Bỏ qua để đến Nội dung
Miễn phí vận chuyển toàn quốc cho đơn hàng từ 500.000đ
Hotline: 1900 360 888 | 08:00 - 21:30

Vòng bi 22226 E

Vòng bi SKF
Xuất xứ: Malaysia/ China / Sweden

Điều khoản và điều kiện
Đảm bảo hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: 2-3 ngày làm việc

1. Mã đặt hàng / Order code: 22226 E

- Nhà sản xuất: SKF

Tóm tắt nhanh

Loại: Vòng bi tang trống hai dãy SKF — con lăn hình trống chạy trên rãnh lăn cầu ở vòng ngoài, tự lựa được khi trục lệch tâm hoặc võng, thế hệ SKF Explorer

Kích thước: d 130 mm × D 230 mm × B 64 mm

Kiểu lỗ: Lỗ thẳng — lắp thẳng lên trục

Khe hở trong: CN tiêu chuẩn

Tải trọng: động cơ bản C = 758 kN · tĩnh cơ bản C₀ = 930 kN · giới hạn tải mỏi Pu = 88 kN (số liệu skf.com)

Tốc độ: tham khảo 2 600 v/ph · giới hạn 3 600 v/ph

Hệ số tính toán: e = 0,27 · Y₁ = 2,5 · Y₂ = 3,7 · Y₀ = 2,5

Tải dọc trục: Chịu được theo cả hai hướng, nhưng chỉ nên là thành phần phụ. Tải dọc trục là chính thì phải dùng loại khác

Vòng cách: Thép tấm

Bôi trơn: Loại hở, xuất xưởng KHÔNG có mỡ — người dùng tự nạp khi lắp. Vòng ngoài có rãnh bôi trơn rộng b = 11,1 mm và lỗ tra mỡ K = 6 mm

Trọng lượng: 11,2 kg

Ứng dụng chính: Máy nghiền, máy sàng rung, băng tải, quạt công nghiệp, hộp giảm tốc, bơm và máy khuấy — nơi trục dài, có võng hoặc gối đỡ khó đồng tâm

Tình trạng: hàng có sẵn tại kho Davita - hóa đơn và Chứng chỉ đầy đủ

2. Thông tin chung:

Vòng bi tang trống có hai dãy con lăn hình trống chạy trên một rãnh lăn dạng cầu ở vòng ngoài. Nhờ rãnh lăn cầu, vòng bi tự lựa được — trục võng hoặc hai gối đỡ không đồng tâm thì con lăn vẫn tiếp xúc đều, không bị kẹt mép. Đây là loại chịu tải hướng kính nặng nhất trong các loại vòng bi thông dụng, đồng thời chịu được tải dọc trục theo cả hai hướng.

22226 E có lỗ 130 mm, đường kính ngoài 230 mm, rộng 64 mm, lỗ thẳng, khe hở trong CN, thuộc thế hệ SKF Explorer.

Lợi ích chính theo SKF:

- Tự lựa được — bù sai lệch đồng tâm giữa trục và gối đỡ

- Chịu tải hướng kính rất nặng và tải va đập

- Chịu tải dọc trục theo cả hai hướng

- Tuổi thọ cao trong môi trường bụi bẩn, rung mạnh

3. Tổng quan sản phẩm

3.1 Kích thước

Đường kính lỗ130 mm
Đường kính ngoài230 mm
Chiều rộng64 mm

3.2 Hiệu năng

Tải trọng động cơ bản danh định758 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh định930 kN
Tốc độ tham khảo2 600 v/ph
Tốc độ giới hạn3 600 v/ph
Thế hệ có khả năng làm việc cao của SKFSKF Explorer

3.3 Tính năng

Số hàng con lăn2
Rãnh gắn phe vòng ngoàiKhông có
Kiểu lỗ vòng biHình trụ
Kiểu vòng cáchThép tấm
Khe hở trong hướng kínhCN
Cấp dung sai kích thướcTiêu chuẩn
Phớt làm kínKhông có
Mỡ bôi trơnKhông có
Khả năng tái bôi trơnVới
Trọng lượng tinh của sản phẩm11,2 kg

4. Thông số kỹ thuật chi tiết:

Bản vẽ kích thước vòng bi tang trống SKF 22226 E

4.1 Kích thước

d130 mmĐường kính lỗ
D230 mmĐường kính ngoài
B64 mmChiều rộng
d2≈ 152 mmĐường kính gờ của vòng trong
D1≈ 201 mmĐường kính gờ/rãnh của vòng ngoài
b11,1 mmChiều rộng của rãnh bôi trơn
K6 mmĐường kính của lỗ bôi trơn
r1,2min. 3 mmKích thước góc lượn
Bản vẽ kích thước mặt tựa vòng bi tang trống SKF 22226 E

4.2 Kích thước mặt tựa

damin. 144 mmĐường kính của mặt tựa trục
Damax. 216 mmĐường kính mặt tựa gối
ramax. 2,5 mmBán kính góc lượn

4.3 Dữ liệu tính toán

Tải trọng động cơ bản danh địnhC758 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh địnhC0930 kN
Giới hạn tải trọng mỏiPu88 kN
Tốc độ tham khảo2 600 v/ph
Tốc độ giới hạn3 600 v/ph
Trị số giới hạne0,27
Hệ số tính toánY12,5
Hệ số tính toánY23,7
Hệ số tính toánY02,5

5. Đọc hiểu mã 22226 E và chọn đúng biến thể

5.1 Mã 22226 E nói lên điều gì

Phần mãÝ nghĩa
222Vòng bi tang trống hai dãy, loạt kích thước 222 — bề rộng trung bình, phổ thông nhất theo ISO
26Mã đường kính lỗ. Nhân với 5 để ra đường kính lỗ: 26 × 5 = 130 mm
EThiết kế tăng cường của SKF — nhiều con lăn hơn, khả năng tải cao hơn thế hệ cũ. Lỗ thẳng.

5.2 Hậu tố thường gặp của dòng vòng bi tang trống

Hậu tốÝ nghĩaKhi nào chọn
ELỗ thẳng, thiết kế tăng cườngTrục đã gia công đúng dung sai, lắp trực tiếp lên trục
KLỗ côn độ côn 1:12Lắp qua ống lót côn (trục thẳng) hoặc ống tháo (trục có vai). Cho phép chỉnh khe hở khi lắp
/C3Khe hở hướng kính lớn hơn khe hở tiêu chuẩn CNNhiệt độ vận hành cao, lắp chặt, hoặc chênh nhiệt giữa vòng trong và vòng ngoài lớn
/C4Khe hở lớn hơn C3Nhiệt độ rất cao hoặc lắp rất chặt
CCVòng cách thép tấm, con lăn tự dẫn hướngTải trung bình, tốc độ cao hơn
CAVòng cách đồng thau nguyên khốiTải rất nặng, rung động mạnh, va đập
/W33Rãnh bôi trơn quanh vòng ngoài kèm ba lỗ tra mỡ. Nhiều cỡ thiết kế E đã có sẵn rãnh và lỗ này mà không cần hậu tốKhi cần chắc chắn có đường tra mỡ, hoặc với các thiết kế không kèm sẵn

5.3 Các biến thể cùng cỡ 130 × 230 × 64 mm DAVITA đang phân phối

Cùng kích thước ngoài nhưng khác kiểu lỗ hoặc khác khe hở thì cách lắp và điều kiện làm việc khác hẳn:

Mã sản phẩmKiểu lỗKhe hởGhi chú lắp đặt
22226 E — mã đang xemLỗ thẳngCNLắp thẳng lên trục
22226 E/C3Lỗ thẳngC3Lắp thẳng lên trục
22226 EKLỗ côn 1:12CNLắp qua ống lót côn
22226 EK/C3Lỗ côn 1:12C3Lắp qua ống lót côn

Lưu ý: chọn sai khe hở là nguyên nhân hỏng sớm phổ biến nhất của dòng tang trống. Không đổi CN sang C3/C4 hay ngược lại nếu chưa tính lại điều kiện nhiệt và độ dôi lắp.

6. Ứng dụng điển hình và hướng dẫn chọn nhanh

Thiết bịVì sao dùng vòng bi tang trống
Máy nghiền, máy sàng rungTải va đập lớn và rung mạnh. Hai dãy con lăn tang trống chia tải, vòng ngoài rãnh cầu cho phép trục lệch mà không kẹt
Quạt hút, quạt ly tâm công nghiệpTrục dài, hai gối đỡ khó đồng tâm tuyệt đối. Khả năng tự lựa hấp thụ sai lệch mà ma sát gần như không tăng
Băng tải, con lăn dẫn độngGối đỡ lắp trên khung thép hàn, độ đồng tâm kém. Tự lựa là bắt buộc
Hộp giảm tốc tải nặngTải hướng kính lớn kèm tải dọc trục hai chiều
Bơm, máy khuấy, máy épTải hỗn hợp, trục có độ võng dưới tải

6.1 Chọn nhanh theo điều kiện làm việc

Tình huốngNên chọn
Trục thẳng, không có vai chặn, đường kính lớnBản lỗ côn (hậu tố K) lắp qua ống lót côn
Trục có vai chặn, gia công đúng dung saiBản lỗ thẳng lắp ép hoặc lắp nóng
Nhiệt độ vòng trong cao hơn vòng ngoài trên 25 °CChọn khe hở C3 hoặc C4 thay cho CN
Cần tra mỡ định kỳ mà không tháo vòng biChọn bản có hậu tố W33 — rãnh và ba lỗ tra mỡ trên vòng ngoài
Chỉ có tải hướng kính, trục ngắn và cứngCân nhắc vòng bi đũa trụ NU cùng cỡ — rẻ hơn và chịu hướng kính tốt hơn
Tải dọc trục là thành phần chínhKhông dùng tang trống — chuyển sang vòng bi chặn hoặc tiếp xúc góc

7. Lắp đặt và bảo trì

ViệcHướng dẫn
Dung sai lắpVòng trong quay theo tải: trục chế tạo cấp m5 hoặc m6 tuỳ mức tải. Vòng ngoài đứng yên: lỗ gối cấp H7. Kích thước vai chặn xem bảng "Kích thước mặt tựa" ở mục 4 trên trang này.
Lỗ thẳng — mã 22226 ELắp ép hoặc lắp nóng lên trục. Chỉ tì lực vào vòng trong khi lắp lên trục, chỉ tì vào vòng ngoài khi lắp vào gối. Đóng lực xuyên qua con lăn là nguyên nhân số một khiến vòng bi mới hỏng sớm.
Lắp nóngDùng máy gia nhiệt cảm ứng SKF, chọn theo đường kính lỗ: TIH 030M cho lỗ 20–300 mm, TIH 100M cho lỗ 20–400 mm, TIH 220M cho lỗ 60–600 mm. Với lỗ 130 mm thì TIH 030M là đủ. Nhiệt độ vòng trong không quá 120 °C. Không dùng đèn khò, luộc dầu hay nung trên bếp điện.
Tháo vòng biLỗ thẳng: dùng cảo cơ khí hoặc cảo thủy lực SKF. Lỗ côn lắp qua ống lót: nới đai ốc khóa rồi dùng cảo kéo vòng bi ra khỏi côn; cỡ lớn thì bơm dầu áp lực vào rãnh dầu của ống lót. Không cắt bằng đục.
Bôi trơn lạiMã này là loại hở, xuất xưởng không có mỡ — người dùng tự nạp trong lần lắp đầu tiên. Vòng ngoài có rãnh bôi trơn rộng b = 11,1 mm và lỗ tra mỡ đường kính K = 6 mm, nên tra lại mỡ được mà không phải tháo vòng bi ra. Chu kỳ tra lại tính theo tốc độ, tải và nhiệt độ thực tế — liên hệ đội kỹ thuật DAVITA để tính giúp.
Khe hở còn lại sau lắpVới bản lỗ côn, độ dôi lắp làm khe hở giảm đi. Phải đo khe hở trước khi lắp và kiểm lại sau khi xiết, không xiết theo cảm tính.
Dấu hiệu cần thayTiếng gằn đổi theo tải; nhiệt độ gối tăng bất thường sau khi đã ổn định; rung tăng; mỡ đổi màu sẫm có mạt kim loại.

8. Mã tương đương của các hãng khác

Phần số cơ bản 22226 theo tiêu chuẩn ISO nên các hãng dùng chung — cùng d 130 mm, D 230 mm, B 64 mm. Khác nhau nằm ở hậu tố:

Hạng mụcSKFCách hãng khác thường ghi
Số cơ bản2222622226 — dùng chung ở hầu hết các hãng
Thiết kế tăng cường, lỗ thẳngEE, EA, EAE, hoặc không ghi
Lỗ côn 1:12KK — ký hiệu dùng chung
Vòng cách thép tấmCCCC, CA (vòng cách đồng khối), MB (đồng)
Rãnh và lỗ tra mỡW33W33 — ký hiệu dùng chung
Khe hở lớn hơn tiêu chuẩnC3 / C4C3 / C4 — ký hiệu dùng chung

Lưu ý: hai vòng bi cùng số cơ bản mà khác vòng cách (CC so với CA) thì tốc độ giới hạn và khả năng chịu va đập khác nhau. Cần quy đổi chính xác thì liên hệ Technical team của DAVITA để được hỗ trợ.

DAVITA chỉ cung cấp và bảo hành hàng SKF chính hãng.

9. Mua hàng tại DAVITA

Hạng mụcNội dung
Tình trạng hàngThường xuyên có sẵn kho TP.HCM, gồm cả các biến thể cùng cỡ và ống lót côn H 322. Gọi hotline để biết số lượng còn tại thời điểm anh/chị cần
Chứng từHóa đơn VAT, Hàng chính hãng và Chứng chỉ đầy đủ
Vị thếĐại lý Ủy quyền của SKF tại Việt Nam
Hỗ trợ kỹ thuậtTư vấn chọn mã, tính tuổi thọ, tư vấn khe hở và kiểu lỗ theo điều kiện làm việc thực tế
Giao hàngGiao nhanh trong TP.HCM, chuyển phát đi các tỉnh

9.1 Câu hỏi thường gặp

Câu hỏiTrả lời
Vòng bi tang trống khác vòng bi đũa trụ chỗ nào?Tang trống có rãnh lăn cầu ở vòng ngoài nên TỰ LỰA được khi trục võng hoặc gối lệch tâm, và chịu được tải dọc trục hai hướng. Đũa trụ NU không tự lựa và gần như không chịu dọc trục, nhưng rẻ hơn và chịu hướng kính tốt hơn khi trục thẳng và cứng.
22226 E và 22226 E/C3 khác nhau chỗ nào?Kích thước ngoài 130 × 230 × 64 mm giống hệt nhau, lắp vừa cùng một gối đỡ. Khác ở lỗ thẳng và khe hở C3 — xem bảng mục 5.3 trước khi đổi.
Khi nào cần khe hở C3 hoặc C4?Khi vòng trong nóng hơn vòng ngoài đáng kể, khi lắp chặt hơn tiêu chuẩn, hoặc khi máy chạy liên tục ở nhiệt độ cao. Mã đang xem có khe hở CN.
Mã này có nạp sẵn mỡ không?Không. Đây là loại hở, xuất xưởng không có mỡ, người dùng tự nạp trong lần lắp đầu tiên.
Lắp mã lỗ thẳng này thế nào?Lắp ép hoặc lắp nóng lên trục. Chỉ tì lực vào vòng trong khi lắp lên trục, chỉ tì vào vòng ngoài khi lắp vào gối.
Ba hệ số e, Y₁, Y₂, Y₀ lấy ở đâu ra?Từ bảng Dữ liệu tính toán của chính mã này trên skf.com — mục 4.3 ở trên. Với 22226 E: e = 0,27, Y₁ = 2,5, Y₂ = 3,7, Y₀ = 2,5.

LIÊN LẠC TƯ VẤN KỸ THUẬT HOẶC BÁO GIÁ TỐT NHẤT CHO vòng bi tang trống SKF 22226 E

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT DAVITA — Đại lý phân phối Vòng bi/ Bạc đạn SKF tại Việt Nam. Hàng chính hãng 100%, có sẵn kho giao hàng nhanh nhất, xuất hóa đơn VAT, chứng chỉ đầy đủ.

Nhắn Zalo DAVITAGọi Hotline: 0966.440.140 – Ms. ÁnhGửi yêu cầu báo giá