Bỏ qua để đến Nội dung
Miễn phí vận chuyển toàn quốc cho đơn hàng từ 500.000đ
Hotline: 1900 360 888 | 08:00 - 21:30

Dụng cụ tách mặt bích ENERPAC SG15TESTD

Dụng cụ Tách mặt bích không khe hở bằng thủy lực, hãng Enerpac, Tải 15 Tấn, khoảng tách tối đa 100mm

Điều khoản và điều kiện
Đảm bảo hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: 2-3 ngày làm việc

1. Order code: SG15TESTD

2. Description: ENERPAC Hydraulic Zero-Gap Flange Spreader Set, 15 Ton, 100mm Maximum Spread / Dụng cụ Tách mặt bích không khe hở bằng thủy lực, tải 15 Tấn, Khoảng tách tối đa 100mm

3. Set Includes / Bộ sản phẩm bao gồm

  • 1 x SG15TE Tool / Dụng cụ SG15TE

  • 1 x 700 bar HP550S Single Port Sealed Hand Pump with Gauge / Bơm tay HP550S 700 bar, 1 cổng, có đồng hồ áp suất

  • 1 x 700 bar Hydraulic Hose, 2 m / Dây thủy lực 700 bar, dài 2 mét

  • 1 x 300 mm Vernier Calliper / Thước cặp cơ khí 300 mm

  • 1 x 1/2" Square Drive Flexible Handle / Tay vặn linh hoạt 1/2 inch, trục vuông

  • 1 x 36 mm Socket / Đầu tuýp 36 mm

  • 1 x Safety Block / Khối an toàn

  • 2 x M48 (1-7/8") Collets / Chấu kẹp M48 (1-7/8")

  • 2 x M52 (2") Collets / Chấu kẹp M52 (2")

  • 2 x M56 (2-1/4") Collets / Chấu kẹp M56 (2-1/4")

  • 1 x Aluminium Carry Case with Protective Foam Inserts / Hộp đựng nhôm có lớp mút bảo vệ bên trong


4. Technical Specifications / Thông Số Kỹ Thuật

Description (Mô tả chi tiết)Value (Giá trị)
Maximum Operating Pressure / Áp suất vận hành tối đa690 bar
Maximum Spread / Khoảng mở tối đa100 mm
Power Source / Nguồn vận hànhHydraulic / Thủy lực
Capacity (Metric Ton) / Tải trọng15 metric tons / 15 tấn
Capacity / Lực đẩy150 kN
Flange Minimum Access Gap A / Khe hở nhỏ nhất có thể tiếp cận mặt bích A0 mm
Flange Bolt-hole Diameter B / Đường kính lỗ bu lông mặt bích B47.5–62 mm
Tip Clearance / Khe hở đầu nêm0 mm
Usable on Flanges Specified to Accept the Following / Sử dụng được với mặt bích có bu lông sauM48 (1 7/8”), M52 (2”), M56 (2 1/4”)
Bolt Sizes / Cỡ bu lông phù hợpNhư trên
Weight / Trọng lượng45 kg

5. Product Dimensions / Kích thước Sản phẩm

Description (Mô tả chi tiết)Value (Giá trị)
Dimension A / Chiều dài tổng thể A600 mm (23.6")
Dimension A1, Minimum Axial Tool Space / Không gian trục tối thiểu A1380 mm (15.0")
Dimension A2, Minimum Axial Tool Space / Không gian trục tối thiểu A2315 mm (12.4")
Dimension B / Chiều rộng tổng thể B346 mm (13.6")
Dimension C, Maximum Flange Clearance / Độ hở mặt bích tối đa C80 mm (3.1")
Dimension D / Chiều cao phần thân D100 mm (3.9")
Dimension E / Chiều dài tổng thể E720 mm (28.3")
Dimension F / Chiều cao cụm công tác F80 mm (3.1")
Dimension F, Minimum Flange Joint Thickness / Độ dày mối nối mặt bích tối thiểu F140 mm (5.5")
Dimension F, Maximum Flange Joint Thickness / Độ dày mối nối mặt bích tối đa F400 mm (15.7")
Dimension R, Minimum Radial Space / Không gian hướng kính tối thiểu R370 mm (14.6")
Dimension V, Minimum Valve/Spacer Thickness / Độ dày đệm/van tối thiểu V0 mm (0")
Dimension V, Maximum Valve/Spacer Thickness / Độ dày đệm/van tối đa V80 mm (3.1")
Case Dimensions / Kích thước hộp đựng890 x 570 x 165 mm (35.0 x 22.4 x 6.5")
Maximum Spread / Độ mở tối đa100 mm (3.94")

6. Selection chart / Biểu đồ chọn dòng sản phẩm:

7. Video mô tả sản phẩm: