Skip to Content
ENERPAC
Mã: EIDV06755
Đại Lý Ủy Quyền Chính Hãng
Thương hiệu: ENERPAC

HCL1502, ENERPAC Hydraulic cylinder

ENERPAC Single-Acting Lock Nut Hydraulic Cylinder, High Tonnage type, 1497 kN Capacity, 50 mm Stroke

Sản phẩm phân phối dự án B2B & Kỹ thuật chính hãng
Liên Hệ Báo Giá Dự Án & Tư Vấn Kỹ Thuật

Sản phẩm thuộc nhóm thiết bị công nghiệp tiêu chuẩn cao. Vui lòng liên hệ bộ phận kỹ thuật Davita để nhận bảng thông số chi tiết, tình trạng tồn kho và chính sách giá ưu đãi dự án tốt nhất.

100% Chính Hãng (CO/CQ)
Bảo Hành Tiêu Chuẩn Hãng
Giao Hàng Toàn Quốc
Hỗ Trợ Kỹ Thuật 24/7

1. Order code / Mã đặt hàng: HCL1502

2. Description: ENERPAC Single-Acting Lock Nut Hydraulic Cylinder, High Tonnage type, 1497 kN Capacity, 50 mm Stroke / Mô tả: Kích thủy lực 1 chiều có Đai ốc khóa, hãng ENERPAC, tải nâng: 150 tấn, hành trình 50mm, áp tối đa 10,000psi

3. Technical Specification / Thông số kỹ thuật:

Description (Mô tả chi tiết)Value (Giá trị)
Maximum Operating Pressure / Áp suất vận hành tối đa700 bar
Capacity Class / Tải trọng danh định150 tonnage (150 Tấn)
Maximum Cylinder Capacity Advance / Lực đẩy tối đa của xi lanh1497 kN
Stroke / Hành trình50 mm
Collapsed Height A / Chiều cao khi thu gọn A209 mm
Extended Height B / Chiều cao khi mở rộng B259 mm
Return Type / Kiểu hồiSingle-Acting, Load Return (Tác động đơn, hồi bằng tải)
Plunger Type / Loại trục PistonSolid (Đặc)
Material / Vật liệuSteel (Thép)
Cylinder Effective Area Advance / Diện tích hiệu dụng của xi lanh khi đẩy213,8 cm²
Oil Capacity Advance / Dung tích dầu khi đẩy1069 cm³
Sideload Resistance of Maximum Capacity / Khả năng chịu tải ngang ở tải trọng tối đa10 percentage (10%)
Surface Treatment / Xử lý bề mặtNitride (Thấm Nitơ)
Coupler / Đầu nối thủy lựcCR400 Coupler
Weight / Trọng lượng59 kg

4. Features / Tính năng

  • Lock nut provides positive and safe mechanical load holding
    / Đai ốc khóa cơ khí giúp giữ tải chắc chắn, an toàn và ổn định.

  • Low friction locking rings spin easy, save time and effort
    / Vòng khóa ma sát thấp xoay nhẹ nhàng, giúp tiết kiệm thời gian và công sức vận hành.

  • Designed to withstand 10% side-load up to 90% of maximum stroke
    / Được thiết kế để chịu tải ngang lên đến 10% tải trọng định mức trong 90% hành trình tối đa.

  • Hardened surface resists side-loading and cyclic wear
    / Bề mặt được tôi cứng giúp chống tải ngang và tăng khả năng chống mài mòn do làm việc lặp lại.

  • Overflow port as stroke limiter to prevent plunger blow-out
    / Cổng tràn hoạt động như bộ giới hạn hành trình, giúp ngăn ngừa trục Piston bị bật văng khỏi xi lanh.

  • Weather protected, inside and out
    / Được bảo vệ chống ảnh hưởng của thời tiết, cả bên trong lẫn bên ngoài.

  • Replaceable bearings enclose the plunger for support throughout the stroke
    / Bạc đỡ có thể thay thế bao quanh trục Piston, giúp dẫn hướng và hỗ trợ ổn định trong suốt hành trình làm việc.

  • Certified lifting eyes and base mounting holes
    / Trang bị tai cẩu đạt chứng nhận và các lỗ lắp đế tiêu chuẩn, thuận tiện cho việc nâng hạ và lắp đặt.

5. Product Dimensions / Kích thước Sản phẩm

Description (Mô tả chi tiết)Value (Giá trị)
Collapsed Height A / Chiều cao khi thu gọn A209 mm
Collapsed Height With Optional Tilt Saddle A1 / Chiều cao khi thu gọn với đế nghiêng tùy chọn A1225 mm
Optional Tilt Saddle Addition To Collapsed Height A1 / Phần chiều cao tăng thêm của đế nghiêng tùy chọn so với chiều cao thu gọn A118 mm
Extended Height B / Chiều cao khi mở rộng B259 mm
Outside Diameter D / Đường kính ngoài D215 mm
Cylinder Bore Diameter E / Đường kính lòng xi lanh E165 mm
Base to Advance Port H / Khoảng cách từ đế đến cổng dầu đẩy H41 mm
Saddle Diameter J / Đường kính đầu đỡ (Saddle) J130 mm
Saddle Protrusion from Plunger K / Độ nhô của đầu đỡ (Saddle) so với trục Piston K2 mm
Saddle Maximum Tilt Angle Radius / Góc nghiêng tối đa của đầu đỡ (Saddle)5 degrees (5°)
Base Mounting Holes Bolt Circle U / Đường kính vòng tâm lỗ lắp đế U185 mm
Base Mounting Holes Thread V / Ren lỗ lắp đế VM12 × 1,75 mm



 7. Diagram for connecting between S/A pump and cylinder/ Sơ đồ kết nối Bơm tác động Đơn đến Ống và Kích thủy lực



8 . Video mô tả chi tiết:

 
 



 
 



1. Order code / Mã đặt hàng: HCL1502

2. Description: ENERPAC Single-Acting Lock Nut Hydraulic Cylinder, High Tonnage type, 1497 kN Capacity, 50 mm Stroke / Mô tả: Kích thủy lực 1 chiều có Đai ốc khóa, hãng ENERPAC, tải nâng: 150 tấn, hành trình 50mm, áp tối đa 10,000psi

3. Technical Specification / Thông số kỹ thuật:

Description (Mô tả chi tiết)Value (Giá trị)
Maximum Operating Pressure / Áp suất vận hành tối đa700 bar
Capacity Class / Tải trọng danh định150 tonnage (150 Tấn)
Maximum Cylinder Capacity Advance / Lực đẩy tối đa của xi lanh1497 kN
Stroke / Hành trình50 mm
Collapsed Height A / Chiều cao khi thu gọn A209 mm
Extended Height B / Chiều cao khi mở rộng B259 mm
Return Type / Kiểu hồiSingle-Acting, Load Return (Tác động đơn, hồi bằng tải)
Plunger Type / Loại trục PistonSolid (Đặc)
Material / Vật liệuSteel (Thép)
Cylinder Effective Area Advance / Diện tích hiệu dụng của xi lanh khi đẩy213,8 cm²
Oil Capacity Advance / Dung tích dầu khi đẩy1069 cm³
Sideload Resistance of Maximum Capacity / Khả năng chịu tải ngang ở tải trọng tối đa10 percentage (10%)
Surface Treatment / Xử lý bề mặtNitride (Thấm Nitơ)
Coupler / Đầu nối thủy lựcCR400 Coupler
Weight / Trọng lượng59 kg

4. Features / Tính năng

  • Lock nut provides positive and safe mechanical load holding
    / Đai ốc khóa cơ khí giúp giữ tải chắc chắn, an toàn và ổn định.

  • Low friction locking rings spin easy, save time and effort
    / Vòng khóa ma sát thấp xoay nhẹ nhàng, giúp tiết kiệm thời gian và công sức vận hành.

  • Designed to withstand 10% side-load up to 90% of maximum stroke
    / Được thiết kế để chịu tải ngang lên đến 10% tải trọng định mức trong 90% hành trình tối đa.

  • Hardened surface resists side-loading and cyclic wear
    / Bề mặt được tôi cứng giúp chống tải ngang và tăng khả năng chống mài mòn do làm việc lặp lại.

  • Overflow port as stroke limiter to prevent plunger blow-out
    / Cổng tràn hoạt động như bộ giới hạn hành trình, giúp ngăn ngừa trục Piston bị bật văng khỏi xi lanh.

  • Weather protected, inside and out
    / Được bảo vệ chống ảnh hưởng của thời tiết, cả bên trong lẫn bên ngoài.

  • Replaceable bearings enclose the plunger for support throughout the stroke
    / Bạc đỡ có thể thay thế bao quanh trục Piston, giúp dẫn hướng và hỗ trợ ổn định trong suốt hành trình làm việc.

  • Certified lifting eyes and base mounting holes
    / Trang bị tai cẩu đạt chứng nhận và các lỗ lắp đế tiêu chuẩn, thuận tiện cho việc nâng hạ và lắp đặt.

5. Product Dimensions / Kích thước Sản phẩm

Description (Mô tả chi tiết)Value (Giá trị)
Collapsed Height A / Chiều cao khi thu gọn A209 mm
Collapsed Height With Optional Tilt Saddle A1 / Chiều cao khi thu gọn với đế nghiêng tùy chọn A1225 mm
Optional Tilt Saddle Addition To Collapsed Height A1 / Phần chiều cao tăng thêm của đế nghiêng tùy chọn so với chiều cao thu gọn A118 mm
Extended Height B / Chiều cao khi mở rộng B259 mm
Outside Diameter D / Đường kính ngoài D215 mm
Cylinder Bore Diameter E / Đường kính lòng xi lanh E165 mm
Base to Advance Port H / Khoảng cách từ đế đến cổng dầu đẩy H41 mm
Saddle Diameter J / Đường kính đầu đỡ (Saddle) J130 mm
Saddle Protrusion from Plunger K / Độ nhô của đầu đỡ (Saddle) so với trục Piston K2 mm
Saddle Maximum Tilt Angle Radius / Góc nghiêng tối đa của đầu đỡ (Saddle)5 degrees (5°)
Base Mounting Holes Bolt Circle U / Đường kính vòng tâm lỗ lắp đế U185 mm
Base Mounting Holes Thread V / Ren lỗ lắp đế VM12 × 1,75 mm



 7. Diagram for connecting between S/A pump and cylinder/ Sơ đồ kết nối Bơm tác động Đơn đến Ống và Kích thủy lực



8 . Video mô tả chi tiết: