1. Order code/ Mã đặt hàng: W8215X
2. Description / Mô tả: ENERPAC Torque Wrench Hex Cassette Low profile, use with Drive Unit W8000 series, Hexagon AF Size: 75mm (2-15/16inch) / Đầu Cờ lê lục giác dạng Tròng hãng ENERPAC, dùng với bộ Truyền động thủy lực dòng W8000, Hexagon AF Size: 75mm (2 15/16inch)
Xuất xứ: UK
--> Cần mua thêm bộ dẫn động thủy lực W8000X hoặc W8000PX (dòng Pro, xoay đa hướng) để tạo thành trọn bộ Cờ lê thủy lực. Ngoài ra cần có thêm Bơm cho Cờ lê thủy lực và bộ dây kép để nối và vận hành bộ Cờ lê thủy lực này
3. Technical Specifications (Thông số kỹ thuật)
| Description (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|
| Maximum Torque Output / Mô-men xoắn đầu ra tối đa | 8470 Ft.lbs |
| Maximum Torque Output / Mô-men xoắn đầu ra tối đa | 11484 Nm |
| Minimum Torque / Mô-men xoắn tối thiểu | 847 Ft.lbs |
| Minimum Torque / Mô-men xoắn tối thiểu | 1148 Nm |
| Hexagon Size S / Kích thước lục giác S | 75 mm |
| Hexagon Size S / Kích thước lục giác S | 2 15/16 in |
| Nose Radius H / Bán kính đầu cờ lê H | 58,0 mm |
| Weight / Khối lượng | 7.8 kg |
4. General information/ Thông tin chung về dòng sản phẩm:
- W-Series Low Profile Hexagon Cassettes work with your compatible drive unit, giving you the access needed for hassle-free bolting in tight spaces.
/ Đầu cassette lục giác thân mỏng dòng W-Series tương thích với đầu dẫn động dòng W tương ứng, giúp tiếp cận dễ dàng để siết bulông hiệu quả trong không gian chật hẹp. - ATEX declared. Calibration certificate included. All W-Series X-edition cassettes are CE - ATEX declared and are shipped complete with a calibration certificate.
/ Đạt chứng nhận ATEX. Kèm theo chứng chỉ hiệu chuẩn. Tất cả các đầu cassette W-Series phiên bản X đều đạt chứng nhận CE - ATEX và được cung cấp đầy đủ kèm chứng chỉ hiệu chuẩn. - Robustly constructed from steel especially for heavy use and enduring durability, these robust cassettes are designed to ensure a low total cost of ownership. Fast release in the compatible drive units enable rapid exchange of cassettes - no tools required and no pins to lose!
/ Được chế tạo chắc chắn từ thép cho các ứng dụng tải nặng và độ bền lâu dài, các đầu cassette này giúp giảm tổng chi phí sở hữu. Cơ chế tháo lắp nhanh trên đầu dẫn động tương thích cho phép thay cassette nhanh chóng – không cần dụng cụ và không lo thất lạc chốt! - The optimum nose radius in each cassette offers the ideal strength to size ratio for restricted clearance applications. (For exceptionally tight spaces consider the UltraSlim Cassettes).
/ Bán kính đầu cassette tối ưu mang lại tỷ lệ độ bền/kích thước lý tưởng cho các ứng dụng có không gian hạn chế. (Đối với không gian cực kỳ chật hẹp, nên sử dụng dòng UltraSlim). - Constant torque output provides accuracy of ±3% across full stroke.
/ Mô-men xoắn đầu ra ổn định đảm bảo độ chính xác ±3% trên toàn hành trình.
5. Product Dimension/ Kích thước sản phẩm:
| Description (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|
| Hexagon Size S / Kích thước lục giác S | 75 mm (2 15/16") |
| Nose Radius H / Bán kính đầu cờ lê H | 58,0 mm (2.28") |
| Dimension A / Kích thước A | 172 mm (6.77") |
| Dimension B / Kích thước B | 205 mm (8.07") |
| Dimension C / Kích thước C | 208 mm (8.19") |
| Dimension D / Kích thước D | 53 mm (2.07") |
| Dimension F / Kích thước F | 25 mm (0.98") |
| Dimension G / Kích thước G | 85,0 mm (3.35") |
| Height / Chiều cao | 263 mm (10.35") |
| Length / Chiều dài | 266 mm (10.47") |
| Width / Chiều rộng | 53 mm (2.07") |

|
|
6. Selection Chart / Sơ đồ lựa chọn các dòng Cờ lê thủy lực W-Series

7. Video demonstration/ Video mô tả:
8. Application picture / Hình ảnh ứng dụng:
