1. Order code: SG15TESTD
2. Description: ENERPAC Hydraulic Zero-Gap Flange Spreader Set, 15 Ton, 100mm Maximum Spread / Dụng cụ Tách mặt bích không khe hở bằng thủy lực, tải 15 Tấn, Khoảng tách tối đa 100mm
3. Set Includes / Bộ sản phẩm bao gồm
-
1 x SG15TE Tool / Dụng cụ SG15TE
-
1 x 700 bar HP550S Single Port Sealed Hand Pump with Gauge / Bơm tay HP550S 700 bar, 1 cổng, có đồng hồ áp suất
-
1 x 700 bar Hydraulic Hose, 2 m / Dây thủy lực 700 bar, dài 2 mét
-
1 x 300 mm Vernier Calliper / Thước cặp cơ khí 300 mm
-
1 x 1/2" Square Drive Flexible Handle / Tay vặn linh hoạt 1/2 inch, trục vuông
-
1 x 36 mm Socket / Đầu tuýp 36 mm
-
1 x Safety Block / Khối an toàn
-
2 x M48 (1-7/8") Collets / Chấu kẹp M48 (1-7/8")
-
2 x M52 (2") Collets / Chấu kẹp M52 (2")
-
2 x M56 (2-1/4") Collets / Chấu kẹp M56 (2-1/4")
-
1 x Aluminium Carry Case with Protective Foam Inserts / Hộp đựng nhôm có lớp mút bảo vệ bên trong

4. Technical Specifications / Thông Số Kỹ Thuật
| Description (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|---|
| Maximum Operating Pressure / Áp suất vận hành tối đa | 690 bar |
| Maximum Spread / Khoảng mở tối đa | 100 mm |
| Power Source / Nguồn vận hành | Hydraulic / Thủy lực |
| Capacity (Metric Ton) / Tải trọng | 15 metric tons / 15 tấn |
| Capacity / Lực đẩy | 150 kN |
| Flange Minimum Access Gap A / Khe hở nhỏ nhất có thể tiếp cận mặt bích A | 0 mm |
| Flange Bolt-hole Diameter B / Đường kính lỗ bu lông mặt bích B | 47.5–62 mm |
| Tip Clearance / Khe hở đầu nêm | 0 mm |
| Usable on Flanges Specified to Accept the Following / Sử dụng được với mặt bích có bu lông sau | M48 (1 7/8”), M52 (2”), M56 (2 1/4”) |
| Bolt Sizes / Cỡ bu lông phù hợp | Như trên |
| Weight / Trọng lượng | 45 kg |
5. Product Dimensions / Kích thước Sản phẩm
| Description (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|---|
| Dimension A / Chiều dài tổng thể A | 600 mm (23.6") |
| Dimension A1, Minimum Axial Tool Space / Không gian trục tối thiểu A1 | 380 mm (15.0") |
| Dimension A2, Minimum Axial Tool Space / Không gian trục tối thiểu A2 | 315 mm (12.4") |
| Dimension B / Chiều rộng tổng thể B | 346 mm (13.6") |
| Dimension C, Maximum Flange Clearance / Độ hở mặt bích tối đa C | 80 mm (3.1") |
| Dimension D / Chiều cao phần thân D | 100 mm (3.9") |
| Dimension E / Chiều dài tổng thể E | 720 mm (28.3") |
| Dimension F / Chiều cao cụm công tác F | 80 mm (3.1") |
| Dimension F, Minimum Flange Joint Thickness / Độ dày mối nối mặt bích tối thiểu F | 140 mm (5.5") |
| Dimension F, Maximum Flange Joint Thickness / Độ dày mối nối mặt bích tối đa F | 400 mm (15.7") |
| Dimension R, Minimum Radial Space / Không gian hướng kính tối thiểu R | 370 mm (14.6") |
| Dimension V, Minimum Valve/Spacer Thickness / Độ dày đệm/van tối thiểu V | 0 mm (0") |
| Dimension V, Maximum Valve/Spacer Thickness / Độ dày đệm/van tối đa V | 80 mm (3.1") |
| Case Dimensions / Kích thước hộp đựng | 890 x 570 x 165 mm (35.0 x 22.4 x 6.5") |
| Maximum Spread / Độ mở tối đa | 100 mm (3.94") |
6. Selection chart / Biểu đồ chọn dòng sản phẩm:
7. Video mô tả sản phẩm:
Sản phẩm thay thế
Những sản phẩm khác này có thể khiến bạn quan tâm