- Sản phẩm
- Vòng bi NU 211 ECP
Vòng bi NU 211 ECP
1 /shop/eidv02629-vong-bi-nu-211-ecp-13416Vòng bi SKF
Xuất xứ: Germany / China
Danh mục:
Thành lập năm 1907 tại Gothenburg (Sweden), SKF là Nhà sản xuất Vòng bi (Bearing), Phớt, Mỡ bôi trơn, Sp truyền động, Dụng cụ bảo trì Dự báo thiết bị quay hàng đầu thế giới. DAVITA là Đại lý Ủy quyền của SKF Việt Nam cung cấp 100% sản phẩm chính hãng với đầy đủ Chứng chỉ cùng dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp
1. Mã đặt hàng / Order code: NU 211 ECP
- Nhà sản xuất: SKF
- Vòng bi đũa trụ một dãy, thiết kế NU, vòng cách nhựa PA66, không chịu tải dọc trục; Kích thước cơ bản: 55×100×21 mm
Tóm tắt nhanh
Loại: Vòng bi đũa trụ một dãy SKF, thiết kế NU — vòng ngoài có hai gờ chặn, vòng trong không gờ, loại hở
Kích thước: d 55 mm × D 100 mm × B 21 mm
Khe hở trong: CN tiêu chuẩn (bản NU 211 ECP/C3 có khe hở lớn hơn)
Tải trọng: động cơ bản C = 96,5 kN · tĩnh cơ bản C₀ = 95 kN · giới hạn tải mỏi Pu = 12,2 kN (catalogue SKF)
Tốc độ: giới hạn 8 000 v/ph · tham chiếu 7 500 v/ph (catalogue SKF)
Vòng cách: nhựa PA66 (hậu tố P) — chạy êm, ma sát thấp
Tải dọc trục: KHÔNG chịu được. Thiết kế NU cho phép trục dịch dọc tự do theo cả hai hướng
Bôi trơn: loại hở, không nạp sẵn mỡ — người dùng tự nạp khi lắp
Ứng dụng chính: mô tơ điện công suất lớn, hộp giảm tốc, máy bơm, trục chính máy công cụ, quạt công nghiệp
Tình trạng: Thường xuyên có sẵn kho TP.HCM · xuất hóa đơn VAT · Hàng chính hãng và Chứng chỉ đầy đủ
2. Thông tin chung:
Vòng bi đũa trụ một dãy được thiết kế để chịu tải trọng hướng kính lớn ở tốc độ cao. Vòng ngoài có hai gờ chặn liền khối, vòng trong không có gờ, nên thiết kế NU cho phép trục dịch chuyển dọc trục tự do theo cả hai hướng. Một đặc điểm quan trọng là kết cấu tháo rời được: vòng trong tách khỏi cụm vòng ngoài, giúp lắp đặt dễ dàng và cho phép hoán đổi chi tiết. Có thể cung cấp theo yêu cầu với đường kính lỗ và/hoặc đường kính ngoài đặc biệt, phù hợp cho trục và gối đỡ đã gia công lại.
- Chịu được tải trọng hướng kính lớn
- Ma sát thấp
- Tuổi thọ làm việc cao
- Có khả năng bù dịch vị hướng trục theo cả hai hướng
- Thiết kế tách rời được
3. Tổng quan sản phẩm
3.1 Kích thước
| Đường kính lỗ | 55 mm |
| Đường kính ngoài | 100 mm |
| Chiều rộng | 21 mm |
3.2 Hiệu năng
| Tải trọng động cơ bản danh định | 96.5 kN |
| Tải trọng tĩnh cơ bản danh định | 95 kN |
| Tốc độ tham khảo | 7 500 v/ph |
| Tốc độ giới hạn | 8 000 v/ph |
| Thế hệ có khả năng làm việc cao của SKF | SKF Explorer |
3.3 Tính năng
| Bộ phận vòng bi | Vòng bi côn đồng bộ |
| Khả năng chịu dịch chuyển hướng trục | Theo cả hai hướng |
| Số hàng con lăn (hàng bi) | 1 |
| Rãnh gắn phe vòng ngoài | Không có |
| Kiểu lỗ vòng bi | Hình trụ |
| Kiểu vòng cách | Phi kim |
| Số lượng gờ chặn, vòng ngoài | 2 |
| Số lượng gờ chặn, vòng trong | 0 |
| Vai lắp lỏng | Không có |
| Khe hở trong hướng kính | CN |
| Cấp dung sai | Tiêu chuẩn |
| Lớp phủ | Không có |
| Phớt làm kín | Không có |
| Mỡ bôi trơn | Không có |
| Khả năng tái bôi trơn | Không có |
| Indicative carbon footprint for new product / Dấu chân các-bon tham khảo của sản phẩm mới | 2.4 kg CO2e |
4. Thông số kỹ thuật chi tiết:
4.1 Kích thước
| d | 55 mm | Đường kính lỗ |
| D | 100 mm | Đường kính ngoài |
| B | 21 mm | Chiều rộng |
| D1 | ≈ 85.68 mm | Đường kính gờ của vòng ngoài |
| F | 66 mm | Đường kính rãnh lăn của vòng trong |
| r1,2 | min. 1.5 mm | Kích thước góc lượn |
| r3,4 | min. 1.1 mm | Kích thước góc lượn |
| s | max. 1 mm | Độ dịch vị hướng trục cho phép |
4.2 Kích thước mặt tựa
| da | min. 62 mm | Đường kính của ống cách |
| da | max. 64 mm | Đường kính của ống cách |
| db | min. 68 mm | Đường kính của mặt tựa trục |
| Da | max. 91.4 mm | Đường kính mặt tựa gối |
| ra | max. 1.5 mm | Bán kính góc lượn |
| rb | max. 1 mm | Bán kính góc lượn |
4.3 Dữ liệu tính toán
| Thế hệ có khả năng làm việc cao của SKF | SKF Explorer | |
| Tải trọng động cơ bản danh định | C | 96.5 kN |
| Tải trọng tĩnh cơ bản danh định | C0 | 95 kN |
| Giới hạn tải trọng mỏi | Pu | 12.2 kN |
| Tốc độ tham khảo | 7 500 v/ph | |
| Tốc độ giới hạn | 8 000 v/ph | |
| Hệ số tải trọng tối thiểu | kr | 0.15 |
| Trị số giới hạn | e | 0.2 |
| Hệ số tính toán | Y | 0.6 |
4.4 Sản phẩm đi kèm
| Vòng chặn góc | HJ 211 EC |
Vòng chặn góc HJ 211 EC là chi tiết rời lắp thêm vào vòng trong, biến vòng bi NU thành loại chặn được tải dọc trục một chiều — xem mục 5.2. DAVITA đặt hàng theo yêu cầu.
5. Đọc hiểu mã NU 211 ECP và chọn đúng biến thể
5.1 Mã NU 211 ECP nói lên điều gì
| Phần mã | Ý nghĩa |
| NU | Kiểu gờ chặn: vòng ngoài có HAI gờ, vòng trong KHÔNG có gờ. Con lăn không bị chặn dọc trục nên trục dịch chuyển tự do theo cả hai hướng — đây là loại KHÔNG chịu tải dọc trục |
| 2 | Loạt kích thước theo ISO — quy định tỷ lệ đường kính ngoài và chiều rộng so với đường kính lỗ |
| 11 | Mã cỡ lỗ. Từ mã 04 trở lên nhân với 5: 11 × 5 = 55 mm đường kính lỗ |
| E | Thiết kế tăng cường: con lăn to hơn và nhiều hơn, tải động cơ bản đạt 96,5 kN |
| C | Kiểu dẫn hướng con lăn bên trong |
| P | Vòng cách nhựa PA66 gia cường sợi thủy tinh, dẫn hướng bằng con lăn |
5.2 Phân biệt NU – NJ – NUP – N: chỗ khách chọn nhầm nhiều nhất
| Ký hiệu | Gờ chặn | Chịu tải dọc trục | Dùng khi nào |
| NU | Vòng ngoài 2 gờ, vòng trong không gờ | KHÔNG chịu | Gối tự do — trục giãn nở nhiệt dịch được tự do hai hướng |
| N | Vòng trong 2 gờ, vòng ngoài không gờ | KHÔNG chịu | Như NU, dùng khi cần vòng ngoài trượt trong gối |
| NJ | Vòng ngoài 2 gờ, vòng trong 1 gờ | Chịu MỘT chiều | Định vị trục theo một hướng |
| NUP | Vòng ngoài 2 gờ, vòng trong 1 gờ liền + 1 vòng chặn rời | Chịu HAI chiều | Gối cố định — định vị trục cả hai hướng |
| NU + vòng chặn góc HJ | Vòng ngoài 2 gờ, lắp thêm vòng chặn góc HJ 211 EC vào vòng trong | Chịu MỘT chiều | Nâng NU lên chức năng như NJ mà không đổi vòng bi. DAVITA đặt hàng theo yêu cầu, không có sẵn kho |
Bốn loại trên cùng kích thước ngoài nhưng KHÁC HẲN về khả năng chịu tải dọc trục. Lắp nhầm NU vào vị trí cần định vị thì trục chạy dọc và hỏng cả cụm. Không chắc thì gửi bản vẽ cụm gối cho đội kỹ thuật DAVITA xem giúp.
5.3 Hậu tố vòng cách và khe hở của dòng đũa trụ
| Hậu tố | Ý nghĩa | Khi nào chọn |
| ECP | Thiết kế E, vòng cách nhựa PA66 | Phổ biến nhất, chạy êm, giá hợp lý. Nhiệt độ liên tục dưới 120 °C |
| ECJ | Thiết kế E, vòng cách thép tấm | Thay cho ECP khi nhiệt độ cao hơn hoặc môi trường có dung môi |
| ECM | Thiết kế E, vòng cách đồng thau nguyên khối | Tải nặng, rung động mạnh, nhiệt độ cao |
| ECML | Thiết kế E, vòng cách đồng thau dẫn hướng bằng vòng | Tốc độ cao, cần độ ổn định vòng cách |
| /C3 | Khe hở hướng kính lớn hơn tiêu chuẩn CN | Lắp chặt, nhiệt độ vòng trong cao hơn vòng ngoài, hoặc tốc độ cao |
5.4 Các mã cùng cỡ 55 × 100 × 21 mm DAVITA đang phân phối
| Mã sản phẩm | Kiểu gờ chặn | Vòng cách | Khe hở |
| NU 211 ECP | NU — không chịu tải dọc trục | Nhựa PA66 | CN |
| NU 211 ECP/C3 | NU | Nhựa PA66 | C3 |
| NU 211 ECJ | NU | Thép tấm | CN |
| NU 211 ECM/C3 | NU | Đồng thau nguyên khối | C3 |
| NU 211 ECML/C3 | NU | Đồng thau, dẫn hướng bằng vòng | C3 |
| NJ 211 ECP | NJ — chịu tải dọc trục một chiều | Nhựa PA66 | CN |
| NJ 211 ECJ | NJ | Thép tấm | CN |
| NUP 211 ECP | NUP — chịu tải dọc trục hai chiều | Nhựa PA66 | CN |
| N 211 ECP | N — không chịu tải dọc trục, gờ ở vòng trong | Nhựa PA66 | CN |
Chín mã trên cùng kích thước lắp lẫn 55 × 100 × 21 mm. Chọn theo vai trò của gối: gối tự do dùng NU hoặc N, gối định vị một chiều dùng NJ, gối định vị hai chiều dùng NUP. Gọi hotline để biết mã nào đang có sẵn kho.
6. Ứng dụng điển hình và hướng dẫn chọn nhanh
| Thiết bị | Vì sao dùng vòng bi đũa trụ NU |
| Mô tơ điện công suất lớn | Tải hướng kính nặng ở tốc độ cao. Rotor giãn nở nhiệt khi chạy — gối tự do NU cho phép trục dài ra mà không sinh ứng lực dọc trục |
| Hộp giảm tốc | Bánh răng trụ răng thẳng sinh tải hướng kính lớn, gần như không có tải dọc trục |
| Máy bơm, quạt công nghiệp | Tải hướng kính lớn, cần tuổi thọ dài ở tốc độ cao |
| Trục chính máy công cụ | Độ cứng vững hướng kính cao, ma sát thấp |
| Máy cán, máy ép | Con lăn tiếp xúc đường nên chịu tải nặng hơn vòng bi cầu cùng cỡ |
6.1 Chọn nhanh theo điều kiện làm việc
| Tình huống | Nên chọn |
| Cụm hai gối, trục nóng lên khi chạy | Một gối định vị (NJ hoặc NUP) + một gối tự do (NU). Không dùng hai gối định vị |
| Có tải dọc trục dù chỉ nhẹ | Đổi sang NJ (một chiều) hoặc NUP (hai chiều). NU sẽ trượt và mòn gờ |
| Nhiệt độ vận hành trên 120 °C | Đổi vòng cách sang ECJ (thép) hoặc ECM (đồng thau), không dùng ECP |
| Lắp chặt hoặc chênh nhiệt hai vòng lớn | Chọn khe hở C3 |
| Tải nhẹ và cần chịu cả hai chiều dọc trục | Cân nhắc vòng bi cầu 6211 cùng cỡ lỗ — rẻ hơn và chịu được dọc trục |
Vòng bi đũa trụ có yêu cầu TẢI TỐI THIỂU. Catalogue SKF ghi hệ số kr = 0,15 cho mã này — chạy non tải thì con lăn trượt thay vì lăn, gây tróc rỗ bề mặt. Nếu máy chạy không tải kéo dài, báo đội kỹ thuật DAVITA để tính lại.
7. Lắp đặt và bảo trì
| Việc | Hướng dẫn |
| Đặc điểm tháo rời được | Đây là ưu điểm lớn nhất của dòng đũa trụ: vòng trong tách rời khỏi cụm vòng ngoài + con lăn + vòng cách. Lắp vòng trong lên trục và cụm vòng ngoài vào gối RIÊNG BIỆT, không phải ép cả bộ. |
| Dung sai lắp | Vòng trong quay theo tải: trục chế tạo cấp k5 hoặc m5. Vòng ngoài đứng yên: lỗ gối cấp H7. Kích thước vai chặn xem bảng "Kích thước mặt tựa" ở mục 4 trên trang này. |
| Lắp nóng vòng trong | Dùng máy gia nhiệt cảm ứng SKF, chọn theo đường kính lỗ: TIH 030M cho lỗ 20–300 mm, TIH 100M cho lỗ 20–400 mm, TIH 220M cho lỗ 60–600 mm. Mã 55 mm này TIH 030M là đủ. Nhiệt độ vòng trong không quá 120 °C. Không dùng đèn khò, luộc dầu hay nung trên bếp điện. |
| Ghép hai nửa lại — bước dễ hỏng nhất | Khi đưa cụm vòng ngoài vào bao lấy vòng trong đã nằm trên trục, phải giữ hai phần ĐỒNG TRỤC và xoay nhẹ. Đẩy lệch trục là con lăn cà xước rãnh lăn, vết xước đó thành mầm tróc rỗ sau vài trăm giờ chạy. Nếu có bộ dụng cụ SKF thì dùng ống dẫn hướng. |
| Không đóng lực qua con lăn | Lắp lên trục chỉ tì vào vòng trong, lắp vào gối chỉ tì vào vòng ngoài — dùng bộ dụng cụ lắp SKF TMFT 36. |
| Tháo vòng bi | Vòng trong lắp chặt trên trục: dùng Cảo cơ khí SKF — Cảo TMMA 75H, Cảo TMMA 80 — hoặc Cảo thủy lực SKF — Cảo TMHP 10E, Cảo TMHC 110E. Không cắt bằng đục. |
| Bôi trơn lại | Mã này là loại hở, xuất xưởng không có mỡ — người dùng tự nạp mỡ trong lần lắp đầu tiên. Bảng thông số SKF ghi "Phương tiện để tái bôi trơn: Không có", nghĩa là bản thân vòng bi không có rãnh hay lỗ tra mỡ; đường tra mỡ phải bố trí trên gối đỡ. Chu kỳ tra lại tính theo tốc độ, tải và nhiệt độ thực tế — liên hệ đội kỹ thuật DAVITA. |
| Vòng cách nhựa PA66 | Chịu nhiệt liên tục tới khoảng 120 °C. Không dùng dung môi mạnh để rửa vòng bi còn vòng cách nhựa. |
8. Mã tương đương của các hãng khác
Vòng bi đũa trụ NU 211 ECP có mã tương đương ở các hãng khác. Phần số cơ bản theo ISO nên các hãng đều dùng chung, chỉ phần hậu tố chỉ thiết kế bên trong, vật liệu vòng cách và khe hở là khác nhau giữa các hãng.
Lưu ý: mã tương đương chỉ đối chiếu về kích thước lắp lẫn và kiểu gờ chặn. Ký hiệu gờ chặn NU / NJ / NUP là chuẩn chung, nhưng vật liệu vòng cách, khe hở thực tế và tuổi thọ giữa các hãng không giống nhau — cần kiểm tra theo đúng điều kiện làm việc trước khi thay thế. Cần quy đổi chính xác thì liên hệ Technical team của DAVITA để được hỗ trợ. DAVITA chỉ cung cấp và bảo hành hàng SKF chính hãng.
9. Mua hàng tại DAVITA
| Hạng mục | Nội dung |
| Tình trạng hàng | Thường xuyên có sẵn kho TP.HCM, gồm cả các biến thể NU / NJ / NUP cùng cỡ. Gọi hotline để biết số lượng còn tại thời điểm anh/chị cần |
| Chứng từ | Hóa đơn VAT, Hàng chính hãng và Chứng chỉ đầy đủ |
| Vị thế | Đại lý Ủy quyền của SKF tại Việt Nam |
| Hỗ trợ kỹ thuật | Tư vấn chọn kiểu gờ chặn theo vai trò gối, tính tuổi thọ, tư vấn khe hở và vòng cách theo điều kiện làm việc thực tế |
| Giao hàng | Giao nhanh trong TP.HCM, chuyển phát đi các tỉnh |
9.1 Câu hỏi thường gặp
| Câu hỏi | Trả lời |
| NU 211 ECP có chịu được tải dọc trục không? | Không. Vòng trong không có gờ nên con lăn trượt dọc tự do. Cần chịu tải dọc trục thì dùng NJ 211 ECP (một chiều) hoặc NUP 211 ECP (hai chiều). |
| Thay NU bằng NJ được không? | Kích thước lắp lẫn giống nhau nên lắp vừa, nhưng vai trò khác hẳn. Thay NU bằng NJ ở gối tự do sẽ chặn mất giãn nở nhiệt của trục và sinh ứng lực dọc trục. Phải xem cụm gối trước khi đổi. |
| ECP và ECM khác nhau thế nào? | ECP là vòng cách nhựa PA66 — êm, ma sát thấp, chịu tới khoảng 120 °C. ECM là đồng thau nguyên khối — chịu tải nặng, rung động mạnh và nhiệt độ cao hơn. |
| Mã này có nạp sẵn mỡ không? | Không. Đây là loại hở, xuất xưởng không có mỡ, người dùng tự nạp trong lần lắp đầu tiên. Vòng bi cũng không có rãnh tra mỡ — đường tra mỡ phải bố trí trên gối đỡ. |
| Vì sao vòng bi đũa trụ cần tải tối thiểu? | Vì con lăn tiếp xúc đường. Chạy non tải thì con lăn trượt thay vì lăn, sinh nhiệt và tróc rỗ bề mặt. Catalogue SKF ghi hệ số kr = 0,15 cho mã này. |
| Làm sao biết hàng chính hãng? | DAVITA là Đại lý Ủy quyền của SKF, hàng nhập chính ngạch, có Chứng chỉ và hóa đơn VAT đầy đủ. |
LIÊN LẠC TƯ VẤN KỸ THUẬT HOẶC BÁO GIÁ TỐT NHẤT CHO vòng bi đũa trụ SKF NU 211 ECP
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT DAVITA — Đại lý phân phối Vòng bi/ Bạc đạn SKF tại Việt Nam. Hàng chính hãng 100%, có sẵn kho giao hàng nhanh nhất, xuất hóa đơn VAT, chứng chỉ đầy đủ.
Nhắn Zalo DAVITAGọi Hotline: 0966.440.140 – Ms. ÁnhGửi yêu cầu báo giá
Kích thước
| d | 55.0 mm | Đường kính lỗ |
| D | 100.0 mm | Đường kính ngoài |
| B | 21.0 mm | Chiều rộng |
| D1 | ≈ 85.68 mm | Đường kính gờ của vòng ngoài |
| F | 66.0 mm | Đường kính rãnh lăn của vòng trong |
| r1,2 | min. 1.5 mm | Kích thước góc lượn |
| r3,4 | min. 1.1 mm | Kích thước góc lượn |
| s | max. 1.0 mm | Độ dịch vị hướng trục cho phép |
Kích thước mặt tựa
| da | min. 62.0 mm | Đường kính của ống cách |
| da | max. 64.0 mm | Đường kính của ống cách |
| db | min. 68.0 mm | Đường kính của mặt tựa trục |
| Da | max. 91.4 mm | Đường kính mặt tựa gối |
| ra | max. 1.5 mm | Bán kính góc lượn |
| rb | max. 1.0 mm | Bán kính góc lượn |
Dữ liệu tính toán
| Thế hệ có khả năng làm việc cao của SKF | SKF Explorer | |
| Tải trọng động cơ bản danh định | C | 96.5 kN |
| Tải trọng tĩnh cơ bản danh định | C0 | 95.0 kN |
| Giới hạn tải trọng mỏi | Pu | 12.2 kN |
| Tốc độ tham khảo | 7500.0 r/min | |
| Tốc độ giới hạn | 8000.0 r/min | |
| Hệ số tải trọng tối thiểu | kr | 0.15 |
| Trị số giới hạn | e | 0.2 |
| Hệ số tính toán | Y | 0.6 |
Sản phẩm liên quan
| Vòng chặn góc | HJ 211 EC |
To install this Web App in your iPhone/iPad press
and then Add to Home Screen.