Bỏ qua để đến Nội dung
Miễn phí vận chuyển toàn quốc cho đơn hàng từ 500.000đ
Hotline: 1900 360 888 | 08:00 - 21:30

Vòng bi 6316/C3VL0241

Vòng bi cầu SKF, phủ lớp cách điện INSOCOAT
Xuất xứ: Austria

Điều khoản và điều kiện
Đảm bảo hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: 2-3 ngày làm việc

1. Mã đặt hàng / Order code: 6316/C3VL0241

- Nhà sản xuất: SKF

- Vòng bi cầu một dãy SKF INSOCOAT®, mặt ngoài vòng ngoài phủ lớp cách điện ôxit nhôm 100 µm (VL0241), khe hở C3, loại hở; Kích thước cơ bản: 80×170×39 mm

Tóm tắt nhanh

Loại: Vòng bi cầu một dãy SKF INSOCOAT® — mặt ngoài vòng ngoài phủ lớp cách điện, loại hở không nạp sẵn mỡ

Kích thước: d 80 mm × D 170 mm × B 39 mm

Cách điện: lớp ôxit nhôm dày 100 µm phun plasma trên mặt ngoài vòng ngoài (hậu tố VL0241) — cách được cả dòng một chiều và xoay chiều, chịu tới 1.000 V DC

Điện trở: tối thiểu 50 MΩ ở 1.000 V DC. SKF thử nghiệm cho thấy lớp cách điện chỉ hỏng khi điện thế một chiều vượt 3.000 V (catalogue SKF, trang 915)

Khe hở trong: C3 — lớn hơn tiêu chuẩn, là khe hở mặc định của mã này

Tải trọng: động cơ bản C = 130 kN · tĩnh cơ bản C₀ = 86.5 kN · giới hạn tải mỏi Pu = 3.25 kN (catalogue SKF)

Tốc độ: giới hạn 5 300 v/ph · tham chiếu 8 500 v/ph (catalogue SKF)

Vòng cách: thép tấm

Điều kiện lắp bắt buộc: mặt tựa của gối đỡ hoặc ống cách phải có đường kính không NHỎ hơn Da min = 154 mm — xem mục 7 trên trang này

Ứng dụng chính: mô tơ điện chạy biến tần, máy phát, quạt và bơm dẫn động bằng inverter

2. Thông tin chung:

Vòng bi cầu một dãy INSOCOAT có lớp phủ cách điện trên mặt ngoài của vòng trong hoặc vòng ngoài. Lớp phủ này chặn dòng điện tản đi qua vòng bi, bảo vệ ổ khỏi hư hỏng do ăn mòn điện và ngăn mỡ bôi trơn thoái hóa vì phóng điện. Ngoài ra, mã này giữ nguyên mọi ưu điểm của vòng bi cầu: rất linh hoạt, ma sát thấp, được tối ưu cho độ ồn và độ rung thấp nên chạy được tốc độ cao; chịu tải hướng kính và tải dọc trục theo cả hai chiều, dễ lắp đặt và ít phải bảo trì hơn nhiều loại vòng bi khác.

  • Lớp tráng phủ chống hỏng hóc do ăn mòn do điện
  • Giảm hiện tượng thoái hóa chất bôi trơn do dòng điện phóng
  • Có các ưu điểm thường thấy ở vòng bi cầu một dãy

3. Tổng quan sản phẩm

3.1 Kích thước

Đường kính lỗ80 mm
Đường kính ngoài170 mm
Chiều rộng39 mm

3.2 Hiệu năng

Tải trọng động cơ bản danh định130 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh định86.5 kN
Tốc độ tham khảo8 500 v/ph
Tốc độ giới hạn5 300 v/ph

3.3 Tính năng

Rãnh tra biKhông có
Số hàng con lăn (hàng bi)1
Rãnh gắn phe vòng ngoàiKhông có
Kiểu lỗ vòng biHình trụ
Kiểu vòng cáchThép tấm
Kiểu lắp cặpKhông
Khe hở trong hướng kínhC3
Vật liệu vòng biThép
Lớp phủLớp phủ cách điện vòng ngoài
Phớt làm kínKhông có
Mỡ bôi trơnKhông có
Khả năng tái bôi trơnKhông có
Indicative carbon footprint for new product / Dấu chân các-bon tham khảo của sản phẩm mới13.4 kg CO2e

4. Thông số kỹ thuật chi tiết:

Bản vẽ kích thước Vòng bi cách điện SKF 6316/C3VL0241

4.1 Kích thước

d80 mmĐường kính lỗ
D170 mmĐường kính ngoài
B39 mmChiều rộng
d1≈ 108 mmĐường kính gờ của vòng trong
D2≈ 149 mmĐường kính rãnh gờ vòng ngoài
r1,2min. 2.1 mmKích thước góc lượn
Bản vẽ kích thước mặt tựa Vòng bi cách điện SKF 6316/C3VL0241

4.2 Kích thước mặt tựa

damin. 92 mmĐường kính mặt tựa trục
Damin. 154 mmĐường kính mặt tựa trục
Damax. 158 mmĐường kính mặt tựa gối đỡ
ramax. 2 mmBán kính góc lượn

4.3 Dữ liệu tính toán

Tải trọng động cơ bản danh địnhC130 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh địnhC086.5 kN
Giới hạn tải trọng mỏiPu3.25 kN
Tốc độ tham khảo8 500 v/ph
Tốc độ giới hạn5 300 v/ph
Hệ số tính toánkr0.03
Hệ số tính toánf013.3

5. Đọc hiểu mã 6316/C3VL0241 và chọn đúng biến thể

5.1 Mã 6316/C3VL0241 nói lên điều gì

Phần mãÝ nghĩa
6Vòng bi cầu một dãy
3Loạt đường kính — quyết định độ dày vòng và mức tải ở cùng đường kính lỗ
16Mã cỡ — nhân 5 ra đường kính lỗ: 16 × 5 = 80 mm
/C3Khe hở trong hướng kính lớn hơn tiêu chuẩn. Dòng INSOCOAT thường đi kèm C3 vì mô tơ chạy liên tục làm vòng trong nóng hơn vòng ngoài
VL0241Mặt ngoài của vòng ngoài được phủ lớp ôxit nhôm để cách điện đến 1.000 V DC (catalogue SKF, bảng ký hiệu tiếp vị ngữ)

5.2 Vì sao mô tơ chạy biến tần làm hỏng vòng bi

Mô tơ điện, máy phát và thiết bị đi kèm bị đe dọa khi có dòng điện chạy qua vòng bi. Dòng này phá bề mặt tiếp xúc của bi và rãnh lăn — gọi là ăn mòn điện — đồng thời làm mỡ thoái hóa rất nhanh. Ở mô tơ và máy phát còn thêm rủi ro từ dòng cao tần sinh ra bởi điện dung ký sinh vốn có. Nguy cơ hư hỏng tăng lên khi thiết bị chạy qua bộ biến tần.

Dấu hiệu nhận biết trên vòng bi đã hỏng vì điện: rãnh lăn có các vệt sọc ngang đều nhau như đường gợn sóng, mỡ chuyển màu đen và cứng lại sớm hơn nhiều so với chu kỳ tính toán, ổ kêu rít và nóng bất thường dù tải không đổi. Thay vòng bi thường không giải quyết được — dòng điện vẫn còn đó, ổ mới sẽ hỏng lại theo đúng cách cũ.

