1. Order code: ZU4208TI-QH
2. Description: Electric Hydraulic Torque Wrench Pump, max pressure 700bar, Pro, LCD Display, 8,0 litres Usable Oil, 230V, NEMA plug / Bơm điện cho Cờ lê Thủy lực, áp tối đa 700bar, dòng Pro có van điện từ, Màn hình hiển thị lực siết, Bình dầu 8 Lit, điện 230V, chấu NEMA, Có bộ trao đổi nhiệt (H)
3. Description (Mô tả chi tiết)
| Description (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|
| Maximum Operating Pressure (Áp suất vận hành tối đa) | 700 bar |
| For Use With Torque Wrenches (Dùng với cờ lê thủy lực) | All Wrenches (Tất cả các loại cờ lê) |
| Reservoir Capacity (Dung tích bình dầu) | 8000 cm³ |
| Usable Oil Capacity (Dung tích dầu khả dụng) | 8,0 litres (8,0 lít) |
| Maximum Flow at Rated Pressure (Lưu lượng tối đa tại áp suất định mức) | 1,0 l/min |
| Output Flow Rate at 7 bar (Lưu lượng tại 7 bar) | 11,5 l/min |
| Output Flow Rate at 50 bar (Lưu lượng tại 50 bar) | 8,8 l/min |
| Output Flow Rate at 350 bar (Lưu lượng tại 350 bar) | 1,2 l/min |
| Output Flow Rate at 700 bar (Lưu lượng tại 700 bar) | 1,0 l/min |
| Motor Size (Công suất motor) | 1.7 hp |
| Motor Hertz (Tần số motor) | 50/60 Hz |
| Motor Phases (Pha motor) | 1 Ph (1 pha) |
| Motor Voltage (Điện áp motor) | 208-240 V |
| Duty Cycle (Chu kỳ làm việc) | Heavy-Duty (Tải nặng liên tục) |
| Valve Operation (Cách điều khiển van) | Solenoid (Điện từ) |
| Valve Type (Loại van) | 4-way, 2-position (4 cửa, 2 vị trí) |
| Power Source (Nguồn điện) | Electric (Điện) |
| Pump Control (Điều khiển bơm) | Pendant (Dây điều khiển từ xa) |
| Motor Electrical Specification (Thông số điện của motor) | 208-240 V, 1 Ph, 50/60 Hz |
| Heat Exchanger (Bộ trao đổi nhiệt) | Yes (Có) |
| Relief Valve Adjustment Range (Dải chỉnh van an toàn) | 124 - 700 bar |
| Weight (Trọng lượng) | 34 kg |
4.Order guide / Hướng dẫn đặt hàng:

5. Dimension/ Kích thước:
6. Video hướng dẫn sử dụng bơm: