Skip to Content
ENERPAC
Mã: EIDV06329
Đại Lý Ủy Quyền Chính Hãng
Thương hiệu: ENERPAC

RC102, ENERPAC Hydraulic cylinder

ENERPAC Single-Acting Hydraulic cylinder, Capacity Class 10 Tons, 50mm Stroke
Made in China

Sản phẩm phân phối dự án B2B & Kỹ thuật chính hãng
Liên Hệ Báo Giá Dự Án & Tư Vấn Kỹ Thuật

Sản phẩm thuộc nhóm thiết bị công nghiệp tiêu chuẩn cao. Vui lòng liên hệ bộ phận kỹ thuật Davita để nhận bảng thông số chi tiết, tình trạng tồn kho và chính sách giá ưu đãi dự án tốt nhất.

100% Chính Hãng (CO/CQ)
Bảo Hành Tiêu Chuẩn Hãng
Giao Hàng Toàn Quốc
Hỗ Trợ Kỹ Thuật 24/7

1. Order code: RC102

2. Description: 101 kN Capacity, 54 mm Stroke, General Purpose Hydraulic Cylinder / Kích thủy lực 1 chiều, Tải 10 Tấn, Hành trình 54mm

3. Specification/ Thông số kỹ thuật Kích (xi lanh) thủy lực

Description (Mô tả chi tiết)Value (Giá trị)
Maximum Operating Pressure (Áp suất vận hành tối đa)700 bar
Capacity Class (Lớp tải trọng)10 tonnage
Maximum Cylinder Capacity Advance (Lực đẩy xi lanh tối đa)101 kN
Stroke (Hành trình)54 mm
Collapsed Height A (Chiều cao khi thu hồi A)121 mm
Extended Height B (Chiều cao khi kéo giãn B)175 mm
Return Type (Kiểu hồi về)Single-Acting, Spring Return (Tác động đơn, hồi bằng lò xo)
Plunger Type (Loại piston)Solid (Đặc)
Material (Vật liệu)Steel (Thép)
Cylinder Effective Area Advance (Diện tích hiệu dụng xi lanh)14,4 cm²
Oil Capacity Advance (Dung tích dầu cho hành trình đẩy)78 cm³
Surface Treatment (Xử lý bề mặt)Paint (Sơn)
Coupler (Đầu nối thủy lực)CR400 Coupler
Weight (Trọng lượng)2,3 kg


4. Kích thước chi tiết xy lanh thủy lực 10 tấn

Thông sốGiá trị (mm)Giá trị (inch)
Collapsed Height A121 mm4.78″
Optional Tilt Saddle Addition to Collapsed Height A114 mm0.55″
Extended Height B175 mm6.91″
Outside Diameter D57 mm2.25″
Cylinder Bore Diameter E42,8 mm1.69″
Plunger Diameter F38,1 mm1.50″
Base to Advance Port H19 mm0.75″
Saddle Diameter J35 mm1.38″
Saddle Protrusion from Plunger K6 mm0.25″
Plunger Thread Length P19 mm0.75″
Saddle Maximum Tilt Angle Radius5°5°
Base Mounting Holes Bolt Circle U40 mm1.56″
Base Mounting Holes Thread V5/16 - 18 UN5/16 - 18 UN
Collar Thread W2 1/4 - 14 UN2 1/4 - 14 UN
Collar Thread Length X27 mm1.13″
Base Mounting Holes Thread Depth Z12 mm0.5″



5. Sơ đồ kết nối từ Bơm đến Kích thủy lực 1 chiều (Xi lanh tác động đơn)



 

 

1. Order code: RC102

2. Description: 101 kN Capacity, 54 mm Stroke, General Purpose Hydraulic Cylinder / Kích thủy lực 1 chiều, Tải 10 Tấn, Hành trình 54mm

3. Specification/ Thông số kỹ thuật Kích (xi lanh) thủy lực

Description (Mô tả chi tiết)Value (Giá trị)
Maximum Operating Pressure (Áp suất vận hành tối đa)700 bar
Capacity Class (Lớp tải trọng)10 tonnage
Maximum Cylinder Capacity Advance (Lực đẩy xi lanh tối đa)101 kN
Stroke (Hành trình)54 mm
Collapsed Height A (Chiều cao khi thu hồi A)121 mm
Extended Height B (Chiều cao khi kéo giãn B)175 mm
Return Type (Kiểu hồi về)Single-Acting, Spring Return (Tác động đơn, hồi bằng lò xo)
Plunger Type (Loại piston)Solid (Đặc)
Material (Vật liệu)Steel (Thép)
Cylinder Effective Area Advance (Diện tích hiệu dụng xi lanh)14,4 cm²
Oil Capacity Advance (Dung tích dầu cho hành trình đẩy)78 cm³
Surface Treatment (Xử lý bề mặt)Paint (Sơn)
Coupler (Đầu nối thủy lực)CR400 Coupler
Weight (Trọng lượng)2,3 kg


4. Kích thước chi tiết xy lanh thủy lực 10 tấn

Thông sốGiá trị (mm)Giá trị (inch)
Collapsed Height A121 mm4.78″
Optional Tilt Saddle Addition to Collapsed Height A114 mm0.55″
Extended Height B175 mm6.91″
Outside Diameter D57 mm2.25″
Cylinder Bore Diameter E42,8 mm1.69″
Plunger Diameter F38,1 mm1.50″
Base to Advance Port H19 mm0.75″
Saddle Diameter J35 mm1.38″
Saddle Protrusion from Plunger K6 mm0.25″
Plunger Thread Length P19 mm0.75″
Saddle Maximum Tilt Angle Radius5°5°
Base Mounting Holes Bolt Circle U40 mm1.56″
Base Mounting Holes Thread V5/16 - 18 UN5/16 - 18 UN
Collar Thread W2 1/4 - 14 UN2 1/4 - 14 UN
Collar Thread Length X27 mm1.13″
Base Mounting Holes Thread Depth Z12 mm0.5″



5. Sơ đồ kết nối từ Bơm đến Kích thủy lực 1 chiều (Xi lanh tác động đơn)