Bơm thủy lực chạy điện ENERPAC ZU4208TI-QHR
Bơm thủy lực chạy điện 230V, cho Cờ lê Thủy lực, áp tối đa 700bar, dòng Pro có Màn hình hiển thị lực siết, Bình dầu 6.8 Lit, chấu điện chuẩn NEMA, có bộ Trao đổi nhiệt (H), có kèm khung bảo vệ (Roll Cage)
Xuất xứ: UK
Liên Hệ Báo Giá Dự Án & Tư Vấn Kỹ Thuật
Sản phẩm thuộc nhóm thiết bị công nghiệp tiêu chuẩn cao. Vui lòng liên hệ bộ phận kỹ thuật Davita để nhận bảng thông số chi tiết, tình trạng tồn kho và chính sách giá ưu đãi dự án tốt nhất.
1. Order code: ZU4208TI-QHR
2. Description: Electric Hydraulic Torque Wrench Pump, Pro, LCD Display, Heat Exchanger, Roll Cage, max pressure 700 bar, 6.8 litres reservoir, 208-240 V, NEMA 6-15 plug / Bơm điện cho Cờ lê Thủy lực, áp suất tối đa 700 bar, dòng Pro có van điện từ, màn hình LCD hiển thị áp suất và lực siết, bình dầu 6,8 lít, điện 208-240 V 1 pha, chấu cắm NEMA 6-15, có bộ trao đổi nhiệt (H) và khung bảo vệ (R)
Tình trạng: Giao hàng nhanh nhất tại Việt Nam- đầy đủ Hóa đơn, Chứng chỉ và Hướng dẫn sử dụng cùng đội ngũ kỹ thuật của DAVITA
3. Description (Mô tả chi tiết)
| Description (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|---|
| Maximum Operating Pressure (Áp suất vận hành tối đa) | 700 bar |
| For Use With Torque Wrenches (Dùng với cờ lê thủy lực) | All Enerpac torque wrenches (Tất cả cờ lê thủy lực Enerpac) |
| Reservoir Capacity (Dung tích bình dầu) | 6,8 lít |
| Usable Oil Capacity (Dung tích dầu khả dụng) | 6,6 lít (1,75 gal) |
| Maximum Flow at Rated Pressure (Lưu lượng tối đa tại áp suất định mức) | 1,0 l/min |
| Output Flow Rate at 7 bar (Lưu lượng tại 7 bar) | 11,5 l/min |
| Output Flow Rate at 50 bar (Lưu lượng tại 50 bar) | 8,8 l/min |
| Output Flow Rate at 350 bar (Lưu lượng tại 350 bar) | 1,2 l/min |
| Output Flow Rate at 700 bar (Lưu lượng tại 700 bar) | 1,0 l/min |
| Motor Size (Công suất motor) | 1,25 kW (1,7 hp) |
| Motor Hertz (Tần số motor) | 50/60 Hz |
| Motor Phases (Pha motor) | 1 Ph (1 pha) |
| Motor Voltage (Điện áp motor) | 208-240 V |
| Motor Electrical Specification (Thông số điện của motor) | 208-240 V, 1 Ph, 50/60 Hz, NEMA 6-15 plug (chấu cắm NEMA 6-15) |
| Duty Cycle (Chế độ làm việc) | Heavy-Duty (Tải nặng) |
| Valve Operation (Cách điều khiển van) | Solenoid (Van điện từ) |
| Valve Type (Loại van) | 4-way, 2-position (4 cửa, 2 vị trí) |
| Power Source (Nguồn điện) | Electric (Điện) |
| Pump Control (Điều khiển bơm) | Low-voltage pendant (Tay điều khiển có dây, điện áp thấp) |
| Display - Pro Series (Màn hình - dòng Pro) | LCD: pressure, torque, hour meter, cycle count, diagnostics, low-voltage warning (Hiển thị áp suất, lực siết, giờ chạy, số chu kỳ, chẩn đoán, cảnh báo điện áp thấp) |
| Auto Cycle (Chế độ tự chạy chu kỳ) | Yes, can be used with or without (Có, dùng hoặc không dùng đều được) |
| Heat Exchanger (Bộ trao đổi nhiệt) | Yes (Có) |
| Roll Cage (Khung bảo vệ) | Yes (Có) |
| Relief Valve Adjustment Range (Dải chỉnh van an toàn) | 124 - 700 bar |
| Weight (Trọng lượng) | 34 kg - base model ZU4208TI-Q, without heat exchanger and roll cage (bản cơ sở ZU4208TI-Q, chưa gồm bộ trao đổi nhiệt và khung bảo vệ) |
4. Order guide / Hướng dẫn đặt hàng:

5. Dimension / Kích thước:
Contact DAVITA for the dimension drawing of the roll cage version (-QHR) / Vui lòng liên hệ DAVITA để nhận bản vẽ kích thước của phiên bản có khung bảo vệ (-QHR).
6. Video hướng dẫn sử dụng bơm:
Sản phẩm thay thế
Những sản phẩm khác này có thể khiến bạn quan tâm