- Sản phẩm
- Vòng bi 6218/C3VL0241
Vòng bi 6218/C3VL0241
1 /shop/eidv04085-vong-bi-6218-c3vl0241-16067Vòng bi cầu SKF, phủ lớp cách điện INSOCOAT
Xuất xứ: Austria
Danh mục:
Thành lập năm 1907 tại Gothenburg (Sweden), SKF là Nhà sản xuất Vòng bi (Bearing), Phớt, Mỡ bôi trơn, Sp truyền động, Dụng cụ bảo trì Dự báo thiết bị quay hàng đầu thế giới. DAVITA là Đại lý Ủy quyền của SKF Việt Nam cung cấp 100% sản phẩm chính hãng với đầy đủ Chứng chỉ cùng dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp
1. Mã đặt hàng / Order code: 6218/C3VL0241
- Nhà sản xuất: SKF
- Vòng bi cầu rãnh sâu một dãy SKF INSOCOAT®, mặt ngoài vòng ngoài phủ lớp cách điện ôxit nhôm 100 µm (VL0241), khe hở C3, loại hở; Kích thước cơ bản: 90×160×30 mm
Tóm tắt nhanh
Loại: Vòng bi cầu rãnh sâu một dãy SKF INSOCOAT® — mặt ngoài vòng ngoài phủ lớp cách điện, loại hở không nạp sẵn mỡ
Kích thước: d 90 mm × D 160 mm × B 30 mm
Cách điện: lớp ôxit nhôm dày 100 µm phun plasma trên mặt ngoài vòng ngoài (hậu tố VL0241) — cách được cả dòng một chiều và xoay chiều, chịu tới 1.000 V DC
Điện trở: tối thiểu 50 MΩ ở 1.000 V DC. SKF thử nghiệm cho thấy lớp cách điện chỉ hỏng khi điện thế một chiều vượt 3.000 V (catalogue SKF, trang 915)
Khe hở trong: C3 — lớn hơn tiêu chuẩn, là khe hở mặc định của mã này
Tải trọng: động cơ bản C = 101 kN · tĩnh cơ bản C₀ = 73.5 kN · giới hạn tải mỏi Pu = 2.8 kN (catalogue SKF)
Tốc độ: giới hạn 5 300 v/ph · tham chiếu 8 500 v/ph (catalogue SKF)
Vòng cách: thép tấm
Điều kiện lắp bắt buộc: mặt tựa của gối đỡ hoặc ống cách phải có đường kính không nhỏ hơn Da min = 149 mm — xem mục 7 trên trang này
Ứng dụng chính: mô tơ điện chạy biến tần, máy phát, quạt và bơm dẫn động bằng inverter
2. Thông tin chung:
Vòng bi cầu rãnh sâu một dãy INSOCOAT có lớp phủ cách điện trên mặt ngoài của vòng trong hoặc vòng ngoài. Lớp phủ này chặn dòng điện tản đi qua vòng bi, bảo vệ ổ khỏi hư hỏng do ăn mòn điện và ngăn mỡ bôi trơn thoái hóa vì phóng điện. Ngoài ra, mã này giữ nguyên mọi ưu điểm của vòng bi cầu rãnh sâu: rất linh hoạt, ma sát thấp, được tối ưu cho độ ồn và độ rung thấp nên chạy được tốc độ cao; chịu tải hướng kính và tải dọc trục theo cả hai chiều, dễ lắp đặt và ít phải bảo trì hơn nhiều loại vòng bi khác. Cũng có thể cung cấp theo yêu cầu với đường kính lỗ và/hoặc đường kính ngoài đặc biệt, phù hợp cho trục và gối đỡ đã gia công lại.
