Bỏ qua để đến Nội dung
Miễn phí vận chuyển toàn quốc cho đơn hàng từ 500.000đ
Hotline: 1900 360 888 | 08:00 - 21:30

Vòng bi 6211 N

Vòng bi SKF có rãnh
Xuất xứ: France / China

Điều khoản và điều kiện
Đảm bảo hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: 2-3 ngày làm việc

1. Mã đặt hàng / Order code: 6211 N

- Nhà sản xuất: SKF

Tóm tắt nhanh

Loại: Vòng bi cầu một dãy SKF, hở, không che chắn, không nạp sẵn mỡ

Kích thước: d 55 mm × D 100 mm × B 21 mm

Khe hở trong: CN tiêu chuẩn

Tải trọng: động cơ bản C = 46,2 kN · tĩnh cơ bản C₀ = 29 kN · giới hạn tải mỏi Pu = 1,25 kN (catalogue SKF)

Tốc độ: giới hạn 9 000 v/ph · tham chiếu 14 000 v/ph (catalogue SKF)

Vòng cách: thép tấm — loại hở, người dùng tự nạp mỡ khi lắp

Ứng dụng chính: mô tơ điện, quạt công nghiệp, bơm ly tâm, hộp giảm tốc, băng tải

Tình trạng: hàng có sẵn tại kho Davita - hóa đơn và Chứng chỉ đầy đủ

2. Thông tin chung:

Vòng bi cầu một dãy có rãnh vòng hãm rất đa dụng, ma sát thấp, được tối ưu để chạy êm và ít rung nên đạt được tốc độ quay cao. Vòng bi chịu được tải trọng hướng kính và tải trọng hướng trục theo cả hai chiều, dễ lắp đặt và cần ít bảo dưỡng hơn nhiều loại vòng bi khác. Vòng hãm lắp trong rãnh trên vòng ngoài giúp định vị vòng bi theo phương dọc trục ngay trong gối đỡ. Vòng bi cũng có thể cung cấp theo yêu cầu với đường kính lỗ và/hoặc đường kính ngoài đặc biệt, phù hợp cho trục và gối đỡ đã gia công lại.

  • Có thể sử dụng với vòng chặn
  • Thiết kế đơn giản, đa dụng và mạnh mẽ
  • Ma sát thấp và chịu được tốc độ cao
  • Chịu được tải trọng hướng kính và hướng trục theo cả hai hướng
  • Yêu cầu rất ít bảo trì

3. Tổng quan sản phẩm

3.1 Kích thước

Đường kính lỗ55 mm
Đường kính ngoài100 mm
Chiều rộng21 mm

3.2 Hiệu năng

Tải trọng động cơ bản danh định46.2 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh định29 kN
Tốc độ tham khảo14 000 r/min
Tốc độ giới hạn9 000 r/min
Thế hệ có khả năng làm việc cao của SKFSKF Explorer

3.3 Tính năng

Rãnh tra biKhông có
Số hàng con lăn (hàng bi)1
Rãnh gắn phe vòng ngoàiRãnh cài vòng chặn
Kiểu lỗ vòng biHình trụ
Kiểu vòng cáchThép tấm
Kiểu lắp cặpKhông
Khe hở trong hướng kínhCN
Vật liệu vòng biThép
Lớp phủKhông có
Phớt làm kínKhông có
Mỡ bôi trơnKhông có
Khả năng tái bôi trơnKhông có
Indicative carbon footprint for new product / Dấu chân các-bon tham khảo của sản phẩm mới2.2 kg CO2e

4. Thông số kỹ thuật chi tiết:

Kích thước - 6211 N

4.1 Kích thước

d55 mmĐường kính lỗ
tΔdmp-0.012 – 0 mmDeviation limits of mid-range bore diameter / Giới hạn sai lệch đường kính lỗ trung bình
D100 mmĐường kính ngoài
tΔDmp-0.013 – 0 mmDeviation limits of mid-range outside diameter / Giới hạn sai lệch đường kính ngoài trung bình
B21 mmChiều rộng
tΔBs-0.06 – 0 mmDeviation limits of ring width / Giới hạn sai lệch chiều rộng vòng
d1≈ 69.06 mmĐường kính gờ
D2≈ 89.4 mmĐường kính rãnh
D396.8 mmĐường kính của rãnh cài vòng chặn
b2.7 mmChiều rộng của rãnh cài vòng chặn
C3.28 mmKhoảng cách từ mặt hông vòng ngoài đến rãnh cài vòng chặn
r0max. 0.6 mmĐường kính đáy của rãnh cài vòng chặn
r1,2min. 1.5 mmKích thước góc lượn
P6 and tighter width tolerance / Dung sai chiều rộng cấp P6 hoặc chặt hơnISO tolerance class for dimensions / Cấp dung sai ISO về kích thước
Kích thước mặt tựa - 6211 N

