1. Order code: HCR1504
2. Description: Enerpac High Tonnage Double-Acting Hydraulic Cylinder, 150 Ton Capacity, 100mm stroke /Mô tả: Kích thủy lực 2 chiều, hãng Enerpac, tải nâng: 150 Tấn, hành trình 100mm
3. Technical Cylinder Specifications / Thông số kỹ thuật của xy lanh thủy lực
| Description (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|---|
| Collapsed Height A (Chiều cao thu gọn A) | 270 mm |
| Extended Height B (Chiều cao mở rộng B) | 370 mm |
| Stroke (Hành trình làm việc) | 100 mm |
| Maximum Operating Pressure (Áp suất làm việc tối đa) | 700 bar |
| Capacity Class (Lực nâng danh định) | 150 tonnage (150 Tấn) |
| Maximum Cylinder Capacity Advance (Lực nâng tối đa) | 1497 kN |
| Return Type (Kiểu hồi pít-tông) | Double-Acting, Hydraulic Return (Hồi bằng dầu 2 chiều) |
| Plunger Type (Kiểu pít-tông) | Solid (Đặc) |
| Material (Vật liệu) | Steel (Thép) |
| Cylinder Effective Area Advance (Diện tích tác dụng piston) | 213,8 cm² |
| Oil Capacity Advance (Dung tích dầu khi nâng) | 2138 cm³ |
| Oil Capacity Retract (Dung tích dầu khi hồi) | 1007 cm³ |
| Sideload Resistance (Chịu tải ngang tối đa) | 10% percentage (10%) |
| Surface Treatment (Xử lý bề mặt) | Nitride (Thấm Nitơ) |
| Coupler (Đầu nối thủy lực) | CR400 Coupler |
| Weight (Khối lượng) | 67 kg |
4. Features / Tính năng nổi bật
- Fast advance and retract / Hành trình tiến và hồi nhanh, giúp rút ngắn thời gian thao tác.
- 10% side-load resistance over full stroke / Chịu được tải lệch bên tới 10% trên toàn hành trình làm việc.
- Hardened surface resists side-loading and cyclic wear / Bề mặt được tôi cứng, chống mài mòn và tải lệch trong quá trình vận hành lặp lại.
- Weather protected, inside and out / Được bảo vệ chống tác động thời tiết cả bên trong lẫn bên ngoài.
- Upper and lower replaceable bearings enclose the cylinder plunger for support throughout the stroke / Ổ trục trên và dưới có thể thay thế, bao quanh pít-tông xi lanh để hỗ trợ ổn định trong suốt hành trình.
- Certified lifting eyes, base mounting holes and collar threads / Trang bị mắt treo thiết bị đạt chứng nhận an toàn, lỗ lắp đế và ren cổ xi lanh để cố định hoặc nâng hạ thuận tiện.
5. Product Dimensions (Kích thước sản phẩm)
| Description (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|---|
| Collapsed Height A (Chiều cao thu gọn A) | 270 mm |
| Collapsed Height with Optional Tilt Saddle A1 (Chiều cao thu gọn với yên nghiêng tùy chọn A1) | 289 mm |
| Optional Tilt Saddle Addition to Collapsed Height A1 (Chiều cao phần yên nghiêng bổ sung) | 19 mm |
| Extended Height B (Chiều cao mở rộng B) | 370 mm |
| Outside Diameter D (Đường kính ngoài) | 215 mm |
| Cylinder Bore Diameter E (Đường kính xi lanh E) | 165 mm |
| Plunger Diameter F (Đường kính pít-tông F) | 120 mm |
| Base to Advance Port H (Từ đáy đến cổng dầu nâng H) | 41 mm |
| Top to Retract Port I (Từ đỉnh đến cổng dầu hồi I) | 70 mm |
| Saddle Diameter J (Đường kính yên J) | 94 mm |
| Saddle Protrusion from Plunger K (Chiều nhô ra của yên từ pít-tông K) | 3 mm |
| Saddle Maximum Tilt Angle Radius (Góc nghiêng tối đa của yên) | 5 degrees (5 độ) |
| Base Mounting Holes Bolt Circle U (Đường tròn tâm lỗ bắt bulong đế U) | 185 mm |
| Base Mounting Holes Thread V (Ren lỗ bắt vít ở đáy V) | M12 x 1,75 mm |
| Collar Thread W (Ren cổ W) | M215 x 3 mm |
| Collar Thread Length X (Chiều dài ren cổ X) | 55 mm |
| Base Mounting Holes Thread Depth Z (Độ sâu ren lỗ bắt vít ở đáy Z) | 22 mm |
![]() |
6. Video mô tả:
Sản phẩm thay thế
Những sản phẩm khác này có thể khiến bạn quan tâm