- Lớp tráng phủ chống hỏng hóc do ăn mòn do điện
- Giảm hiện tượng thoái hóa chất bôi trơn do dòng điện phóng
- Có các ưu điểm thường thấy ở vòng bi rãnh sâu một dãy
3. Tổng quan sản phẩm
3.1 Kích thước
| Đường kính lỗ | 90 mm |
| Đường kính ngoài | 160 mm |
| Chiều rộng | 30 mm |
3.2 Hiệu năng
| Tải trọng động cơ bản danh định | 101 kN |
| Tải trọng tĩnh cơ bản danh định | 73.5 kN |
| Tốc độ tham khảo | 8 500 v/ph |
| Tốc độ giới hạn | 5 300 v/ph |
3.3 Tính năng
| Rãnh tra bi | Không có |
| Số hàng con lăn (hàng bi) | 1 |
| Rãnh gắn phe vòng ngoài | Không có |
| Kiểu lỗ vòng bi | Hình trụ |
| Kiểu vòng cách | Thép tấm |
| Kiểu lắp cặp | Không |
| Khe hở trong hướng kính | C3 |
| Vật liệu vòng bi | Thép |
| Lớp phủ | Lớp phủ cách điện vòng ngoài |
| Phớt làm kín | Không có |
| Mỡ bôi trơn | Không có |
| Khả năng tái bôi trơn | Không có |
| Indicative carbon footprint for new product / Dấu chân các-bon tham khảo của sản phẩm mới | 8.3 kg CO2e |
4. Thông số kỹ thuật chi tiết:
4.1 Kích thước
| d | 90 mm | Đường kính lỗ |
| D | 160 mm | Đường kính ngoài |
| B | 30 mm | Chiều rộng |
| d1 | ≈ 112.5 mm | Đường kính gờ của vòng trong |
| D2 | ≈ 145 mm | Đường kính rãnh gờ vòng ngoài |
| r1,2 | min. 2 mm | Kích thước góc lượn |
4.2 Kích thước mặt tựa
| da | min. 101 mm | Đường kính mặt tựa trục |
| Da | min. 149 mm | Đường kính mặt tựa trục |
| Da | max. 149 mm | Đường kính mặt tựa gối đỡ |
| ra | max. 2 mm | Bán kính góc lượn |
4.3 Dữ liệu tính toán
| Tải trọng động cơ bản danh định | C | 101 kN |
| Tải trọng tĩnh cơ bản danh định | C0 | 73.5 kN |
| Giới hạn tải trọng mỏi | Pu | 2.8 kN |
| Tốc độ tham khảo | 8 500 v/ph | |
| Tốc độ giới hạn | 5 300 v/ph | |
| Hệ số tính toán | kr | 0.03 |
| Hệ số tính toán | f0 | 14.7 |
5. Đọc hiểu mã 6218/C3VL0241 và chọn đúng biến thể
5.1 Mã 6218/C3VL0241 nói lên điều gì
| Phần mã | Ý nghĩa |
| 6 | Vòng bi cầu rãnh sâu một dãy |
| 2 | Loạt đường kính — quyết định độ dày vòng và mức tải ở cùng đường kính lỗ |
| 18 | Mã cỡ — nhân 5 ra đường kính lỗ: 18 × 5 = 90 mm |
| /C3 | Khe hở trong hướng kính lớn hơn tiêu chuẩn. Dòng INSOCOAT thường đi kèm C3 vì mô tơ chạy liên tục làm vòng trong nóng hơn vòng ngoài |
| VL0241 | Mặt ngoài của vòng ngoài được phủ lớp ôxit nhôm để cách điện đến 1.000 V DC (catalogue SKF, bảng ký hiệu tiếp vị ngữ) |
5.2 Vì sao mô tơ chạy biến tần làm hỏng vòng bi
Mô tơ điện, máy phát và thiết bị đi kèm bị đe dọa khi có dòng điện chạy qua vòng bi. Dòng này phá bề mặt tiếp xúc của bi và rãnh lăn — gọi là ăn mòn điện — đồng thời làm mỡ thoái hóa rất nhanh. Ở mô tơ và máy phát còn thêm rủi ro từ dòng cao tần sinh ra bởi điện dung ký sinh vốn có. Nguy cơ hư hỏng tăng lên khi thiết bị chạy qua bộ biến tần.
Dấu hiệu nhận biết trên vòng bi đã hỏng vì điện: rãnh lăn có các vệt sọc ngang đều nhau như đường gợn sóng, mỡ chuyển màu đen và cứng lại sớm hơn nhiều so với chu kỳ tính toán, ổ kêu rít và nóng bất thường dù tải không đổi. Thay vòng bi thường không giải quyết được — dòng điện vẫn còn đó, ổ mới sẽ hỏng lại theo đúng cách cũ.
5.3 VL0241 và VL2071 khác nhau chỗ nào
| Hậu tố | Vòng nào được phủ | Đặc điểm |
| VL0241 | Mặt ngoài vòng ngoài | Loại INSOCOAT thông dụng nhất, cũng là mã đang xem. Lắp vào gối đỡ, cách ly vòng bi khỏi thân máy |
| VL2071 | Mặt ngoài vòng trong | Bảo vệ tốt hơn khỏi hư hỏng do rò điện vì diện tích bề mặt phủ nhỏ hơn nên trở kháng cao hơn. Thường dùng cho các cỡ lớn |
| Lớp phủ dày hơn | Vòng ngoài | SKF cung cấp theo yêu cầu lớp ôxit nhôm dày đến 300 µm trên mặt ngoài vòng ngoài, ngoài dải sản phẩm tiêu chuẩn |
Cả hai loại đều cách điện đến 1.000 V DC theo bảng ký hiệu của SKF. Thông số kỹ thuật, độ chính xác kích thước và độ chính xác hoạt động của vòng bi INSOCOAT giống hệt vòng bi tiêu chuẩn không cách điện cùng cỡ — chỉ khác lớp phủ ở mặt ngoài.
5.4 Các biến thể cùng cỡ 90 × 160 × 30 mm DAVITA đang phân phối
| Mã sản phẩm | Khác nhau ở đâu |
| 6218 | Loại hở tiêu chuẩn, khe hở CN, không cách điện |
| 6218 M/C4 | Vòng cách đồng thau nguyên khối, khe hở C4 — chịu nhiệt và rung tốt hơn |
| 6218 NR | Có rãnh và vòng hãm ở vòng ngoài để định vị dọc trục trong gối |
| 6218-2RS1 | Phớt cao su tiếp xúc hai bên, nạp sẵn mỡ trọn đời, khe hở tiêu chuẩn |
| 6218-2RS1/C3 | Phớt cao su tiếp xúc hai bên, nạp sẵn mỡ trọn đời, khe hở C3 |
| 6218-2Z | Nắp chắn bụi thép hai bên, nạp sẵn mỡ trọn đời, khe hở tiêu chuẩn |
| 6218-2Z/C3 | Nắp chắn bụi thép hai bên, nạp sẵn mỡ trọn đời, khe hở C3 |
| 6218/C3 | Loại hở, khe hở C3, không cách điện |
| 6218/C3VL0241 | Cách điện INSOCOAT, phủ vòng ngoài, khe hở C3 — chính là mã đang xem |
Lưu ý khi thay thế: chỉ có mã đuôi VL0241 mới cách điện. Thay 6218/C3VL0241 bằng 6218 hay 6218/C3 thường là để tiết kiệm, nhưng ở mô tơ chạy biến tần thì ổ không cách điện sẽ hỏng lại vì đúng nguyên nhân cũ.
6. Ứng dụng điển hình và hướng dẫn chọn nhanh
Vòng bi INSOCOAT sinh ra cho một việc duy nhất: chặn dòng điện đi qua ổ. Mọi ứng dụng dưới đây đều là chỗ trục quay mang điện thế — do biến tần, do dòng cao tần từ điện dung ký sinh, hoặc do dòng rò từ hệ thống nối đất.
| Thiết bị | Vì sao cần vòng bi cách điện |
| Mô tơ điện chạy qua biến tần | Xung đóng cắt tần số cao của inverter tạo điện thế trên trục — đây là nguyên nhân phổ biến nhất khiến vòng bi mô tơ hỏng sớm |
| Máy phát điện, máy phát tuabin gió | Dòng cao tần và dòng trục do từ trường không đối xứng |
| Mô tơ kéo, mô tơ đầu máy, tàu điện | Dòng điện quay về qua trục và vòng bi trục |
| Quạt và bơm dẫn động bằng biến tần | Chạy liên tục, điều tốc bằng inverter |
| Mô tơ máy nén, mô tơ trục chính | Tốc độ cao, mỡ dễ thoái hóa khi có phóng điện |
| Thiết bị hàn, thiết bị mạ đặt gần trục quay | Dòng hàn hoặc dòng mạ tìm đường về qua ổ |
6.1 Chọn nhanh theo điều kiện làm việc
| Tình huống | Nên chọn |
| Mô tơ chạy biến tần, cần cách ly vòng bi khỏi thân máy | Phủ vòng ngoài — hậu tố VL0241, chính là 6218/C3VL0241 |
| Cỡ lớn, cần trở kháng cao hơn, hoặc cách ly vòng bi khỏi trục | Phủ vòng trong — hậu tố VL2071 |
