1. Order code: RC154
2. Description: 15.7 ton Capacity, 101mm Stroke, General Purpose Hydraulic Cylinder / Kích thủy lực 1 chiều (tác động đơn), tải 15.7 Tấn, hành trình 101mm
3.Technical Specifications/ Thông số kỹ thuật
| Description (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|
| Maximum Operating Pressure / Áp suất làm việc tối đa | 700 bar |
| Capacity Class / Cấp tải | 15 tonnage (15 Tấn) |
| Maximum Cylinder Capacity Advance / Lực đẩy xi lanh tối đa | 142 kN |
| Stroke / Hành trình | 101 mm |
| Collapsed Height A / Chiều cao khi thu A | 200 mm |
| Extended Height B / Chiều cao khi duỗi B | 301 mm |
| Return Type / Kiểu hồi | Single-Acting, Spring Return / Tác động đơn, hồi bằng lò xo |
| Plunger Type / Loại trục Piston | Solid / Đặc |
| Material / Vật liệu | Steel / Thép |
| Cylinder Effective Area Advance / Diện tích hiệu dụng xi lanh khi đẩy | 20.3 cm² |
| Oil Capacity Advance / Dung tích dầu khi đẩy | 205 cm³ |
| Surface Treatment / Xử lý bề mặt | Paint / Sơn |
| Coupler / Đầu nối nhanh | CR400 Coupler |
| Weight / Khối lượng | 5.0 kg |
4. General information / Thông tin chung về dòng Sản phẩm
4.1 RC-TRIO Series Cylinders / Xi lanh dòng RC-TRIO
The next evolution of the legendary Enerpac RC-Series hydraulic cylinder. The driving force of the Enerpac cylinder range, the RC-TRIO is as versatile as ever. Featuring a Trio Bearing System for enhanced durability and a hybrid spring-return system for faster retraction and even greater productivity. / Thế hệ phát triển tiếp theo của dòng xi lanh thủy lực RC-Series huyền thoại của Enerpac. Là dòng sản phẩm chủ lực trong dải xi lanh Enerpac, RC-TRIO vẫn giữ được tính linh hoạt vượt trội. Được trang bị hệ thống bạc dẫn hướng Trio giúp tăng độ bền và hệ thống lò xo hồi hybrid cho tốc độ hồi nhanh hơn, nâng cao năng suất làm việc.
4.2 Features / Tính năng
- New TRIO Bearing System / Hệ thống bạc dẫn hướng TRIO mới
- Includes up to 4 high-performance wear bands that offer increased resistance to damage, reducing bearing load and increasing cylinder lifespan. / Tích hợp tối đa 4 vòng chịu mài mòn hiệu suất cao, giúp tăng khả năng chống hư hỏng, giảm tải lên bạc dẫn hướng và kéo dài tuổi thọ xi lanh.
- Hardened composite material wear bands increase bearing surface area for greater sideload resistance - Significantly improving cylinder life. / Vòng chịu mài mòn bằng vật liệu composite tôi cứng giúp tăng diện tích tiếp xúc, nâng cao khả năng chịu tải lệch tâm, cải thiện đáng kể tuổi thọ xi lanh.
- New high-performance Polyethylene seals last longer than ever, improving lifespan and keep you working for longer. / Phớt Polyethylene hiệu suất cao thế hệ mới có tuổi thọ vượt trội, giúp kéo dài thời gian vận hành.
- New TRIO Stop Ring / Vòng chặn TRIO mới
- Part of the Trio Bearing System, the Trio Stop Ring includes an additional wear band or high-strength bronze to absorb greater side load / Là một phần của hệ thống Trio Bearing, vòng chặn Trio được bổ sung vòng chịu mài mòn hoặc vật liệu đồng cường lực để hấp thụ tải lệch lớn hơn
- Capable of taking full cylinder extension force / Có khả năng chịu toàn bộ lực khi xi lanh duỗi hết hành trình
- Features durable wiper to help prevent contamination from entering the cylinder during retract cycles. / Tích hợp phớt gạt bền bỉ giúp ngăn ngừa bụi bẩn xâm nhập vào xi lanh trong quá trình hồi
- New TRIO Spring System / Hệ thống lò xo TRIO mới
- Hybrid pre-tensioned return springs for up to 3x faster retraction and increased productivity. / Lò xo hồi hybrid được tiền nén giúp tăng tốc độ hồi lên đến 3 lần, nâng cao năng suất
- High-strength steel wire improves spring life / Dây thép cường độ cao giúp tăng tuổi thọ lò xo
- Spring retention design improves serviceability while allowing higher pre-load during assembly / Thiết kế giữ lò xo cải tiến giúp dễ bảo trì đồng thời cho phép tiền tải cao hơn khi lắp ráp
- Spring is easily removed without special tools. / Có thể tháo lò xo dễ dàng mà không cần dụng cụ chuyên dụng
- Durable Piston Rod / Ty xi lanh bền bỉ
- High-strength steel plunger for improved life and sideload resistance / Ty piston bằng thép cường độ cao giúp tăng tuổi thọ và khả năng chịu tải lệch
- Nickel-plated plunger coating improves corrosion protection / Lớp mạ nickel giúp tăng khả năng chống ăn mòn
- Internal plunger threads for easy tool fixturing. / Ren trong ty piston giúp dễ dàng gá lắp thiết bị
- Enhanced Ergonomics / Thiết kế công thái học cải tiến
- Standard carry handles on cylinders from 15 up to 25 kg. Sizes above 25 kg include certified lifting eyes or optional handles. / Tay xách tiêu chuẩn cho các model từ 15 đến 25 kg. Các model trên 25 kg được trang bị móc cẩu đạt chuẩn hoặc tay xách tùy chọn
- Collar threads and base mounting holes enable easy fixturing. / Ren cổ và lỗ lắp đáy giúp dễ dàng gá lắp
- Improved Saddle Retention / Cải tiến giữ đế tải
- Hardened plunger saddle protects plunger end during all lifting operations / Đế tải được tôi cứng giúp bảo vệ đầu ty piston trong mọi thao tác nâng
- Easily removable for access to plunger mounting threads / Có thể tháo rời dễ dàng để truy cập ren lắp trên ty piston
- Tilt and smooth saddles available as accessories (compatible with new range of CATS-Series Tilt Saddles). / Có sẵn tùy chọn đế nghiêng và đế trơn (tương thích với dòng đế nghiêng CATS-Series mới)
- Enduring Compatibility / Khả năng tương thích lâu dài
- For full compatibility and peace of mind, the new RC-Series model numbers, external dimensions and threads remain unchanged from prior RC-Series cylinders. Ensuring compatibility with historical versions and systems. / Để đảm bảo khả năng tương thích hoàn toàn, các model RC-Series mới giữ nguyên mã sản phẩm, kích thước ngoài và ren so với các dòng RC-Series trước đây, đảm bảo tương thích với các hệ thống và thiết bị hiện hữu.
5. Product Dimensions

| Description (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|
| Collapsed Height A / Chiều cao khi thu A | 200 mm |
| Optional Tilt Saddle Addition To Collapsed Height A1 / Phần tăng thêm khi dùng đế nghiêng A1 | 11 mm |
| Extended Height B / Chiều cao khi duỗi B | 301 mm |
| Outside Diameter D / Đường kính ngoài D | 70 mm |
| Cylinder Bore Diameter E / Đường kính lòng xi lanh E | 50.8 mm |
| Plunger Diameter F / Đường kính trục Piston F | 41.3 mm |
| Base to Advance Port H / Khoảng cách từ đáy đến cổng dầu H | 19 mm |
| Saddle Diameter J / Đường kính đế J | 38 mm |
| Saddle Protrusion from Plunger K / Độ nhô của đế so với piston K | 9 mm |
| Plunger Thread Length P / Chiều dài ren piston P | 25 mm |
| Saddle Maximum Tilt Angle Radius / Góc nghiêng tối đa của đế | 5° |
| Base Mounting Holes Bolt Circle U / Đường kính vòng lỗ bulông U | 48 mm |
| Base Mounting Holes Thread V / Ren lỗ bắt đế V | 3/8 - 16 UN |
| Collar Thread W / Ren cổ xi lanh W | 2 3/4 - 16 UN |
| Collar Thread Length X / Chiều dài ren cổ X | 30 mm |
| Base Mounting Holes Thread Depth Z / Chiều sâu ren lỗ bắt đế Z | 12 mm |
6. CONNECTION DIAGRAM OF SINGLE ACTING PUMP TO CYLINDER/ SƠ ĐỒ KẾT NỐI VỚI ỐNG VÀ BƠM

7. Video mô tả: