ZU4208ME ENERPAC Electric-Driven Hydraulic Pump for Single Acting cylinder
ENERPAC Electric driven Pump for Single Acting Cylinder, Standard type, 10,000psi max pressure, VM32 STD 230V, 8Lit Reservoir oil, Manual valve
Liên Hệ Báo Giá Dự Án & Tư Vấn Kỹ Thuật
Sản phẩm thuộc nhóm thiết bị công nghiệp tiêu chuẩn cao. Vui lòng liên hệ bộ phận kỹ thuật Davita để nhận bảng thông số chi tiết, tình trạng tồn kho và chính sách giá ưu đãi dự án tốt nhất.
1. Order code / Mã đặt hàng: ZU4208ME
2. Description/ Mô tả: ENERPAC Electric driven Pump for Single Acting Cylinder, Standard type, 10,000psi max pressure, VM32 STD 230V, 8Lit Reservoir oil, Manual valve / Bơm thủy lực chạy Điện cho Xi lanh tác động đơn (Kích 1 chiều), bình dầu 8 Lit, áp tối đa 700bar, van tay VM32
3. Hydraulic Power Pump Specifications / Thông số bộ Bơm thủy lực chạy điện
| Description (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|---|
| Maximum Operating Pressure / Áp suất vận hành tối đa | 700 bar |
| Cylinder Compatibility / Tương thích với xi lanh | Single-acting (Xi lanh tác động đơn) |
| Reservoir Capacity / Dung tích bình chứa dầu | 8000 cm³ |
| Usable Oil Capacity / Dung tích dầu sử dụng | 8,0 litres (8,0 lít) |
| Maximum Flow at Rated Pressure / Lưu lượng tối đa tại áp suất định mức | 1,0 l/min |
| Output Flow Rate at 7 bar / Lưu lượng đầu ra tại 7 bar | 11,5 l/min |
| Output Flow Rate at 50 bar / Lưu lượng đầu ra tại 50 bar | 8,8 l/min |
| Output Flow Rate at 350 bar / Lưu lượng đầu ra tại 350 bar | 1,2 l/min |
| Output Flow Rate at 700 bar / Lưu lượng đầu ra tại 700 bar | 1,0 l/min |
| Motor Size / Công suất động cơ | 1,25 kW |
| Motor Hertz / Tần số động cơ | 50/60 Hz |
| Motor Phases / Số pha động cơ | 1 Ph (1 pha) |
| Motor Voltage / Điện áp động cơ | 208-240 V |
| Duty Cycle / Chu kỳ làm việc | Intermittent (Làm việc gián đoạn) |
| Valve Function / Chức năng van | Advance / Retract (Tiến / Hồi) |
| Valve Operation / Phương thức vận hành van | Manual (Thủ công) |
| Valve Type / Loại van | 3-way, 2-position (Van 3 cửa, 2 vị trí) |
| Valve Model / Model van | VM32 |
| Power Source / Nguồn cấp | Electric (Điện) |
| Pump Control / Điều khiển bơm | Manual (Thủ công) |
| Motor Electrical Specification / Thông số điện động cơ | 208-240 V, 1 Ph (1 pha), 50/60 Hz |
| Sound Level / Mức độ tiếng ồn | 85 - 90 dBa |
| Relief Valve Adjustment Range / Dải điều chỉnh van an toàn | 140 - 700 bar |
| Weight / Khối lượng | 32 kg |
1. Order code / Mã đặt hàng: ZU4208ME
2. Description/ Mô tả: ENERPAC Electric driven Pump for Single Acting Cylinder, Standard type, 10,000psi max pressure, VM32 STD 230V, 8Lit Reservoir oil, Manual valve / Bơm thủy lực chạy Điện cho Xi lanh tác động đơn (Kích 1 chiều), bình dầu 8 Lit, áp tối đa 700bar, van tay VM32
3. Hydraulic Power Pump Specifications / Thông số bộ Bơm thủy lực chạy điện
| Description (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|---|
| Maximum Operating Pressure / Áp suất vận hành tối đa | 700 bar |
| Cylinder Compatibility / Tương thích với xi lanh | Single-acting (Xi lanh tác động đơn) |
| Reservoir Capacity / Dung tích bình chứa dầu | 8000 cm³ |
| Usable Oil Capacity / Dung tích dầu sử dụng | 8,0 litres (8,0 lít) |
| Maximum Flow at Rated Pressure / Lưu lượng tối đa tại áp suất định mức | 1,0 l/min |
| Output Flow Rate at 7 bar / Lưu lượng đầu ra tại 7 bar | 11,5 l/min |
| Output Flow Rate at 50 bar / Lưu lượng đầu ra tại 50 bar | 8,8 l/min |
| Output Flow Rate at 350 bar / Lưu lượng đầu ra tại 350 bar | 1,2 l/min |
| Output Flow Rate at 700 bar / Lưu lượng đầu ra tại 700 bar | 1,0 l/min |
| Motor Size / Công suất động cơ | 1,25 kW |
| Motor Hertz / Tần số động cơ | 50/60 Hz |
| Motor Phases / Số pha động cơ | 1 Ph (1 pha) |
| Motor Voltage / Điện áp động cơ | 208-240 V |
| Duty Cycle / Chu kỳ làm việc | Intermittent (Làm việc gián đoạn) |
| Valve Function / Chức năng van | Advance / Retract (Tiến / Hồi) |
| Valve Operation / Phương thức vận hành van | Manual (Thủ công) |
| Valve Type / Loại van | 3-way, 2-position (Van 3 cửa, 2 vị trí) |
| Valve Model / Model van | VM32 |
| Power Source / Nguồn cấp | Electric (Điện) |
| Pump Control / Điều khiển bơm | Manual (Thủ công) |
| Motor Electrical Specification / Thông số điện động cơ | 208-240 V, 1 Ph (1 pha), 50/60 Hz |
| Sound Level / Mức độ tiếng ồn | 85 - 90 dBa |
| Relief Valve Adjustment Range / Dải điều chỉnh van an toàn | 140 - 700 bar |
| Weight / Khối lượng | 32 kg |
Alternative Products
These other products might interest you