| Điện thế trên trục vượt 1.000 V DC | Liên hệ SKF hoặc Technical team của DAVITA — có thể đặt lớp phủ dày đến 300 µm theo yêu cầu |
| Cần cách điện ở vòng bi đũa trụ thay vì vòng bi | Dòng NU/N INSOCOAT cũng có hậu tố VL0241 hoặc VL2071 |
| Máy nhỏ, không có cỡ INSOCOAT phù hợp | SKF khuyến nghị dùng vòng bi lai Hybrid — bi gốm, thân thép |
| Chỉ một đầu trục có vòng bi cách điện | Đủ để cắt mạch. Nhưng phải chắc đầu còn lại không có đường dẫn điện nào khác qua khớp nối hay puly |
7. Lắp đặt và bảo trì
| Việc | Hướng dẫn |
| Mặt tựa gối đỡ — điều kiện bắt buộc riêng của INSOCOAT | Vì lý do cách điện, với mã phủ vòng ngoài loại VL0241, <strong style="font-family: Roboto, sans-serif; font-size: 18px; font-weight: 700;">mặt tựa của gối đỡ hoặc ống cách phải có đường kính không nhỏ hơn Da min = 149 mm</strong>. Vai chặn nhỏ hơn kích thước này sẽ tì trực tiếp lên mép lớp phủ, làm nứt lớp ôxit và mất tác dụng cách điện. Trị số Da min lấy từ bảng "Kích thước mặt tựa" ở mục 4 trên trang này (catalogue SKF, trang 915). |
| Dung sai lắp | Vòng trong quay theo tải: trục chế tạo cấp m5 hoặc m6 tuỳ mức tải. Vòng ngoài đứng yên: lỗ gối cấp H7. Đường kính ngoài của vòng bi đã tính cả lớp phủ 100 µm — không mài, không đánh giấy nhám lớp phủ để "cho vừa lỗ gối". Gối chật thì gia công lại gối, không gia công vòng bi. |
| Không làm hỏng lớp phủ | Lớp ôxit nhôm rất cứng nhưng giòn ở mép. Không kẹp vòng ngoài vào ê tô, không gõ búa trực tiếp lên mặt ngoài vòng ngoài, không dùng đục hay cảo móc vào mép lớp phủ. Một vết nứt xuyên lớp phủ là mất cách điện, dù vòng bi vẫn quay bình thường. |
| Lực ép khi lắp | Chỉ tì lực vào vòng trong khi lắp lên trục, chỉ tì vào vòng ngoài khi lắp vào gối. Đóng lực xuyên qua bi để lại vết lõm trên rãnh lăn — lỗi này giống mọi vòng bi cầu khác. |
| Lắp nóng | Đường kính lỗ 90 mm — dùng máy gia nhiệt cảm ứng SKF TIH 030M. Dải lỗ áp dụng: TIH 030M cho lỗ 20–300 mm, TIH 100M cho lỗ 20–400 mm, TIH 220M cho lỗ 60–600 mm. Nung vòng trong lên cao hơn nhiệt độ trục khoảng 80–90 °C, không vượt quá 120 °C. Không dùng đèn khò, luộc dầu hay nung trên bếp điện — nhiệt không đều làm hỏng cả thép lẫn lớp phủ. |
| Kiểm tra cách điện trước khi lắp | Dùng đồng hồ đo điện trở cách điện đo giữa vòng trong và vòng ngoài. Theo catalogue SKF, ở 1.000 V DC điện trở tối thiểu phải đạt 50 MΩ. Đo trước khi lắp, ghi lại trị số — sau này vòng bi hỏng thì biết ngay lớp phủ có còn nguyên khi xuất kho hay không. |
| Tải trọng tối thiểu và tải dọc trục | Giống hệt vòng bi không cách điện cùng cỡ. Catalogue SKF ghi rõ tải trọng tối thiểu, khả năng chịu tải dọc trục và cách tính tải tương đương của INSOCOAT <strong style="font-family: Roboto, sans-serif; font-size: 18px; font-weight: 700;">không khác</strong> vòng bi tiêu chuẩn. Hệ số tải tối thiểu của mã này: kr = 0.03. |
| Tháo vòng bi | Kéo vòng trong bằng cảo cơ khí SKF — Cảo TMMP 2x230, Cảo TMMA 80 — hoặc cảo thủy lực SKF — Cảo TMHP 10E, Cảo TMHC 110E. Vấu cảo đặt vào vòng trong. Nếu buộc phải kéo ở vòng ngoài thì lót đệm mềm, tuyệt đối không để vấu thép cấn vào mép lớp phủ. Không cắt bằng đục. |
| Bôi trơn lại | Mã này là loại hở, xuất xưởng không có mỡ — phải tự nạp khi lắp. Catalogue SKF nhấn mạnh bôi trơn phù hợp là cách tận dụng hết tuổi thọ của INSOCOAT, và <strong style="font-family: Roboto, sans-serif; font-size: 18px; font-weight: 700;">phương pháp tốt nhất là thường xuyên tái bơm mỡ</strong>. Mô tơ tốc độ vừa dùng mỡ SKF LGMT 2 hoặc LGMT 3; mô tơ chạy nóng hoặc tốc độ cao dùng LGHP 2. |
| Khi nào nên nghi lớp phủ đã hỏng | Vòng bi mới thay lại hỏng theo đúng kiểu cũ — rãnh lăn có vệt sọc, mỡ đen sớm. Đo lại điện trở cách điện của vòng bi vừa tháo ra: nếu tụt sâu dưới 50 MΩ ở 1.000 V DC thì lớp phủ đã nứt, cần soát lại kích thước vai chặn gối đỡ và cách lắp. |
8. Mã tương đương của các hãng khác
Phần số cơ bản 6218 theo tiêu chuẩn ISO 15 nên các hãng đều dùng chung, nhưng phần hậu tố cách điện thì mỗi hãng ghi một kiểu — SKF ghi VL0241 cho lớp phủ vòng ngoài và VL2071 cho lớp phủ vòng trong, hãng khác có thể ghi J20AA, J20C, C3VL0241 hoặc một ký hiệu riêng. Đây là chỗ dễ mua nhầm nhất: cùng số 6218 nhưng khác hậu tố là khác hẳn khả năng cách điện.
Lưu ý: khi đối chiếu mã cách điện của hãng khác, phải kiểm tra ba thứ — vòng nào được phủ, độ dày lớp phủ, và điện thế chịu được. Chỉ khớp kích thước lắp lẫn là chưa đủ. Cần quy đổi chính xác thì liên hệ Technical team của DAVITA để được hỗ trợ. DAVITA chỉ cung cấp và bảo hành hàng SKF chính hãng.
9. Mua hàng tại DAVITA
| Hạng mục | Nội dung |
| Tình trạng hàng | Thường xuyên có sẵn kho TP.HCM. Danh mục INSOCOAT của DAVITA hiện có 29 mã, gồm cả vòng bi cầu và vòng bi đũa trụ NU cách điện. Gọi hotline để biết số lượng còn tại thời điểm anh/chị cần |
| Chứng từ | Hóa đơn VAT, Chứng chỉ theo yêu cầu |
| Vị thế | Đại lý Ủy quyền của SKF tại Việt Nam |
| Hỗ trợ kỹ thuật | Tư vấn chọn VL0241 hay VL2071, kiểm tra kích thước vai chặn gối đỡ theo Da min, và đọc dấu hiệu hư hỏng do dòng điện trên vòng bi cũ |
| Giao hàng | Giao nhanh trong TP.HCM, chuyển phát đi các tỉnh |
9.1 Câu hỏi thường gặp
| Câu hỏi | Trả lời |
| VL0241 nghĩa là gì? | Theo bảng ký hiệu tiếp vị ngữ của SKF: mặt ngoài của vòng ngoài được phủ lớp ôxit nhôm để cách điện đến 1.000 V DC. Lớp phủ dày 100 µm, phun bằng kỹ thuật plasma nên bám chặt và đều, sau đó được xử lý thêm để không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm và hơi nước. |
| Có cần thay cả hai đầu mô tơ không? | Không bắt buộc. Cắt một điểm là đủ để hở mạch. Nhưng phải kiểm tra không còn đường dẫn điện nào khác — qua khớp nối kim loại, qua puly, qua bộ mã hóa vòng quay ở đuôi trục. Nếu còn, dòng sẽ đi vòng qua đường đó và vòng bi còn lại vẫn hỏng. |
| Cách điện được bao nhiêu vôn? | Catalogue SKF ghi: cách được cả dòng một chiều và xoay chiều; ở điện thế một chiều 1.000 V điện trở tối thiểu là 50 MΩ; SKF đã thử nghiệm và thấy lớp cách điện chỉ bị hỏng với điện thế một chiều trên 3.000 V. |
| Vì sao mã này mặc định /C3? | Mô tơ chạy liên tục làm vòng trong nóng hơn vòng ngoài, khe hở bị ăn bớt khi máy đạt nhiệt độ ổn định. Khe hở C3 lớn hơn tiêu chuẩn nên bù được phần hao đó. Đây là lựa chọn của SKF cho dải INSOCOAT tồn trữ sẵn, không phải đặt riêng. |
| Mã này có nạp sẵn mỡ không? | Không. Dải INSOCOAT tiêu chuẩn là loại hở, không mỡ và không phớt. Phải tự nạp mỡ khi lắp và tra lại theo chu kỳ. Catalogue SKF nói rõ SKF có thể cung cấp bản có nắp che Z hoặc phớt RS1, nhưng phải liên hệ SKF trước khi thiết kế và đặt hàng. |
| Đường kính ngoài có tính cả lớp phủ chưa? | Rồi. Kích thước bao của INSOCOAT theo tiêu chuẩn ISO 15:1998, giống hệt vòng bi tiêu chuẩn cùng cỡ — lắp vừa lỗ gối H7 bình thường. Tuyệt đối không mài bớt lớp phủ để cho vừa. |
| Khả năng chịu tải có giảm vì lớp phủ không? | Không. Catalogue SKF ghi tải trọng tối thiểu, khả năng chịu tải dọc trục và cách tính tải tương đương của INSOCOAT giống hệt vòng bi không cách điện. Trị số C, C₀ và Pu của mã này xem ở mục 4 trên trang này. |
| Làm sao biết vòng bi cũ hỏng vì điện hay vì cơ khí? | Hỏng vì điện để lại các vệt sọc ngang song song và đều nhau trên rãnh lăn, nhìn như đường gợn sóng, kèm mỡ đen và cứng sớm. Hỏng vì cơ khí thường là tróc rỗ thành mảng không đều, hoặc vết lõm rời rạc. Anh/chị chụp ảnh rãnh lăn gửi Technical team của DAVITA để xem giúp. |
| Làm sao biết hàng chính hãng? | DAVITA là Đại lý Ủy quyền của SKF tại Việt Nam, xuất hóa đơn VAT và cung cấp Chứng chỉ theo yêu cầu. Hộp SKF chính hãng có mã QR và tem chống giả — quét kiểm tra được ngay trên ứng dụng SKF Authenticate. Riêng dòng INSOCOAT còn nhận biết được bằng mắt: mặt ngoài vòng ngoài có màu xám của lớp ôxit nhôm, khác hẳn ánh thép của vòng bi thường. |
LIÊN LẠC TƯ VẤN KỸ THUẬT HOẶC BÁO GIÁ TỐT NHẤT CHO vòng bi cách điện SKF 6218/C3VL0241
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT DAVITA — Đại lý phân phối Vòng bi/ Bạc đạn SKF tại Việt Nam. Hàng chính hãng 100%, có sẵn kho giao hàng nhanh nhất, xuất hóa đơn VAT, chứng chỉ đầy đủ.
Nhắn Zalo DAVITAGọi Hotline: 0966.440.140 – Ms. ÁnhGửi yêu cầu báo giá
Kích thước
| d | 90.0 mm | Đường kính lỗ |
| D | 160.0 mm | Đường kính ngoài |
| B | 30.0 mm | Chiều rộng |
| d1 | ≈ 112.5 mm | Đường kính gờ của vòng trong |
| D2 | ≈ 145.0 mm | Đường kính rãnh gờ vòng ngoài |
| r1,2 | min. 2.0 mm | Kích thước góc lượn |
Kích thước mặt tựa
| da | min. 101.0 mm | Đường kính mặt tựa trục |
| Da | min. 149.0 mm | Đường kính mặt tựa trục |
| Da | max. 149.0 mm | Đường kính mặt tựa gối đỡ |
| ra | max. 2.0 mm | Bán kính góc lượn |
Dữ liệu tính toán
| Tải trọng động cơ bản danh định | C | 101.0 kN |
| Tải trọng tĩnh cơ bản danh định | C0 | 73.5 kN |
| Giới hạn tải trọng mỏi | Pu | 2.8 kN |
| Tốc độ tham khảo | 8500.0 r/min | |
| Tốc độ giới hạn | 5300.0 r/min | |
| Hệ số tính toán | kr | 0.025 |
| Hệ số tính toán | f0 | 14.7 |
To install this Web App in your iPhone/iPad press
and then Add to Home Screen.