1. Dịch vụ Cho Thuê Máy Gia Nhiệt TIH 030m SKF – Giải Pháp Lắp Đặt Vòng Bi Chính Xác và An Toàn
https://davita.vn/shop/eidv03243-tih-030m-230v-14030#attr=
Công ty Cổ phần Kỹ thuật DAVITA tự hào là đối tác cung cấp giải pháp kỹ thuật tối ưu cho các doanh nghiệp trong việc lắp đặt vòng bi với độ chính xác cao và an toàn tuyệt đối. Một trong những sản phẩm nổi bật trong dịch vụ của chúng tôi chính là máy gia nhiệt TIH 030m của SKF.
2. Ưu Điểm của Máy Gia Nhiệt TIH 030m SKF:
• Dùng gia nhiệt vật thể kim loại có khối lượng tối đa 40kg, đường kính ngoài đến 300mm
Tiết Kiệm Thời Gian và Chi Phí: Với khả năng gia nhiệt nhanh chóng và đều, máy giúp rút ngắn thời gian lắp đặt vòng bi mà không làm ảnh hưởng đến chất lượng công việc.
• Độ Chính Xác Cao: Được thiết kế với công nghệ tiên tiến, TIH 030m đảm bảo việc gia nhiệt đạt đến nhiệt độ chính xác yêu cầu, giúp việc lắp đặt vòng bi trở nên dễ dàng và an toàn.
• An Toàn Tuyệt Đối: Máy gia nhiệt giúp tránh các phương pháp gia nhiệt thủ công có thể gây hư hỏng vòng bi hoặc thiết bị máy móc. Thiết bị này giúp ngăn ngừa những nguy cơ gây ra bởi nhiệt độ không ổn định.
• Dễ Dàng Sử Dụng: Máy được trang bị các tính năng tự động, dễ dàng điều khiển, phù hợp với mọi đối tượng sử dụng, kể cả những người không có nhiều kinh nghiệm kỹ thuật.
3. Dịch Vụ Cho Thuê Linh Hoạt và Tiện Lợi
Công ty DAVITA cung cấp dịch vụ cho thuê máy gia nhiệt TIH 030m cho các doanh nghiệp cần lắp đặt vòng bi trong các ngành công nghiệp nặng, chế tạo máy, hoặc các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác cao. Chúng tôi cung cấp máy theo yêu cầu của từng dự án, giúp bạn tiết kiệm chi phí đầu tư mà vẫn có được những công cụ hiện đại và chất lượng nhất.
4. Chúng tôi cam kết mang lại cho khách hàng:
• Dịch vụ cho thuê linh hoạt: Cho phép bạn sử dụng máy trong thời gian ngắn hay dài tùy theo nhu cầu công việc.
• Hỗ trợ kỹ thuật tận tình: Đội ngũ kỹ sư giàu kinh nghiệm của DAVITA luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn từ việc lắp đặt đến bảo dưỡng thiết bị trong suốt thời gian sử dụng.
Liên hệ ngay với DAVITA qua email (info@davita.vn) hoặc Zalo OA (hình bên dưới) để được tư vấn chi tiết về dịch vụ cho thuê máy gia nhiệt TIH 030m của SKF. Chúng tôi sẽ giúp bạn nâng cao hiệu quả công việc và đảm bảo chất lượng vòng bi trong các ứng dụng quan trọng của bạn.

Technical data of TIH 030m:
- The small induction heater and is designed for the hot mounting of bearings.
/ Máy gia nhiệt cảm ứng cỡ nhỏ được thiết kế để lắp nóng vòng bi.
- This compact heater is ideal for use on workbenches, yet it can be easily carried for on-site applications.
/ Thiết bị gia nhiệt nhỏ gọn này lý tưởng để sử dụng trên bàn thao tác, đồng thời dễ dàng mang theo để sử dụng trực tiếp tại hiện trường. - Supplied with three yokes and foldable support arms, the heater is capable of heating bearings with a bore diameters of 20 mm or more and with a maximum weight of 40 kg.
/ Được cung cấp kèm ba gông từ và tay đỡ gập, thiết bị có khả năng gia nhiệt vòng bi có đường kính lỗ từ 20 mm trở lên, với trọng lượng tối đa lên đến 40 kg.
- Easy and safe to use with automatic temperature control or time controlled heating
/ Dễ dàng và an toàn khi sử dụng với chế độ kiểm soát nhiệt độ tự động hoặc gia nhiệt theo thời gian cài đặt.
- Automatic demagnetization reduces risk of bearing contamination
/ Chức năng khử từ tự động giúp giảm nguy cơ nhiễm bẩn vòng bi. - Suitable for non-bearing applications for workpieces weighing up to 20 kg
/ Phù hợp cho các ứng dụng không phải vòng bi, với chi tiết gia công có trọng lượng lên đến 20 kg.
- Automatic temperature hold function to keep the bearing hot after completion of the heating cycle
/ Chức năng giữ nhiệt tự động giúp duy trì vòng bi ở trạng thái nóng sau khi hoàn tất chu trình gia nhiệt.
