Skip to Content
ENERPAC
Mã: EIDV07127
Đại Lý Ủy Quyền Chính Hãng
Thương hiệu: ENERPAC

ZU4208ME ENERPAC Electric-Driven Hydraulic Pump for Single Acting cylinder

ENERPAC Electric driven Pump for Single Acting Cylinder, Standard type, 10,000psi max pressure, VM32 STD 230V, 8Lit Reservoir oil, Manual valve

Sản phẩm phân phối dự án B2B & Kỹ thuật chính hãng
Liên Hệ Báo Giá Dự Án & Tư Vấn Kỹ Thuật

Sản phẩm thuộc nhóm thiết bị công nghiệp tiêu chuẩn cao. Vui lòng liên hệ bộ phận kỹ thuật Davita để nhận bảng thông số chi tiết, tình trạng tồn kho và chính sách giá ưu đãi dự án tốt nhất.

100% Chính Hãng (CO/CQ)
Bảo Hành Tiêu Chuẩn Hãng
Giao Hàng Toàn Quốc
Hỗ Trợ Kỹ Thuật 24/7

1. Order code / Mã đặt hàng: ZU4208ME

2. Description/ Mô tả: ENERPAC Electric driven Pump for Single Acting Cylinder, Standard type, 10,000psi max pressure, VM32 STD 230V, 8Lit Reservoir oil, Manual valve  / Bơm thủy lực chạy Điện cho Xi lanh tác động đơn (Kích 1 chiều), bình dầu 8 Lit, áp tối đa 700bar, van tay VM32

3. Hydraulic Power Pump Specifications / Thông số bộ Bơm thủy lực chạy điện

Description (Mô tả chi tiết)Value (Giá trị)
Maximum Operating Pressure / Áp suất vận hành tối đa700 bar
Cylinder Compatibility / Tương thích với xi lanhSingle-acting (Xi lanh tác động đơn)
Reservoir Capacity / Dung tích bình chứa dầu8000 cm³
Usable Oil Capacity / Dung tích dầu sử dụng8,0 litres (8,0 lít)
Maximum Flow at Rated Pressure / Lưu lượng tối đa tại áp suất định mức1,0 l/min
Output Flow Rate at 7 bar / Lưu lượng đầu ra tại 7 bar11,5 l/min
Output Flow Rate at 50 bar / Lưu lượng đầu ra tại 50 bar8,8 l/min
Output Flow Rate at 350 bar / Lưu lượng đầu ra tại 350 bar1,2 l/min
Output Flow Rate at 700 bar / Lưu lượng đầu ra tại 700 bar1,0 l/min
Motor Size / Công suất động cơ1,25 kW
Motor Hertz / Tần số động cơ50/60 Hz
Motor Phases / Số pha động cơ1 Ph (1 pha)
Motor Voltage / Điện áp động cơ208-240 V
Duty Cycle / Chu kỳ làm việcIntermittent (Làm việc gián đoạn)
Valve Function / Chức năng vanAdvance / Retract (Tiến / Hồi)
Valve Operation / Phương thức vận hành vanManual (Thủ công)
Valve Type / Loại van3-way, 2-position (Van 3 cửa, 2 vị trí)
Valve Model / Model vanVM32
Power Source / Nguồn cấpElectric (Điện)
Pump Control / Điều khiển bơmManual (Thủ công)
Motor Electrical Specification / Thông số điện động cơ208-240 V, 1 Ph (1 pha), 50/60 Hz
Sound Level / Mức độ tiếng ồn85 - 90 dBa
Relief Valve Adjustment Range / Dải điều chỉnh van an toàn140 - 700 bar
Weight / Khối lượng32 kg




1. Order code / Mã đặt hàng: ZU4208ME

2. Description/ Mô tả: ENERPAC Electric driven Pump for Single Acting Cylinder, Standard type, 10,000psi max pressure, VM32 STD 230V, 8Lit Reservoir oil, Manual valve  / Bơm thủy lực chạy Điện cho Xi lanh tác động đơn (Kích 1 chiều), bình dầu 8 Lit, áp tối đa 700bar, van tay VM32

3. Hydraulic Power Pump Specifications / Thông số bộ Bơm thủy lực chạy điện

Description (Mô tả chi tiết)Value (Giá trị)
Maximum Operating Pressure / Áp suất vận hành tối đa700 bar
Cylinder Compatibility / Tương thích với xi lanhSingle-acting (Xi lanh tác động đơn)
Reservoir Capacity / Dung tích bình chứa dầu8000 cm³
Usable Oil Capacity / Dung tích dầu sử dụng8,0 litres (8,0 lít)
Maximum Flow at Rated Pressure / Lưu lượng tối đa tại áp suất định mức1,0 l/min
Output Flow Rate at 7 bar / Lưu lượng đầu ra tại 7 bar11,5 l/min
Output Flow Rate at 50 bar / Lưu lượng đầu ra tại 50 bar8,8 l/min
Output Flow Rate at 350 bar / Lưu lượng đầu ra tại 350 bar1,2 l/min
Output Flow Rate at 700 bar / Lưu lượng đầu ra tại 700 bar1,0 l/min
Motor Size / Công suất động cơ1,25 kW
Motor Hertz / Tần số động cơ50/60 Hz
Motor Phases / Số pha động cơ1 Ph (1 pha)
Motor Voltage / Điện áp động cơ208-240 V
Duty Cycle / Chu kỳ làm việcIntermittent (Làm việc gián đoạn)
Valve Function / Chức năng vanAdvance / Retract (Tiến / Hồi)
Valve Operation / Phương thức vận hành vanManual (Thủ công)
Valve Type / Loại van3-way, 2-position (Van 3 cửa, 2 vị trí)
Valve Model / Model vanVM32
Power Source / Nguồn cấpElectric (Điện)
Pump Control / Điều khiển bơmManual (Thủ công)
Motor Electrical Specification / Thông số điện động cơ208-240 V, 1 Ph (1 pha), 50/60 Hz
Sound Level / Mức độ tiếng ồn85 - 90 dBa
Relief Valve Adjustment Range / Dải điều chỉnh van an toàn140 - 700 bar
Weight / Khối lượng32 kg