5.3 VL0241 và VL2071 khác nhau chỗ nào

Hậu tốVòng nào được phủĐặc điểm
VL0241Mặt ngoài vòng ngoàiLoại INSOCOAT thông dụng nhất. Lắp vào gối đỡ, cách ly vòng bi khỏi thân máy — chính là mã đang xem
VL2071Mặt ngoài vòng trongBảo vệ tốt hơn khỏi hư hỏng do rò điện vì diện tích bề mặt phủ nhỏ hơn nên trở kháng cao hơn. Thường dùng cho các cỡ lớn
Lớp phủ dày hơnVòng ngoàiSKF cung cấp theo yêu cầu lớp ôxit nhôm dày đến 300 µm, ngoài dải sản phẩm tiêu chuẩn

Cả hai loại đều cách điện đến 1.000 V DC theo bảng ký hiệu của SKF. Thông số kỹ thuật, độ chính xác kích thước và độ chính xác hoạt động của vòng bi INSOCOAT giống hệt vòng bi tiêu chuẩn không cách điện cùng cỡ — chỉ khác lớp phủ ở mặt ngoài.

5.4 Các biến thể cùng cỡ 80 × 170 × 39 mm DAVITA đang phân phối

Mã sản phẩmKhác nhau ở đâu
6316Loại hở tiêu chuẩn — KHÔNG cách điện · khe hở CN
6316 M/C3Loại hở tiêu chuẩn — KHÔNG cách điện · khe hở C3 · vòng cách đồng thau
6316 M/C3VL0241Cách điện INSOCOAT, phủ vòng ngoài · khe hở C3 · vòng cách đồng thau
6316-2RS1Phớt cao su tiếp xúc hai bên, nạp sẵn mỡ trọn đời — KHÔNG cách điện · khe hở CN
6316-2RS1/C3Phớt cao su tiếp xúc hai bên, nạp sẵn mỡ trọn đời — KHÔNG cách điện · khe hở C3
6316-2ZNắp chắn bụi thép hai bên, nạp sẵn mỡ trọn đời — KHÔNG cách điện · khe hở CN
6316-2Z/C3Nắp chắn bụi thép hai bên, nạp sẵn mỡ trọn đời — KHÔNG cách điện · khe hở C3
6316-2Z/C3GJNNắp chắn bụi thép hai bên, nạp sẵn mỡ trọn đời — KHÔNG cách điện · khe hở C3
6316-2Z/C4Nắp chắn bụi thép hai bên, nạp sẵn mỡ trọn đời — KHÔNG cách điện · khe hở C4
6316/C3Loại hở tiêu chuẩn — KHÔNG cách điện · khe hở C3
6316/C3VL0241Cách điện INSOCOAT, phủ vòng ngoài — chính là mã đang xem · khe hở C3
6316/C4Loại hở tiêu chuẩn — KHÔNG cách điện · khe hở C4

Lưu ý khi thay thế: chỉ mã có đuôi VL0241 hoặc VL2071 mới cách điện. Thay 6316/C3VL0241 bằng 6316 hay 6316/C3 thường là để tiết kiệm, nhưng ở mô tơ chạy biến tần thì ổ không cách điện sẽ hỏng lại vì đúng nguyên nhân cũ.

6. Ứng dụng điển hình và hướng dẫn chọn nhanh

Vòng bi INSOCOAT sinh ra cho một việc duy nhất: chặn dòng điện đi qua ổ. Mọi ứng dụng dưới đây đều là chỗ trục quay mang điện thế — do biến tần, do dòng cao tần từ điện dung ký sinh, hoặc do dòng rò từ hệ thống nối đất.

Thiết bịVì sao cần vòng bi cách điện
Mô tơ điện chạy qua biến tầnXung đóng cắt tần số cao của inverter tạo điện thế trên trục — nguyên nhân phổ biến nhất khiến vòng bi mô tơ hỏng sớm
Máy phát điện, máy phát tuabin gióDòng cao tần và dòng trục do từ trường không đối xứng
Mô tơ kéo, mô tơ đầu máy, tàu điệnDòng điện quay về qua trục và vòng bi trục
Quạt và bơm dẫn động bằng biến tầnChạy liên tục, điều tốc bằng inverter
Mô tơ máy nén, mô tơ trục chínhTốc độ cao, mỡ dễ thoái hóa khi có phóng điện
Thiết bị hàn, thiết bị mạ đặt gần trục quayDòng hàn hoặc dòng mạ tìm đường về qua ổ

6.1 Chọn nhanh theo điều kiện làm việc

Tình huốngNên chọn
Mô tơ chạy biến tần, cần cách ly vòng bi khỏi thân máyPhủ vòng ngoài — hậu tố VL0241, chính là 6316/C3VL0241
Cỡ lớn, cần trở kháng cao hơn, hoặc cách ly vòng bi khỏi trụcPhủ vòng trong — hậu tố VL2071
Điện thế trên trục vượt 1.000 V DCLiên hệ SKF hoặc Technical team của DAVITA — có thể đặt lớp phủ dày đến 300 µm theo yêu cầu
Cần cách điện ở vòng bi đũa trụ thay vì vòng biDòng NU/N INSOCOAT cũng có hậu tố VL0241 hoặc VL2071
Máy nhỏ, không có cỡ INSOCOAT phù hợpSKF khuyến nghị dùng vòng bi lai Hybrid — bi gốm, thân thép
Chỉ một đầu trục có vòng bi cách điệnĐủ để cắt mạch. Nhưng phải chắc đầu còn lại không có đường dẫn điện nào khác qua khớp nối, puly hay bộ mã hóa vòng quay

7. Lắp đặt và bảo trì

ViệcHướng dẫn
Mặt tựa — điều kiện bắt buộc riêng của INSOCOATVì lý do cách điện, với mã phủ vòng ngoài loại VL0241, <strong style="font-family: Roboto, sans-serif; font-size: 18px; font-weight: 700;">mặt tựa của gối đỡ hoặc ống cách phải có đường kính không NHỎ hơn Da min = 154 mm</strong>. Vai chặn nhỏ hơn trị số này sẽ tì trực tiếp lên mép lớp phủ, làm nứt lớp ôxit và mất tác dụng cách điện. Trị số lấy từ bảng "Kích thước mặt tựa" ở mục 4 trên trang này (catalogue SKF, trang 915).
Dung sai lắpVòng trong quay theo tải: trục chế tạo cấp m5 hoặc m6 tuỳ mức tải. Vòng ngoài đứng yên: lỗ gối cấp H7. Kích thước bao đã tính cả lớp phủ 100 µm — không mài, không đánh giấy nhám lớp phủ để "cho vừa". Chật thì gia công lại gối hoặc trục, không gia công vòng bi.
Không làm hỏng lớp phủLớp ôxit nhôm rất cứng nhưng giòn ở mép. Không kẹp vào ê tô, không gõ búa trực tiếp lên mặt phủ, không dùng đục hay cảo móc vào mép lớp phủ. Một vết nứt xuyên lớp phủ là mất cách điện, dù vòng bi vẫn quay bình thường.
Lực ép khi lắpChỉ tì lực vào vòng trong khi lắp lên trục, chỉ tì vào vòng ngoài khi lắp vào gối. Đóng lực xuyên qua bi để lại vết lõm trên rãnh lăn.
Lắp nóngĐường kính lỗ 80 mm — dùng máy gia nhiệt cảm ứng SKF TIH 030M. Dải lỗ áp dụng: TIH 030M cho lỗ 20–300 mm, TIH 100M cho lỗ 20–400 mm, TIH 220M cho lỗ 60–600 mm. Nung vòng trong lên cao hơn nhiệt độ trục khoảng 80–90 °C, không vượt quá 120 °C. Không dùng đèn khò, luộc dầu hay nung trên bếp điện.
Kiểm tra cách điện trước khi lắpDùng đồng hồ đo điện trở cách điện đo giữa vòng trong và vòng ngoài. Theo catalogue SKF, ở 1.000 V DC điện trở tối thiểu phải đạt 50 MΩ. Đo trước khi lắp và ghi lại trị số — sau này vòng bi hỏng thì biết ngay lớp phủ có còn nguyên lúc xuất kho hay không.
Tải trọng tối thiểuGiống hệt vòng bi không cách điện cùng cỡ. Catalogue SKF ghi rõ tải trọng tối thiểu, khả năng chịu tải dọc trục và cách tính tải tương đương của INSOCOAT <strong style="font-family: Roboto, sans-serif; font-size: 18px; font-weight: 700;">không khác</strong> vòng bi tiêu chuẩn. Hệ số tải tối thiểu của mã này: kr = 0.03.
Tháo vòng biKéo vòng trong bằng cảo cơ khí SKF — Cảo TMMP 2x230, Cảo TMMA 80 — hoặc cảo thủy lực SKF — Cảo TMHP 10E, Cảo TMHC 110E. Nếu buộc phải kéo ở vòng ngoài thì lót đệm mềm, tuyệt đối không để vấu thép cấn vào mép lớp phủ. Không cắt bằng đục.
Bôi trơn lạiMã này là loại hở, xuất xưởng không có mỡ — phải tự nạp khi lắp. Catalogue SKF nhấn mạnh bôi trơn phù hợp là cách tận dụng hết tuổi thọ của INSOCOAT, và <strong style="font-family: Roboto, sans-serif; font-size: 18px; font-weight: 700;">phương pháp tốt nhất là thường xuyên tái bơm mỡ</strong>. Mô tơ tốc độ vừa dùng mỡ SKF LGMT 2 hoặc LGMT 3; mô tơ chạy nóng hoặc tốc độ cao dùng LGHP 2.
Khi nào nên nghi lớp phủ đã hỏngVòng bi mới thay lại hỏng theo đúng kiểu cũ — rãnh lăn có vệt sọc, mỡ đen sớm. Đo lại điện trở cách điện của vòng bi vừa tháo: nếu tụt sâu dưới 50 MΩ ở 1.000 V DC thì lớp phủ đã nứt, cần soát lại kích thước mặt tựa và cách lắp.

8. Mã tương đương của các hãng khác

Phần số cơ bản 6316 theo tiêu chuẩn ISO 15 nên các hãng đều dùng chung, nhưng phần hậu tố cách điện thì mỗi hãng ghi một kiểu — SKF ghi VL0241 cho lớp phủ vòng ngoài và VL2071 cho lớp phủ vòng trong, hãng khác có thể ghi J20AA, J20C hoặc một ký hiệu riêng. Đây là chỗ dễ mua nhầm nhất: cùng số 6316 nhưng khác hậu tố là khác hẳn khả năng cách điện.

Lưu ý: khi đối chiếu mã cách điện của hãng khác, phải kiểm tra ba thứ — vòng nào được phủ, độ dày lớp phủ, và điện thế chịu được. Chỉ khớp kích thước lắp lẫn là chưa đủ. Cần quy đổi chính xác thì liên hệ Technical team của DAVITA để được hỗ trợ. DAVITA chỉ cung cấp và bảo hành hàng SKF chính hãng.

9. Mua hàng tại DAVITA

Hạng mụcNội dung
Tình trạng hàngDanh mục INSOCOAT của DAVITA hiện có 29 mã, gồm cả vòng bi cầu và vòng bi đũa trụ NU cách điện. Gọi hotline để biết số lượng còn tại thời điểm anh/chị cần
Chứng từHóa đơn VAT, Hàng chính hãng và Chứng chỉ đầy đủ
Vị thếĐại lý Ủy quyền của SKF tại Việt Nam
Hỗ trợ kỹ thuậtTư vấn chọn VL0241 hay VL2071, kiểm tra kích thước mặt tựa theo bảng mục 4, và đọc dấu hiệu hư hỏng do dòng điện trên vòng bi cũ
Giao hàngGiao nhanh trong TP.HCM, chuyển phát đi các tỉnh

9.1 Câu hỏi thường gặp

Câu hỏiTrả lời
VL0241 nghĩa là gì?Theo bảng ký hiệu tiếp vị ngữ của SKF: mặt ngoài của vòng ngoài được phủ lớp ôxit nhôm để cách điện đến 1.000 V DC. Lớp phủ dày 100 µm, phun bằng kỹ thuật plasma nên bám chặt và đều, sau đó được xử lý thêm để không bị ảnh hưởng bởi độ ẩm và hơi nước.
Có cần thay cả hai đầu mô tơ không?Không bắt buộc. Cắt một điểm là đủ để hở mạch. Nhưng phải kiểm tra không còn đường dẫn điện nào khác — qua khớp nối kim loại, qua puly, qua bộ mã hóa vòng quay ở đuôi trục. Nếu còn, dòng sẽ đi vòng qua đường đó và vòng bi còn lại vẫn hỏng.
Cách điện được bao nhiêu vôn?Catalogue SKF ghi: cách được cả dòng một chiều và xoay chiều; ở điện thế một chiều 1.000 V điện trở tối thiểu là 50 MΩ; SKF đã thử nghiệm và thấy lớp cách điện chỉ bị hỏng với điện thế một chiều trên 3.000 V.
Mã này có nạp sẵn mỡ không?Không. Dải INSOCOAT tiêu chuẩn là loại hở, không mỡ và không phớt. Phải tự nạp mỡ khi lắp và tra lại theo chu kỳ. Catalogue SKF nói rõ SKF có thể cung cấp bản có nắp che Z hoặc phớt RS1, nhưng phải liên hệ SKF trước khi thiết kế và đặt hàng.
Đường kính đã tính cả lớp phủ chưa?Rồi. Kích thước bao của INSOCOAT theo tiêu chuẩn ISO 15:1998, giống hệt vòng bi tiêu chuẩn cùng cỡ — lắp vừa bình thường. Tuyệt đối không mài bớt lớp phủ để cho vừa.
Khả năng chịu tải có giảm vì lớp phủ không?Không. Catalogue SKF ghi tải trọng tối thiểu, khả năng chịu tải dọc trục và cách tính tải tương đương của INSOCOAT giống hệt vòng bi không cách điện. Trị số C, C₀ và Pu của mã này xem ở mục 4 trên trang này.
Làm sao biết vòng bi cũ hỏng vì điện hay vì cơ khí?Hỏng vì điện để lại các vệt sọc ngang song song và đều nhau trên rãnh lăn, nhìn như đường gợn sóng, kèm mỡ đen và cứng sớm. Hỏng vì cơ khí thường là tróc rỗ thành mảng không đều, hoặc vết lõm rời rạc. Anh/chị chụp ảnh rãnh lăn gửi Technical team của DAVITA để xem giúp.
Làm sao biết hàng chính hãng?DAVITA là Đại lý Ủy quyền của SKF tại Việt Nam, xuất hóa đơn VAT, cung cấp Hàng chính hãng và Chứng chỉ đầy đủ. Hộp SKF chính hãng có mã QR và tem chống giả — quét kiểm tra được trên ứng dụng SKF Authenticate. Riêng dòng INSOCOAT còn nhận biết bằng mắt: mặt ngoài vòng ngoài có màu xám của lớp ôxit nhôm, khác hẳn ánh thép của vòng bi thường.

LIÊN LẠC TƯ VẤN KỸ THUẬT HOẶC BÁO GIÁ TỐT NHẤT CHO vòng bi cách điện SKF 6316/C3VL0241

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT DAVITA — Đại lý phân phối Vòng bi/ Bạc đạn SKF tại Việt Nam. Hàng chính hãng 100%, có sẵn kho giao hàng nhanh nhất, xuất hóa đơn VAT, chứng chỉ đầy đủ.

Nhắn Zalo DAVITAGọi Hotline: 0966.440.140 – Ms. ÁnhGửi yêu cầu báo giá