1. Order code / Mã đặt hàng: E393
2. Description: ENERPAC Manual Torque Multiplier, Reaction Bar, 4340 Nm Torque, 1 in. Square Drive, Torque Ratio 18,5 : 1 / Bộ nhân lực dùng tay, lực siết đến 4340 Nm, đầu trục vuông 1 inch, tỷ lệ 18,5:1
3. Torque Wrench Technical Specifications / Thông số kỹ thuật cờ lê lực
| Parameter / Thông số | Value / Giá trị |
|---|---|
| Square Drive / Đầu vuông | 1 inch |
| Maximum Torque Output (Ft.lbs) / Mô-men xoắn cực đại (Ft.lbs) | 3200 Ft.lbs |
| Maximum Torque Output (Nm) / Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 4340 Nm |
| Input Torque (Ft.lbs) / Mô-men đầu vào (Ft.lbs) | 173 Ft.lbs |
| Input Torque (Nm) / Mô-men đầu vào (Nm) | 235 Nm |
| Torque Ratio / Tỷ số truyền lực | 18,5 : 1 |
| Output Male Square Drive Replaceable Shear Drive / Mã đầu ra thay thế | E393SDK |
| Model / Mã sản phẩm | (Không hiển thị rõ) |
| Overload Protection / Bảo vệ quá tải | Yes / Có |
| Anti Backlash / Chống giật | Yes / Có |
| Weight / Trọng lượng | 6.9 kg |
4. Features / Tính năng nổi bật
- High efficiency planetary gear sets achieve high output torque from low input torque /
Bộ bánh răng hành tinh hiệu suất cao giúp tạo mô-men đầu ra lớn từ mô-men đầu vào nhỏ. - Most models operator protected by anti-backlash device /
Hầu hết các model đều được trang bị cơ cấu chống giật (anti-backlash) để bảo vệ người vận hành. - Accuracy ±5% of reading from 20% to 100% of full-scale rating /
Độ chính xác ±5% trong dải từ 20% đến 100% giá trị toàn thang đo. - Reversible, tighten or loosen bolts /
Có thể đảo chiều để siết hoặc mở bulông. - Reaction bar or reaction plate type /
Tùy chọn dạng thanh phản lực (reaction bar) hoặc đĩa phản lực (reaction plate). - Angle-of-turn protractor standard on E300 series models /
Thước đo góc xoay (protractor) là trang bị tiêu chuẩn trên các model dòng E300. - E300 and E400 torque multiplier series replaceable shear drives provide overload protection of internal power train (one replacement shear drive is included) /
Dòng nhân lực siết E300 và E400 sử dụng cơ cấu shear drive có thể thay thế, giúp bảo vệ truyền động bên trong khi quá tải (bao gồm 1 shear drive dự phòng).
5. Product Dimensions / Kích thước sản phẩm
| Parameter / Thông số | Value / Giá trị |
|---|---|
| Dimension L / Kích thước L | 498 mm |
| Height / Chiều cao | 165 mm |
| Length / Chiều dài | 498 mm |
| Width / Chiều rộng | 104 mm |
![]() |
Sản phẩm thay thế
Những sản phẩm khác này có thể khiến bạn quan tâm
