RC506, ENERPAC Hydraulic cylinder
ENERPAC Single Acting cylinder, 50 Ton Load, 152mm Stroke
Made in China
Liên Hệ Báo Giá Dự Án & Tư Vấn Kỹ Thuật
Sản phẩm thuộc nhóm thiết bị công nghiệp tiêu chuẩn cao. Vui lòng liên hệ bộ phận kỹ thuật Davita để nhận bảng thông số chi tiết, tình trạng tồn kho và chính sách giá ưu đãi dự án tốt nhất.
1. Order code: RC506
2. Description: 55.2 ton Capacity, 159 mm Stroke, General Purpose Hydraulic Cylinder, Single-Acting type / Mô tả: Xi lanh thủy lực đa dụng, tải trọng 55,2 tấn, hành trình 159 mm, loại tác động đơn
3. Technical Specifications / (Thông số kỹ thuật)
| Description (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|---|
| Maximum Operating Pressure (Áp suất làm việc tối đa) | 700 bar |
| Capacity Class (Cấp tải) | 50 tonnage (50 Tấn) |
| Maximum Cylinder Capacity Advance (Lực đẩy xi lanh tối đa) | 498 kN |
| Stroke (Hành trình) | 159 mm |
| Collapsed Height A (Chiều cao khi thu A) | 283 mm |
| Extended Height B (Chiều cao khi duỗi B) | 442 mm |
| Return Type (Kiểu hồi) | Single-Acting, Spring Return (Tác động đơn, hồi bằng lò xo) |
| Plunger Type (Loại trục Piston) | Solid (Đặc) |
| Material (Vật liệu) | Steel (Thép) |
| Cylinder Effective Area Advance (Diện tích hiệu dụng xi lanh khi đẩy) | 71.3 cm² |
| Oil Capacity Advance (Dung tích dầu khi đẩy) | 1131 cm³ |
| Surface Treatment (Xử lý bề mặt) | Paint (Sơn) |
| Coupler (Đầu nối nhanh) | CR400 Coupler |
| Weight (Khối lượng) | 23.1 kg |
4. Video mô tả
1. Order code: RC506
2. Description: 55.2 ton Capacity, 159 mm Stroke, General Purpose Hydraulic Cylinder, Single-Acting type / Mô tả: Xi lanh thủy lực đa dụng, tải trọng 55,2 tấn, hành trình 159 mm, loại tác động đơn
3. Technical Specifications / (Thông số kỹ thuật)
| Description (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|---|
| Maximum Operating Pressure (Áp suất làm việc tối đa) | 700 bar |
| Capacity Class (Cấp tải) | 50 tonnage (50 Tấn) |
| Maximum Cylinder Capacity Advance (Lực đẩy xi lanh tối đa) | 498 kN |
| Stroke (Hành trình) | 159 mm |
| Collapsed Height A (Chiều cao khi thu A) | 283 mm |
| Extended Height B (Chiều cao khi duỗi B) | 442 mm |
| Return Type (Kiểu hồi) | Single-Acting, Spring Return (Tác động đơn, hồi bằng lò xo) |
| Plunger Type (Loại trục Piston) | Solid (Đặc) |
| Material (Vật liệu) | Steel (Thép) |
| Cylinder Effective Area Advance (Diện tích hiệu dụng xi lanh khi đẩy) | 71.3 cm² |
| Oil Capacity Advance (Dung tích dầu khi đẩy) | 1131 cm³ |
| Surface Treatment (Xử lý bề mặt) | Paint (Sơn) |
| Coupler (Đầu nối nhanh) | CR400 Coupler |
| Weight (Khối lượng) | 23.1 kg |
4. Video mô tả
Alternative Products
These other products might interest you