1. Order code: RSM500
2. Description: ENERPAC Single Acting Hydraulic Cylinder, Low Height type, 45 ton Capacity, 16mm Stroke, Low Height Hydraulic Cylinder /Mô tả: Kích thủy lực 1 chiều loại siêu mỏng của Enerpac,tải 45 Tấn, hành trình 16mm
3. Technical Cylinder Specifications / Thông số kỹ thuật của xy lanh thủy lực
| Description (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|---|
| Maximum Operating Pressure (Áp suất vận hành tối đa) | 700 bar |
| Capacity Class (Lực nâng danh định) | 50 tonnage (50 Tấn) |
| Maximum Cylinder Capacity Advance (Lực nâng tối đa) | 435 kN |
| Stroke (Hành trình) | 16 mm |
| Collapsed Height A (Chiều cao thu gọn A) | 66 mm |
| Extended Height B (Chiều cao mở rộng B) | 82 mm |
| Return Type (Kiểu hồi pít-tông) | Single-Acting, Spring Return (Tác động đơn, hồi bằng lò xo) |
| Plunger Type (Loại pít-tông) | Solid (Đặc) |
| Material (Vật liệu) | Steel (Thép) |
| Cylinder Effective Area Advance (Diện tích hiệu dụng xi lanh) | 62,1 cm² |
| Oil Capacity Advance (Dung tích dầu hoạt động) | 99 cm³ |
| Surface Treatment (Xử lý bề mặt) | Paint (Sơn) |
| Coupler (Đầu nối thủy lực) | CR400 Coupler |
| Weight (Trọng lượng) | 6,8 kg |
4. General information/ Thông tin chung
- RSM-Series Low Profile Hydraulic Cylinders provide superior durability, safety, and quality in a compact and convenient format. They’re the perfect choice for general lifting and production applications where space is limited. / Xi lanh thủy lực dáng thấp RSM-Series mang lại độ bền, độ an toàn và chất lượng vượt trội trong thiết kế nhỏ gọn, tiện lợi. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng nâng hạ và sản xuất trong không gian hạn chế.
- A low collapsed height, short stroke, and flat sides enable safety and stability in both vertical and horizontal orientations. / Chiều cao thu ngắn, hành trình ngắn và mặt bên phẳng giúp đảm bảo độ an toàn và ổn định khi sử dụng ở cả tư thế thẳng đứng và nằm ngang.
- RSM-Series Cylinders are a popular choice. Not only for general lifting, but also for production applications. Two through mounting holes in each cylinder make it easy to clamp onto machinery and other fixtures. / Xi lanh RSM-Series được ưa chuộng không chỉ cho các ứng dụng nâng hạ thông thường mà còn trong các quy trình sản xuất. Hai lỗ lắp xuyên thân giúp dễ dàng cố định xi lanh vào máy móc hoặc đồ gá.
- Many low-profile hydraulic cylinders rely on the weight of the load to retract the plunger. RSM cylinders are different and include a powerful return spring, which is faster, convenient, and more productive. / Nhiều loại xi lanh thủy lực dáng thấp khác dựa vào trọng lượng tải để hồi pít-tông, trong khi xi lanh RSM được trang bị lò xo hồi lực mạnh mẽ, giúp thao tác nhanh hơn, tiện lợi và hiệu quả hơn.
5. Features / Tính năng nổi bật
- Compact, flat design for use where other cylinders will not fit / Thiết kế nhỏ gọn, dáng phẳng, phù hợp cho không gian mà các loại xi lanh khác không thể lắp vừa.
- Mounting holes permit easy fixturing / Các lỗ lắp cho phép cố định dễ dàng vào máy móc hoặc đồ gá.
- Baked enamel finish for increased corrosion resistance / Lớp sơn men nung giúp tăng khả năng chống ăn mòn.
- CR400 coupler and dust cap included / Trang bị sẵn đầu nối CR400 và nắp chống bụi.
- Hard chrome plated high-quality steel plungers / Pít-tông làm bằng thép chất lượng cao, mạ crom cứng để tăng độ bền.
- Grooved plunger ends require no saddle / Đầu pít-tông có rãnh, không cần đế kê khi sử dụng.
- Single-acting spring return / Cơ cấu hoạt động một chiều với lò xo hồi.
6. Product Dimensions (Kích thước sản phẩm)
| Description (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|---|
| Collapsed Height A (Chiều cao thu gọn A) | 66 mm |
| Extended Height B (Chiều cao mở rộng B) | 82 mm |
| Outside Diameter D (Đường kính ngoài D) | 140 x 114 mm |
| Cylinder Bore Diameter E (Đường kính xi lanh E) | 88,9 mm |
| Plunger Diameter F (Đường kính pít-tông F) | 69,8 mm |
| Base to Advance Port H (Từ đáy đến cổng dầu H) | 19 mm |
| Saddle Protrusion from Plunger K (Phần gối nhô ra từ pít-tông K) | 2 mm |
| Plunger to Base L (Từ pít-tông đến đáy L) | 57 mm |
| Plunger to Mounting Hole M (Từ pít-tông đến lỗ bắt M) | 53 mm |
| Base Mounting Hole Pitch U (Khoảng cách lỗ bắt đế U) | 66,5 mm |
| Base Mounting Hole Diameter V (Đường kính lỗ bắt đế V) | 11,0 mm |
| Base Mounting Hole Counter Bore Diameter (ĐK lỗ âm đế) | 19,0 mm |
| Base Mounting Hole Counter Bore Depth (Chiều sâu lỗ âm đế) | 12,7 mm |
7.Connection from Pump to Single Acting Cylinder / Sơ đồ kết nối ống thủy lực từ Bơm đến Kích 1 chiều

8. Video mô tả:
Sản phẩm thay thế
Những sản phẩm khác này có thể khiến bạn quan tâm