- Sản phẩm
- Vòng bi 7307 BEP
Vòng bi 7307 BEP
1 /shop/eidv01895-vong-bi-7307-bep-12682Vòng bi SKF
Xuất xứ: Austria
Danh mục:
Thành lập năm 1907 tại Gothenburg (Sweden), SKF là Nhà sản xuất Vòng bi (Bearing), Phớt, Mỡ bôi trơn, Sp truyền động, Dụng cụ bảo trì Dự báo thiết bị quay hàng đầu thế giới. DAVITA là Đại lý Ủy quyền của SKF Việt Nam cung cấp 100% sản phẩm chính hãng với đầy đủ Chứng chỉ cùng dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp
1. Mã đặt hàng / Order code: 7307 BEP
- Nhà sản xuất: SKF
- Vòng bi cầu tiếp xúc góc một dãy, thiết kế BE, góc tiếp xúc 40 °, vòng cách nhựa PA66, loại hở; Kích thước cơ bản: 35×80×21 mm
Tóm tắt nhanh
Loại: Vòng bi cầu tiếp xúc góc một dãy SKF, thiết kế BE — góc tiếp xúc 40 °, bộ bi tăng cường, loại hở
Kích thước: d 35 mm × D 80 mm × B 21 mm
Góc tiếp xúc: 40 ° — chịu tải dọc trục lớn nhưng chỉ theo MỘT chiều
Tải trọng: động cơ bản C = 39 kN · tĩnh cơ bản C₀ = 24.5 kN · giới hạn tải mỏi Pu = 1.04 kN (catalogue SKF)
Tốc độ: giới hạn 10 000 v/ph · tham chiếu 11 000 v/ph (catalogue SKF)
Vòng cách: nhựa PA66 gia cường sợi thủy tinh (hậu tố P) — nhẹ, chạy êm, giới hạn nhiệt độ 120 °C
Bôi trơn: loại hở, SKF không nạp sẵn mỡ — phải tự nạp mỡ khi lắp và tra lại theo chu kỳ
Lắp cặp: catalogue SKF ghi rõ mã này "Kiểu lắp cặp: Không" và "Vòng bi lắp cặp bất kỳ: Không" — xem mục 5.2 trước khi mua hai cái lắp chung một trục
2. Thông tin chung:
Các vòng bi cầu tiếp xúc góc một dãy này chịu được tải trọng hướng kính và hướng trục tác dụng đồng thời, trong đó tải trọng hướng trục chỉ tác dụng một hướng. Chúng có thể hoạt động ở tốc độ cao và thậm chí ở tốc độ rất cao, tùy thuộc vào biến thể. Chúng phù hợp hơn so với vòng bi cầu để đỡ các lực hướng trục lớn tác dụng một hướng.
- Chịu được tốc độ cao
- Chịu được tải trọng hướng kính tương đối lớn và tải trọng hướng trục một bên lớn
3. Tổng quan sản phẩm
3.1 Kích thước
| Đường kính lỗ | 35 mm |
| Đường kính ngoài | 80 mm |
| Chiều rộng | 21 mm |
| Góc tiếp xúc | 40 ° |
3.2 Hiệu năng
| Tải trọng động cơ bản danh định | 39 kN |
| Tải trọng tĩnh cơ bản danh định | 24.5 kN |
| Tốc độ tham khảo | 11 000 v/ph |
| Tốc độ giới hạn | 10 000 v/ph |
3.3 Tính năng
| Kiểu tiếp xúc | Tiếp xúc tiêu chuẩn (tiếp xúc hai điểm) |
| Số hàng con lăn (hàng bi) | 1 |
| Rãnh gắn phe vòng ngoài | Không có |
| Kiểu vòng đệm | Vòng trong và vòng ngoài một mảnh |
| Kiểu vòng cách | Phi kim |
| Kiểu lắp cặp | Không |
| Vòng bi lắp cặp bất kỳ | Không |
| Khe hở trong hướng trục | Not applicable |
| Cấp dung sai | Tiêu chuẩn |
| Vật liệu vòng bi | Thép |
| Lớp phủ | Không có |
| Phớt làm kín | Không có |
| Mỡ bôi trơn | Không có |
| Khả năng tái bôi trơn | Không có |
| Indicative carbon footprint for new product / Dấu chân các-bon tham khảo của sản phẩm mới | 1.6 kg CO2e |
4. Thông số kỹ thuật chi tiết:
4.1 Kích thước
| d | 35 mm | Đường kính lỗ |
| tΔdmp | -0.012 – 0 mm | Deviation limits of mid-range bore diameter / Giới hạn sai lệch đường kính lỗ trung bình |
| D | 80 mm | Đường kính ngoài |
| tΔDmp | -0.013 – 0 mm | Deviation limits of mid-range outside diameter / Giới hạn sai lệch đường kính ngoài trung bình |
| B | 21 mm | Chiều rộng |
| tΔBs | -0.12 – 0 mm | Deviation limits of ring width / Giới hạn sai lệch chiều rộng vòng |
| d1 | ≈ 52.5 mm | Đường kính gờ của vòng trong (mặt hông lớn) |
| d2 | ≈ 43.62 mm | Đường kính gờ của vòng trong (mặt hông nhỏ) |
| D1 | ≈ 63.3 mm | Đường kính gờ của vòng ngoài (mặt hông lớn) |
| a | 35 mm | Khoảng cách từ mặt hông đến điểm áp suất |
| r1,2 | min. 1.5 mm | Kích thước góc lượn |
| r3,4 | min. 1 mm | Kích thước góc lượn |
| Tiêu chuẩn | ISO tolerance class for dimensions / Cấp dung sai ISO về kích thước |
4.2 Kích thước mặt tựa
| da | min. 44 mm | Đường kính của mặt tựa trục |
| Da | max. 71 mm | Đường kính mặt tựa gối đỡ |
| Db | max. 74.4 mm | Đường kính mặt tựa gối |
| ra | max. 1.5 mm | Bán kính góc lượn |
| rb | max. 1 mm | Bán kính góc lượn |
4.3 Dữ liệu tính toán
| Tải trọng động cơ bản danh định | C | 39 kN |
| Tải trọng tĩnh cơ bản danh định | C0 | 24.5 kN |
| Giới hạn tải trọng mỏi | Pu | 1.04 kN |
| Tốc độ tham khảo | 11 000 v/ph | |
| Tốc độ giới hạn | 10 000 v/ph | |
| Hệ số tải trọng hướng trục tối thiểu | A | 0.01 |
| Hệ số tải trọng hướng kính tối thiểu | kr | 0.1 |
| Trị số giới hạn | e | 1.1 |
4.4 Dữ liệu tính toán
| Hệ số tính toán (một dãy, nối tiếp) | X | 0.35 |
| Hệ số tính toán (một dãy, nối tiếp) | Y0 | 0.26 |
| Hệ số tính toán (một dãy, nối tiếp) | Y2 | 0.57 |
4.5 Dữ liệu tính toán
| Hệ số tính toán (lưng đối lưng, mặt đối mặt) | X | 0.57 |
| Hệ số tính toán (lưng đối lưng, mặt đối mặt) | Y0 | 0.52 |
| Hệ số tính toán (lưng đối lưng, mặt đối mặt) | Y1 | 0.55 |
| Hệ số tính toán (lưng đối lưng, mặt đối mặt) | Y2 | 0.93 |
4.6 Tolerances of run-out
| Range of section height at inner ring of assembled bearing / Độ đảo hướng kính của vòng trong (ổ đã lắp) | tKia | 15 µm |
| Range of section height at outer ring of assembled bearing / Độ đảo hướng kính của vòng ngoài (ổ đã lắp) | tKea | 25 µm |
| ISO tolerance class for geometrical tolerances / Cấp dung sai ISO về dung sai hình học | Tiêu chuẩn |
5. Đọc hiểu mã 7307 BEP và chọn đúng biến thể
5.1 Mã 7307 BEP nói lên điều gì
| Phần mã | Ý nghĩa |
| 7 | Vòng bi cầu tiếp xúc góc một dãy |
| 3 | Loạt đường kính — quyết định độ dày vòng và mức tải ở cùng đường kính lỗ |
| 07 | Mã cỡ — nhân 5 ra đường kính lỗ: 07 × 5 = 35 mm |
| BE | B là góc tiếp xúc 40°, E là bộ bi tăng cường — nhiều bi hơn, bi lớn hơn, tải cao hơn bản tiêu chuẩn |
| P | Vòng cách nhựa PA66 gia cường sợi thủy tinh |
5.2 Lắp cặp — chỗ khách nhầm nhiều nhất ở dòng tiếp xúc góc
Vòng bi tiếp xúc góc chỉ chặn được tải dọc trục MỘT chiều, nên trên thực tế rất hay lắp hai cái đối nhau. Dữ liệu đơn hàng đã khóa của DAVITA cho cỡ 7307: trong 47 dòng bán ra, có 30 dòng đặt đúng số lượng 2 (64%) và 37 dòng đặt số lượng chẵn (79%) — tức là phần lớn khách mua theo cặp.
Nhưng không phải mã nào cũng ghép cặp được. SKF chỉ cho phép ghép tùy ý các mã có hậu tố lắp cặp; mã trơn như 7307 BEP thì catalogue SKF ghi thẳng "Vòng bi lắp cặp bất kỳ: Không".
| Hậu tố | Ý nghĩa khi ghép cặp |
| Không có hậu tố lắp cặp (ví dụ 7307 BEP) | Vòng bi đơn tiêu chuẩn. Hai cái bất kỳ ghép lại KHÔNG bảo đảm chia đều tải và khe hở dọc trục — chỉ dùng khi lắp đơn, hoặc lắp cặp có vòng cách giữa do người thiết kế tính riêng |
| CA / CB / CC | Ghép cặp tùy ý, khống chế khe hở dọc trục sau khi ghép. CA khe hở nhỏ hơn CB, CC lớn hơn CB |
| GA / GB / GC | Ghép cặp tùy ý, khống chế lực căng trước sau khi ghép. GA căng nhẹ, GB căng vừa, GC căng nặng |
| Ký hiệu kiểu ghép | DB lưng đối lưng — chặn hai chiều, chống lật tốt nhất. DF mặt đối mặt — chặn hai chiều, chịu lệch trục tốt hơn. DT nối tiếp — chỉ chặn một chiều nhưng chia đôi tải |
Cảnh báo lắp đặt: mỗi vòng bi tiếp xúc góc có một mặt hông cao và một mặt hông thấp. Lắp ngược chiều là ổ không chặn được tải dọc trục và hỏng chỉ sau vài giờ. Trước khi lắp phải xác định chiều tải dọc trục của máy, rồi quay mặt hông cao ngược hướng tải.
5.3 Hậu tố vòng cách và làm kín của dòng tiếp xúc góc
| Hậu tố | Ý nghĩa |
| P | Vòng cách nhựa PA66 gia cường sợi thủy tinh — nhẹ, ma sát thấp, chạy êm; giới hạn 120 °C |
| M | Vòng cách đồng thau nguyên khối — chịu nhiệt, chịu rung và tải va đập tốt nhất |
| J | Vòng cách thép tấm dập |
| 2RZ | Phớt không tiếp xúc hai bên — có nạp sẵn mỡ, ma sát thấp, không cần tra lại |
| /C3, /C4 | Chỉ dùng cho vòng bi hai dãy; với mã một dãy tiếp xúc góc thì khe hở do kiểu ghép quyết định, không ghi theo C3/C4 |
5.4 Các mã cùng cỡ 35 × 80 × 21 mm DAVITA đang phân phối
| Mã sản phẩm | Khác nhau ở đâu |
| 7307 BE-2RZP | Phớt không tiếp xúc hai bên, nạp sẵn mỡ, không cần tra lại · vòng cách nhựa PA66 |
| 7307 BECBM | Ghép cặp tùy ý, khe hở dọc trục tiêu chuẩn sau khi ghép · vòng cách đồng thau |
| 7307 BECBP | Ghép cặp tùy ý, khe hở dọc trục tiêu chuẩn sau khi ghép · vòng cách nhựa PA66 |
| 7307 BEGAP | Ghép cặp tùy ý, có lực căng trước nhẹ sau khi ghép · vòng cách nhựa PA66 |
| 7307 BEP | Vòng bi đơn tiêu chuẩn, không thuộc nhóm ghép cặp tùy ý · vòng cách nhựa PA66 |
6. Ứng dụng điển hình và hướng dẫn chọn nhanh
Vòng bi cầu tiếp xúc góc có rãnh lăn lệch một bên, nên đường truyền lực đi chéo qua bi theo góc 40 °. Nhờ vậy nó gánh được tải dọc trục lớn hơn hẳn vòng bi cầu cùng cỡ — nhưng chỉ theo một chiều. Mọi ứng dụng dưới đây đều là chỗ trục vừa chịu tải hướng kính vừa bị đẩy dọc trục.
