1. Order code/ Mã Đặt hàng: MM610i
- Nhà sản xuất: Mirage (thương hiệu con của ENERPAC)
2. Description/ Mô tả:
• Internal Mount Flange Facing Machine / Máy phay Mặt bích tại hiện trường, gá mặt trong
• Facing Diameter range size / Khoảng đường kính mặt bích có thể gia công: 2-24 inch (50-610 mm)
• Series: MM - Flange Facing / Dòng máy: MM- Máy phay mặt bích
• Product Line: Machining Tools/ Dòng sản phẩm: Thiết bị gia công
• An internally mounted, lightweight and robust flange facing machine using fixed gears to produce continuous groove gramophone finishes to ASME Standard / Máy phay được gá mặt trong, dòng máy gia công mặt bích đa dạng và nhẹ, sử dụng hệ thống bánh răng cố định để tạo ra các rãnh xoắn liên tục kiểu đĩa hát, đáp ứng tiêu chuẩn ASME (USA)
3. Key Features/ Chức năng chính
- Precision construction / Kết cấu chế tạo chính xác
- Geared continuous groove facing feeds for a gramophone finish (ASME Standard) / Cấp dao phay theo rãnh liên tục bằng truyền động bánh răng, tạo bề mặt hoàn thiện kiểu đĩa hát (theo tiêu chuẩn ASME)
- Striker/kick boring feeds, to complete a full range of machining applications / Cấp dao khoan kiểu đẩy/đập, đáp ứng đầy đủ các ứng dụng gia công khác nhau
- Quick set independent base for improved on-site operation / Đế lắp đặt nhanh, độc lập, giúp cải thiện thao tác tại công trường
- Hardened slide ways to maintain long term accuracy / Đường trượt được tôi cứng để duy trì độ chính xác lâu dài
- Swivel tool post for groove details; reduces need for separate accessories / Giá dao xoay linh hoạt để gia công chi tiết rãnh; giảm nhu cầu sử dụng phụ kiện riêng lẻ
4. Specification:
| Specification | Value |
|---|---|
| Minimum Facing Diameter (mm) | 50 |
| Maximum Facing Diameter (mm) | 610 |
| RPM (max) / Vận tốc đối đa (vòng/phút) | 76 |
| Standard Drive Type | Air / Vận hành bằng Khí nén |
| Number of Feed Settings (standard) | 2 |
| Output Pneumatic (kW) | 0.82 |
| Air Supply Needed @ 90 psi (m³/min) | 1.42 |
| Facing Feed Rate, 1.0 mm pitch feed screw (optional), Fine Finish (mm/rev) | 0.114 |
| Facing Feed Rate, 1.0 mm pitch feed screw (optional), Coarse Finish (mm/rev) | 0.455 |
| Grooves per Inch, 1.0 mm pitch feed screw (optional), Fine Finish | 224 |
| Grooves per Inch, 1.0 mm pitch feed screw (optional), Coarse Finish | 56 |
| Facing Feed Rate, 1.25 mm pitch feed screw (supplied), Fine Finish (mm/rev) | 0.142 |
| Facing Feed Rate, 1.25 mm pitch feed screw (supplied), Coarse Finish (mm/rev) | 0.568 |
| Grooves per Inch, 1.25 mm pitch feed screw (supplied), Fine Finish | 179 |
| Grooves per Inch, 1.25 mm pitch feed screw (supplied), Coarse Finish | 45 |
| Facing Feed Rate, 1.75 mm pitch feed screw (supplied), Fine Finish (mm/rev) | 0.199 |
| Facing Feed Rate, 1.75 mm pitch feed screw (supplied), Coarse Finish (mm/rev) | 0.795 |
| Grooves per Inch, 1.75 mm pitch feed screw (supplied), Fine Finish | 128 |
| Grooves per Inch, 1.75 mm pitch feed screw (supplied), Coarse Finish | 32 |
| Small 3 Jaw Base Clamping Range (mm) | 50 - 122 |
| 4 Jaw Base Clamping Range (mm) | 120 - 560 |
| Minimum Swing Diameter (mm) | 530 |
| Tool Post Travel (mm) | 40 |
| Hydraulic Option Available | On request |
| Weight (excluding Base) (kg) | 21 |
| Maximum Base Assembly Weight (kg) | 8 |
| Shipping Weight (kg) | 65 |
5. Catalog download for MM610i machine / Tải về tài liệu máy phay mặt bích MM610i
MM610i_US_1.5_DS_061_0820_Catalog_Download
Sản phẩm thay thế
Những sản phẩm khác này có thể khiến bạn quan tâm