4.2 Kích thước mặt tựa

damin. 64 mmĐường kính của mặt tựa trục
Damax. 91 mmĐường kính mặt tựa gối
Dbmin. 108 mmĐường kính của rãnh vòng chặn trong gối đỡ
bamin. 3 mmChiều rộng của rãnh vòng chặn trong gối đỡ
Camax. 5.74 mmKhoảng cách từ mặt hông vòng ngoài đến mặt sau vòng chặn
ramax. 1.5 mmBán kính góc lượn của trục hoặc gối đỡ

4.3 Dữ liệu tính toán

Thế hệ có khả năng làm việc cao của SKFSKF Explorer
Tải trọng động cơ bản danh địnhC46.2 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh địnhC029 kN
Giới hạn tải trọng mỏiPu1.25 kN
Tốc độ tham khảo14 000 r/min
Tốc độ giới hạn9 000 r/min
Hệ số tải trọng tối thiểukr0.03
Hệ số tính toánf014.3

4.4 Dung sai độ đảo

Range of section height at inner ring of assembled bearing / Độ đảo hướng kính của vòng trong (ổ đã lắp)tKia10 µm
Range of section height at outer ring of assembled bearing / Độ đảo hướng kính của vòng ngoài (ổ đã lắp)tKea18 µm
ISO tolerance class for geometrical tolerances / Cấp dung sai ISO về dung sai hình họcP6

5. Đọc hiểu mã 6211 N và chọn đúng biến thể

5.1 Mã 6211 N nói lên điều gì

Phần mãÝ nghĩa
6Vòng bi cầu một dãy
2Loạt kích thước theo ISO — quy định tỷ lệ đường kính ngoài và chiều rộng so với đường kính lỗ
11Mã cỡ lỗ. Từ mã 04 trở lên nhân với 5: 11 × 5 = 55 mm đường kính lỗ

5.2 Hậu tố thường gặp của dòng vòng bi cầu

Hậu tốÝ nghĩaKhi nào chọn
(không có)Loại hở, không mỡ, không che chắnNgười dùng tự nạp mỡ; môi trường sạch hoặc đã có gối kín riêng
Z / 2ZNắp chắn bụi thép một bên / hai bên, nạp sẵn mỡBụi khô, tốc độ cao. Nắp không chạm vòng trong nên ma sát rất thấp
RSH / 2RSHPhớt cao su tiếp xúc một bên / hai bên, nạp sẵn mỡBụi ẩm, có nước bắn. Kín hơn 2Z nhưng ma sát cao hơn
RS1 / 2RS1Phớt cao su tiếp xúc, thiết kế cũ hơnTương đương 2RSH ở nhiều cỡ
2RSLPhớt cao su ma sát thấpCần vừa kín vừa ít tổn hao
NRCó rãnh và vòng hãm ở vòng ngoàiKhi cần định vị vòng bi trong gối bằng vòng hãm
/C3Khe hở lớn hơn tiêu chuẩnMô tơ điện, nhiệt độ vận hành cao, lắp chặt trên trục
/C3GJN, /HT51Loại mỡ nạp sẵn đặc biệtNhiệt độ cao hoặc thấp bất thường

5.3 Các biến thể cùng cỡ 55 × 100 × 21 mm DAVITA đang phân phối

Mã sản phẩmKiểu che chắnKhe hởMỡ nạp sẵn
6211Hở, không che chắnCN tiêu chuẩnKhông — tự nạp khi lắp
6211 NHở, không che chắnCN tiêu chuẩnKhông — tự nạp khi lắp
6211 NRHở, không che chắn, có rãnh và vòng hãmCN tiêu chuẩnKhông — tự nạp khi lắp
6211-2RS1Phớt cao su tiếp xúc hai bênCN tiêu chuẩnCó, trọn đời
6211-2RS1/C3Phớt cao su tiếp xúc hai bênC3Có, trọn đời
6211-2ZNắp chắn bụi thép hai bênCN tiêu chuẩnCó, trọn đời
6211-2Z/C3Nắp chắn bụi thép hai bênC3Có, trọn đời
6211-2Z/C3GJNNắp chắn bụi thép hai bên — Mỡ chịu nhiệt caoC3Có, trọn đời
6211-2Z/C4Nắp chắn bụi thép hai bênC4Có, trọn đời
6211-RS1Phớt cao su tiếp xúc MỘT bênCN tiêu chuẩnKhông — tự nạp khi lắp
6211-Z/C3Nắp chắn bụi thép MỘT bênC3Không — tự nạp khi lắp
6211/C3Hở, không che chắnC3Không — tự nạp khi lắp
6211/C4Hở, không che chắnC4Không — tự nạp khi lắp

13 mã trên lắp lẫn được về kích thước 55 × 100 × 21 mm. Khác nhau ở kiểu che chắn và khe hở — chọn theo môi trường bụi ẩm và nhiệt độ, xem mục 5.2 và mục 6. Gọi hotline để biết mã nào đang có sẵn kho.

6. Ứng dụng điển hình và hướng dẫn chọn nhanh

Thiết bịVì sao dùng mã 6211 N
Mô tơ điệnKhe hở C3 bù được giãn nở nhiệt của rotor. Nắp thép 2Z ma sát thấp nên không làm nóng thêm
Quạt công nghiệp, quạt hútTốc độ cao, tải nhẹ, cần vòng bi không phải bảo dưỡng
Bơm ly tâmTải hướng kính đều, chạy liên tục
Hộp giảm tốcTải hướng kính kèm tải dọc trục nhẹ hai chiều
Băng tải, con lăn dẫn hướngSố lượng nhiều, cần giá hợp lý và tuổi thọ ổn định

6.1 Chọn nhanh theo điều kiện làm việc

Tình huốngNên chọn
Môi trường bụi khô, tốc độ caoMã 2Z — nắp thép, ma sát thấp
Có nước bắn, bụi ẩm, rửa máy thường xuyênMã 2RSH hoặc 2RS1 — phớt cao su kín hơn
Mô tơ điện, vòng trong nóng hơn vòng ngoàiChọn khe hở C3
Máy chạy nguội, tải nhẹ, lắp lỏngKhe hở CN tiêu chuẩn là đủ
Cần định vị vòng bi trong gối bằng vòng hãmMã hậu tố NR
Cần tự nạp loại mỡ riêng theo quy định của nhà máyChọn mã hở, không che chắn
Tải hướng kính rất nặng, gần như không có tải dọc trụcCân nhắc vòng bi đũa trụ NU cùng cỡ lỗ — chịu hướng kính tốt hơn

7. Lắp đặt và bảo trì

ViệcHướng dẫn
Dung sai lắpVòng trong quay theo tải: trục chế tạo cấp k5 hoặc j6. Vòng ngoài đứng yên: lỗ gối cấp H7. Kích thước vai chặn xem bảng "Kích thước mặt tựa" ở mục 4 trên trang này.
Không đóng lực qua biĐây là nguyên nhân số một khiến vòng bi mới hỏng trong vài tuần. Lắp lên trục thì chỉ tì vào vòng trong, lắp vào gối thì chỉ tì vào vòng ngoài — dùng bộ dụng cụ lắp SKF TMFT 36.
Lắp nóngDùng máy gia nhiệt cảm ứng SKF, chọn theo đường kính lỗ: TIH 030M cho lỗ 20–300 mm, TIH 100M cho lỗ 20–400 mm, TIH 220M cho lỗ 60–600 mm. Mã lỗ 55 mm này TIH 030M là đủ, nhưng nếu xưởng còn lắp cỡ lớn hơn thì nên đầu tư TIH 100M hoặc TIH 220M dùng chung. Nhiệt độ vòng trong không quá 120 °C. Không dùng đèn khò, luộc dầu hay nung trên bếp điện.
Tháo vòng biDùng Cảo cơ khí SKF — Cảo TMMA 75H, Cảo TMMA 80 — hoặc Cảo thủy lực SKF — Cảo TMHP 10E, Cảo TMHC 110E cho vòng bi lắp chặt. Không cắt bằng đục.
Bôi trơn lạiMã 2Z và 2RSH (2RS1) được SKF nạp mỡ sẵn tại nhà máy, đủ dùng trọn đời — không cần nạp thêm và cũng không có phương tiện tái bôi trơn. Chỉ mã hở mới giao ra không có mỡ: người dùng tự nạp mỡ trong lần lắp đầu tiên.

8. Mã tương đương của các hãng khác

Vòng bi cầu 6211 N có mã tương đương ở các hãng khác. Phần số cơ bản 6211 theo ISO nên các hãng đều dùng chung, chỉ phần hậu tố chỉ kiểu che chắn, khe hở và loại mỡ là khác nhau giữa các hãng.

Lưu ý: mã tương đương chỉ đối chiếu về kích thước lắp lẫn và kiểu che chắn. Loại mỡ nạp sẵn, cấp độ ồn, vật liệu vòng cách và tuổi thọ giữa các hãng không giống nhau — cần kiểm tra theo đúng điều kiện làm việc trước khi thay thế. Cần quy đổi chính xác thì liên hệ Technical team của DAVITA để được hỗ trợ. DAVITA chỉ cung cấp và bảo hành hàng SKF chính hãng.

9. Mua hàng tại DAVITA

Hạng mụcNội dung
Tình trạng hàngThường xuyên có sẵn kho TP.HCM, gồm cả các biến thể cùng cỡ. Gọi hotline để biết số lượng còn tại thời điểm anh/chị cần
Chứng từHóa đơn VAT, CO/CQ theo yêu cầu
Vị thếĐại lý Ủy quyền của SKF tại Việt Nam
Hỗ trợ kỹ thuậtTư vấn chọn mã, tính tuổi thọ, tư vấn khe hở và kiểu che chắn theo điều kiện làm việc thực tế
Giao hàngGiao nhanh trong TP.HCM, chuyển phát đi các tỉnh

9.1 Câu hỏi thường gặp

Câu hỏiTrả lời
Mã 2Z và 2RSH khác nhau chỗ nào?2Z là nắp thép không chạm vòng trong — ma sát rất thấp, hợp tốc độ cao và bụi khô. 2RSH là phớt cao su tiếp xúc — kín hơn, hợp môi trường ẩm, nhưng ma sát và nhiệt sinh ra cao hơn.
Khi nào cần khe hở C3?Khi vòng trong nóng hơn vòng ngoài đáng kể — điển hình là mô tơ điện — hoặc khi lắp chặt hơn tiêu chuẩn. Chọn sai khe hở là nguyên nhân hỏng sớm rất hay gặp.
Mã này có nạp sẵn mỡ không?Không. Đây là loại hở, xuất xưởng không có mỡ, người dùng tự nạp trong lần lắp đầu tiên.
Có cạy nắp ra tra thêm mỡ được không?Không nên. Nắp dập vào rãnh vòng ngoài, cạy ra là biến dạng và lọt bụi. Hết tuổi thọ mỡ thì thay vòng bi mới.
Tải trọng của mã này bao nhiêu?Tải động cơ bản C = 46,2 kN, tải tĩnh cơ bản C₀ = 29 kN theo catalogue SKF. Tính tuổi thọ theo tải thực tế thì liên hệ <a href="/lien-he" style="font-family: Roboto, sans-serif; font-size: 18px;">Technical team của DAVITA</a>.
Làm sao biết hàng chính hãng?DAVITA là Đại lý Ủy quyền của SKF, hàng nhập chính ngạch, có CO/CQ và hóa đơn VAT đầy đủ.

LIÊN LẠC TƯ VẤN KỸ THUẬT HOẶC BÁO GIÁ TỐT NHẤT CHO vòng bi SKF 6211 N

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT DAVITA — Đại lý phân phối Vòng bi/ Bạc đạn SKF tại Việt Nam. Hàng chính hãng 100%, có sẵn kho giao hàng nhanh nhất, xuất hóa đơn VAT, chứng chỉ đầy đủ.

Nhắn Zalo DAVITAGọi Hotline: 0966.440.140 – Ms. ÁnhGửi yêu cầu báo giá