| Thiết bị | Vì sao chọn vòng bi tiếp xúc góc |
| Hộp giảm tốc bánh răng nghiêng, bánh răng côn, trục vít | Răng nghiêng sinh lực dọc trục lớn và cố định một chiều — đúng việc của dòng này |
| Bơm ly tâm, bơm trục đứng | Lực đẩy thủy lực dọc trục từ cánh bơm; thường lắp cặp lưng đối lưng ở đầu không nối trục |
| Máy nén khí trục vít, máy thổi khí | Tải dọc trục lớn, tốc độ cao, chạy liên tục |
| Trục chính máy công cụ | Lắp bộ ghép cặp có căng trước để đạt độ cứng vững và độ đảo nhỏ |
| Quạt trục, quạt hướng trục | Lực đẩy khí dọc trục một chiều |
| Máy in, máy đóng gói, máy dệt | Tốc độ cao, tải vừa, cần chạy êm — hợp với vòng cách nhựa |
6.1 Chọn nhanh theo điều kiện làm việc
| Tình huống | Nên chọn |
| Tải dọc trục chỉ một chiều, lắp một mình | Vòng bi đơn — chính là 7307 BEP |
| Tải dọc trục đổi chiều, cần chặn cả hai phía | Ghép cặp lưng đối lưng DB, dùng mã có hậu tố ghép cặp CB hoặc GA |
| Cần độ cứng vững cao, chống lật trục (trục công-xôn, trục chính) | Ghép cặp DB — hai đường tải xòe ra ngoài, khoảng cách tựa lớn |
| Trục hoặc gối có sai lệch đồng tâm nhẹ | Ghép cặp DF — hai đường tải chụm vào trong, dung thứ lệch trục tốt hơn DB |
| Tải dọc trục một chiều nhưng quá lớn cho một ổ | Ghép cặp nối tiếp DT — hai vòng bi chia đôi tải cùng chiều |
| Nhiệt độ trên 120 °C, tải rung mạnh | Vòng cách đồng thau — hậu tố M thay cho P |
| Muốn khỏi bảo trì, môi trường bụi vừa phải | Bản có phớt không tiếp xúc — hậu tố 2RZ, nạp sẵn mỡ |
7. Lắp đặt và bảo trì
| Việc | Hướng dẫn |
| Dung sai lắp | Vòng trong quay theo tải: trục chế tạo cấp m5 hoặc m6 tuỳ mức tải. Vòng ngoài đứng yên: lỗ gối cấp H7. Kích thước vai chặn xem bảng "Kích thước mặt tựa" ở mục 4 trên trang này. Vai chặn phải đỡ đủ mặt hông vì toàn bộ tải dọc trục truyền qua đó. |
| Chiều lắp — việc dễ sai nhất | Vòng bi tiếp xúc góc không đối xứng: một mặt hông vòng ngoài cao, một mặt thấp. Tải dọc trục chỉ đi được theo chiều từ mặt hông thấp sang mặt hông cao. Lắp ngược chiều thì bi chạy tràn khỏi rãnh lăn, vòng bi kêu và hỏng chỉ sau vài giờ. Trước khi lắp phải xác định chiều lực dọc trục của máy, đánh dấu, rồi mới đẩy vào gối. |
| Lắp nóng | Đường kính lỗ 35 mm — dùng máy gia nhiệt cảm ứng SKF TIH 030M. Dải lỗ áp dụng: TIH 030M cho lỗ 20–300 mm, TIH 100M cho lỗ 20–400 mm, TIH 220M cho lỗ 60–600 mm. Nung vòng trong lên cao hơn nhiệt độ trục khoảng 80–90 °C, không vượt quá 120 °C — mã này có vòng cách nhựa nên càng phải giữ đúng ngưỡng. Không dùng đèn khò, luộc dầu hay nung trên bếp điện. |
| Lực ép khi lắp nguội | Chỉ tì lực vào vòng trong khi lắp lên trục, chỉ tì vào vòng ngoài khi lắp vào gối. Ở dòng tiếp xúc góc, đóng lực xuyên qua bi để lại vết lõm ngay trên rãnh lăn vì góc tiếp xúc dồn lực vào một dải hẹp. |
| Căng trước và khe hở dọc trục | Nếu lắp cặp, khe hở hoặc lực căng trước do hậu tố ghép cặp quyết định — không tự chêm, không tự mài mặt hông để "chỉnh cho vừa". Ghép hai vòng bi đơn không cùng lô rồi xiết chặt là cách nhanh nhất làm nóng vòng bi và cháy mỡ. |
| Tải trọng tối thiểu | Dòng tiếp xúc góc cần một tải dọc trục tối thiểu để bi lăn đúng góc thay vì trượt. Công thức SKF: Fam = A × (n/1000)² kN, với A = 0.01 cho mã này. Chạy ở nửa tốc độ tham chiếu (5500 v/ph) thì tải dọc trục tối thiểu khoảng 0,30 kN. Máy chạy không tải kéo dài — ví dụ bơm chạy rà, quạt chạy thử — cần kiểm tra điểm này. |
| Tháo vòng bi | Kéo vòng trong bằng cảo cơ khí SKF — Cảo TMMP 2x230, Cảo TMMA 80 — hoặc cảo thủy lực SKF — Cảo TMHP 10E, Cảo TMHC 110E. Đặt vấu cảo vào vòng trong, không móc vào vòng ngoài. Không cắt bằng đục. |
| Bôi trơn lại | Mã này là loại hở, xuất xưởng không có mỡ — phải tự nạp khi lắp. Nạp khoảng 30–40% khoảng trống trong ổ; dòng tiếp xúc góc chạy nhanh nên nạp thừa mỡ sẽ làm nóng ổ. Tốc độ vừa dùng mỡ SKF LGMT 2, tốc độ cao hoặc nhiệt cao dùng LGHP 2, tải nặng dùng LGEP 2. |
| Kiểm tra sau khi lắp | Quay tay vài vòng trước khi cấp điện: phải quay đều, không nặng từng đoạn, không có tiếng lạo xạo. Chạy không tải 15–30 phút và theo dõi nhiệt độ gối — nhiệt tăng nhanh trong 10 phút đầu là dấu hiệu lắp quá chặt hoặc căng trước sai. |
8. Mã tương đương của các hãng khác
Vòng bi cầu tiếp xúc góc 7307 BEP có mã tương đương ở các hãng khác. Phần số cơ bản theo ISO nên các hãng đều dùng chung, còn hậu tố thì khác nhau nhiều: SKF ghi vòng cách nhựa là P, hãng khác có thể ghi TVP hoặc TN9; SKF ghi góc 40° là B, hãng khác có thể ghi B hoặc A tuỳ hệ ký hiệu riêng.
Lưu ý: mã tương đương chỉ đối chiếu về kích thước lắp lẫn. Góc tiếp xúc, số bi, vật liệu vòng cách, khe hở khi ghép cặp và tuổi thọ giữa các hãng không giống nhau — riêng dòng tiếp xúc góc thì chênh lệch góc tiếp xúc làm đổi hẳn khả năng chịu tải dọc trục, nên phải kiểm tra kỹ trước khi thay thế. Cần quy đổi chính xác thì liên hệ Technical team của DAVITA để được hỗ trợ. DAVITA chỉ cung cấp và bảo hành hàng SKF chính hãng.
9. Mua hàng tại DAVITA
| Hạng mục | Nội dung |
| Tình trạng hàng | Thường xuyên có sẵn kho TP.HCM, gồm cả các biến thể cùng cỡ 35 × 80 × 21 mm. Khách dòng này hay mua theo cặp nên anh/chị gọi hotline xác nhận đủ số lượng trước khi đặt |
| Chứng từ | Hóa đơn VAT, Hàng chính hãng và Chứng chỉ đầy đủ |
| Vị thế | Đại lý Ủy quyền của SKF tại Việt Nam |
| Hỗ trợ kỹ thuật | Tư vấn chọn kiểu ghép cặp DB/DF/DT, chọn hậu tố khe hở hay căng trước, xác định chiều lắp theo chiều tải dọc trục của máy |
| Giao hàng | Giao nhanh trong TP.HCM, chuyển phát đi các tỉnh |
9.1 Câu hỏi thường gặp
| Câu hỏi | Trả lời |
| Mua 2 cái 7307 BEP về lắp đối nhau có được không? | Không nên. Catalogue SKF ghi rõ mã này "Vòng bi lắp cặp bất kỳ: Không" — hai cái bất kỳ ghép lại không bảo đảm chia đều tải và khe hở dọc trục. Muốn lắp cặp thì đặt mã có hậu tố ghép cặp (CB, CA, GA…) hoặc đặt nguyên bộ đã ghép sẵn tại nhà máy. |
| DB, DF, DT khác nhau thế nào? | DB là lưng đối lưng: chặn dọc trục hai chiều, chống lật trục tốt nhất. DF là mặt đối mặt: cũng chặn hai chiều nhưng dung thứ lệch trục tốt hơn. DT là nối tiếp: chỉ chặn một chiều, hai vòng bi chia đôi tải cùng chiều. |
