1. Mã đặt hàng / Order code: 6234/C3
- Nhà sản xuất: SKF
2. Thông tin chung:
Bạc đạn cầu rãnh sâu một dãy rất đa dụng, ma sát thấp, được tối ưu để chạy êm và ít rung nên đạt được tốc độ quay cao. Bạc đạn chịu được tải trọng hướng kính và tải trọng hướng trục theo cả hai chiều, dễ lắp đặt và cần ít bảo dưỡng hơn nhiều loại bạc đạn khác. Bạc đạn cũng có thể cung cấp theo yêu cầu với đường kính lỗ và/hoặc đường kính ngoài đặc biệt, phù hợp cho trục và gối đỡ đã gia công lại.
- Thiết kế đơn giản, đa dụng và mạnh mẽ
- Ma sát thấp
- Chịu được tốc độ cao
- Chịu được tải trọng hướng kính và hướng trục theo cả hai hướng
- Yêu cầu rất ít bảo trì
3. Tổng quan sản phẩm
3.1 Kích thước
| Đường kính lỗ | 170 mm |
| Đường kính ngoài | 310 mm |
| Chiều rộng | 52 mm |
3.2 Hiệu suất
| Tải trọng động cơ bản danh định | 212 kN |
| Tải trọng tĩnh cơ bản danh định | 224 kN |
| Tốc độ tham khảo | 4 300 r/min |
| Tốc độ giới hạn | 2 800 r/min |
3.3 Tính năng
| Rãnh tra bi | Không có |
| Số hàng con lăn (hàng bi) | 1 |
| Phương tiện để định vị, vòng ngoài của vòng bi | Không có |
| Loại lỗ | Hình trụ |
| Vòng cách | Thép tấm |
| Kiểu lắp cặp | Không |
| Khe hở trong hướng kính | C3 |
| Vật liệu, vòng bi | Thép vòng bi |
| Lớp mạ | Không có |
| Làm kín | Không có |
| Mỡ bôi trơn | Không có |
| Phương tiện để tái bôi trơn | Không có |
| Để điều kiện tái sản xuất | Có |
| Indicative carbon footprint for new product | 59.5 kg CO2e |
| Indicative carbon footprint for remanufactured product | 19.8 kg CO2e |
4. Thông số kỹ thuật chi tiết:
Thông số kích thước theo mã gốc 6234; mã này khác ở khe hở C3.
4.1 Kích thước
| d | 170 mm | Đường kính lỗ |
| tΔdmp | -0.025 – 0 mm | Deviation limits of mid-range bore diameter |
| D | 310 mm | Đường kính ngoài |
| tΔDmp | -0.035 – 0 mm | Deviation limits of mid-range outside diameter |
| B | 52 mm | Chiều rộng |
| tΔBs | -0.25 – 0 mm | Deviation limits of ring width |
| d1 | ≈ 218.65 mm | Đường kính gờ |
| D1 | ≈ 259 mm | Đường kính gờ |
| r1,2 | min. 4 mm | Kích thước góc lượn |
| Tiêu chuẩn | ISO tolerance class for dimensions |
4.2 Kích thước mặt tựa
| da | min. 187 mm | Đường kính của mặt tựa trục |
| Da | max. 293 mm | Đường kính mặt tựa gối |
| ra | max. 3 mm | Bán kính góc lượn của trục hoặc gối đỡ |
4.3 Dữ liệu tính toán
| Tải trọng động cơ bản danh định | C | 212 kN |
| Tải trọng tĩnh cơ bản danh định | C0 | 224 kN |
| Giới hạn tải trọng mỏi | Pu | 6.1 kN |
| Tốc độ tham khảo | | 4 300 r/min |
| Tốc độ giới hạn | | 2 800 r/min |
| Hệ số tải trọng tối thiểu | kr | 0.03 |
| Hệ số tính toán | f0 | 15.3 |
4.4 Tolerances of run-out
| Range of section height at inner ring of assembled bearing | tKia | 30 µm |
| Range of section height at outer ring of assembled bearing | tKea | 60 µm |
| ISO tolerance class for geometrical tolerances | | Tiêu chuẩn |