1. Order code / Mã đặt hàng: G4039L
2. Description / Mô tả: Enerpac Hydraulic Pressure Gauge, 100 mm Face, Lower Mount, Glycerine Filled, 0-10,000 PSI range, 700 bar maximum pressure / Đồng hồ đo áp suất Enerpac, đường kính mặt 100mm có chất lỏng Glycerine, Dải đo áp 0-10,000 psi (tối đa 700bar), nối ren 1/2" NPTF
3. Technical Specifications / Thông số kỹ thuật
| Description (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|
| Maximum Operating Pressure / Áp suất làm việc tối đa | 700 bar |
| Style / Kiểu đồng hồ | Glycerine Filled / Chứa dầu glycerine |
| Face Diameter / Đường kính mặt đồng hồ | 100 mm |
| Accuracy Percentage of Full Scale / Độ chính xác toàn thang đo | ±1% |
| Mount / Kiểu lắp đặt | Lower Mount / Chân kết nối phía dưới |
| Major Graduation / Vạch chia chính | 100 bar |
| Minor Graduation / Vạch chia phụ | 10 bar |
4. General info about G-Series / Mô tả chung về dòng đồng hồ đo áp G-series
- This G-Series Liquid Filled Pressure Gauge contains glycerin to protect pressure sensing parts from vibration, sudden pressure changes, and moisture. / Đồng hồ áp suất chứa chất lỏng dòng G-Series được nạp glycerin để bảo vệ các bộ phận cảm biến áp suất khỏi rung động, biến động áp suất đột ngột và độ ẩm.
- The dual scale face shows both psi and bar readings, and the extensive range includes a wide selection of models with maximum working pressures ranging from 100 to 15000 psi (7 to 1000 bar). / Mặt đồng hồ hai thang đo kép hiển thị cả đơn vị psi và bar, với dải sản phẩm phong phú bao gồm nhiều model có áp suất làm việc tối đa từ 100 đến 15.000 psi (7 đến 1.000 bar).
- When using your gauges for high-cycle applications, we recommend using gauge snubbers or needle valves. / Khi sử dụng đồng hồ cho các ứng dụng có chu kỳ làm việc cao, nên lắp thêm bộ giảm chấn (snubber) hoặc van kim (needle valve) để đảm bảo độ bền và độ chính xác lâu dài.
5. Features / Tính năng nổi bật
- Dual scale reading calibrated in bar and psi / Thang đo kép được hiệu chuẩn hiển thị cả đơn vị bar và psi.
- All pressure sensing parts sealed and dampened by glycerine for long life / Tất cả các bộ phận cảm biến áp suất được niêm kín và đệm glycerin, giúp kéo dài tuổi thọ thiết bị.
- Includes safety blow-out disk and pressure equalizing membrane / Trang bị đĩa xả an toàn và màng cân bằng áp suất để đảm bảo hoạt động ổn định.
- Copper alloy, coiled safety Bourdon tube for 70 bar and higher / Sử dụng ống Bourdon xoắn bằng hợp kim đồng, an toàn cho áp suất từ 70 bar trở lên.
- ± 1.5% accuracy of full scale / Độ chính xác ±1,5% trên toàn thang đo.
- Gauge snubbers or needle valves recommended for high cycle applications. / Khuyến nghị sử dụng bộ giảm chấn hoặc van kim cho các ứng dụng chu kỳ cao.
6. Pressure Gauge Dimensions / Kích thước đồng hồ áp suất
| Description (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|
| Dimension A / Kích thước A | 100 mm |
| Dimension B / Kích thước B | 49 mm |
| Dimension C / Kích thước C | 1/2 NPTF |
| Dimension D / Kích thước D | 136 mm |
| Dimension E / Kích thước E | N/A (Không áp dụng) |

|
|