1. Properties (Thông số kỹ thuật)
| Description (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|---|
| Voltage (Điện áp) | 220 – 240 V |
| Recommended applications (Ứng dụng khuyến nghị) | Fans and blowers (Quạt & quạt thổi); Compressors (Máy nén); Roller conveyors (Băng tải con lăn); Bearing houses (Vỏ ổ lăn); Gear boxes (Hộp số); Electrical motors (Động cơ điện); Pump installations (Cụm bơm); Engines (Động cơ) |
| Type (Loại thiết bị) | Induction heater, workshop bench (Máy gia nhiệt cảm ứng, để bàn xưởng) |
| Series (Dòng sản phẩm) | TIH 030m |
| Heating method (Phương pháp gia nhiệt) | Induction, low frequency (Gia nhiệt cảm ứng, tần số thấp) |
| Suitable for mounting (Phù hợp cho lắp đặt) | Yes (Có) |
| Suitable for dismounting (Phù hợp cho tháo lắp) | No (Không) |
| Solid workpiece weight (max, mounting) (Khối lượng phôi đặc tối đa khi lắp) | 40 kg |
| Bearing weight (max) (Khối lượng vòng bi tối đa) | 40 kg |
| Workpiece bore diameter (mounting) (Đường kính lỗ phôi khi lắp) | 20 – 300 mm |
| Workpiece outer diameter (Đường kính ngoài phôi) | 32 – 500 mm |
| Power consumption (max) (Công suất tiêu thụ tối đa) | 2 kVA |
| Workpiece width (max) (Chiều rộng phôi tối đa) | 100 mm |
| Workpiece cross section height (max) (Chiều cao tiết diện phôi tối đa) | 135 mm |
| Operating area height (Chiều cao vùng làm việc) | 135 mm |
| Coil diameter (Đường kính cuộn cảm) | 95 mm |
| Yoke storage (Lưu trữ gông) | Yes, internal (Có, bên trong máy) |
| Voltage (Điện áp) | 200 – 240 V |
| Voltage frequency (Tần số điện áp) | 50 / 60 Hz |
| Current (max) (Dòng điện tối đa) | 10 A |
| Temperature measurement (Đo nhiệt độ) | Magnetic probe K-type (Đầu dò từ K-type) |
| Number of temperature sensors (Số lượng cảm biến nhiệt) | 1 |
| Demagnetisation after heating (Khử từ sau gia nhiệt) | Yes (Có) |
| Error guiding codes (Mã hướng dẫn lỗi) | Yes (Có) |
| Thermal overload protection (Bảo vệ quá nhiệt) | Yes (Có) |
| Bearing support arms (Cánh đỡ vòng bi) | Yes, foldable (Có, gập được) |
| Display (Màn hình hiển thị) | 7 segment LED display (Màn hình LED 7 đoạn) |
| Forced air cooling (Làm mát cưỡng bức bằng gió) | No (Không) |
| Power setting (Cài đặt công suất) | 50%, 100% |
| Thermometer mode (Chế độ nhiệt kế) | Yes (Có) |
| Time mode (Chế độ hẹn giờ) | Yes (Có) |
| Remote control panel (wired) (Bảng điều khiển rời, có dây) | Yes, with LED display (Có, kèm màn hình LED) |
| Heating time control (Điều khiển thời gian gia nhiệt) | 0 – 3600 s |
| Heating time steps (Bước thời gian gia nhiệt) | 6 s |
| Heating temperature control (Điều khiển nhiệt độ gia nhiệt) | 20 – 250 °C |
| Heating temperature steps (Bước nhiệt độ gia nhiệt) | 1 °C |
| Housing material (Vật liệu vỏ) | Steel (Thép); Glass fibre filled polyamide (Polyamide gia cường sợi thủy tinh) |
| Colour (Màu sắc) | Grey (Xám); Black (Đen) |
| Content (Phụ kiện đi kèm) | Heater (Máy gia nhiệt); Remote control (Bộ điều khiển rời); Temperature probe (Đầu dò nhiệt); TIH P20 (3 standard yokes – TIH 030-Y7, TIH 030-Y4, TIH 030-Y2); 1 pair of heat resistant gloves (Găng tay chịu nhiệt TMBA G11); 1 tube of anti fretting paste (Mỡ chống dính LAGF 3E/0.035); 1 Schuko mains plug (Phích cắm Schuko) |
2. Dimensions (Kích thước)
| Description (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|---|
| Operating area width (Chiều rộng vùng làm việc) | 100 mm |
| Standard yokes for minimal workpiece bore diameter (Gông tiêu chuẩn cho đường kính lỗ phôi tối thiểu) | 20 mm, 40 mm, 65 mm |
| Optional yokes for minimal workpiece bore diameter (Gông tùy chọn cho đường kính lỗ phôi tối thiểu) | 30 mm, 60 mm |
Sản phẩm thay thế
Những sản phẩm khác này có thể khiến bạn quan tâm