Bỏ qua để đến Nội dung
Miễn phí vận chuyển toàn quốc cho đơn hàng từ 500.000đ
Hotline: 1900 360 888 | 08:00 - 21:30

Vòng bi 6030 M/C3

Vòng bi SKF
Xuất xứ: France

Điều khoản và điều kiện
Đảm bảo hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: 2-3 ngày làm việc

1. Mã đặt hàng / Order code: 6030 M/C3

- Nhà sản xuất: SKF

Tóm tắt nhanh

Loại: Vòng bi cầu một dãy SKF — loại hở, không phớt không nắp che

Kích thước: d 150 mm × D 225 mm × B 35 mm

Khe hở trong: C3 — lớn hơn tiêu chuẩn, dùng khi lắp chặt hoặc vòng trong nóng hơn vòng ngoài

Tải trọng: động cơ cơ bản C 125 kN · tĩnh cơ bản C₀ 125 kN · giới hạn tải mỏi Pu 3,9 kN (Pu theo SKF General Catalogue)

Tốc độ: giới hạn 5 000 v/ph · tham khảo 6 000 v/ph (catalogue SKF)

Vòng cách: thép tấm — bền, chịu nhiệt tốt

Tải dọc trục: Chịu được tải dọc trục hai chiều ở mức vừa phải, kèm theo tải hướng kính. Không dùng để chịu lực dọc trục lớn

Bôi trơn: Loại hở, KHÔNG nạp sẵn mỡ — người dùng tự nạp mỡ trong lần đầu sử dụng

Ứng dụng chính: Mô tơ điện, quạt, bơm, hộp giảm tốc, băng tải, máy nông nghiệp, thiết bị gia dụng công nghiệp

Tình trạng: hàng có sẵn tại kho Davita - hóa đơn và Chứng chỉ đầy đủ

2. Thông tin chung:

Vòng bi cầu một dãy là loại vòng bi được dùng nhiều nhất trong công nghiệp. Rãnh lăn sâu ôm sát viên bi cho phép vòng bi chịu được tải hướng kính và tải dọc trục theo cả hai chiều, đồng thời ma sát rất thấp nên chạy được ở tốc độ cao và ít sinh nhiệt. Kết cấu đơn giản, không tháo rời, cần rất ít bảo dưỡng.

6030 M/C3 có đường kính lỗ 150 mm, đường kính ngoài 225 mm, chiều rộng 35 mm, loại hở, không phớt không nắp che, khe hở trong C3.

3. Tổng quan sản phẩm

3.1 Kích thước

Đường kính lỗ150 mm
Đường kính ngoài225 mm
Chiều rộng35 mm

3.2 Hiệu năng

Tải trọng động cơ bản danh định125 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh định125 kN
Tốc độ tham khảo6 000 v/ph
Tốc độ giới hạn5 000 v/ph

3.3 Tính năng

Rãnh tra biKhông có
Số dòng1
Rãnh gắn phe vòng ngoàiKhông có
Kiểu lỗ vòng biHình trụ
Kiểu vòng cáchThép gia công cắt gọt
Kiểu lắp cặpKhông
Khe hở trong hướng kínhC3
Vật liệu vòng biThép
Lớp phủKhông có
Phớt làm kínKhông có
Mỡ bôi trơnKhông có
Khả năng tái bôi trơnKhông có

3.4 Điều phối

Trọng lượng tinh của sản phẩm4,82 kg
Mã eClass23-05-08-01
Mã UNSPSC31171504

4. Thông số kỹ thuật chi tiết:

4.1 Kích thước cơ bản

Ký hiệuTrị sốÝ nghĩa
d150 mmĐường kính lỗ
D225 mmĐường kính ngoài
B35 mmChiều rộng

4.2 Dữ liệu tính toán

Thông sốKý hiệuTrị số
Tải trọng động cơ bản danh địnhC125 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh địnhC0125 kN
Giới hạn tải trọng mỏiPu3,9 kN (Pu theo SKF General Catalogue)
Tốc độ tham khảo6 000 v/ph
Tốc độ giới hạn5 000 v/ph

5. Đọc hiểu mã 6030 M/C3 và chọn đúng biến thể

5.1 Mã 6030 M/C3 nói lên điều gì

Mã SKF đọc từ trái sang phải, mỗi cụm mang một thông tin:

Ký tựÝ nghĩa
6Vòng bi cầu một dãy — rãnh lăn sâu, chịu được cả tải hướng kính và tải dọc trục hai chiều
0Dãy đường kính ngoài. Cùng một đường kính lỗ, số này càng lớn thì vòng bi càng to và chịu tải càng cao
30 MMã đường kính lỗ. Từ 04 trở lên nhân 5 ra đường kính lỗ; các mã 00/01/02/03 ứng với 10/12/15/17 mm
C3Khe hở hướng kính lớn hơn tiêu chuẩn CN

Ghép lại: vòng bi cầu một dãy SKF, lỗ 150 mm, đường kính ngoài 225 mm, rộng 35 mm, loại hở.

5.2 Chọn loại che chắn cho đúng môi trường

Hậu tốKiểu che chắnChọn khi nào
Không cóLoại hởMôi trường sạch, có hệ bôi trơn riêng, hoặc cần bôi trơn bằng dầu. Phải tự nạp mỡ khi lắp
-2ZNắp che bụi bằng thép, không chạm vòng trongMôi trường bụi vừa phải. Ma sát thấp nên giữ được tốc độ cao. Đã nạp mỡ sẵn
-2RS1 / -2RSHPhớt cao su tiếp xúc hai bênBụi nhiều, ẩm, có nước bắn. Kín tốt nhất nhưng ma sát cao hơn nên tốc độ cho phép giảm rõ rệt
-2RSLPhớt cao su ma sát thấpCần vừa kín vừa ít tổn hao — dung hòa giữa 2Z và 2RS1
-2RZPhớt không tiếp xúcKín hơn 2Z nhưng vẫn giữ ma sát thấp

Đang xem: 6030 M/C3 — loại hở, không phớt không nắp che. Loại hở nên phải nạp mỡ trong lần đầu sử dụng.

5.3 Khe hở trong — chỗ chọn nhầm nhiều nhất

Khe hởNghĩaChọn khi nào
C2Nhỏ hơn tiêu chuẩnCần độ chính xác định vị cao, tải nhẹ, nhiệt độ ổn định
CNTiêu chuẩnĐa số ứng dụng thông thường: lắp trượt hoặc lắp chặt nhẹ, chênh nhiệt độ không đáng kể
C3Lớn hơn tiêu chuẩnLắp chặt cả hai vòng, hoặc vòng trong nóng hơn vòng ngoài trên 10 °C — mô tơ điện, quạt, bơm nước nóng
C4Lớn hơn C3Chênh nhiệt độ lớn, lắp rất chặt, hoặc trục bị lệch nhẹ

Mã này dùng khe hở C3. Khe hở C3 đã tính sẵn phần giãn nở nhiệt. Lắp bản này vào ứng dụng nguội và lắp trượt sẽ bị rơ.

5.4 Các mã cùng cỡ 150 mm × 225 mm × 35 mm DAVITA đang phân phối

Mã sản phẩmChe chắnKhe hở
6030/C3loại hở, không phớt không nắp cheC3

6. Ứng dụng điển hình và hướng dẫn chọn nhanh

Vòng bi cầu là loại phổ biến nhất trong công nghiệp: chịu tải hướng kính tốt, chịu được tải dọc trục hai chiều ở mức vừa, ma sát thấp nên chạy được tốc độ cao.

- Mô tơ điện và máy phát — tải nhẹ đến vừa, tốc độ cao, cần độ ồn thấp

- Quạt công nghiệp, máy thổi khí — tải nhẹ, chạy liên tục, nhiệt độ tăng nên thường dùng khe hở C3

- Bơm nước, bơm dầu — cần loại kín để chắn hơi ẩm

- Hộp giảm tốc, băng tải, con lăn — đỡ trục ở vị trí tải không quá lớn

- Máy nông nghiệp, thiết bị ngoài trời — ưu tiên bản phớt cao su 2RS1 để chắn bụi và nước

6.1 Chọn nhanh theo điều kiện làm việc

Điều kiện làm việcKết luận
Tải hướng kính vừa, tốc độ cao, môi trường sạchPHÙ HỢP — đây là vùng làm việc chính của dòng vòng bi cầu
Tải hướng kính rất lớn, tốc độ thấpCÂN NHẮC — nên chuyển sang vòng bi đũa trụ hoặc vòng bi tang trống, chịu tải hướng kính cao hơn nhiều ở cùng cỡ
Tải dọc trục lớn, gần như không có tải hướng kínhKHÔNG PHÙ HỢP — dùng vòng bi chặn hoặc vòng bi tiếp xúc góc
Trục bị lệch tâm hoặc gối đỡ không đồng tâmKHÔNG PHÙ HỢP — vòng bi cầu chịu lệch rất kém. Dùng vòng bi tự lựa hoặc vòng bi tang trống
Vòng trong nóng hơn vòng ngoài trên 10 °CChọn bản /C3 thay vì CN
Bụi bẩn, ẩm ướt, nước bắnChọn bản -2RS1 hoặc -2RSH, chấp nhận tốc độ cho phép thấp hơn
Bụi vừa phải nhưng cần tốc độ caoChọn bản -2Z

7. Lắp đặt và bảo trì

7.1 Lắp đặt

- Không gõ trực tiếp lên vòng bi. Truyền lực lắp qua đúng vòng được lắp chặt: lắp vào trục thì tì lên vòng trong, lắp vào gối đỡ thì tì lên vòng ngoài. Gõ nhầm vòng sẽ để lại vết lõm trên rãnh lăn

- Không dùng búa gõ thẳng. Dùng ống lắp chuyên dụng hoặc bộ vòng đệm lắp vòng bi

- Lắp nóng bằng bếp từ gia nhiệt cho các cỡ lớn. Nhiệt độ tối đa 120 °C với bản có phớt cao su, 125 °C với bản hở hoặc 2Z. Không dùng đèn khò

- Kiểm tra dung sai trục và lỗ gối đỡ trước khi lắp. Lắp quá chặt sẽ triệt tiêu khe hở trong và làm vòng bi kẹt khi nóng lên

- Vòng bi cầu chịu lệch tâm rất kém — kiểm tra đồng tâm giữa hai gối đỡ trước khi chạy

7.2 Bôi trơn

- Mã này là loại hở, chưa có mỡ — phải nạp mỡ trong lần đầu sử dụng

- Nạp khoảng 30–50% thể tích trống của vòng bi. Nạp đầy sẽ làm nhiệt độ tăng cao khi chạy tốc độ lớn

- Chọn mỡ theo nhiệt độ và tốc độ làm việc. Tra thêm mỡ định kỳ theo điều kiện thực tế

7.3 Theo dõi khi vận hành

- Nhiệt độ vỏ gối đỡ tăng đột ngột thường là dấu hiệu quá tải, thiếu mỡ hoặc lắp quá chặt

- Tiếng ù đều là bình thường; tiếng lạo xạo hoặc rít là dấu hiệu bụi lọt vào hoặc rãnh lăn đã tróc rỗ

- Rung tăng dần theo thời gian là dấu hiệu mỏi vật liệu — nên lên kế hoạch thay trước khi hỏng đột ngột

- Vòng bi cần một mức tải hướng kính tối thiểu. Chạy không tải kéo dài ở tốc độ cao làm bi trượt trên rãnh lăn

8. Mã tương đương của các hãng khác

Phần số cơ bản 6030 M theo tiêu chuẩn ISO nên các hãng đều dùng chung — cùng đường kính lỗ, đường kính ngoài và chiều rộng. Chỉ phần hậu tố chỉ kiểu che chắn và khe hở là mỗi hãng ghi một kiểu:

Hạng mụcSKFCách hãng khác thường ghi
Nắp che bụi thép hai bên-2ZZZ, 2Z, -2Z
Phớt cao su tiếp xúc hai bên-2RS1 hoặc -2RSH2RS, DDU, VV, 2RSR
Khe hở lớn hơn tiêu chuẩn/C3C3, CM
Vòng cách nhựaTN9TVH, TVP, J

Lưu ý: mã tương đương chỉ đối chiếu về kích thước lắp lẫn. Tải trọng danh định, độ ồn, loại mỡ nạp sẵn và tuổi thọ giữa các hãng khác nhau — cần kiểm tra theo đúng điều kiện làm việc trước khi thay thế. Cần quy đổi chính xác thì liên hệ Technical team của DAVITA để được hỗ trợ.

9. Mua hàng tại DAVITA

Hạng mụcNội dung
Tình trạng hàngCó sẵn kho TP.HCM. Gọi hotline để biết số lượng còn tại thời điểm anh/chị cần
Cam kếtĐại lý Ủy quyền của SKF tại Việt Nam — hàng chính hãng 100%
Chứng từHóa đơn VAT, Hàng chính hãng và Chứng chỉ đầy đủ
Hỗ trợ kỹ thuậtTư vấn chọn khe hở và kiểu che chắn, đối chiếu mã hãng khác, hướng dẫn lắp đặt và bôi trơn
Giao hàngGiao nhanh trong TP.HCM, chuyển phát đi các tỉnh

9.1 Câu hỏi thường gặp

Câu hỏiTrả lời
Vòng bi này chịu được lực dọc trục không?Có, ở mức vừa phải và theo cả hai chiều, đi kèm tải hướng kính. Rãnh lăn sâu cho phép truyền lực dọc trục qua điểm tiếp xúc bi. Nhưng nếu lực dọc trục là tải chính thì phải dùng vòng bi chặn hoặc vòng bi tiếp xúc góc.
CN và C3 khác nhau ra sao, tôi nên chọn cái nào?CN là khe hở tiêu chuẩn, C3 lớn hơn. Chọn C3 khi lắp chặt cả hai vòng, hoặc khi vòng trong nóng hơn vòng ngoài trên 10 °C — thường gặp ở mô tơ điện, quạt, bơm. Chọn CN cho ứng dụng nguội và lắp trượt. Mã đang xem dùng khe hở C3.
Vòng bi có sẵn mỡ chưa?Chưa. Mã này là loại hở nên phải nạp mỡ trong lần đầu sử dụng. Nạp khoảng 30–50% thể tích trống, không nạp đầy.
Vì sao tốc độ giới hạn thấp hơn tốc độ tham khảo?Tốc độ tham khảo tính theo điều kiện nhiệt cân bằng lý thuyết. Tốc độ giới hạn là giới hạn cơ khí thực tế của kết cấu — vòng cách, phớt, độ bền ly tâm. Khi chọn máy thì lấy tốc độ giới hạn làm mốc.
Thay bằng mã của hãng khác có được không?Kích thước lắp lẫn theo ISO nên lắp vừa. Nhưng độ chính xác gia công, vật liệu vòng cách, loại mỡ nạp sẵn và tuổi thọ giữa các hãng không giống nhau. DAVITA chỉ cung cấp và bảo hành hàng SKF chính hãng.
Làm sao biết hàng chính hãng?DAVITA là Đại lý Ủy quyền của SKF tại Việt Nam, xuất hóa đơn VAT, Hàng chính hãng và Chứng chỉ đầy đủ. Hộp SKF chính hãng có mã QR và tem chống giả — quét kiểm tra được ngay trên ứng dụng SKF Authenticate.

LIÊN LẠC TƯ VẤN KỸ THUẬT HOẶC BÁO GIÁ TỐT NHẤT CHO vòng bi cầu SKF 6030 M/C3

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT DAVITA — Đại lý phân phối Vòng bi/ Bạc đạn SKF tại Việt Nam. Hàng chính hãng 100%, có sẵn kho giao hàng nhanh nhất, xuất hóa đơn VAT, chứng chỉ đầy đủ.

Nhắn Zalo DAVITAGọi Hotline: 0966.440.140 – Ms. ÁnhGửi yêu cầu báo giá