1. Order code / Mã đặt hàng: CUSP500
2. Description: Enerpac Ultra Flat Single Acting Cylinder 500 Ton class, 10mm Stroke- Tilting Saddle / Mô tả: Kích thủy lực 1 chiều, loại siêu mỏng Enerpac, tải 5155KN (lớp tải 500 tấn), hành trình 10mm
3. Technical Specification / Thông số kỹ thuật
| Description (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|---|
| Maximum Operating Pressure / Áp suất làm việc tối đa | 700 bar |
| Capacity Class / Cấp tải trọng | 500 tonnage (500 Tấn) |
| Maximum Cylinder Capacity Advance / Lực đẩy tối đa của xi lanh | 5115 kN |
| Stroke / Hành trình | 15.2 mm |
| Collapsed Height A / Chiều cao khi thu gọn A | 82.5 mm |
| Extended Height B / Chiều cao khi mở rộng B | 92.5 mm |
| Return Type / Kiểu hồi | Single-Acting, Load Return / Tác động đơn, hồi tải |
| Plunger Type / Trục Piston | Solid / Đặc |
| Material / Vật liệu | Steel / Thép |
| Cylinder Effective Area Advance / Diện tích hiệu dụng phía đẩy của xi lanh | 730.6 cm² |
| Oil Capacity Advance / Dung tích dầu phía đẩy | 1111 cm³ |
| Tilted Stroke / Hành trình nghiêng | 10 mm |
| Tilting Degrees / Góc nghiêng tối đa | 2° |
| Surface Treatment / Xử lý bề mặt | Nitride |
| Coupler / Đầu nối nhanh | CR400 Coupler |
| Weight / Khối lượng | 62.7 kg |
4. Product General Description / Mô tả chung sản phẩm
- CUSP-Series Low Height Hydraulic Cylinders, also known as hydraulic pancake cylinders, combine an impressive power to height ratio with a tilting saddle function to distribute the load evenly and prevent side load. / Xi lanh thủy lực chiều cao thấp dòng CUSP-Series, còn được gọi là xi lanh thủy lực siêu mỏng (Pancake Cylinder), kết hợp tỷ lệ tải trọng trên chiều cao vượt trội cùng chức năng đế tải tự lựa, giúp phân bố tải đều và hạn chế tải lệch tâm.
- These are available in several high-tonnage capacities, making them the right choice for confined spaces where other cylinders will not fit. / Dòng sản phẩm này có nhiều tùy chọn tải trọng lớn, là giải pháp lý tưởng cho các không gian hạn chế mà các loại xi lanh thông thường không thể lắp đặt hoặc vận hành.
- There are several configurations to choose from, including high tonnage capacities up to 1000 tons (10165 kN). / Có nhiều cấu hình để lựa chọn, với tải trọng nâng lên đến 1000 tấn (10.165 kN).
- These ultra-flat hydraulic cylinders have collapsed heights from 1.4 up to 4.06” (35.5 to 103 mm). / Các xi lanh thủy lực siêu mỏng này có chiều cao khi thu hồi hoàn toàn chỉ từ 1,4 đến 4,06 inch (35,5 đến 103 mm).
- All are finished with a tough Nitrocarburized coating for enhanced corrosion protection in harsh working environments. / Tất cả các model đều được xử lý bề mặt bằng công nghệ thấm nitơ cacbon (Nitrocarburizing) nhằm tăng cường khả năng chống ăn mòn trong các môi trường làm việc khắc nghiệt
5. Features / Tính năng
- Up to 4% side load of maximum capacity / Cho phép chịu tải lệch tâm lên đến 4% tải trọng tối đa
- Extremely low collapsed height / Chiều cao khi thu hồi hoàn toàn cực thấp
- Integrated tilting function up to 4 degrees / Tích hợp chức năng đế tải tự lựa với góc nghiêng lên đến 4°
- Nitrocarburized surface treatment for harsh conditions / Bề mặt được xử lý thấm nitơ cacbon (Nitrocarburizing) giúp làm việc bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt
- "Red Line" for visual maximum stroke limitation. / Vạch đỏ (Red Line) giúp nhận biết trực quan giới hạn hành trình tối đa
- Coupler CR400 including dustcap: Use HC-Series hose including CH603 coupler to connect to your pump / Khớp nối CR400 đi kèm nắp che bụi: sử dụng ống thủy lực dòng HC-Series kèm đầu nối CH603 để kết nối với bơm thủy lực
- All Ultra Flat Cylinders require a solid lifting surface for correct support. The use of these flat cylinders on surfaces such as sand, mud or dirt, may result in cylinder damage. / Tất cả các xi lanh thủy lực siêu mỏng yêu cầu bề mặt nâng đỡ cứng và ổn định để đảm bảo khả năng chịu tải chính xác. Việc sử dụng các xi lanh này trên các bề mặt như cát, bùn hoặc đất mềm có thể gây hư hỏng xi lanh.
6. Product Dimensions / Kích thước sản phẩm
| Description (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|---|
| Collapsed Height A / Chiều cao khi thu gọn A | 82.5 mm |
| Extended Height B / Chiều cao khi mở rộng B | 92.5 mm |
| Outside Diameter D / Đường kính ngoài D | 356 mm |
7. Piping hose Connection Diagram from DAVITA/ Sơ đồ mẫu kết nối Bơm và Xi lanh (Kích) thủy lực 1 chiều- thiết kế bởi DAVITA

Alternative Products
These other products might interest you