1. Order code: TKTL 21
Xuất xứ: SKF China
2. Description: Advanced infrared thermometer with adjustable emissivity with contact probe SKF offers a wide range of portable, lightweight and easy-to-use infrared thermometers for thermal inspections.
These portable tools help you to detect temperature differences in technical and non-technical applications, this in order to perceive information on abnormalities in operating. SKF Infrared thermometers are fitted with multiple lasers which helps you to easy and more accurate target the object.
- LCD colour display
- 8 laser targeting
- Type-K thermocouple probe
- Adjustable emissivity
- High accuracy
- Fast response time
- DS ratio of 30:1
Nhiệt kế hồng ngoại cao cấp với hệ số phát xạ điều chỉnh được, kèm đầu dò tiếp xúc
SKF cung cấp nhiều loại nhiệt kế hồng ngoại cầm tay, nhẹ và dễ sử dụng cho các công việc kiểm tra nhiệt. Những thiết bị cầm tay này giúp bạn phát hiện sự chênh lệch nhiệt độ trong các ứng dụng kỹ thuật và phi kỹ thuật, từ đó nhận biết thông tin về những bất thường trong quá trình vận hành. Nhiệt kế hồng ngoại SKF được trang bị nhiều tia laser, giúp bạn dễ dàng và chính xác hơn khi nhắm vào đối tượng cần đo.
Đặc điểm chính:
-
Màn hình LCD màu
-
Định vị bằng 8 tia laser
-
Đầu dò nhiệt điện trở loại K (Type-K thermocouple probe)
-
Hệ số phát xạ có thể điều chỉnh
-
Độ chính xác cao
-
Thời gian phản hồi nhanh
-
Tỷ lệ khoảng cách/điểm đo (DS) 30:1
Kích thước
| Kích thước dụng cụ | 119 x 172 x 48 mm |
| Kích thước vỏ (l x h x w) | 530 x 85 x 180 mm |
Hiệu suất
| Dải nhiệt độ bằng cách sử dụng cảm biến | {'max': 1400.0, 'min': -64.0} °C |
| Dải nhiệt độ bằng cách sử dụng hồng ngoại | {'max': 760.0, 'min': -60.0} °C |
| Tỷ lệ khoảng cách đến điểm | 30:1 |
Tính năng
| Bước sóng laze | 635.0 nm |
| Bộ đổi nguồn | Không |
| Các chế độ đo | Tối đa; Tối thiểu; Trung bình; Chênh lệch (giữa tối đa và tối thiểu); Hai mức nhiệt độ đầu dò/IR |
| Công suất laze, tối đa | 1.0 mW |
| Cảnh báo | Cảnh báo mức cao và thấp bằng âm thanh cảnh báo |
| Cấp bảo vệ (IP) | IP 30 |
| Dải nhiệt độ làm việc | {'max': 50.0, 'min': 0.0} °C |
| Instrument weight | 260.0 g |
| Loại laze | 8 x điểm laser nhắm mục tiêu màu đỏ |
| Màn hình hiển thị | Màn hình màu LCD sử dụng công nghệ LED backlit |
| Màu sắc | Màu xanh lơ; Màu xám sẫm |
| Nhiệt độ bảo quản khuyến nghị | {'max': 60.0, 'min': -10.0} °C |
| Pin | 2x AAA (Alkaline (incl.) or Rechargable) |
| Sản phẩm có bên trong hộp đựng | 1x nhiệt kế IR (TKTL 21); 1x đầu dò nhiệt độ (TMDT 2-30); 2x pin alkaline AAA; 1x hướng dẫn sử dụng (MP5494); 1x hộp đựng (cỡ X) |
| Thời gian phản hồi | 1000.0 ms |
| Tuổi thọ pin | 3 h |
| Tự động tắt | Tự động, 60 giây sau khi nhả công tắc khởi động ở chế độ IR và 12 phút sau khi nhả công tắc khởi động ở chế độ đầu dò |
| Vật liệu chế tạo gối đỡ | Hỗn hợp PC/ABS |
| Đáp ứng phổ | {'max': 14.0, 'min': 8.0} µm |
| Đầu dò | K type probe, TMDT 2-30 included (max. 900 °C) |
| Đầu nối ba chân | Có, (1/4-20 UNC) |
| Độ phát xạ | {'max': 1.0, 'min': 0.1} |
| Độ phân giải | 0,1 °C/F (dưới 999,9); 1 °C/F (trên 1000) |
| Độ ẩm tương đối | 10 to 95%, non-condensing |
| Ứng dụng khuyến nghị | Used in applications where knowing the right temperature is key. E.g. rotating equipment monitoring, HVAC installations, food safety monitoring, fire detection/prevention, and plastic moulding |
Điều phối
| Mã UNSPSC | 41112202 |
| Mã eClass | 23-05-19-01 |
| Trọng lượng tinh của sản phẩm | 1.27 kg |
Sản phẩm thay thế
Những sản phẩm khác này có thể khiến bạn quan tâm