Bỏ qua để đến Nội dung
Miễn phí vận chuyển toàn quốc cho đơn hàng từ 500.000đ
Hotline: 1900 360 888 | 08:00 - 21:30

Bơm thủy lực ENERPAC P80

Bơm thủy lực ENERPAC
(Vận hành tay, thân thép, 2 cấp tốc độ, tác động đơn, bình dầu 2.2 Lit)
Xuất xứ: China

Điều khoản và điều kiện
Đảm bảo hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: 2-3 ngày làm việc
1. Order code/ Mã đặt hàng: P80

2. Description/ Mô tả: ENERPAC Hydraulic pump - ULTIMA Steel Hydraulic Hand Pump, Two Speed, Single acting, 2200 cm3 Usable Oil/ Bơm thủy lực vận hành tay, thân thép dòng Ultima, 2 cấp tốc độ, tác động đơn, bình dầu 2.2 Lit

3. Technical Specification / Thông số kỹ thuật Bơm tay thủy lực

Description (Mô tả chi tiết)Value (Giá trị)
Maximum Operating Pressure / Áp suất làm việc tối đa700 bar
Pressure Rating 1st Stage / Áp suất giai đoạn 134 bar
Pressure Rating 2nd Stage / Áp suất giai đoạn 2700 bar
Cylinder Compatibility / Tương thích xi lanhSingle-acting / Tác động đơn
Pump Type / Loại bơmTwo Speed / Hai cấp tốc độ
Reservoir Capacity / Dung tích bình dầu2200 cm³
Usable Oil Capacity / Dung tích dầu sử dụng2200 cm³
Maximum Flow at Rated Pressure / Lưu lượng tối đa tại áp suất định mức2,46 cm³/stroke
Oil Displacement Per Stroke 1st Stage / Lưu lượng mỗi hành trình – giai đoạn 116,39 cm³
Oil Displacement Per Stroke 2nd Stage / Lưu lượng mỗi hành trình – giai đoạn 22,46 cm³
Maximum Handle Effort / Lực tay tối đa35 kg
Piston Stroke / Hành trình piston25,4 mm
Valve Operation / Nguyên lý vận hành vanManual / Thủ công
Power Source / Nguồn năng lượngManual / Thủ công
Weight / Khối lượng10,7 kg

4. General information / Thông tin chung về dòng bơm thân thép Ultima 

  • Ultima Steel Hand Pumps are durable, portable, and highly efficient. Each model in the series features an all-steel construction, a chrome plated plunger, and a wiper system for long-lasting performance. / Bơm tay thủy lực thép dòng Ultima (Ultima Steel Hand Pumps) có độ bền cao, dễ mang theo và hiệu suất vượt trội. Mỗi model đều được chế tạo toàn thân bằng thép, trang bị pít-tông mạ crom và hệ thống gạt dầu chống bụi, đảm bảo hiệu suất bền bỉ lâu dài.
  • All except the P39 are 2 stage pumps, which reduces the number of handle strokes by as much as 78% compared to a single speed pump. This is ideal for applications when high flow is needed at the first stage, (such as when advancing a cylinder to the point of load contact). The pump switches automatically to the second stage which is the low flow high-pressure stage. / Tất cả các model (ngoại trừ P39) đều là bơm hai cấp (2-stage), giúp giảm đến 78% số lần vận hành tay cầm so với bơm một cấp. Thiết kế này rất lý tưởng cho các ứng dụng cần lưu lượng cao ở giai đoạn đầu, chẳng hạn như đưa xi lanh đến vị trí tiếp xúc tải. Sau đó, bơm sẽ tự động chuyển sang giai đoạn thứ hai – lưu lượng thấp, áp suất cao, giúp tối ưu hiệu suất làm việc.
  • With a choice of oil capacities up to 453 in³ (7423 cm³), you will find Ultima Steel Hand Pumps that can handle multiple cylinder hook-ups, including models to suit either single-acting and double-acting cylinders. / Với dung tích dầu lên đến 453 in³ (7423 cm³), dòng Ultima Steel Hand Pumps có thể vận hành đồng thời nhiều xi lanh, và bao gồm các model tương thích với cả xi lanh tác động đơn (single-acting) và tác động kép (double-acting).

5. Features / Tính năng nổi bật

  • Reduced handle effort and ergonomic grip for less operator fatigue / Thiết kế tay cầm công thái học giúp giảm lực vận hành và hạn chế mỏi cho người sử dụng.
  • Vent free reservoir eliminates spills / Bình chứa dầu kín hoàn toànngăn rò rỉ hoặc tràn dầu trong quá trình sử dụng.
  • Quick grip handle allows for easy transport / Tay cầm nhanh (quick grip handle) giúp dễ dàng di chuyển và mang theo.
  • Integral reservoir over-pressurization protection / Bình chứa tích hợp cơ cấu bảo vệ chống quá áp, đảm bảo an toàn cho hệ thống thủy lực.
  • Use with double-acting cylinders. / Tương thích với các loại xi lanh tác động kép (double-acting cylinders).

6. Dimension / Kích thước chi tiết

Description (Mô tả chi tiết)Value (Giá trị)
Dimension A / Kích thước A428 mm
Dimension B / Kích thước B511 mm
Dimension C / Kích thước C30 mm
Dimension D / Kích thước D35 mm
Dimension E / Kích thước E55 mm
Dimension F / Kích thước FN/A
Dimension H / Kích thước H579 mm
Dimension J / Kích thước J460 mm
Dimension L / Kích thước L195 mm
Dimension N / Kích thước N150 mm
Dimension P / Kích thước P121 mm
Dimension Q / Kích thước Q42 mm
Dimension S / Kích thước S8,4 mm
Dimension T / Kích thước T74 mm

7. Piping hose Connection Diagram from DAVITA/ Sơ đồ mẫu kết nối Bơm và Xi lanh (Kích) thủy lực 1 chiều- thiết kế bởi DAVITA



 8. Video mô tả: