Skip to Content
ENERPAC
Mã: EIDV07886
Đại Lý Ủy Quyền Chính Hãng
Thương hiệu: ENERPAC

AR630

ENERPAC Regular Hydraulic Coupler, Female Half 1/4" NPTF, low flow 7.6 Lit/min, max pressure 700bar, one end connect to AH630 coupler, other end Male 1/4" NPTF connect to hose
Made in: China/US

Sản phẩm phân phối dự án B2B & Kỹ thuật chính hãng
Liên Hệ Báo Giá Dự Án & Tư Vấn Kỹ Thuật

Sản phẩm thuộc nhóm thiết bị công nghiệp tiêu chuẩn cao. Vui lòng liên hệ bộ phận kỹ thuật Davita để nhận bảng thông số chi tiết, tình trạng tồn kho và chính sách giá ưu đãi dự án tốt nhất.

100% Chính Hãng (CO/CQ)
Bảo Hành Tiêu Chuẩn Hãng
Giao Hàng Toàn Quốc
Hỗ Trợ Kỹ Thuật 24/7

1. Order code/ Mã đặt hàng: AR630

2. Description: ENERPAC Regular Hydraulic Coupler, Female Half 1/4" NPTF, low flow 7.6 Lit/min, max pressure 700bar, one end connect to AH630 coupler, other end Male 1/4" NPTF connect to hose / Mô tả: Nửa khớp nối nhanh Enerpac Female half ren 1/4" NPTF, lưu lượng nhỏ 7.6 lit/phút, áp tối đa 700bar; đầu nối với AH630, đầu còn lại ren Đực 1/4" NPTF nối ống thủy lực 

- Nửa khớp nối AR630 ráp với AH630 tạo thành nguyên cụm Khớp nối nhanh có mã A630

3. Dimension detail / Kích thước chi tiết

Description (Mô tả chi tiết)Value (Giá trị)
Dimension A / Kích thước A66 mm (2.61")
Dimension B / Kích thước B35 mm (1.72")
Dimension C / Kích thước C1/4 nptf (1/4 NPTF)
Dimension D / Kích thước D22 mm (0.87")
Dimension E / Kích thước E20 mm (0.81")
Dimension F / Kích thước F19 mm (0.75")
Dimension G / Kích thước G15 mm (0.57")



1. Order code/ Mã đặt hàng: AR630

2. Description: ENERPAC Regular Hydraulic Coupler, Female Half 1/4" NPTF, low flow 7.6 Lit/min, max pressure 700bar, one end connect to AH630 coupler, other end Male 1/4" NPTF connect to hose / Mô tả: Nửa khớp nối nhanh Enerpac Female half ren 1/4" NPTF, lưu lượng nhỏ 7.6 lit/phút, áp tối đa 700bar; đầu nối với AH630, đầu còn lại ren Đực 1/4" NPTF nối ống thủy lực 

- Nửa khớp nối AR630 ráp với AH630 tạo thành nguyên cụm Khớp nối nhanh có mã A630

3. Dimension detail / Kích thước chi tiết

Description (Mô tả chi tiết)Value (Giá trị)
Dimension A / Kích thước A66 mm (2.61")
Dimension B / Kích thước B35 mm (1.72")
Dimension C / Kích thước C1/4 nptf (1/4 NPTF)
Dimension D / Kích thước D22 mm (0.87")
Dimension E / Kích thước E20 mm (0.81")
Dimension F / Kích thước F19 mm (0.75")
Dimension G / Kích thước G15 mm (0.57")