- Sản phẩm
- Vòng bi 7309 BEP
Vòng bi 7309 BEP
1 /shop/eidv01905-vong-bi-7309-bep-12692Vòng bi SKF
Xuất xứ: Austria / China
Danh mục:
Thành lập năm 1907 tại Gothenburg (Sweden), SKF là Nhà sản xuất Vòng bi (Bearing), Phớt, Mỡ bôi trơn, Sp truyền động, Dụng cụ bảo trì Dự báo thiết bị quay hàng đầu thế giới. DAVITA là Đại lý Ủy quyền của SKF Việt Nam cung cấp 100% sản phẩm chính hãng với đầy đủ Chứng chỉ cùng dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp
1. Mã đặt hàng / Order code: 7309 BEP
- Nhà sản xuất: SKF
- Vòng bi tiếp xúc góc một dãy, góc tiếp xúc 40°, vòng cách nhựa PA66; Kích thước cơ bản: 45×100×25 mm
Tóm tắt nhanh
Loại: Vòng bi tiếp xúc góc một dãy SKF, góc tiếp xúc 40°, vòng cách nhựa, loại hở
Kích thước: d 45 mm × D 100 mm × B 25 mm
Góc tiếp xúc: 40° — chịu tải dọc trục MỘT chiều, thường lắp thành cặp
Tải trọng: động cơ bản C = 55,9 kN · tĩnh cơ bản C₀ = 37,5 kN · giới hạn tải mỏi Pu = 1,6 kN (catalogue SKF)
Tốc độ: giới hạn 8 000 v/ph · tham chiếu 9 000 v/ph (catalogue SKF)
Vòng cách: nhựa PA66 (hậu tố P) — chạy êm, ma sát thấp
Bôi trơn: loại hở, không nạp sẵn mỡ — người dùng tự nạp khi lắp
Ứng dụng chính: bơm ly tâm, hộp giảm tốc trục vít, máy nén khí, trục chính máy công cụ, quạt trục đứng
Tình trạng: Thường xuyên có sẵn kho TP.HCM · xuất hóa đơn VAT · Hàng chính hãng và Chứng chỉ đầy đủ
2. Thông tin chung:
Vòng bi tiếp xúc góc một dãy chịu được tải trọng hướng kính và hướng trục tác dụng đồng thời, trong đó tải trọng hướng trục chỉ tác dụng theo MỘT hướng. Loại này chạy được ở tốc độ cao, tùy biến thể có thể rất cao. So với vòng bi cầu cùng cỡ, vòng bi tiếp xúc góc chịu lực dọc trục một hướng tốt hơn hẳn.
- Chịu được tốc độ cao
- Chịu được tải trọng hướng kính tương đối lớn và tải trọng hướng trục một bên lớn
3. Tổng quan sản phẩm
3.1 Kích thước
| Đường kính lỗ | 45 mm |
| Đường kính ngoài | 100 mm |
| Chiều rộng | 25 mm |
| Góc tiếp xúc | 40 ° |
3.2 Hiệu năng
| Tải trọng động cơ bản danh định | 55.9 kN |
| Tải trọng tĩnh cơ bản danh định | 37.5 kN |
| Tốc độ tham khảo | 9 000 v/ph |
| Tốc độ giới hạn | 8 000 v/ph |
3.3 Tính năng
| Kiểu tiếp xúc | Tiếp xúc tiêu chuẩn (tiếp xúc hai điểm) |
| Số hàng con lăn (hàng bi) | 1 |
| Rãnh gắn phe vòng ngoài | Không có |
| Kiểu vòng đệm | Vòng trong và vòng ngoài một mảnh |
| Kiểu vòng cách | Phi kim |
| Kiểu lắp cặp | Không |
| Vòng bi lắp cặp bất kỳ | Không |
| Khe hở trong hướng trục | Not applicable |
| Cấp dung sai | Tiêu chuẩn |
| Vật liệu vòng bi | Thép |
| Lớp phủ | Không có |
| Phớt làm kín | Không có |
| Mỡ bôi trơn | Không có |
| Khả năng tái bôi trơn | Không có |
| Indicative carbon footprint for new product / Dấu chân các-bon tham khảo của sản phẩm mới | 3 kg CO2e |
4. Thông số kỹ thuật chi tiết:
4.1 Kích thước
| d | 45 mm | Đường kính lỗ |
| tΔdmp | -0.012 – 0 mm | Deviation limits of mid-range bore diameter / Giới hạn sai lệch đường kính lỗ trung bình |
| D | 100 mm | Đường kính ngoài |
| tΔDmp | -0.015 – 0 mm | Deviation limits of mid-range outside diameter / Giới hạn sai lệch đường kính ngoài trung bình |
| B | 25 mm | Chiều rộng |
| tΔBs | -0.12 – 0 mm | Deviation limits of ring width / Giới hạn sai lệch chiều rộng vòng |
| d1 | ≈ 66.5 mm | Đường kính gờ của vòng trong (mặt hông lớn) |
| d2 | ≈ 55.25 mm | Đường kính gờ của vòng trong (mặt hông nhỏ) |
| D1 | ≈ 79.75 mm | Đường kính gờ của vòng ngoài (mặt hông lớn) |
| a | 43 mm | Khoảng cách từ mặt hông đến điểm áp suất |
| r1,2 | min. 1.5 mm | Kích thước góc lượn |
| r3,4 | min. 1 mm | Kích thước góc lượn |
| Tiêu chuẩn | ISO tolerance class for dimensions / Cấp dung sai ISO về kích thước |
4.2 Kích thước mặt tựa
| da | min. 54 mm | Đường kính của mặt tựa trục |
| Da | max. 91 mm | Đường kính mặt tựa gối đỡ |
| Db | max. 94.4 mm | Đường kính mặt tựa gối |
| ra | max. 1.5 mm | Bán kính góc lượn |
| rb | max. 1 mm | Bán kính góc lượn |
4.3 Dữ liệu tính toán
| Tải trọng động cơ bản danh định | C | 55.9 kN |
| Tải trọng tĩnh cơ bản danh định | C0 | 37.5 kN |
| Giới hạn tải trọng mỏi | Pu | 1.6 kN |
| Tốc độ tham khảo | 9 000 v/ph | |
| Tốc độ giới hạn | 8 000 v/ph | |
| Hệ số tải trọng hướng trục tối thiểu | A | 0.03 |
| Hệ số tải trọng hướng kính tối thiểu | kr | 0.1 |
| Trị số giới hạn | e | 1.1 |
4.4 Dữ liệu tính toán
| Hệ số tính toán (một dãy, nối tiếp) | X | 0.35 |
| Hệ số tính toán (một dãy, nối tiếp) | Y0 | 0.26 |
| Hệ số tính toán (một dãy, nối tiếp) | Y2 | 0.57 |
4.5 Dữ liệu tính toán
| Hệ số tính toán (lưng đối lưng, mặt đối mặt) | X | 0.57 |
| Hệ số tính toán (lưng đối lưng, mặt đối mặt) | Y0 | 0.52 |
| Hệ số tính toán (lưng đối lưng, mặt đối mặt) | Y1 | 0.55 |
| Hệ số tính toán (lưng đối lưng, mặt đối mặt) | Y2 | 0.93 |
4.6 Tolerances of run-out
| Range of section height at inner ring of assembled bearing / Độ đảo hướng kính của vòng trong (ổ đã lắp) | tKia | 15 µm |
| Range of section height at outer ring of assembled bearing / Độ đảo hướng kính của vòng ngoài (ổ đã lắp) | tKea | 35 µm |
| ISO tolerance class for geometrical tolerances / Cấp dung sai ISO về dung sai hình học | Tiêu chuẩn |
5. Đọc hiểu mã 7309 BEP và chọn đúng biến thể
5.1 Mã 7309 BEP nói lên điều gì
| Phần mã | Ý nghĩa |
| 7 | Vòng bi tiếp xúc góc một dãy |
| 3 | Loạt kích thước theo ISO — quy định tỷ lệ đường kính ngoài và chiều rộng so với đường kính lỗ |
| 09 | Mã cỡ lỗ. Từ mã 04 trở lên nhân với 5: 09 × 5 = 45 mm đường kính lỗ |
| B | Góc tiếp xúc 40° — góc lớn, ưu tiên khả năng chịu tải dọc trục |
| E | Thiết kế tăng cường: nhiều bi hơn, tải động cơ bản đạt 55,9 kN |
| P | Vòng cách nhựa PA66 gia cường sợi thủy tinh |
5.2 Hậu tố vòng cách và góc tiếp xúc của dòng tiếp xúc góc
| Hậu tố | Ý nghĩa | Khi nào chọn |
| BEP | Góc 40°, thiết kế E, vòng cách nhựa PA66 | Phổ biến nhất. Chạy êm, nhiệt độ liên tục dưới 120 °C |
| BECBP | Góc 40°, vòng cách nhựa dẫn hướng bằng bi | Tốc độ cao hơn, lắp cặp |
| BECBM | Góc 40°, vòng cách đồng thau nguyên khối | Tải nặng, rung động mạnh, nhiệt độ cao |
| BECBJ | Góc 40°, vòng cách thép tấm | Thay cho vòng cách nhựa khi môi trường có dung môi |
| BEGAP | Góc 40°, chế tạo sẵn để lắp cặp phổ quát | Khi mua theo cặp và cần lắp được cả DB, DF, DT |
| AC | Góc tiếp xúc 25° | Ưu tiên tốc độ, tải dọc trục nhẹ hơn — không cùng dòng với B |
5.3 Các mã cùng cỡ 45 × 100 × 25 mm DAVITA đang phân phối
| Mã sản phẩm | Góc tiếp xúc | Vòng cách | Ghi chú |
| 7309 BEP | 40° | Nhựa PA66 | Phổ biến nhất, chạy êm |
| 7309 BECBP | 40° | Nhựa, dẫn hướng bằng bi | Tốc độ cao hơn |
| 7309 BECBM | 40° | Đồng thau nguyên khối | Tải nặng, nhiệt độ cao |
| 7309 BECBJ | 40° | Thép tấm | Môi trường có dung môi |
| 7309 BEGAP | 40° | Nhựa | Chế tạo sẵn để lắp cặp phổ quát |
5.4 Lắp thành cặp — DB, DF, DT
| Kiểu ghép | Cách xếp | Chịu tải dọc trục | Dùng khi nào |
| DB — lưng đối lưng | Hai mặt rộng của vòng ngoài quay vào nhau | Hai chiều | Phổ biến nhất. Khoảng cách hai điểm chịu lực xa nhau nên chống mô-men lật tốt, trục cứng vững |
| DF — mặt đối mặt | Hai mặt hẹp của vòng ngoài quay vào nhau | Hai chiều | Khi trục có sai lệch đồng tâm nhẹ. Chống mô-men lật kém hơn DB |
| DT — nối tiếp | Hai vòng bi cùng chiều | MỘT chiều, chia đôi tải | Khi tải dọc trục một chiều quá lớn cho một vòng bi |
Dữ liệu bán hàng của DAVITA cho thấy 44% số dòng đặt hàng dòng 7xxx là đúng 2 cái, và 68% là số chẵn — nghĩa là phần lớn khách mua theo cặp. Khi mua cặp phải đặt cùng một mã, cùng lô sản xuất và nói rõ kiểu ghép DB / DF / DT để đội kỹ thuật DAVITA kiểm tra giúp.
6. Ứng dụng điển hình và hướng dẫn chọn nhanh
| Thiết bị | Vì sao dùng vòng bi tiếp xúc góc |
| Bơm ly tâm | Cánh bơm sinh lực dọc trục lớn theo một hướng. Góc tiếp xúc 40° chịu lực này tốt hơn hẳn vòng bi cầu cùng cỡ |
| Hộp giảm tốc trục vít, bánh răng nghiêng | Răng nghiêng sinh tải dọc trục thường trực |
| Máy nén khí trục vít | Tải dọc trục lớn, tốc độ cao |
| Trục chính máy công cụ | Cần độ cứng vững cao và độ đảo nhỏ — thường lắp cặp DB |
| Quạt và bơm trục đứng | Toàn bộ khối lượng rotor là tải dọc trục |
6.1 Chọn nhanh theo điều kiện làm việc
| Tình huống | Nên chọn |
| Tải dọc trục một chiều, đã có gối khác định vị chiều còn lại | Một cái 7309 BEP là đủ |
| Tải dọc trục hai chiều, trục cần cứng vững | Cặp DB (lưng đối lưng) |
| Trục có sai lệch đồng tâm nhẹ giữa hai gối | Cặp DF (mặt đối mặt) |
| Tải dọc trục một chiều nhưng quá lớn cho một cái | Cặp DT (nối tiếp) |
| Nhiệt độ vận hành trên 120 °C | Đổi vòng cách sang BECBM (đồng thau) hoặc BECBJ (thép) |
| Chỉ có tải hướng kính, không có tải dọc trục | Dùng vòng bi cầu 6309 cùng cỡ lỗ — rẻ hơn và đơn giản hơn |
Vòng bi tiếp xúc góc một dãy chỉ chịu tải dọc trục theo một hướng và luôn cần một lực dọc trục tối thiểu để bi không trượt. Catalogue SKF ghi hệ số A = 0,03 cho mã này. Lắp một cái đơn lẻ ở vị trí có tải dọc trục đổi chiều là vòng bi hỏng nhanh.
7. Lắp đặt và bảo trì
| Việc | Hướng dẫn |
| Xác định chiều lắp — bước quan trọng nhất | Vòng bi tiếp xúc góc KHÔNG đối xứng. Một mặt vòng ngoài rộng, mặt kia hẹp. Lực dọc trục phải truyền từ mặt RỘNG của vòng ngoài. Lắp ngược chiều là bi chạy tràn khỏi rãnh và vòng bi hỏng ngay trong giờ đầu. Đánh dấu chiều trước khi tháo vòng bi cũ ra. |
| Dung sai lắp | Vòng trong quay theo tải: trục chế tạo cấp k5 hoặc j6. Vòng ngoài đứng yên: lỗ gối cấp H7. Kích thước vai chặn xem bảng "Kích thước mặt tựa" ở mục 4 trên trang này. |
| Lắp cặp | Hai vòng bi trong một cặp phải cùng mã và nên cùng lô sản xuất. Xếp đúng kiểu DB / DF / DT đã chọn — xem mục 5.4. Siết đai ốc trục theo đúng lực nhà chế tạo máy quy định; siết quá tay làm mất khe hở dọc trục và vòng bi nóng. |
| Không đóng lực qua bi | Lắp lên trục chỉ tì vào vòng trong, lắp vào gối chỉ tì vào vòng ngoài — dùng bộ dụng cụ lắp SKF TMFT 36. |
| Lắp nóng | Dùng máy gia nhiệt cảm ứng SKF, chọn theo đường kính lỗ: TIH 030M cho lỗ 20–300 mm, TIH 100M cho lỗ 20–400 mm, TIH 220M cho lỗ 60–600 mm. Mã 45 mm này TIH 030M là đủ. Nhiệt độ vòng trong không quá 120 °C. Không dùng đèn khò, luộc dầu hay nung trên bếp điện. |
| Tháo vòng bi | Dùng Cảo cơ khí SKF — Cảo TMMA 75H, Cảo TMMA 80 — hoặc Cảo thủy lực SKF — Cảo TMHP 10E, Cảo TMHC 110E. Chỉ kéo vào vòng trong. Không cắt bằng đục. |
| Bôi trơn lại | Mã này là loại hở, xuất xưởng không có mỡ — người dùng tự nạp mỡ trong lần lắp đầu tiên. Bảng thông số SKF ghi "Phương tiện để tái bôi trơn: Không có", nên đường tra mỡ phải bố trí trên gối đỡ. Chu kỳ tra lại tính theo tốc độ, tải và nhiệt độ thực tế — liên hệ đội kỹ thuật DAVITA. |
| Vòng cách nhựa PA66 | Chịu nhiệt liên tục tới khoảng 120 °C. Không dùng dung môi mạnh để rửa vòng bi còn vòng cách nhựa. |
8. Mã tương đương của các hãng khác
Vòng bi tiếp xúc góc 7309 BEP có mã tương đương ở các hãng khác. Phần số cơ bản theo ISO nên các hãng đều dùng chung, chỉ phần hậu tố chỉ góc tiếp xúc, vật liệu vòng cách và cấp chính xác là khác nhau giữa các hãng.
Lưu ý: mã tương đương chỉ đối chiếu về kích thước lắp lẫn. GÓC TIẾP XÚC là chỗ dễ quy đổi sai nhất — cùng số 7309 nhưng hậu tố khác có thể là 25° thay vì 40°, đổi hẳn khả năng chịu tải dọc trục. Cần quy đổi chính xác thì liên hệ Technical team của DAVITA. DAVITA chỉ cung cấp và bảo hành hàng SKF chính hãng.
9. Mua hàng tại DAVITA
| Hạng mục | Nội dung |
| Tình trạng hàng | Thường xuyên có sẵn kho TP.HCM, gồm cả các biến thể vòng cách khác nhau. Mua theo cặp thì báo trước để DAVITA gom cùng lô. Gọi hotline để biết số lượng còn tại thời điểm anh/chị cần |
| Chứng từ | Hóa đơn VAT, Hàng chính hãng và Chứng chỉ đầy đủ |
| Vị thế | Đại lý Ủy quyền của SKF tại Việt Nam |
| Hỗ trợ kỹ thuật | Tư vấn chiều lắp, kiểu ghép cặp DB/DF/DT, tính tuổi thọ theo tải thực tế |
| Giao hàng | Giao nhanh trong TP.HCM, chuyển phát đi các tỉnh |
9.1 Câu hỏi thường gặp
| Câu hỏi | Trả lời |
| Mua một cái hay hai cái? | Tùy vị trí lắp. Nếu tải dọc trục chỉ một chiều và gối kia đã định vị chiều còn lại thì một cái là đủ. Nếu cần chịu hai chiều thì phải lắp cặp. Dữ liệu bán hàng cho thấy phần lớn khách của DAVITA mua theo cặp. |
| DB và DF khác nhau chỗ nào? | DB là lưng đối lưng — hai điểm chịu lực xa nhau nên trục cứng vững, chống mô-men lật tốt. DF là mặt đối mặt — chịu được sai lệch đồng tâm nhẹ nhưng chống lật kém hơn. DB phổ biến hơn. |
| Lắp ngược chiều có sao không? | Có, hỏng ngay. Lực dọc trục phải truyền từ mặt RỘNG của vòng ngoài. Lắp ngược là bi chạy tràn khỏi rãnh lăn. |
| 7309 BEP thay được bằng 6309 không? | Chỉ khi vị trí đó gần như không có tải dọc trục. Vòng bi cầu 6309 chịu dọc trục kém hơn nhiều so với góc tiếp xúc 40°. |
| Mã này có nạp sẵn mỡ không? | Không. Loại hở, xuất xưởng không có mỡ, người dùng tự nạp trong lần lắp đầu tiên. |
| Làm sao biết hàng chính hãng? | DAVITA là Đại lý Ủy quyền của SKF, hàng nhập chính ngạch, có Chứng chỉ và hóa đơn VAT đầy đủ. |
LIÊN LẠC TƯ VẤN KỸ THUẬT HOẶC BÁO GIÁ TỐT NHẤT CHO vòng bi tiếp xúc góc SKF 7309 BEP
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT DAVITA — Đại lý phân phối Vòng bi/ Bạc đạn SKF tại Việt Nam. Hàng chính hãng 100%, có sẵn kho giao hàng nhanh nhất, xuất hóa đơn VAT, chứng chỉ đầy đủ.
Nhắn Zalo DAVITAGọi Hotline: 0966.440.140 – Ms. ÁnhGửi yêu cầu báo giá
Kích thước
| d | 45.0 mm | Đường kính lỗ |
| D | 100.0 mm | Đường kính ngoài |
| B | 25.0 mm | Chiều rộng |
| d1 | ≈ 66.5 mm | Đường kính gờ của vòng trong (mặt hông lớn) |
| d2 | ≈ 55.25 mm | Đường kính gờ của vòng trong (mặt hông nhỏ) |
| D1 | ≈ 79.75 mm | Đường kính gờ của vòng ngoài (mặt hông lớn) |
| a | 43.0 mm | Khoảng cách từ mặt hông đến điểm áp suất |
| r1,2 | min. 1.5 mm | Kích thước góc lượn |
| r3,4 | min. 1.0 mm | Kích thước góc lượn |
Kích thước mặt tựa
| da | min. 54.0 mm | Đường kính của mặt tựa trục |
| Da | max. 91.0 mm | Đường kính mặt tựa gối đỡ |
| Db | max. 94.4 mm | Đường kính mặt tựa gối |
| ra | max. 1.5 mm | Bán kính góc lượn |
| rb | max. 1.0 mm | Bán kính góc lượn |
Dữ liệu tính toán
| Tải trọng động cơ bản danh định | C | 55.9 kN |
| Tải trọng tĩnh cơ bản danh định | C0 | 37.5 kN |
| Giới hạn tải trọng mỏi | Pu | 1.6 kN |
| Tốc độ tham khảo | 8500.0 r/min | |
| Tốc độ giới hạn | 8000.0 r/min | |
| Hệ số tải trọng hướng trục tối thiểu | A | 0.0268 |
| Hệ số tải trọng hướng kính tối thiểu | kr | 0.1 |
| Trị số giới hạn | e | 1.14 |
To install this Web App in your iPhone/iPad press
and then Add to Home Screen.