Bỏ qua để đến Nội dung
Miễn phí vận chuyển toàn quốc cho đơn hàng từ 500.000đ
Hotline: 1900 360 888 | 08:00 - 21:30

Dụng cụ tách mặt bích ENERPAC SG13TESTD

Dụng cụ Tách mặt bích không khe hở bằng thủy lực, hãng Enerpac, Tải 13 Tấn, khoảng tách tối đa 115mm

Điều khoản và điều kiện
Đảm bảo hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: 2-3 ngày làm việc

1. Order code: SG13TESTD

2. Description: ENERPAC Hydraulic Zero-Gap Flange Spreader Set, 13 Ton, 115mm Maximum Spread / Dụng cụ Tách mặt bích không khe hở bằng thủy lực, tải 13 Tấn, khoảng tách tối đa 115mm

3. Technical Specifications / Thông Số Kỹ Thuật

Description (Mô tả chi tiết)Value (Giá trị)
Maximum Operating Pressure / Áp suất làm việc tối đa690 bar
Maximum Spread / Độ mở tối đa115 mm
Power Source / Nguồn vận hànhHydraulic (Thủy lực)
Capacity / Lực nâng (theo tấn)13 metric tons (13 Tấn)
Capacity / Lực nâng (theo kilonewton)130 kN
Flange Minimum Access Gap A / Khe hở nhỏ nhất giữa hai mặt bích A0 mm
Flange Bolt-hole Diameter B / Đường kính lỗ bulông mặt bích B38 – 49 mm
Tip Clearance / Khe hở đầu nêm0 mm
Usable on Flanges Specified to Accept the Following Bolt Sizes / Dùng cho bulông tiêu chuẩnM39 (1 1/2"), M42 (1 5/8"), M45 (1 3/4")
Weight / Trọng lượng40,5 kg

​4. Product Dimensions / Kích thước Sản phẩm

Description (Mô tả chi tiết)Value (Giá trị)
Dimension A / Kích thước A516 mm (20.3")
Dimension A1, Minimum Axial Tool Space / Không gian dọc tối thiểu A1310 mm (12.2")
Dimension A2, Minimum Axial Tool Space / Không gian dọc tối thiểu A2260 mm (10.2")
Dimension B / Kích thước B303 mm (11.9")
Dimension C, Maximum Flange Clearance / Độ hở mặt bích tối đa C70 mm (2.8")
Dimension D / Kích thước D115 mm (4.5")
Dimension E / Kích thước E630 mm (24.8")
Dimension F / Kích thước F72 mm (2.8")
Dimension F, Minimum Flange Joint Thickness / Độ dày khớp nối mặt bích nhỏ nhất120 mm (4.7")
Dimension F, Maximum Flange Joint Thickness / Độ dày khớp nối mặt bích lớn nhất310 mm (12.2")
Dimension R, Minimum Radial Space / Khoảng cách xuyên tâm tối thiểu R280 mm (11.0")
Dimension V, Minimum Valve/Spacer Thickness / Độ dày van hoặc spacer nhỏ nhất0 mm (0")
Dimension V, Maximum Valve/Spacer Thickness / Độ dày van hoặc spacer lớn nhất95 mm (3.7")
Case Dimensions / Kích thước hộp890 x 570 x 165 mm (35.0 x 22.4 x 6.5")
Maximum Spread / Độ mở tối đa115 mm (4.53")

5. Selection chart / Biểu đồ chọn dòng sản phẩm:


6. Video mô tả sản phẩm: