Bỏ qua để đến Nội dung
Miễn phí vận chuyển toàn quốc cho đơn hàng từ 500.000đ
Hotline: 1900 360 888 | 08:00 - 21:30

Vòng bi NU 311 ECP

Vòng bi SKF
Xuất xứ: Germany / China

Điều khoản và điều kiện
Đảm bảo hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: 2-3 ngày làm việc

1. Mã đặt hàng / Order code: NU 311 ECP

- Nhà sản xuất: SKF

- Vòng bi đũa trụ một dãy, kiểu NU, thiết kế EC, vòng cách nhựa PA66, lỗ thẳng; Kích thước cơ bản: 55×120×29 mm

Tóm tắt nhanh

Loại: Vòng bi đũa trụ một dãy SKF, thiết kế NU — vòng ngoài có hai gờ chặn, vòng trong không gờ, loại hở

Kích thước: d 55 mm × D 120 mm × B 29 mm

Khe hở trong: CN tiêu chuẩn (bản NU 311 ECP/C3 có khe hở lớn hơn)

Tải trọng: động cơ bản C = 156 kN · tĩnh cơ bản C₀ = 143 kN · giới hạn tải mỏi Pu = 18,6 kN (catalogue SKF)

Tốc độ: giới hạn 7 000 v/ph · tham chiếu 6 000 v/ph (catalogue SKF)

Vòng cách: nhựa PA66 (hậu tố P) — chạy êm, ma sát thấp

Tải dọc trục: KHÔNG chịu được. Thiết kế NU cho phép trục dịch dọc tự do theo cả hai hướng

Bôi trơn: loại hở, không nạp sẵn mỡ — người dùng tự nạp khi lắp

Ứng dụng chính: mô tơ điện công suất lớn, hộp giảm tốc, máy bơm, trục chính máy công cụ, quạt công nghiệp

Tình trạng: hàng có sẵn tại kho Davita - hóa đơn và Chứng chỉ đầy đủ

2. Thông tin chung:

Vòng bi đũa trụ một dãy được thiết kế để chịu tải trọng hướng kính lớn ở tốc độ cao. Nhờ vòng ngoài có hai gờ liền khối và vòng trong không có gờ, ổ kiểu NU bù được dịch vị hướng trục theo cả hai hướng ngay bên trong lòng ổ. Một đặc điểm quan trọng là thiết kế tách rời được, giúp việc lắp đặt dễ dàng hơn và cho phép thay thế lẫn nhau giữa các chi tiết của ổ. Cũng có thể cung cấp theo yêu cầu với đường kính lỗ và/hoặc đường kính ngoài đặc biệt, phù hợp cho trục và gối đỡ đã gia công lại.

  • Chịu được tải trọng hướng kính lớn
  • Ma sát thấp
  • Tuổi thọ làm việc cao
  • Có khả năng bù dịch vị hướng trục theo cả hai hướng
  • Thiết kế tách rời được

3. Tổng quan sản phẩm

3.1 Kích thước

Đường kính lỗ55 mm
Đường kính ngoài120 mm
Chiều rộng29 mm

3.2 Hiệu năng

Tải trọng động cơ bản danh định156 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh định143 kN
Tốc độ tham khảo6 000 v/ph
Tốc độ giới hạn7 000 v/ph
Thế hệ có khả năng làm việc cao của SKFSKF Explorer

3.3 Tính năng

Bộ phận vòng biVòng bi côn đồng bộ
Khả năng chịu dịch chuyển hướng trụcTheo cả hai hướng
Số hàng con lăn (hàng bi)1
Rãnh gắn phe vòng ngoàiKhông có
Kiểu lỗ vòng biHình trụ
Kiểu vòng cáchPhi kim
Số lượng gờ chặn, vòng ngoài2
Số lượng gờ chặn, vòng trong0
Vai lắp lỏngKhông có
Khe hở trong hướng kínhCN
Cấp dung saiTiêu chuẩn
Lớp phủKhông có
Phớt làm kínKhông có
Mỡ bôi trơnKhông có
Khả năng tái bôi trơnKhông có
Indicative carbon footprint for new product / Dấu chân các-bon tham khảo của sản phẩm mới5.3 kg CO2e

4. Thông số kỹ thuật chi tiết:

Bản vẽ kích thước Vòng bi đũa trụ SKF NU 311 ECP

4.1 Kích thước

d55 mmĐường kính lỗ
D120 mmĐường kính ngoài
B29 mmChiều rộng
D1≈ 100.3 mmĐường kính gờ của vòng ngoài
F70.5 mmĐường kính rãnh lăn của vòng trong
r1,2min. 2 mmKích thước góc lượn
r3,4min. 2 mmKích thước góc lượn
smax. 2 mmĐộ dịch vị hướng trục cho phép
Bản vẽ kích thước mặt tựa Vòng bi đũa trụ SKF NU 311 ECP

4.2 Kích thước mặt tựa

damin. 65 mmĐường kính của ống cách
damax. 68 mmĐường kính của ống cách
dbmin. 73 mmĐường kính của mặt tựa trục
Damax. 109.2 mmĐường kính mặt tựa gối
ramax. 2 mmBán kính góc lượn
rbmax. 2 mmBán kính góc lượn

4.3 Dữ liệu tính toán

Thế hệ có khả năng làm việc cao của SKFSKF Explorer
Tải trọng động cơ bản danh địnhC156 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh địnhC0143 kN
Giới hạn tải trọng mỏiPu18.6 kN
Tốc độ tham khảo6 000 v/ph
Tốc độ giới hạn7 000 v/ph
Hệ số tải trọng tối thiểukr0.15
Trị số giới hạne0.2
Hệ số tính toánY0.6

4.4 Sản phẩm đi kèm

Vòng chặn gócHJ 311 EC

5. Đọc hiểu mã NU 311 ECP và chọn đúng biến thể

5.1 Mã NU 311 ECP nói lên điều gì

Phần mãÝ nghĩa
NUKiểu gờ chặn: vòng ngoài có HAI gờ, vòng trong KHÔNG có gờ. Con lăn không bị chặn dọc trục nên trục dịch chuyển tự do theo cả hai hướng — đây là loại KHÔNG chịu tải dọc trục
3Loạt kích thước theo ISO — quy định tỷ lệ đường kính ngoài và chiều rộng so với đường kính lỗ
11Mã cỡ lỗ. Từ mã 04 trở lên nhân với 5: 11 × 5 = 55 mm đường kính lỗ
EThiết kế tăng cường: con lăn to hơn và nhiều hơn, tải động cơ bản đạt 156 kN
CKiểu dẫn hướng con lăn bên trong
PVòng cách nhựa PA66 gia cường sợi thủy tinh, dẫn hướng bằng con lăn

5.2 Phân biệt NU – NJ – NUP – N: chỗ khách chọn nhầm nhiều nhất

Ký hiệuGờ chặnChịu tải dọc trụcDùng khi nào
NUVòng ngoài 2 gờ, vòng trong không gờKHÔNG chịuGối tự do — trục giãn nở nhiệt dịch được tự do hai hướng
NVòng trong 2 gờ, vòng ngoài không gờKHÔNG chịuNhư NU, dùng khi cần vòng ngoài trượt trong gối
NJVòng ngoài 2 gờ, vòng trong 1 gờChịu MỘT chiềuĐịnh vị trục theo một hướng
NUPVòng ngoài 2 gờ, vòng trong 1 gờ liền + 1 vòng chặn rờiChịu HAI chiềuGối cố định — định vị trục cả hai hướng
NU + vòng chặn góc HJVòng ngoài 2 gờ, lắp thêm vòng chặn góc HJ 311 EC vào vòng trongChịu MỘT chiềuNâng NU lên chức năng như NJ mà không đổi vòng bi. DAVITA đặt hàng theo yêu cầu, không có sẵn kho

Các loại trên cùng kích thước ngoài nhưng KHÁC HẲN về khả năng chịu tải dọc trục. Lắp nhầm NU vào vị trí cần định vị thì trục chạy dọc và hỏng cả cụm. Không chắc thì gửi bản vẽ cụm gối cho Technical team của DAVITA xem giúp.

5.3 Hậu tố vòng cách và khe hở của dòng đũa trụ

Hậu tốÝ nghĩaKhi nào chọn
ECPThiết kế E, vòng cách nhựa PA66Phổ biến nhất, chạy êm, giá hợp lý. Nhiệt độ liên tục dưới 120 °C
ECJThiết kế E, vòng cách thép tấmThay cho ECP khi nhiệt độ cao hơn hoặc môi trường có dung môi
ECMThiết kế E, vòng cách đồng thau nguyên khốiTải nặng, rung động mạnh, nhiệt độ cao
ECMLThiết kế E, vòng cách đồng thau dẫn hướng bằng vòngTốc độ cao, cần độ ổn định vòng cách
/C3Khe hở hướng kính lớn hơn tiêu chuẩn CNLắp chặt, nhiệt độ vòng trong cao hơn vòng ngoài, hoặc tốc độ cao

5.4 Các mã cùng cỡ 55 × 120 × 29 mm DAVITA đang phân phối

Mã sản phẩmKiểu gờ chặnVòng cáchKhe hở
N 311 ECPN — không chịu tải dọc trục, gờ ở vòng trongNhựa PA66CN
NJ 311 ECJNJ — chịu tải dọc trục một chiềuThép tấmCN
NJ 311 ECMNJ — chịu tải dọc trục một chiềuĐồng thau nguyên khốiCN
NJ 311 ECPNJ — chịu tải dọc trục một chiềuNhựa PA66CN
NU 311 ECJNU — không chịu tải dọc trụcThép tấmCN
NU 311 ECMNU — không chịu tải dọc trụcĐồng thau nguyên khốiCN
NU 311 ECPNU — không chịu tải dọc trụcNhựa PA66CN
NU 311 ECP/C3NU — không chịu tải dọc trụcNhựa PA66C3
NUP 311 ECJNUP — chịu tải dọc trục hai chiềuThép tấmCN
NUP 311 ECMNUP — chịu tải dọc trục hai chiềuĐồng thau nguyên khốiCN

10 mã trên cùng kích thước lắp lẫn 55 × 120 × 29 mm. Chọn theo vai trò của gối: gối tự do dùng NU hoặc N, gối định vị một chiều dùng NJ, gối định vị hai chiều dùng NUP. Gọi hotline để biết mã nào đang có sẵn kho.

6. Ứng dụng điển hình và hướng dẫn chọn nhanh

Vòng bi đũa trụ một dãy NU 311 ECP có diện tích tiếp xúc đường thẳng giữa con lăn và rãnh lăn, nên khả năng chịu tải hướng kính và độ cứng vững cao hơn hẳn vòng bi cầu cùng cỡ. Bù lại, ổ chỉ chịu tải hướng kính; tải dọc trục phải do ổ khác gánh, trừ khi dùng đúng biến thể có gờ chặn.

Thiết bịVì sao chọn vòng bi đũa trụ
Hộp giảm tốc, hộp số công nghiệpTải hướng kính lớn từ bánh răng, cần độ cứng vững để giữ đúng ăn khớp
Động cơ điện cỡ lớn, máy phátTrục dài giãn nở theo nhiệt — dùng ở vị trí vòng bi tùy động, trục trượt được ngay trong lòng ổ
Máy cán thép, máy nghiền, máy épTải nặng và va đập, vòng bi cùng cỡ không đủ tải
Trục chính máy công cụCần độ cứng vững cao và độ đảo nhỏ
Quạt công nghiệp, bơm ly tâmTải hướng kính thuần túy, chạy liên tục
Bánh xe cầu trục, con lăn dẫn độngChịu tải va đập, tốc độ thấp

6.1 Chọn nhanh theo điều kiện làm việc

Tình huốngNên chọn
Trục giãn nở nhiệt, cần một vòng bi tùy động cho trục trượt dọcKiểu NU — vòng trong không có gờ, con lăn trượt tự do trên rãnh lăn vòng trong. Đây chính là NU 311 ECP
Cần chặn trục một chiềuKiểu NJ — vòng trong có một gờ
Cần chặn trục cả hai chiềuKiểu NUP (hai gờ, một gờ rời), hoặc NJ ghép thêm vòng chặn góc HJ
Vòng ngoài cần tháo rời khỏi con lănKiểu N — vòng ngoài không gờ, cụm con lăn nằm ở vòng trong
Tốc độ cao, tải vừa, bôi trơn mỡVòng cách nhựa PA66 — hậu tố ECP (nhẹ, chạy êm, ma sát thấp)
Nhiệt độ trên 120 °C, tải rung mạnh, bôi trơn dầuVòng cách đồng thau — hậu tố ECM
Lắp chặt cả hai vòng, hoặc vòng trong nóng hơn vòng ngoài trên 10 °CKhe hở lớn hơn tiêu chuẩn — hậu tố /C3

7. Lắp đặt và bảo trì

ViệcHướng dẫn
Dung sai lắpVòng trong quay theo tải: trục chế tạo cấp m5 hoặc m6 tuỳ mức tải. Vòng ngoài đứng yên: lỗ gối cấp H7. Điểm mạnh của kiểu NU: cả hai vòng đều được lắp chặt mà trục vẫn giãn nở được, vì bù giãn nở xảy ra ngay bên trong vòng bi — con lăn trượt trên rãnh lăn vòng trong. Kích thước vai chặn xem bảng "Kích thước mặt tựa" ở mục 4 trên trang này.
Lắp ráp — thiết kế tách rờiĐây là điểm khác cơ bản so với vòng bi: vòng trong tách hẳn khỏi cụm vòng ngoài + rọ con lăn. Lắp vòng trong lên trục trước, lắp cụm vòng ngoài vào gối, rồi mới ghép hai nửa lại khi lắp trục vào máy. Khi ghép phải giữ hai nửa đồng tâm và vừa đẩy vừa xoay nhẹ vòng ngoài. Đẩy lệch trục là nguyên nhân số một làm xước rãnh lăn vòng trong thành vệt dài — vòng bi hỏng ngay từ giờ chạy đầu tiên. Tuyệt đối không đóng búa lúc ghép.
Lắp nóngĐường kính lỗ 55 mm — dùng máy gia nhiệt cảm ứng SKF TIH 030M. Dải lỗ áp dụng: TIH 030M cho lỗ 20–300 mm, TIH 100M cho lỗ 20–400 mm, TIH 220M cho lỗ 60–600 mm. Nung vòng trong lên cao hơn nhiệt độ trục khoảng 80–90 °C, không vượt quá 120 °C. Không dùng đèn khò, luộc dầu hay nung trên bếp điện — nhiệt không đều làm thép mất độ cứng và vòng bi hỏng sớm.
Tháo vòng biVòng trong tách rời nên tháo dễ hơn vòng bi: kéo riêng vòng trong bằng cảo cơ khí SKF — Cảo TMMP 2x230, Cảo TMMA 80 — hoặc cảo thủy lực SKF — Cảo TMHP 10E, Cảo TMHC 110E. Vòng trong bám chặt thì dùng vòng gia nhiệt TMBS nung nhanh vòng trong. Không cắt bằng đục.
Tải trọng tối thiểuVòng bi đũa trụ phải có tải tối thiểu, nếu không con lăn sẽ trượt trong vùng không tải và tróc rỗ bề mặt — lỗi đặc trưng của dòng này mà vòng bi không gặp. Công thức SKF: Frm = kr × (6 + 4n/nr) × (dm/100)² kN, với kr = 0.15 cho mã này và dm = 0,5 × (d + D) = 87.5 mm. Chạy ở nửa tốc độ tham khảo, tải hướng kính tối thiểu cần khoảng 0,92 kN. Quạt chạy không tải hay hộp số chạy rà không tải là các trường hợp phải kiểm tra kỹ.
Bôi trơn lạiMã này là loại hở, xuất xưởng không có mỡ — phải tự nạp mỡ trong lần lắp đầu tiên. Nạp khoảng 30–50% khoảng trống trong ổ. Điều kiện thường dùng mỡ SKF LGMT 2; tải nặng và va đập dùng LGEP 2; nhiệt độ cao hoặc tốc độ cao dùng LGHP 2. Chu kỳ tra lại tính theo tốc độ, nhiệt độ và cỡ vòng bi — liên hệ Technical team của DAVITA để tính giúp.
Khe hở sau khi lắpMã tiêu chuẩn có khe hở CN, đo lúc chưa lắp. Lắp chặt lên trục làm nở vòng trong và ăn bớt khe hở. Nếu lắp chặt cả hai vòng, hoặc vòng trong nóng hơn vòng ngoài trên 10 °C, thì chọn bản /C3 để tránh kẹt.
Vòng chặn góc HJ 311 ECKhi cần vòng bi gánh thêm tải dọc trục một chiều, ghép vòng chặn góc HJ 311 EC với biến thể NJ cùng cỡ. Vòng chặn góc là phụ kiện đặt riêng, không đi kèm vòng bi — báo trước khi đặt hàng để DAVITA gom cùng lô.

8. Mã tương đương của các hãng khác

Vòng bi đũa trụ NU 311 ECP có mã tương đương ở các hãng khác. Phần số cơ bản theo ISO nên các hãng đều dùng chung — NU, N, NJ, NUP và cỡ 3xx là ký hiệu ISO — chỉ phần hậu tố chỉ thiết kế bên trong, kiểu vòng cách và khe hở là khác nhau giữa các hãng. Ví dụ vòng cách nhựa: SKF ghi ECP, hãng khác có thể ghi TVP2 hoặc E1XL.

Lưu ý: mã tương đương chỉ đối chiếu về kích thước lắp lẫn và kiểu gờ chặn. Thiết kế con lăn, biên dạng đầu con lăn, vật liệu vòng cách, khe hở thực tế và tuổi thọ giữa các hãng không giống nhau — cần kiểm tra theo đúng điều kiện làm việc trước khi thay thế. Cần quy đổi chính xác thì liên hệ Technical team của DAVITA để được hỗ trợ. DAVITA chỉ cung cấp và bảo hành hàng SKF chính hãng.

9. Mua hàng tại DAVITA

Hạng mụcNội dung
Tình trạng hàngThường xuyên có sẵn kho TP.HCM, gồm cả các biến thể cùng cỡ 55 × 120 × 29 mm. Gọi hotline để biết số lượng còn tại thời điểm anh/chị cần
Chứng từHóa đơn VAT, Hàng chính hãng và Chứng chỉ đầy đủ
Vị thếĐại lý Ủy quyền của SKF tại Việt Nam
Hỗ trợ kỹ thuậtTư vấn chọn kiểu gờ chặn NU/N/NJ/NUP, chọn vòng cách, tính tải trọng tối thiểu và khe hở theo điều kiện làm việc thực tế
Giao hàngGiao nhanh trong TP.HCM, chuyển phát đi các tỉnh

9.1 Câu hỏi thường gặp

Câu hỏiTrả lời
NU, N, NJ, NUP khác nhau ở đâu?Khác nhau ở chỗ gờ chặn nằm trên vòng nào. NU: vòng trong không gờ, vòng ngoài hai gờ — trục trượt tự do, dùng làm vòng bi tùy động. NJ: vòng trong một gờ — chặn trục một chiều. NUP: vòng trong hai gờ (một gờ rời) — chặn trục hai chiều. N: vòng ngoài không gờ, hai gờ ở vòng trong. Kích thước lắp của cả bốn kiểu giống hệt nhau, chỉ khả năng chặn dọc trục là khác.
ECP, ECJ, ECM khác nhau gì?EC là thiết kế cải tiến của SKF — con lăn dài hơn, số con lăn nhiều hơn, đầu con lăn tối ưu, nên tải cao hơn bản cũ. Chữ cuối chỉ vòng cách: P là nhựa PA66 gia cường sợi thủy tinh, J là thép dập, M là đồng thau nguyên khối. Nhựa nhẹ và êm nhất nhưng giới hạn 120 °C; đồng thau chịu nhiệt và rung tốt nhất.
Khi nào cần khe hở C3?Khi lắp chặt cả hai vòng, khi vòng trong nóng hơn vòng ngoài trên 10 °C, hoặc khi trục và gối bằng vật liệu giãn nở khác nhau. Máy chạy tải bình thường, nhiệt độ ổn định thì dùng khe hở tiêu chuẩn CN là đủ.
Vòng bi đũa trụ chịu được tải dọc trục không?Kiểu NU thì không — vòng trong không có gờ nên hoàn toàn không chặn được dọc trục. Muốn chặn dọc trục phải dùng kiểu NJ, NUP, hoặc NJ ghép thêm vòng chặn góc HJ 311 EC. Ngay cả các kiểu có gờ cũng chỉ gánh tải dọc trục nhẹ, có bôi trơn đầy đủ.
Mã này có nạp sẵn mỡ không?Không. Đây là loại hở, không có mỡ và không có phớt. Phải tự nạp mỡ khi lắp, khoảng 30–50% khoảng trống trong ổ, và tra lại theo chu kỳ.
Vì sao dòng này hay bị tróc rỗ khi máy chạy non tải?Vì con lăn cần một tải hướng kính tối thiểu để lăn thay vì trượt. Chạy không tải ở tốc độ cao làm con lăn trượt trên rãnh lăn, phá màng dầu và tróc rỗ bề mặt. Xem công thức tính tải tối thiểu ở mục 7 trên trang này.
DAVITA có bán vòng chặn góc HJ 311 EC không?Vòng chặn góc là phụ kiện đặt theo yêu cầu, không phải mã tồn thường xuyên. Anh/chị báo trước khi đặt vòng bi để DAVITA gom về cùng lô — liên hệ hotline hoặc Technical team của DAVITA.
Làm sao biết hàng chính hãng?DAVITA là Đại lý Ủy quyền của SKF tại Việt Nam, xuất hóa đơn VAT, cung cấp Hàng chính hãng và Chứng chỉ đầy đủ. Hộp SKF chính hãng có mã QR và tem chống giả — quét kiểm tra được ngay trên ứng dụng SKF Authenticate.

LIÊN LẠC TƯ VẤN KỸ THUẬT HOẶC BÁO GIÁ TỐT NHẤT CHO vòng bi đũa trụ SKF NU 311 ECP

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT DAVITA — Đại lý phân phối Vòng bi/ Bạc đạn SKF tại Việt Nam. Hàng chính hãng 100%, có sẵn kho giao hàng nhanh nhất, xuất hóa đơn VAT, chứng chỉ đầy đủ.

Nhắn Zalo DAVITAGọi Hotline: 0966.440.140 – Ms. ÁnhGửi yêu cầu báo giá