- Sản phẩm
- Dụng cụ Công nghiệp
- Xi lanh thủy lực ENERPAC RACL504
Xi lanh thủy lực ENERPAC RACL504
1 /shop/eidv06546-xi-lanh-thuy-luc-enerpac-racl504-25594Kích thủy lực 1 chiều có Đai ốc khóa, hãng Enerpac, vật liệu: Nhôm, tải nâng: 50 tấn, hành trình 100mm
Danh mục:
Thành lập từ năm 1910 tại bang Wisconsin, USA. ENERPAC đã nhanh chóng trở thành nhà sản xuất Dụng cụ Thủy lực áp lực cao và siêu cao áp hàng đầu thế giới bao gồm các nhãn hiệu con: SIMPLEX, LARZEP, MIRAGE, EQUALIZER, Hydratight và DTA
1. Order code: RACL504
2. Description: ENERPAC Aluminum Lock Nut Hydraulic Single Acting Cylinder, 496 kN Capacity, 100 mm Stroke / Kích thủy lực 1 chiều có Đai ốc khóa, hãng ENERPAC, vật liệu: Nhôm, tải nâng: 50 tấn, hành trình 100mm
3. Technical Specifications / Thông số Kỹ thuật
| Description (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|---|
| Maximum Operating Pressure / Áp suất vận hành tối đa | 700 bar |
| Capacity Class / Phân loại tải trọng | 50 tonnage (50 Tấn) |
| Maximum Cylinder Capacity Advance / Lực nâng tối đa | 496 kN |
| Stroke / Hành trình | 50 mm |
| Collapsed Height A / Chiều cao khi thu gọn A | 286 mm |
| Extended Height B / Chiều cao khi mở rộng B | 386 mm |
| Return Type / Loại hồi | Single-Acting, Spring Return / Hồi bằng lò xo, tác động đơn |
| Plunger Type / Trục piston | Solid / Nguyên khối |
| Material / Vật liệu | Aluminum / Nhôm |
| Cylinder Effective Area Advance / Diện tích tác động hiệu quả | 70,9 cm² |
| Oil Capacity Advance / Dung tích dầu | 709 cm³ |
| Surface Treatment / Xử lý bề mặt | Anodized / Anode hóa |
| Coupler / Khớp nối | CR400 Coupler |
| Weight / Khối lượng | 10,6 kg |
4. General information / Thông tin chung về dòng sản phẩm
- RACL-Series Aluminum Cylinders include a lock nut that gives the reassurance of safe mechanical load holding for extended periods.
/ Dòng xi lanh nhôm RACL-Series được trang bị đai ốc khóa, giúp đảm bảo khả năng giữ tải cơ khí an toàn trong thời gian dài. - Each cylinder is single-acting with a high-strength return spring for rapid retraction.
/ Mỗi xi lanh là loại tác động đơn, tích hợp lò xo hồi lực cường độ cao giúp hồi về nhanh chóng. - The integral stop ring prevents plunger over-travel.
/ Vòng chặn tích hợp giúp ngăn trục piston (plunger) di chuyển quá hành trình cho phép. - All are equipped with bolt-on hardened steel saddles and a steel base plate for increased durability.
/ Tất cả đều được trang bị đế tỳ bằng thép tôi cứng dạng bắt bulông và tấm đế thép, giúp tăng độ bền và tuổi thọ thiết bị. - Enerpac RACL Lock Nut Aluminum Hydraulic Cylinders can change the way you think about your cylinder applications.
/ Xi lanh thủy lực nhôm có đai ốc khóa Enerpac RACL có thể thay đổi cách bạn nhìn nhận và ứng dụng xi lanh trong công việc. - With approximately half of the weight of equivalent steel models, they combine an impressive power to weight ratio with the convenience of easier transport and positioning.
/ Với trọng lượng chỉ khoảng một nửa so với các model thép tương đương, sản phẩm mang lại tỷ lệ công suất/trọng lượng vượt trội, đồng thời thuận tiện hơn trong việc vận chuyển và định vị. - RACL cylinders are rated for 10,000 psi (700 bar) and comply with ASME B30.1.
/ Xi lanh RACL được thiết kế cho áp suất làm việc 10.000 psi (700 bar) và tuân thủ tiêu chuẩn ASME B30.1. - Aluminum is not only lightweight, but also inherently less corrosive than steel, which makes it a great material for use in many caustic environments.
/ Nhôm không chỉ nhẹ mà còn có khả năng chống ăn mòn tự nhiên tốt hơn thép, rất phù hợp để sử dụng trong các môi trường có tính ăn mòn cao. - For enhanced protection, Enerpac RACL Aluminum Cylinders are finished with an anodized hard coat finish to resist damage and extend cylinder life.
/ Để tăng cường khả năng bảo vệ, xi lanh nhôm Enerpac RACL được xử lý bề mặt anod cứng, giúp chống hư hại và kéo dài tuổi thọ xi lanh.
Features / Đặc điểm
- Aluminum Lock Nut provides mechanical load holding for extended periods
/ Đai ốc khóa bằng nhôm cho khả năng giữ tải cơ khí an toàn trong thời gian dài. - Hardened steel stop ring increases cylinder life and resistance to side-loads of up to 5%
/ Vòng chặn bằng thép tôi cứng giúp tăng tuổi thọ xi lanh và khả năng chịu tải lệch bên lên đến 5%. - Hard coat finish on all surfaces resists damage and extends cylinder life
/ Lớp phủ anod cứng trên toàn bộ bề mặt giúp chống hư hại và kéo dài tuổi thọ xi lanh. - Composite bearings increase cylinder life and side load resistance
/ Bạc lót composite giúp tăng tuổi thọ xi lanh và cải thiện khả năng chịu tải lệch. - Handles included on all models
/ Tất cả các model đều được trang bị tay cầm hỗ trợ di chuyển và thao tác. - Steel base plate and saddle for protection against load-induced damage
/ Tấm đế và đế tỳ bằng thép giúp bảo vệ xi lanh khỏi hư hỏng do tải trọng gây ra. - Integral stop ring prevents plunger over-travel and is capable of withstanding the full cylinder capacity
/ Vòng chặn tích hợp ngăn trục piston (plunger) vượt quá hành trình và có khả năng chịu toàn bộ tải định mức của xi lanh. - High-strength return spring for rapid cylinder retraction
/ Lò xo hồi lực cường độ cao giúp xi lanh hồi về nhanh chóng. - CR400 coupler and dustcap included on all models
/ Tất cả các model đều đi kèm đầu nối nhanh CR400 và nắp chắn bụi. - All cylinders meet ASME B-30.1 standards
/ Tất cả xi lanh đều đáp ứng tiêu chuẩn ASME B-30.1.
5. Product Dimensions / Kích thước Sản phẩm
| Description (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|---|
| Collapsed Height A / Chiều cao khi xếp gọn A | 286 mm (11.26") |
| Optional Tilt Saddle Addition To Collapsed Height A1 / Độ cao yên nghiêng tùy chọn cộng thêm vào chiều cao A1 | 14 mm (0.55") |
| Extended Height B / Chiều cao khi mở rộng B | 386 mm (15.21") |
| Outside Diameter D / Đường kính ngoài D | 130 mm (5.12") |
| Cylinder Bore Diameter E / Đường kính lỗ xi lanh E | 95 mm (3.74") |
| Plunger Diameter F / Đường kính Trục Piston F | Tr 80 x 4 mm (3.15") |
| Base to Advance Port H / Từ đáy đến cổng dầu H | 30 mm (1.19") |
| Saddle Diameter J / Đường kính yên J | 50 mm (1.97") |
| Saddle Protrusion from Plunger K / Phần nhô của yên so với Trục Piston K | 3 mm (0.12") |
| Saddle Maximum Tilt Angle Radius / Góc nghiêng tối đa của yên | 5 degrees (5 degrees) |
| Lock Nut Height S / Chiều cao đai ốc khóa S | 50 mm (2.95") |
| Base Mounting Holes Bolt Circle U / Vòng lỗ bắt bu-lông đế U | 110 mm (4.33") |
| Base Mounting Holes Thread V / Ren lỗ bắt bu-lông đế V | M6 mm (M6") |
| Base Mounting Holes Thread Depth Z / Độ sâu ren lỗ bắt bu-lông đế Z | 12 mm (0.47") |
![]() |
Sản phẩm liên quan
Xi lanh thủy lực ENERPAC RACL502
Bơm thủy lực chạy pin ENERPAC XC2202ME
Bơm thủy lực chạy điện ENERPAC ZU4204ME
Bơm thủy lực dùng khí nén ENERPAC PAM1022
Bơm thủy lực dùng khí nén ENERPAC PAM1042
Bơm thủy lực dùng khí nén ENERPAC PAMG1402N
Ống cao su thủy lực ENERPAC HC7206
To install this Web App in your iPhone/iPad press
and then Add to Home Screen.
