1. Order code: NC3241
2. Description: ENERPAC Hydraulic Nut Cutter, 196 kN Capacity, AF size 32-41 mm, Bolt range M22-M27, Max pressure 700bar /Mô tả: Bộ cắt đầu đai ốc (Nut Cutter) chạy bằng thủy lực hãng Enerpac, tải 196KN, AF size từ 32-41mm, Bulong M22 - M27, áp suất đến 700bar
3. Nut Cutter Specifications / Thông số đầu cắt Đai ốc bằng thủy lực
| Description (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|---|
| Maximum Operating Pressure / Áp suất vận hành tối đa | 700 bar |
| Capacity / Lực cắt | 196 kN (≈ 20 Tấn) |
| Cutter Head Return Type / Kiểu hồi về của đầu cắt | Single-Acting, Spring Return / Tác động đơn, hồi về bằng lò xo |
| Hexagon Nut Range / Kích thước đai ốc lục giác | 32 - 41 mm |
| Bolt Range / Dải kích thước bulông | M22 - M27 mm |
| Maximum Material Hardness / Độ cứng vật liệu tối đa | HRC 44 |
| Oil Capacity / Dung tích dầu | 80 cm³ |
| Replacement Chisel Model Number / Mã mũi đục thay thế | NCB3241 Moving |
| Weight / Trọng lượng | 4.4 kg |
4. Features / Tính năng nổi bật
- Compact and ergonomic design, easy to use /
Thiết kế nhỏ gọn và công thái học, dễ sử dụng - Unique angled head design /
Thiết kế đầu nghiêng độc đáo - Single-acting, spring return cylinder /
Xi lanh tác động đơn, lò xo hồi - Heavy duty chisels can be reground /
Mũi đục loại nặng có thể mài lại để tái sử dụng - Nut Splitters include spare chisel, spare set screw and wrench used to secure the chisel. A CR-400 coupler is standard. /
Bộ tách đai ốc đi kèm mũi đục dự phòng, vít siết dự phòng và chìa khóa để cố định mũi đục. Trang bị tiêu chuẩn đầu nối CR-400. - For applications with bolt sizes that are common to two tool model sizes, we recommend to select the larger of the two tools for the best results. /
Đối với các kích thước bulông nằm giữa hai model, nên chọn model lớn hơn để đạt hiệu quả tối ưu. - These are not suited for square, star, round or stainless steel nuts. Maximum allowable hardness of nuts to be split is HRc-44. /
Không phù hợp để tách đai ốc hình vuông, sao, tròn hoặc bằng thép không gỉ. Độ cứng tối đa của đai ốc có thể tách được là HRc-44. - For materials and sizes not specified, contact Enerpac Technical Services. /
Đối với vật liệu hoặc kích thước không được liệt kê, vui lòng liên hệ Bộ phận Kỹ thuật Enerpac.
5. Product Dimensions (Kích thước sản phẩm)
| Dimension | Size (mm) |
|---|---|
| Dimension A | 75 mm |
| Dimension B | 244 mm |
| Dimension C | 17 mm |
| Dimension D | 36 mm |
| Dimension F | 66 mm |
| Dimension H | 88 mm |
| Dimension J | 43 mm |
![]() |
6. Video demonstration/ Mô tả:
Sản phẩm thay thế
Những sản phẩm khác này có thể khiến bạn quan tâm
