Skip to Content
ENERPAC
Mã: EIDV06480
Đại Lý Ủy Quyền Chính Hãng
Thương hiệu: ENERPAC

RC106, ENERPAC Hydraulic cylinder

10 Ton S/A Cylinder
Made in: Enerpac/China

Sản phẩm phân phối dự án B2B & Kỹ thuật chính hãng
Liên Hệ Báo Giá Dự Án & Tư Vấn Kỹ Thuật

Sản phẩm thuộc nhóm thiết bị công nghiệp tiêu chuẩn cao. Vui lòng liên hệ bộ phận kỹ thuật Davita để nhận bảng thông số chi tiết, tình trạng tồn kho và chính sách giá ưu đãi dự án tốt nhất.

100% Chính Hãng (CO/CQ)
Bảo Hành Tiêu Chuẩn Hãng
Giao Hàng Toàn Quốc
Hỗ Trợ Kỹ Thuật 24/7

1. Order code: RC106

2. Description: 101 kN Capacity, 156 mm Stroke, General Purpose Hydraulic Cylinder / Kích thủy lực 1 chiều, Tải 10 Tấn, Hành trình 156mm

3. Specification/ Thông số kỹ thuật Kích (xi lanh) thủy lực

Specification (Mô tả chi tiết)Value (Giá trị)
Maximum Operating Pressure (Áp suất làm việc tối đa)700 bar
Capacity Class (Lực nâng danh định)10 tonnage (10 tấn)
Maximum Cylinder Capacity Advance (Lực nâng thực tế)101 kN
Stroke (Hành trình)156 mm
Collapsed Height A (Chiều cao khi rút gọn)248 mm
Extended Height B (Chiều cao khi kéo dài)404 mm
Return Type (Loại hồi về)Single-Acting, Spring Return (Tác động đơn, lò xo hồi)
Plunger Type (Loại piston)Solid (Rắn đặc)
Material (Vật liệu chế tạo)Steel (Thép)
Cylinder Effective Area Advance (Diện tích hiệu dụng piston)14.4 cm²
Oil Capacity Advance (Thể tích dầu cần)226 cm³
Surface Treatment (Xử lý bề mặt)Paint (Sơn)
Coupler (Đầu nối thủy lực)CR400 Coupler
Weight (Trọng lượng)4.4 kg


4. Sơ đồ kết nối từ Bơm đến Kích thủy lực 1 chiều (Xi lanh tác động đơn)



 


1. Order code: RC106

2. Description: 101 kN Capacity, 156 mm Stroke, General Purpose Hydraulic Cylinder / Kích thủy lực 1 chiều, Tải 10 Tấn, Hành trình 156mm

3. Specification/ Thông số kỹ thuật Kích (xi lanh) thủy lực

Specification (Mô tả chi tiết)Value (Giá trị)
Maximum Operating Pressure (Áp suất làm việc tối đa)700 bar
Capacity Class (Lực nâng danh định)10 tonnage (10 tấn)
Maximum Cylinder Capacity Advance (Lực nâng thực tế)101 kN
Stroke (Hành trình)156 mm
Collapsed Height A (Chiều cao khi rút gọn)248 mm
Extended Height B (Chiều cao khi kéo dài)404 mm
Return Type (Loại hồi về)Single-Acting, Spring Return (Tác động đơn, lò xo hồi)
Plunger Type (Loại piston)Solid (Rắn đặc)
Material (Vật liệu chế tạo)Steel (Thép)
Cylinder Effective Area Advance (Diện tích hiệu dụng piston)14.4 cm²
Oil Capacity Advance (Thể tích dầu cần)226 cm³
Surface Treatment (Xử lý bề mặt)Paint (Sơn)
Coupler (Đầu nối thủy lực)CR400 Coupler
Weight (Trọng lượng)4.4 kg


4. Sơ đồ kết nối từ Bơm đến Kích thủy lực 1 chiều (Xi lanh tác động đơn)