RC102, ENERPAC Hydraulic cylinder
ENERPAC Single-Acting Hydraulic cylinder, Capacity Class 10 Tons, 50mm Stroke
Made in China
Liên Hệ Báo Giá Dự Án & Tư Vấn Kỹ Thuật
Sản phẩm thuộc nhóm thiết bị công nghiệp tiêu chuẩn cao. Vui lòng liên hệ bộ phận kỹ thuật Davita để nhận bảng thông số chi tiết, tình trạng tồn kho và chính sách giá ưu đãi dự án tốt nhất.
1. Order code: RC102
2. Description: 101 kN Capacity, 54 mm Stroke, General Purpose Hydraulic Cylinder / Kích thủy lực 1 chiều, Tải 10 Tấn, Hành trình 54mm
3. Specification/ Thông số kỹ thuật Kích (xi lanh) thủy lực
| Description (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|---|
| Maximum Operating Pressure (Áp suất vận hành tối đa) | 700 bar |
| Capacity Class (Lớp tải trọng) | 10 tonnage |
| Maximum Cylinder Capacity Advance (Lực đẩy xi lanh tối đa) | 101 kN |
| Stroke (Hành trình) | 54 mm |
| Collapsed Height A (Chiều cao khi thu hồi A) | 121 mm |
| Extended Height B (Chiều cao khi kéo giãn B) | 175 mm |
| Return Type (Kiểu hồi về) | Single-Acting, Spring Return (Tác động đơn, hồi bằng lò xo) |
| Plunger Type (Loại piston) | Solid (Đặc) |
| Material (Vật liệu) | Steel (Thép) |
| Cylinder Effective Area Advance (Diện tích hiệu dụng xi lanh) | 14,4 cm² |
| Oil Capacity Advance (Dung tích dầu cho hành trình đẩy) | 78 cm³ |
| Surface Treatment (Xử lý bề mặt) | Paint (Sơn) |
| Coupler (Đầu nối thủy lực) | CR400 Coupler |
| Weight (Trọng lượng) | 2,3 kg |
4. Kích thước chi tiết xy lanh thủy lực 10 tấn
| Thông số | Giá trị (mm) | Giá trị (inch) |
|---|---|---|
| Collapsed Height A | 121 mm | 4.78″ |
| Optional Tilt Saddle Addition to Collapsed Height A1 | 14 mm | 0.55″ |
| Extended Height B | 175 mm | 6.91″ |
| Outside Diameter D | 57 mm | 2.25″ |
| Cylinder Bore Diameter E | 42,8 mm | 1.69″ |
| Plunger Diameter F | 38,1 mm | 1.50″ |
| Base to Advance Port H | 19 mm | 0.75″ |
| Saddle Diameter J | 35 mm | 1.38″ |
| Saddle Protrusion from Plunger K | 6 mm | 0.25″ |
| Plunger Thread Length P | 19 mm | 0.75″ |
| Saddle Maximum Tilt Angle Radius | 5° | 5° |
| Base Mounting Holes Bolt Circle U | 40 mm | 1.56″ |
| Base Mounting Holes Thread V | 5/16 - 18 UN | 5/16 - 18 UN |
| Collar Thread W | 2 1/4 - 14 UN | 2 1/4 - 14 UN |
| Collar Thread Length X | 27 mm | 1.13″ |
| Base Mounting Holes Thread Depth Z | 12 mm | 0.5″ |
![]() |
5. Sơ đồ kết nối từ Bơm đến Kích thủy lực 1 chiều (Xi lanh tác động đơn)

1. Order code: RC102
2. Description: 101 kN Capacity, 54 mm Stroke, General Purpose Hydraulic Cylinder / Kích thủy lực 1 chiều, Tải 10 Tấn, Hành trình 54mm
3. Specification/ Thông số kỹ thuật Kích (xi lanh) thủy lực
| Description (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|---|
| Maximum Operating Pressure (Áp suất vận hành tối đa) | 700 bar |
| Capacity Class (Lớp tải trọng) | 10 tonnage |
| Maximum Cylinder Capacity Advance (Lực đẩy xi lanh tối đa) | 101 kN |
| Stroke (Hành trình) | 54 mm |
| Collapsed Height A (Chiều cao khi thu hồi A) | 121 mm |
| Extended Height B (Chiều cao khi kéo giãn B) | 175 mm |
| Return Type (Kiểu hồi về) | Single-Acting, Spring Return (Tác động đơn, hồi bằng lò xo) |
| Plunger Type (Loại piston) | Solid (Đặc) |
| Material (Vật liệu) | Steel (Thép) |
| Cylinder Effective Area Advance (Diện tích hiệu dụng xi lanh) | 14,4 cm² |
| Oil Capacity Advance (Dung tích dầu cho hành trình đẩy) | 78 cm³ |
| Surface Treatment (Xử lý bề mặt) | Paint (Sơn) |
| Coupler (Đầu nối thủy lực) | CR400 Coupler |
| Weight (Trọng lượng) | 2,3 kg |
4. Kích thước chi tiết xy lanh thủy lực 10 tấn
| Thông số | Giá trị (mm) | Giá trị (inch) |
|---|---|---|
| Collapsed Height A | 121 mm | 4.78″ |
| Optional Tilt Saddle Addition to Collapsed Height A1 | 14 mm | 0.55″ |
| Extended Height B | 175 mm | 6.91″ |
| Outside Diameter D | 57 mm | 2.25″ |
| Cylinder Bore Diameter E | 42,8 mm | 1.69″ |
| Plunger Diameter F | 38,1 mm | 1.50″ |
| Base to Advance Port H | 19 mm | 0.75″ |
| Saddle Diameter J | 35 mm | 1.38″ |
| Saddle Protrusion from Plunger K | 6 mm | 0.25″ |
| Plunger Thread Length P | 19 mm | 0.75″ |
| Saddle Maximum Tilt Angle Radius | 5° | 5° |
| Base Mounting Holes Bolt Circle U | 40 mm | 1.56″ |
| Base Mounting Holes Thread V | 5/16 - 18 UN | 5/16 - 18 UN |
| Collar Thread W | 2 1/4 - 14 UN | 2 1/4 - 14 UN |
| Collar Thread Length X | 27 mm | 1.13″ |
| Base Mounting Holes Thread Depth Z | 12 mm | 0.5″ |
![]() |
5. Sơ đồ kết nối từ Bơm đến Kích thủy lực 1 chiều (Xi lanh tác động đơn)

Alternative Products
These other products might interest you
