- Sản phẩm
- Ổ đỡ có vòng bi UCP 205
Ổ đỡ có vòng bi UCP 205
1 /shop/eidv03427-o-do-co-vong-bi-ucp-205-14214Ổ đỡ Omega có vòng bi SKF
Xuất xứ: China
Danh mục:
Thành lập năm 1907 tại Gothenburg (Sweden), SKF là Nhà sản xuất Vòng bi (Bearing), Phớt, Mỡ bôi trơn, Sp truyền động, Dụng cụ bảo trì Dự báo thiết bị quay hàng đầu thế giới. DAVITA là Đại lý Ủy quyền của SKF Việt Nam cung cấp 100% sản phẩm chính hãng với đầy đủ Chứng chỉ cùng dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp
1. Mã đặt hàng / Order code: UCP 205
- Nhà sản xuất: SKF
- Cụm gối đỡ bệ (pillow block), thân gang, dùng vòng bi cầu lỗ trơn khóa bằng vít hãm; trục 25 mm; thuộc dòng SKF UC range thiết kế theo chuẩn JIS
Tóm tắt nhanh
Loại: Cụm gối đỡ bệ UCP — thân gối P 205 + vòng bi cầu UC 205 lắp sẵn
Đường kính trục: d = 25 mm (trục thẳng, dung sai khuyến nghị h6)
Kích thước lắp: Khoảng cách tâm hai lỗ bu-lông J = 105 mm · chiều cao tâm H₁ = 36,5 mm · bu-lông nền G = M10
Tải trọng: động cơ bản C = 14,0 kN · tĩnh cơ bản C₀ = 7,8 kN · giới hạn tải mỏi Pu = 0,3 kN (catalogue SKF UC range)
Tốc độ: giới hạn 5 850 v/ph khi trục gia công dung sai h6 (catalogue SKF UC range)
Khóa trục: Hai vít hãm có lớp nylon chống tự nới — SKF công bố tăng tới 16 % lực giữ dọc trục so với sản phẩm UC cùng loại trên thị trường
Bôi trơn: Đã nạp sẵn mỡ gốc xà phòng liti–canxi, dầu gốc khoáng, NLGI 2, dải nhiệt độ −30 đến +120 °C; có vú mỡ để tra thêm
Tình trạng: hàng có sẵn tại kho Davita - hóa đơn và Chứng chỉ đầy đủ
2. Thông tin chung:
Cụm gối đỡ bệ là giải pháp đỡ trục làm sẵn: vòng bi và thân gối đã lắp và căn chỉnh tại nhà máy, người dùng chỉ việc bắt bu-lông xuống nền và siết vít hãm lên trục. Không phải gia công lỗ gối đỡ, không phải chọn dung sai lắp — nên rất phổ biến ở băng tải, quạt, máy nông nghiệp và dây chuyền chế biến.
- Vòng bi mặt cầu ngoài tự lựa được trong thân gối — bù được lệch tâm ban đầu khi bắt bu-lông
- Khóa trục bằng vít hãm, lắp và tháo nhanh, không cần ống lót
- Thân gang đúc, đế liền khối giúp ít đọng bẩn dưới chân gối
- Phớt thép dập có môi cao su NBR kèm vòng chắn văng, chắn bụi và nước bắn
- Kích thước bao theo chuẩn JIS nên thay thế lẫn được với gối UC của các hãng khác
3. Tổng quan sản phẩm
3.1 Kích thước chính
| Thông số | Ký hiệu | Trị số |
| Đường kính trục | d | 25 mm |
| Chiều rộng thân gối | A | 38,1 mm |
| Chiều rộng vòng bi | B | 34 mm |
| Chiều cao tổng | H | 70,64 mm |
| Chiều cao tâm trục | H₁ | 36,5 mm |
| Khoảng cách tâm hai lỗ bu-lông | J | 105 mm |
| Chiều dài đế | L | 139,7 mm |
3.2 Hiệu năng
| Thông số | Ký hiệu | Trị số |
| Tải trọng động cơ bản danh định | C | 14,0 kN |
| Tải trọng tĩnh cơ bản danh định | C₀ | 7,8 kN |
| Giới hạn tải trọng mỏi | Pu | 0,3 kN |
| Tốc độ giới hạn (trục dung sai h6) | 5 850 v/ph |
3.3 Tính năng
| Hạng mục | Nội dung |
| Kiểu khóa trục | Hai vít hãm, có lớp nylon chống tự nới |
| Kiểu lỗ vòng bi | Lỗ thẳng |
| Khả năng tự lựa | Có — mặt ngoài vòng bi dạng cầu, tự lựa trong thân gối |
| Kiểu vòng cách | Polyme (áp dụng cho cỡ 204 đến 210) |
| Phớt làm kín | Phớt thép dập có môi cao su NBR + vòng chắn văng thép có phủ, không tiếp xúc |
| Mỡ bôi trơn | Đã nạp sẵn — xà phòng liti–canxi, dầu gốc khoáng, NLGI 2 |
| Khả năng tái bôi trơn | Có — thân gối có vú mỡ |
| Vật liệu thân gối | Gang đúc, đế liền khối |
| Tiêu chuẩn kích thước bao | JIS — lắp lẫn được với gối UC của hãng khác |
3.4 Điều phối
| Hạng mục | Trị số |
| Khối lượng cả cụm | 0,86 kg |
| Khối lượng riêng vòng bi UC 205 | 0,19 kg |
4. Thông số kỹ thuật chi tiết:
4.1 Kích thước cụm gối UCP 205
Hình 1 — Mặt cắt: các kích thước A, A₁, B, B₄, d, d₁, G₂, H, H₂, R₁, R_G, s₁
Hình 2 — Hình chiếu đứng: G, J, L, H₁, R_α và chi tiết vú mỡ D_N, SW_N, G_N
Hình 3 — Lỗ bắt bu lông dạng rãnh dài ở chân đế: J, N, N₁
| Ký hiệu | Trị số | Ý nghĩa |
| A | 38,1 mm | Chiều rộng thân gối |
| A₁ | 21,27 mm | Chiều rộng phần đế tính từ tâm |
| B | 34 mm | Chiều rộng vòng bi, tổng thể |
| H | 70,64 mm | Chiều cao tổng của gối |
| H₁ | 36,5 mm | Chiều cao tâm trục so với mặt đế |
| H₂ | 15,88 mm | Chiều dày đế |
| J | 105 mm | Khoảng cách tâm hai lỗ bu-lông |
| L | 139,7 mm | Chiều dài đế |
| N | 18 mm | Chiều rộng rãnh bu-lông |
| N₁ | 13 mm | Chiều dài rãnh bu-lông |
| G | M10 | Cỡ ren bu-lông nền |
| s₁ | 19,7 mm | Khoảng cách từ mặt hông vòng bi đến tâm vít hãm |
Ghi chú: Các ký hiệu B₄, G₂, R₁, R_G, R_α, D_N, SW_N, G_N trên bản vẽ là kích thước vú mỡ và vít hãm — catalogue UC range không công bố trị số; cần số cụ thể xin liên hệ Technical team của DAVITA.
4.2 Vòng bi rời UC 205 lắp bên trong
| Ký hiệu | Trị số | Ý nghĩa |
| d | 25 mm | Đường kính lỗ |
| D | 52 mm | Đường kính ngoài |
| B | 34 mm | Chiều rộng vòng trong |
| C | 15 mm | Chiều rộng vòng ngoài |
| d₁ | 33,7 mm | Đường kính gờ vòng trong |
| s₁ | 19,7 mm | Khoảng cách đến tâm vít hãm |
| r₁,₂ | min. 1 mm | Kích thước góc lượn |
| 0,19 kg | Khối lượng vòng bi rời |
4.3 Dữ liệu tính toán
| Thông số | Ký hiệu | Trị số |
| Tải trọng động cơ bản danh định | C | 14,0 kN |
| Tải trọng tĩnh cơ bản danh định | C₀ | 7,8 kN |
| Giới hạn tải trọng mỏi | Pu | 0,3 kN |
| Tốc độ giới hạn với trục dung sai h6 | 5 850 v/ph |
Lưu ý: Tải trọng danh định trên là của vòng bi UC 205 bên trong. Khi tính tuổi thọ cụm gối phải kiểm thêm khả năng chịu lực của thân gang và bu-lông nền — với gối bệ, thân gang thường là chỗ giới hạn trước khi vòng bi tới hạn.
5. Đọc hiểu mã UCP 205 và chọn đúng biến thể
5.1 Mã UCP 205 nói lên điều gì
| Phần mã | Ý nghĩa |
| UC | Vòng bi cầu lỗ thẳng, khóa trục bằng vít hãm |
| P | Thân gối kiểu bệ (pillow block) — bắt bu-lông xuống mặt nền nằm ngang |
| 2 | Loạt kích thước thường (normal series) |
| 05 | Mã cỡ lỗ — nhân 5 ra đường kính trục: 05 × 5 = 25 mm |
Ghép lại: UCP 205 là cụm gối đỡ bệ loạt thường, dùng vòng bi UC 205 lỗ trơn 25 mm khóa bằng vít hãm, lắp trong thân gối gang P 205.
5.2 Chọn kiểu thân gối cho đúng cách bắt bu-lông
Cùng một vòng bi UC 205, SKF có nhiều kiểu thân gối. Chọn sai kiểu thân là không bắt được vào máy, dù vòng bi hoàn toàn đúng cỡ:
| Ký tự thân gối | Kiểu lắp |
| P | Gối bệ — bắt bu-lông xuống mặt nền nằm ngang, hai lỗ |
| F | Gối bích vuông bốn lỗ — bắt lên vách đứng |
| FL | Gối bích ô-van hai lỗ — bắt lên vách, gọn hơn bản vuông |
| FC | Gối bích tròn bốn lỗ |
| T | Gối căng đai — trượt được để căng dây đai hoặc xích |
| FB | Gối bích ba lỗ |
| PA | Gối bệ có đế ren |
| C | Gối dạng ống lồng (cartridge) |
| HA | Gối treo |
5.3 Khóa bằng vít hãm hay ống lót côn — chỗ chọn nhầm nhiều nhất
Hai họ khóa trục khác nhau hoàn toàn, không thay lẫn được:
| Họ mã | Kiểu khóa | Đặc điểm |
| UC… | Vít hãm | Lỗ thẳng, hai vít hãm siết thẳng lên trục. Lắp nhanh, tháo nhanh, chấp nhận trục thẳng dung sai h6. Là loại của mã đang xem. |
| UK…/AH | Ống lót côn | Lỗ côn, siết qua ống lót côn H 23xx đặt riêng. Giữ đồng tâm tốt hơn và ít làm xước trục, dùng khi tải nặng hoặc rung mạnh. |
Bẫy đặt hàng — số hiệu KHÔNG khớp nhau: với bản ống lót côn, lỗ vòng bi lớn hơn đường kính trục vì ống lót nằm chen vào giữa. Trục 25 mm KHÔNG dùng UKP 205/AH mà phải dùng UKP 206/AH kèm ống lót H 2306 (UKP 205/AH là cho trục 20 mm). Ống lót phải đặt riêng, SKF không kèm sẵn trong hộp.
5.4 Các mã cùng cỡ trục 25 mm DAVITA đang phân phối
| Mã sản phẩm | Khác nhau ở đâu |
| UCP 205 (mã đang xem) | Thân gối bệ hai lỗ, bắt xuống nền nằm ngang (mã đang xem) |
| UCF 205 | Thân gối bích vuông bốn lỗ, bắt lên vách đứng |
| UCFL 205 | Thân gối bích ô-van hai lỗ, bắt lên vách, gọn hơn bản vuông |
| UCFC 205 | Thân gối bích tròn bốn lỗ |
| UCFB 205 | Thân gối bích ba lỗ |
| UCT 205 | Thân gối căng đai, trượt được để căng dây đai hoặc xích |
| UC 205 | Vòng bi rời, không kèm thân gối — dùng khi thay ruột cho gối cũ |
Cả bảy mã trên dùng chung một ruột vòng bi UC 205 cỡ trục 25 mm, chỉ khác thân gối. Chọn theo cách máy của anh/chị bắt bu-lông, không phải theo tải trọng.
6. Ứng dụng điển hình và hướng dẫn chọn
Cụm gối đỡ bệ được chọn khi máy không có sẵn lỗ gối đỡ gia công chính xác, hoặc khi cần lắp — tháo nhanh ngoài hiện trường. SKF nêu các nhóm ứng dụng của dòng UC:
| Thiết bị | Vì sao chọn gối UC |
| Băng tải hành lý, băng tải bưu kiện | Trục dài nhiều gối, cần tự lựa để bù lệch khi bắt bu-lông |
| Băng tải vật liệu rời | Tải trung bình, môi trường bụi — phớt thép có môi cao su chắn được |
| Máy chế biến thực phẩm, máy đóng gói | Tốc độ vừa, cần tháo lắp nhanh khi vệ sinh |
| Quạt công nghiệp, thiết bị HVAC | Chạy liên tục, tải nhẹ, ưu tiên độ ồn thấp |
| Máy nông nghiệp | Rung nhiều — chính là chỗ lớp nylon chống nới của vít hãm phát huy |
| Thang cuốn, máy dệt, máy xây dựng | Rung hệ thống, cần lực giữ trục cao |
6.1 Chọn nhanh theo điều kiện làm việc
| Tình huống | Kết luận |
| Trục thẳng, lắp tháo nhanh, tải nhẹ đến vừa | PHÙ HỢP — đây là vùng làm việc chính của UCP 205 |
| Rung mạnh, sợ vít hãm tự nới | PHÙ HỢP — vít hãm dòng SKF UC có lớp nylon, lực giữ dọc trục cao hơn tới 16 % |
| Trục lệch tâm nhẹ giữa hai gối | PHÙ HỢP — mặt cầu ngoài tự lựa trong thân gối bù được |
| Tải hướng kính rất lớn ở tốc độ thấp | CÂN NHẮC — nên chuyển sang gối SNL dùng vòng bi tang trống, chịu tải cao hơn nhiều |
| Tốc độ trên 5 850 v/ph | KHÔNG PHÙ HỢP — vượt tốc độ giới hạn của cỡ 205 |
| Tải dọc trục là tải chính | KHÔNG PHÙ HỢP — vít hãm chỉ định vị trục, không thiết kế để chịu lực dọc trục lớn |
| Ngâm nước, hóa chất, rửa áp lực cao | CÂN NHẮC — phớt tiêu chuẩn không đủ; hỏi đội kỹ thuật DAVITA phương án phớt đặc biệt |
7. Lắp đặt và bảo trì
| Việc | Hướng dẫn |
| Chuẩn bị trục | Trục thẳng, dung sai khuyến nghị h6 — tốc độ giới hạn 5 850 v/ph trong catalogue tính theo dung sai này. Trục rỗ hoặc quá nhỏ sẽ làm vít hãm không giữ được. |
| Bắt bu-lông nền | Bu-lông M10, khoảng cách tâm hai lỗ J = 105 mm, chiều dài đế L = 139,7 mm. Mặt nền phải phẳng — vênh nền làm thân gang chịu ứng suất và nứt chân gối. |
| Căn chỉnh | Bắt lỏng bu-lông nền, quay trục vài vòng cho vòng bi tự lựa vào đúng vị trí, rồi mới siết chặt. Bỏ bước này là mất luôn ưu điểm tự lựa. |
| Siết vít hãm | Siết hai vít so le, chia làm nhiều lượt tăng dần. Lớp nylon trên ren là chi tiết chống tự nới — không tra thêm keo khóa ren, không dùng lại vít đã tháo nhiều lần. |
| Không gõ trực tiếp | Không đóng búa lên vòng ngoài hoặc thân gang khi đưa trục vào. Trục phải trượt được vào lỗ bằng tay hoặc lực nhẹ. |
| Bôi trơn | Cụm đã nạp sẵn mỡ liti–canxi NLGI 2, dùng được −30 đến +120 °C. Thân gối có vú mỡ để tra thêm định kỳ theo điều kiện thực tế; môi trường bụi ẩm thì tra dày hơn. |
| Theo dõi khi vận hành | Nhiệt độ thân gối tăng đột ngột thường là thiếu mỡ hoặc bu-lông nền lỏng. Tiếng lạo xạc là dấu hiệu bụi lọt qua phớt. Rung tăng dần theo thời gian là mỏi vật liệu — lên kế hoạch thay trước khi hỏng đột ngột. |
| Thay thế | Có thể thay riêng ruột vòng bi UC 205 mà giữ lại thân gối P 205 nếu thân còn nguyên vẹn, không nứt và lỗ cầu chưa mòn. |
8. Mã tương đương của các hãng khác
Kích thước bao của dòng UC theo chuẩn JIS nên các hãng đều dùng chung — cùng đường kính trục, cùng khoảng cách tâm bu-lông, cùng chiều cao tâm. Một gối UCP 205 của hãng khác thường bắt vừa đúng vị trí cũ mà không phải khoan lại nền.
Lưu ý: lắp lẫn được về kích thước không có nghĩa là tương đương về chất lượng. Tải trọng danh định, vật liệu thân gang, loại mỡ nạp sẵn, kết cấu phớt và tuổi thọ giữa các hãng khác nhau. Cần đối chiếu chính xác thì liên hệ Technical team của DAVITA để được hỗ trợ.
9. Mua hàng tại DAVITA
| Hạng mục | Nội dung |
| Tình trạng hàng | hàng có sẵn tại kho Davita - hóa đơn và Chứng chỉ đầy đủ |
| Cam kết | Đại lý Ủy quyền của SKF tại Việt Nam — hàng chính hãng 100% |
| Chứng từ | Xuất hóa đơn VAT đầy đủ; Chứng chỉ đại lý, Chứng chỉ CO/CQ hoặc chứng chỉ khác theo nhu cầu sử dụng |
| Hỗ trợ kỹ thuật | Tư vấn chọn kiểu thân gối, đối chiếu mã hãng khác, hướng dẫn lắp đặt và bôi trơn |
| Giao hàng | Giao nhanh trong TP.HCM, chuyển phát đi các tỉnh |
Theo đơn đã khóa trên hệ thống DAVITA cho mã UCP 205: 21 dòng bán ra, tổng 147 bộ, đơn lớn nhất 50 bộ. Đây là cỡ gối bán chạy — nếu cần số lượng lớn nên báo trước để DAVITA gom hàng.
9.1 Câu hỏi thường gặp
| Câu hỏi | Trả lời |
| UCP 205 lắp cho trục bao nhiêu? | Trục thẳng 25 mm. Mã cỡ 05 nhân 5 ra đường kính trục. |
| Mua UCP 205 có kèm vòng bi không? | Có. UCP 205 là cụm hoàn chỉnh gồm thân gối P 205 và vòng bi UC 205 đã lắp sẵn, đã nạp mỡ. Chỉ khi cần thay ruột mới đặt riêng UC 205. |
| Có cần đặt thêm ống lót côn không? | Không. Bản UC khóa bằng vít hãm siết thẳng lên trục thẳng. Chỉ bản UK mới cần ống lót, và khi đó trục 25 mm phải dùng UKP 206/AH với ống lót H 2306 — không phải UKP 205/AH. |
| Đã có mỡ sẵn chưa, có phải tra thêm không? | Đã nạp sẵn mỡ liti–canxi NLGI 2 từ nhà máy. Thân gối có vú mỡ nên vẫn tra thêm được định kỳ theo điều kiện làm việc. |
| Gối SKF có thay được gối UCP của hãng khác đang lắp trên máy không? | Được về kích thước lắp đặt vì cùng chuẩn JIS — cùng chiều cao tâm 36,5 mm và khoảng cách bu-lông 105 mm. Nhưng tải trọng, vật liệu thân và loại mỡ giữa các hãng khác nhau, nên kiểm theo điều kiện làm việc trước khi thay. |
| Làm sao biết hàng chính hãng? | DAVITA là Đại lý Ủy quyền của SKF tại Việt Nam, xuất hóa đơn VAT, cung cấp Hàng chính hãng và Chứng chỉ đầy đủ. |
LIÊN LẠC TƯ VẤN KỸ THUẬT HOẶC BÁO GIÁ TỐT NHẤT CHO gối đỡ SKF UCP 205
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT DAVITA — Đại lý phân phối Vòng bi/ Bạc đạn SKF tại Việt Nam. Hàng chính hãng 100%, có sẵn kho giao hàng nhanh nhất, xuất hóa đơn VAT, chứng chỉ đầy đủ.
Nhắn Zalo DAVITAGọi Hotline: 0966.440.140 – Ms. ÁnhGửi yêu cầu báo giá
| Tuân thủ tiêu chuẩn | JIS |
| Mục đích cụ thể | Cho các ứng dụng xử lý vật liệu |
| Vật liệu, gối đỡ | Gang |
| Làm kín, ổ bi | Phớt chặn và vòng chặn thép cả hai bên |
| Kiểu làm kín, ổ bi | Tiếp xúc, tiêu chuẩn |
| Làm kín, cụm | Không có |
| Lớp mạ | Không có |
Kích thước
| d | 25.0 mm | Đường kính lỗ |
| d1 | ≈ 33.7 mm | Đường kính gờ của vòng trong |
| A | 38.0 mm | Chiều rộng cơ sở |
| A1 | 23.0 mm | Chiều rộng đỉnh |
| B | 34.0 mm | Chiều rộng của vòng trong |
| B4 | 5.5 mm | Khoảng cách từ mặt hông cơ cấu khóa đến tâm ren |
| H | 36.5 mm | Chiều cao tâm ngỏng trục tang trống |
| H1 | 16.0 mm | Chiều cao chân đế |
| H2 | 70.5 mm | Chiều cao tổng thể |
| J | 105.0 mm | Distance between attachment bolts |
| J | max. 110.0 mm | Maximum distance between attachment bolts |
| J | min. 100.0 mm | Minimum distance between attachment bolts |
| L | 139.5 mm | Chiều dài tổng thể |
| N | 13.0 mm | Đường kính lỗ bu lông đế |
| N1 | 18.0 mm | Chiều dài lỗ bu lông đế |
| s1 | 19.7 mm | Khoảng cách từ mặt hông cơ cấu khóa đến tâm rãnh lăn |
Dữ liệu tính toán
| Tải trọng động cơ bản danh định | C | 14.0 kN |
| Tải trọng tĩnh cơ bản danh định | C0 | 7.8 kN |
| Giới hạn tải trọng mỏi | Pu | 0.335 kN |
| Tốc độ giới hạn | 5850.0 r/min | |
| Tốc độ giới hạn với dung sai trục h6 |
Thông tin lắp ráp
| Vít hãm | G2 | M6x1 |
| Cỡ khóa lục giác cho vít hãm | 3.05 mm | |
| Mômen siết lực khuyến cáo đối với vít hãm | 4.0 N·m | |
| Đường kính khuyến nghị dành cho bu lông đế, mm | G | 10.0 mm |
| Đường kính khuyến nghị dành cho bu lông đế, inch | G | 0.375 in |
Sản phẩm liên quan
Vòng bi UC 205
To install this Web App in your iPhone/iPad press
and then Add to Home Screen.