| Lắp ngược chiều thì sao? | Vòng bi mất khả năng chặn dọc trục, bi bị đẩy tràn khỏi rãnh lăn, gối nóng nhanh và vòng bi hỏng trong vài giờ. Đây là lỗi phổ biến nhất khi thay vòng bi tiếp xúc góc. Xem mục 7 trên trang này để nhận biết mặt hông cao và mặt hông thấp. |
| Góc tiếp xúc 40 ° có ý nghĩa gì? | Góc càng lớn thì gánh tải dọc trục càng khỏe nhưng tải hướng kính giảm và tốc độ cho phép thấp hơn. 40 ° (hậu tố B) là loại chuyên tải dọc trục lớn; các bản 15° hay 25° dành cho tốc độ cao và tải dọc trục nhẹ hơn. |
| Mã này có nạp sẵn mỡ không? | Không. Đây là loại hở, không mỡ và không phớt. Phải tự nạp mỡ khi lắp, khoảng 30–40% khoảng trống trong ổ. Muốn khỏi bảo trì thì chọn bản có phớt không tiếp xúc, hậu tố 2RZ. |
| Chữ P, M, J ở cuối mã là gì? | Là vật liệu vòng cách: P là nhựa PA66 gia cường sợi thủy tinh (nhẹ, êm, tối đa 120 °C), M là đồng thau nguyên khối (chịu nhiệt và rung tốt nhất), J là thép tấm dập. |
| Khách của DAVITA thường mua cỡ này mấy cái một lần? | Theo đơn đã khóa trên hệ thống DAVITA cho cỡ 7307: 47 dòng bán ra, trong đó 30 dòng đặt đúng 2 cái và 37 dòng đặt số lượng chẵn. Nếu máy của anh/chị lắp cặp thì nên hỏi luôn phương án mã ghép cặp thay vì mua hai cái rời. |
| Làm sao biết hàng chính hãng? | DAVITA là Đại lý Ủy quyền của SKF tại Việt Nam, xuất hóa đơn VAT, cung cấp Hàng chính hãng và Chứng chỉ đầy đủ. Hộp SKF chính hãng có mã QR và tem chống giả — quét kiểm tra được ngay trên ứng dụng SKF Authenticate. |
LIÊN LẠC TƯ VẤN KỸ THUẬT HOẶC BÁO GIÁ TỐT NHẤT CHO vòng bi tiếp xúc góc SKF 7307 BEP
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT DAVITA — Đại lý phân phối Vòng bi/ Bạc đạn SKF tại Việt Nam. Hàng chính hãng 100%, có sẵn kho giao hàng nhanh nhất, xuất hóa đơn VAT, chứng chỉ đầy đủ.
Nhắn Zalo DAVITAGọi Hotline: 0966.440.140 – Ms. ÁnhGửi yêu cầu báo giá
Kích thước
| d | 35.0 mm | Đường kính lỗ |
| D | 80.0 mm | Đường kính ngoài |
| B | 21.0 mm | Chiều rộng |
| d1 | ≈ 52.5 mm | Đường kính gờ của vòng trong (mặt hông lớn) |
| d2 | ≈ 43.62 mm | Đường kính gờ của vòng trong (mặt hông nhỏ) |
| D1 | ≈ 63.3 mm | Đường kính gờ của vòng ngoài (mặt hông lớn) |
| a | 35.0 mm | Khoảng cách từ mặt hông đến điểm áp suất |
| r1,2 | min. 1.5 mm | Kích thước góc lượn |
| r3,4 | min. 1.0 mm | Kích thước góc lượn |
Kích thước mặt tựa
| da | min. 44.0 mm | Đường kính của mặt tựa trục |
| Da | max. 71.0 mm | Đường kính mặt tựa gối đỡ |
| Db | max. 74.4 mm | Đường kính mặt tựa gối |
| ra | max. 1.5 mm | Bán kính góc lượn |
| rb | max. 1.0 mm | Bán kính góc lượn |
Dữ liệu tính toán
| Tải trọng động cơ bản danh định | C | 39.0 kN |
| Tải trọng tĩnh cơ bản danh định | C0 | 24.5 kN |
| Giới hạn tải trọng mỏi | Pu | 1.04 kN |
| Tốc độ tham khảo | 11000.0 r/min | |
| Tốc độ giới hạn | 10000.0 r/min | |
| Hệ số tải trọng hướng trục tối thiểu | A | 0.0111 |
| Hệ số tải trọng hướng kính tối thiểu | kr | 0.1 |
| Trị số giới hạn | e | 1.14 |
To install this Web App in your iPhone/iPad press
and then Add to Home Screen.