| Maximum Operating Pressure / Áp suất vận hành tối đa | 700 bar |
| Cylinder Compatibility / Tương thích với xi lanh | Double-acting (Xi lanh tác động kép) |
| Reservoir Capacity / Dung tích bình chứa dầu | 8000 cm³ |
| Usable Oil Capacity / Dung tích dầu sử dụng | 8,0 litres (8,0 lít) |
| Maximum Flow at Rated Pressure / Lưu lượng tối đa tại áp suất định mức | 1,0 l/min |
| Output Flow Rate at 7 bar / Lưu lượng đầu ra tại 7 bar | 11,5 l/min |
| Output Flow Rate at 50 bar / Lưu lượng đầu ra tại 50 bar | 8,8 l/min |
| Output Flow Rate at 350 bar / Lưu lượng đầu ra tại 350 bar | 1,2 l/min |
| Output Flow Rate at 700 bar / Lưu lượng đầu ra tại 700 bar | 1,0 l/min |
| Motor Size / Công suất động cơ | 1,25 kW |
| Motor Hertz / Tần số động cơ | 50/60 Hz |
| Motor Phases / Số pha động cơ | 1 Ph (1 pha) |
| Motor Voltage / Điện áp động cơ | 208-240 V |
| Duty Cycle / Chu kỳ làm việc | Intermittent (Làm việc gián đoạn) |
| Valve Function / Chức năng van | Advance / Hold / Retract (Tiến / Giữ / Hồi) |
| Valve Operation / Phương thức vận hành van | Manual (Thủ công) |
| Valve Type / Loại van | 4-way, 3-position, Tandem Center (Van 4 cửa, 3 vị trí, tâm Tandem) |
| Valve Model / Model van | VM43 |
| Power Source / Nguồn cấp | Electric (Điện) |
| Pump Control / Điều khiển bơm | Manual (Thủ công) |
| Motor Electrical Specification / Thông số điện động cơ | 208-240 V, 1 Ph (1 pha), 50/60 Hz |
| Sound Level / Mức độ tiếng ồn | 85 - 90 dBa |
| Relief Valve Adjustment Range / Dải điều chỉnh van an toàn | 140 - 700 bar |
| Weight / Khối lượng | 32 kg |