Bỏ qua để đến Nội dung
Miễn phí vận chuyển toàn quốc cho đơn hàng từ 500.000đ
Hotline: 1900 360 888 | 08:00 - 21:30

Vòng bi 33205

Vòng bi SKF
Xuất xứ: Germany / Ukraine

Điều khoản và điều kiện
Đảm bảo hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: 2-3 ngày làm việc

1. Mã đặt hàng / Order code: 33205

- Nhà sản xuất: SKF

Tóm tắt nhanh

Loại: Vòng bi côn một dãy SKF — con lăn hình côn, vòng ngoài và cụm vòng trong tách rời được, thế hệ SKF Explorer

Kích thước: d 25 mm × D 52 mm × T 22 mm (rộng vòng trong B 22 mm, rộng vòng ngoài C 18 mm)

Góc tiếp xúc: 13,2° — góc càng lớn thì khả năng chịu tải dọc trục càng cao

Tải trọng: động cơ bản C = 57,9 kN · tĩnh cơ bản C₀ = 56 kN · giới hạn tải mỏi Pu = 6 kN (số liệu skf.com)

Tốc độ: tham khảo 10 000 v/ph · giới hạn 13 000 v/ph

Hệ số tính toán: e = 0,35 · Y = 1,7 · Y₀ = 0,9 — dùng để quy tải dọc trục về tải tương đương

Tải dọc trục: Chỉ chặn được trục theo MỘT chiều. Bắt buộc lắp thành cặp đối nhau (mặt đối mặt hoặc lưng đối lưng), hoặc ghép với một vòng bi chặn chiều còn lại

Vòng cách: Thép tấm

Bôi trơn: Không nạp mỡ sẵn, không có phớt. Phải bôi trơn khi lắp và tái bôi trơn theo chu kỳ bảo trì của thiết bị

Dãy kích thước ISO 355: 2CE

Ứng dụng chính: Moay-ơ bánh xe, hộp giảm tốc, hộp số, trục chính máy công cụ, máy nông nghiệp và xây dựng, con lăn và bàn xoay

Tình trạng: hàng có sẵn tại kho Davita - hóa đơn và Chứng chỉ đầy đủ

2. Thông tin chung:

Vòng bi côn một dãy dùng con lăn hình côn chạy trên hai rãnh lăn côn. Đường sinh của con lăn và của hai rãnh lăn gặp nhau tại một điểm trên đường tâm trục, nhờ đó con lăn lăn thuần túy chứ không trượt. Kết cấu này cho phép vòng bi chịu được đồng thời tải hướng kính lớn và tải dọc trục lớn theo một chiều. Vòng ngoài và cụm vòng trong kèm con lăn là hai chi tiết tách rời được, lắp riêng từng phần vào gối đỡ và trục.

33205 có lỗ 25 mm, đường kính ngoài 52 mm, rộng tổng thể 22 mm, góc tiếp xúc 13,2°, thuộc thế hệ SKF Explorer.

Lợi ích chính theo SKF:

- Chịu được tải trọng hướng kính và hướng trục lớn

- Chịu được tải trọng hướng trục theo một hướng

- Ma sát thấp và tuổi thọ làm việc cao

- Các bộ phận tách rời được và dùng thay cho nhau được

3. Tổng quan sản phẩm

3.1 Kích thước

Đường kính lỗ25 mm
Đường kính ngoài52 mm
Chiều rộng, tổng22 mm
Chiều rộng, vòng trong22 mm
Chiều rộng, vòng ngoài18 mm
Góc tiếp xúc13,2°

3.2 Hiệu năng

Tải trọng động cơ bản danh định57,9 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh định56 kN
Tốc độ tham khảo10 000 v/ph
Tốc độ giới hạn13 000 v/ph
Thế hệ có khả năng làm việc cao của SKFSKF Explorer

3.3 Tính năng

Bộ phận vòng biVòng bi côn đồng bộ
Số hàng con lăn1
Phương tiện định vị vòng ngoàiKhông có
Kiểu lỗ vòng biHình trụ
Kiểu vòng cáchThép tấm
Kết cấu góc tiếp xúc (vòng bi hai dãy)Không áp dụng
Kiểu lắp cặpKhông
Lớp phủKhông có
Phớt làm kínKhông có
Mỡ bôi trơnKhông có
Khả năng tái bôi trơnKhông có
Hệ thống đơn vịHệ mét

3.4 Điều phối

Trọng lượng tinh của sản phẩm0,22 kg
Mã eClass23-05-09-10
Mã UNSPSC31171516
Dãy kích thước ISO 3552CE

4. Thông số kỹ thuật chi tiết:

Bản vẽ kích thước vòng bi côn SKF 33205

4.1 Kích thước

d25 mmĐường kính lỗ
D52 mmĐường kính ngoài
T22 mmChiều rộng ổ bi, tổng thể
d1≈ 38,7 mmĐường kính gờ của vòng trong
B22 mmChiều rộng của vòng trong
C18 mmChiều rộng của vòng ngoài
r1,2min. 1 mmKích thước góc lượn của vòng trong
r3,4min. 1 mmKích thước góc lượn của vòng ngoài
a13,9 mmKhoảng cách từ mặt hông đến điểm áp suất
Bản vẽ kích thước mặt tựa vòng bi côn SKF 33205

4.2 Kích thước mặt tựa

damax. 31 mmĐường kính của mặt tựa trục
dbmin. 32 mmĐường kính của mặt tựa trục
Damin. 43 mmĐường kính mặt tựa gối
Damax. 46 mmĐường kính mặt tựa gối
Dbmin. 49 mmĐường kính mặt tựa gối
Camin. 4 mmChiều rộng không gian tối thiểu cần có trong gối đỡ trên mặt hông lớn
Cbmin. 4 mmChiều rộng không gian tối thiểu cần có trong gối đỡ trên mặt hông nhỏ
ramax. 1 mmBán kính góc lượn của trục
rbmax. 1 mmBán kính góc lượn của ổ

4.3 Dữ liệu tính toán

Tải trọng động cơ bản danh địnhC57,9 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh địnhC056 kN
Giới hạn tải trọng mỏiPu6 kN
Tốc độ tham khảo10 000 v/ph
Tốc độ giới hạn13 000 v/ph
Trị số giới hạne0,35
Hệ số tính toánY1,7
Hệ số tính toánY00,9

5. Đọc hiểu mã 33205 và chọn đúng biến thể

5.1 Mã 33205 nói lên điều gì

Mã vòng bi côn SKF đọc từ trái sang phải, mỗi cụm ký tự mang một thông tin riêng:

Ký tựÝ nghĩa
3Nhóm vòng bi côn
32Dãy kích thước 32 (họ 332xx) — côn theo ISO 355 loại rộng, tỷ lệ bề rộng trên đường kính lỗ lớn, chịu tải hướng kính cao
05Mã đường kính lỗ. Từ mã 04 trở lên nhân với 5 để ra đường kính lỗ: 05 × 5 = 25 mm

Mã này không có hậu tố, tức là bản tiêu chuẩn của dãy 332.

5.2 Vòng bi côn phải được chặn dọc trục cả hai chiều — chỗ hỏng nhiều nhất

Đây là lỗi hay gặp nhất khi thay vòng bi côn: một vòng bi côn chỉ chặn được trục theo MỘT chiều. Nếu chiều còn lại không có gì chặn, trục sẽ chạy tự do theo chiều đó và vòng bi hỏng rất nhanh.

Có hai cách lắp cặp:

- Mặt đối mặt (kiểu X, ký hiệu DF): hai vòng bi quay mặt lớn vào nhau. Khoảng cách giữa hai điểm áp suất ngắn, chịu lệch trục tốt hơn, hay dùng cho moay-ơ bánh xe.

- Lưng đối lưng (kiểu O, ký hiệu DB): hai vòng bi quay mặt lớn ra ngoài. Khoảng cách giữa hai điểm áp suất dài, độ cứng vững cao hơn, hay dùng cho trục chính và hộp số.

Lắp một vòng bi côn riêng lẻ KHÔNG phải là sai. Điều bắt buộc là chiều dọc trục còn lại phải có bộ phận nào đó chặn — có thể là một vòng bi côn thứ hai, một vòng bi loại khác (cầu rãnh sâu, đũa trụ có gờ chặn), một vai trục cùng nắp gối, hoặc chính lực dọc trục một chiều sẵn có của máy (trọng lượng rotor, lực cắt, lò xo, thủy lực). Rất nhiều cụm trong thực tế chỉ dùng một vòng bi côn theo đúng cách này. Cái sai là để trục tự do theo chiều không được chặn.

5.3 Ba hệ số e, Y, Y₀ dùng để làm gì

Hệ sốTrị số của 33205Dùng khi nào
e0,35Ngưỡng so sánh. So tỷ số Fa/Fr với e để biết dùng công thức tải tương đương nào
Y1,7Hệ số quy đổi tải dọc trục sang tải động tương đương P khi Fa/Fr > e
Y₀0,9Hệ số quy đổi tải dọc trục sang tải tĩnh tương đương P₀

Đọc nhanh: nếu Fa/Fr ≤ 0,35 thì P = Fr. Nếu Fa/Fr > 0,35 thì P = 0,4·Fr + 1,7·Fa. Với tải tĩnh, P₀ = 0,5·Fr + 0,9·Fa, và lấy P₀ = Fr nếu kết quả nhỏ hơn Fr.

5.4 Các mã vòng bi côn cùng lỗ 25 mm DAVITA đang phân phối

Cùng đường kính lỗ nhưng khác dãy kích thước thì đường kính ngoài, bề rộng và khả năng tải khác nhau rất nhiều. Bảng dưới lấy đúng số từ skf.com:

Mã sản phẩmd × D × T (mm)C (kN)C₀ (kN)Dãy ISO 355
30205 J2/Q25 × 52 × 16,2538,133,53CC
3030525 × 62 × 18,2555,3432FB
3230525 × 62 × 25,2574,1632FD
33205 — mã đang xem25 × 52 × 2257,9562CE

Lưu ý khi thay thế: không đổi lẫn vòng ngoài (cup) và cụm vòng trong (cone) giữa hai mã khác nhau, kể cả khi trông giống nhau. Chỉ thay nguyên bộ.

6. Ứng dụng điển hình và hướng dẫn chọn nhanh

Vòng bi côn được chọn khi cụm trục phải chịu đồng thời tải hướng kính lớn và tải dọc trục lớn. Các vị trí thường gặp trong nhà máy và trên thiết bị di động:

- Moay-ơ bánh xe xe tải, rơ-moóc, máy kéo — luôn lắp cặp mặt đối mặt.

- Hộp giảm tốc và hộp số công nghiệp — trục vào, trục ra, bánh răng côn xoắn có lực dọc trục lớn.

- Trục chính máy công cụ — cần độ cứng vững cao, lắp lưng đối lưng có lực căng trước.

- Máy nông nghiệp, máy xây dựng — tải va đập, môi trường bụi bẩn.

- Con lăn, bàn xoay, cần trục — tải nặng, tốc độ thấp.

6.1 Chọn nhanh theo điều kiện làm việc

Điều kiện làm việcHướng chọn
Tải dọc trục nhỏ so với tải hướng kính (Fa/Fr ≤ 0,35)Dãy hẹp (302, 320, 329) là đủ, tiết kiệm không gian và chi phí
Tải dọc trục lớn (Fa/Fr > 0,35)Ưu tiên dãy góc lớn (313) hoặc dãy rộng (322, 323, 332)
Cần độ cứng vững cao, chống lệch trụcLắp lưng đối lưng, có lực căng trước
Trục dài, gối đỡ có sai lệch đồng tâmLắp mặt đối mặt để giảm nhạy với lệch trục
Tốc độ cao gần 13 000 v/phKiểm tra bôi trơn và nhiệt độ, cân nhắc bản có hậu tố Q hoặc thế hệ SKF Explorer
Môi trường bụi bẩn, nướcVòng bi côn không có phớt — phải dựa vào phớt của gối đỡ

7. Lắp đặt và bảo trì

7.1 Đặc điểm phải nhớ: vòng bi côn tách rời được

Vòng ngoài (cup) và cụm vòng trong kèm con lăn (cone) là hai chi tiết rời. Hệ quả thực tế:

- Không đổi lẫn cup và cone giữa hai vòng bi khác nhau, kể cả cùng mã — SKF chỉ bảo đảm khe hở khi giữ nguyên bộ xuất xưởng.

- Lắp cup vào gối đỡ và cone vào trục riêng biệt — đây là ưu điểm khi lắp trên dây chuyền.

- Khi tháo ra để kiểm tra, đánh dấu để lắp lại đúng bộ và đúng chiều.

7.2 Chuẩn bị trục và gối đỡ

Kích thướcTrị số của 33205Ý nghĩa
damax. 31 mmĐường kính vai trục đỡ vòng trong — không được lớn hơn trị số này
dbmin. 32 mmĐường kính mặt tựa trục phía còn lại
Da43 – 46 mmKhoảng đường kính mặt tựa trong gối đỡ
Dbmin. 49 mmĐường kính mặt tựa gối phía còn lại
Camin. 4 mmChiều rộng khoảng trống cần chừa trong gối đỡ ở mặt hông lớn
Cbmin. 4 mmChiều rộng khoảng trống cần chừa ở mặt hông nhỏ
ramax. 1 mmBán kính góc lượn tối đa của vai trục
rbmax. 1 mmBán kính góc lượn tối đa của vai gối đỡ

Góc lượn của trục và gối đỡ phải nhỏ hơn hoặc bằng ra và rb, nếu không vòng bi sẽ tựa lên góc lượn thay vì lên mặt vai và bị lệch.

7.3 Điều chỉnh khe hở hoặc lực căng trước

Khác với vòng bi cầu, khe hở làm việc của vòng bi côn được tạo ra lúc lắp bằng cách dịch một trong hai vòng bi theo phương dọc trục. Ba cách thường dùng: căn đệm (shim), nắp có ren điều chỉnh, hoặc đai ốc khóa trên trục.

- Khe hở dương nhẹ: dùng cho cụm chạy nóng, trục dài, có giãn nở nhiệt.

- Lực căng trước: dùng khi cần độ cứng vững và độ chính xác quay cao (trục chính, bánh răng côn).

- Siết quá tay là nguyên nhân hỏng sớm phổ biến nhất — vòng bi nóng lên, mỡ cháy, con lăn tróc rỗ.

7.4 Bôi trơn

Mã 33205 không được nạp mỡ sẵn và không có phớt. Phải nạp mỡ khi lắp và tái bôi trơn theo chu kỳ. Lượng mỡ ban đầu thường lấp khoảng 30–50 % khoảng trống trong vòng bi; nạp đầy 100 % chỉ dùng cho tốc độ rất thấp.

7.5 Dấu hiệu cần thay

- Tiếng rít hoặc tiếng gằn đổi theo tải, không đổi theo tốc độ.

- Nhiệt độ gối đỡ tăng bất thường sau khi đã ổn định.

- Rơ dọc trục đo được lớn hơn trị số lắp ráp ban đầu.

- Mỡ đổi màu sẫm, có mạt kim loại.

8. Mã tương đương của các hãng khác

Phần số cơ bản 33205 theo tiêu chuẩn ISO nên các hãng dùng chung — cùng d 25 mm, D 52 mm, T 22 mm và cùng dãy ISO 355 mã 2CE. Khác nhau nằm ở hậu tố và ở hệ Anh:

Hạng mụcSKFCách hãng khác thường ghi
Số cơ bản hệ mét3320533205 — dùng chung ở hầu hết các hãng
Vòng cách thép dậpJ2J, TN, hoặc không ghi
Đầu con lăn tối ưuQkhông có ký hiệu tương đương thống nhất
Cấp chính xác caoCL7CP5, ABEC-5, hoặc ký hiệu riêng từng hãng
Bộ cup và cone rời hệ AnhHãng Mỹ ghi hai mã riêng cho cup và cone, khác hẳn số hệ mét

Lưu ý riêng của dòng côn: ngoài kích thước lắp, phải đối chiếu thêm góc tiếp xúc và ba hệ số e, Y, Y₀. Hai vòng bi cùng d × D × T mà khác góc tiếp xúc thì lắp vẫn vừa nhưng khả năng chịu tải dọc trục khác hẳn. Cần quy đổi chính xác thì liên hệ Technical team của DAVITA để được hỗ trợ.

DAVITA chỉ cung cấp và bảo hành hàng SKF chính hãng.

9. Mua hàng tại DAVITA

Hạng mụcNội dung
Tình trạng hàngGọi hotline để biết số lượng còn tại thời điểm anh/chị cần. DAVITA phân phối nhiều dãy côn cùng lỗ 25 mm nên đổi dãy được ngay nếu mã đang xem hết
Cam kếtĐại lý Ủy quyền của SKF tại Việt Nam — hàng chính hãng 100%
Chứng từHóa đơn VAT, Hàng chính hãng và Chứng chỉ đầy đủ
Hỗ trợ kỹ thuậtTư vấn chọn dãy và góc tiếp xúc, tính khe hở hoặc tiền tải khi lắp cặp, đối chiếu mã hãng khác
Giao hàngGiao nhanh trong TP.HCM, chuyển phát đi các tỉnh

9.1 Câu hỏi thường gặp

Câu hỏiTrả lời
33205 và 30205 J2/Q lắp lẫn được không?Hai mã cùng đường kính lỗ 25 mm nhưng khác dãy kích thước nên đường kính ngoài và bề rộng khác nhau — xem bảng ở mục 5.4 trước khi đổi. Ngay cả khi kích thước lắp trùng, vẫn phải so góc tiếp xúc và hệ số e, Y, Y₀.
Mua một con 33205 lắp được không?Được, miễn là chiều dọc trục còn lại đã có bộ phận khác chặn. Một vòng bi côn chịu tải hướng kính và tải dọc trục MỘT chiều, nên chiều ngược lại chỉ cần được giữ bởi một vòng bi thứ hai (côn hoặc loại khác), bởi vai trục và nắp gối, hoặc bởi lực dọc trục một chiều sẵn có của máy. Chỉ sai khi không có gì chặn chiều còn lại.
T, B và C khác nhau ra sao?T = 22 mm là chiều rộng tổng thể của cả vòng bi, dùng để tính không gian gối đỡ. B = 22 mm là chiều rộng riêng vòng trong, C = 18 mm là chiều rộng riêng vòng ngoài. Vì hai vòng tách rời và lệch nhau nên T không bằng B cộng C.
Vòng bi có sẵn mỡ chưa?Chưa. Đây là loại hở, người dùng tự nạp mỡ khi lắp hoặc dùng bôi trơn bằng dầu. Tải nặng nên chọn mỡ chịu áp lực cực đại EP.
Vì sao phải chỉnh khe hở khi lắp?Vòng bi côn không có khe hở sẵn từ nhà máy như vòng bi cầu. Khe hở làm việc chỉ hình thành khi dịch một trong hai vòng bi theo phương dọc trục lúc lắp ráp. Siết quá tay làm vòng bi nóng và hỏng sớm.
Ba hệ số e, Y, Y₀ lấy ở đâu ra?Từ bảng Dữ liệu tính toán của chính mã này trên skf.com — mục 4.3 ở trên. Với 33205: e = 0,35, Y = 1,7, Y₀ = 0,9.

LIÊN LẠC TƯ VẤN KỸ THUẬT HOẶC BÁO GIÁ TỐT NHẤT CHO vòng bi côn một dãy SKF 33205

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT DAVITA — Đại lý phân phối Vòng bi/ Bạc đạn SKF tại Việt Nam. Hàng chính hãng 100%, có sẵn kho giao hàng nhanh nhất, xuất hóa đơn VAT, chứng chỉ đầy đủ.

Nhắn Zalo DAVITAGọi Hotline: 0966.440.140 – Ms. ÁnhGửi yêu cầu báo giá