Bỏ qua để đến Nội dung
Miễn phí vận chuyển toàn quốc cho đơn hàng từ 500.000đ
Hotline: 1900 360 888 | 08:00 - 21:30

Đồng hồ đo áp suất ENERPAC G2536L

Đồng hồ đo áp Enerpac, mặt 63mm, dải đo 0-15,000 psi (1000bar), nối ren 1/4" NPTF
Xuất xứ: China

Điều khoản và điều kiện
Đảm bảo hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: 2-3 ngày làm việc

1. Order code: G2536L

2. Description: ENERPAC Hydraulic Pressure Gauge, 63 mm Face, Lower Mount, Glycerine Filled, 1000 bar maximum pressure /Mô tả: Đồng hồ đo áp Enerpac, mặt đường kính 63mm, lắp ren bên dưới, phủ kín Glycerine, dải đo áp tối đa 1000bar (0-15000psi)

3. Pressure Gauge Specifications / (Thông số đồng hồ đo áp suất)

Description (Mô tả chi tiết)Value (Giá trị)
Maximum Operating Pressure (Áp suất hoạt động tối đa)1000 bar
Style (Kiểu)Glycerine Filled (Có dầu Glycerine)
Face Diameter (Đường kính mặt đồng hồ)63 mm
Accuracy Percentage of Full Scale (Độ chính xác toàn thang đo)1.5 (%)
Mount (Kiểu lắp)Lower Mount (Lắp từ đáy)
Major Graduation (Vạch lớn)100 bar
Minor Graduation (Vạch nhỏ)20 bar


4.  General info about G-Series / Mô tả chung về dòng đồng hồ đo áp G-series

  • This G-Series Liquid Filled Pressure Gauge contains glycerin to protect pressure sensing parts from vibration, sudden pressure changes, and moisture. / Đồng hồ áp suất chứa chất lỏng dòng G-Series được nạp glycerin để bảo vệ các bộ phận cảm biến áp suất khỏi rung động, biến động áp suất đột ngột và độ ẩm.
  • The dual scale face shows both psi and bar readings, and the extensive range includes a wide selection of models with maximum working pressures ranging from 100 to 15000 psi (7 to 1000 bar). / Mặt đồng hồ hai thang đo kép hiển thị cả đơn vị psi và bar, với dải sản phẩm phong phú bao gồm nhiều model có áp suất làm việc tối đa từ 100 đến 15.000 psi (7 đến 1.000 bar).
  • When using your gauges for high-cycle applications, we recommend using gauge snubbers or needle valves. / Khi sử dụng đồng hồ cho các ứng dụng có chu kỳ làm việc cao, nên lắp thêm bộ giảm chấn (snubber) hoặc van kim (needle valve) để đảm bảo độ bền và độ chính xác lâu dài.

5. Features / Tính năng nổi bật

  • Dual scale reading calibrated in bar and psi / Thang đo kép được hiệu chuẩn hiển thị cả đơn vị bar và psi.
  • All pressure sensing parts sealed and dampened by glycerine for long life / Tất cả các bộ phận cảm biến áp suất được niêm kín và đệm glycerin, giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị.
  • Includes safety blow-out disk and pressure equalizing membrane / Trang bị đĩa xả an toàn và màng cân bằng áp suất để đảm bảo hoạt động ổn định.
  • Copper alloy, coiled safety Bourdon tube for 70 bar and higher / Sử dụng ống Bourdon xoắn bằng hợp kim đồng, an toàn cho áp suất từ 70 bar trở lên.
  • ± 1.5% accuracy of full scale / Độ chính xác ±1,5% trên toàn thang đo.
  • Gauge snubbers or needle valves recommended for high cycle applications. / Khuyến nghị sử dụng bộ giảm chấn hoặc van kim cho các ứng dụng chu kỳ cao.

6. Pressure Gauge Dimensions (Kích thước đồng hồ áp suất)

Description (Mô tả chi tiết)Value (Giá trị)
Dimension A (Đường kính mặt đồng hồ)63 mm
Dimension B (Độ dày đồng hồ)37 mm
Dimension C (Ren kết nối)1/4 NPTF
Dimension D (Chiều cao tổng thể)84 mm
Dimension E (Thông tin khác)N/A