Kích thước
| Đường kính ngỏng trục tang trống | 140.0 mm |
| Chiều cao tâm (hai nửa) | 88.9 mm |
| Chiều rộng tổng thể của gối đỡ | 78.0 mm |
| Khoảng cách tâm giữa các lỗ bu lông | 232.0 mm |
Tính năng
| Loại gối đỡ | Gối đỡ |
| Số lượng lỗ bu lông dùng cho then cài | 2 |
| Loại lỗ bu lông siết | Dẹt |
| Vật liệu, gối đỡ | Gang |
| Lớp mạ | Không có |
| Lỗ tái bôi trơn | Với |
| Đầu bơm mỡ (vú mỡ) | Với |
Điều phối
| Trọng lượng tinh của sản phẩm | 6.0 kg |
| Mã eClass | 23-05-16-02 |
| Mã UNSPSC | 31171536 |