Đá cắt nhôm, Pferd 4 inch, size 105x1x16mm, SG ALU, mã 885222 dùng cắt vật liệu Nhôm
Brand name: PFERD (Germany)
Made in: PFERD (Germany)
Liên Hệ Báo Giá Dự Án & Tư Vấn Kỹ Thuật
Sản phẩm thuộc nhóm thiết bị công nghiệp tiêu chuẩn cao. Vui lòng liên hệ bộ phận kỹ thuật Davita để nhận bảng thông số chi tiết, tình trạng tồn kho và chính sách giá ưu đãi dự án tốt nhất.
Mã đặt hàng: EHT 105-1,0 SG ALU
Nhà sản xuất: PFERD – Germany
Mã nội bộ DAVITA: EIDV04591
Tóm tắt nhanh: Đá cắt phẳng Type 41 chuyên dùng cho nhôm, dòng SG (★★★☆), kích thước 105 x 1,0 x 16 mm (4 x .040 x 5/8 inch). Tốc độ tối đa 14.500 v/ph, có dấu oSa và đạt tiêu chuẩn EN 12413.
1. Thông tin chung
- Đá cắt PFERD EHT 105-1,0 SG ALU dùng để cắt nhôm và hợp kim nhôm trên máy mài góc 100 mm. Tem nhãn ghi rõ công dụng ALU.
- Dòng SG thuộc hạng ★★★☆ trong bảng phân hạng 4 sao của PFERD, cao hơn dòng PSF (★★☆☆).
- Đá dày 1,0 mm, có lưới sợi thủy tinh gia cường: mạch cắt hẹp, cắt nhanh, phù hợp nhôm tấm, nhôm định hình và ống nhôm.
- Đá có dấu oSa của Tổ chức An toàn Đá mài (Organisation for the Safety of Abrasives – osa-abrasives.org), đạt tiêu chuẩn châu Âu EN 12413, phù hợp quy định ANSI B7.1 / OSHA của USA và AS 1788.1 của Australia.
2. Lợi ích khi sử dụng
2.1 Lợi ích cho nhà máy
- Dùng đúng đá chuyên dụng cho nhôm. Tem ghi rõ công dụng ALU. Dùng đá cắt chuyên dụng cho nhôm thay cho đá cắt thép giúp hạn chế nhôm bám vào đá và giữ tốc độ cắt ổn định.
- Tách riêng đá cắt nhôm và đá cắt thép. Có mã đá riêng cho nhôm giúp kho cấp phát đúng loại, tránh dùng chung đá cắt thép cho nhôm.
- Tính chi phí theo khối lượng công việc, không chỉ theo giá một viên. DAVITA khuyến nghị nhà máy chạy thử và so sánh số vết cắt trên mỗi viên đá với cùng một loại vật liệu. Đây là cách tính chi phí thực tế chính xác nhất.
- Có hồ sơ an toàn rõ ràng. Dấu oSa, tiêu chuẩn EN 12413 và ANSI B7.1 in trên đá là căn cứ để bộ phận HSE duyệt vật tư và đáp ứng yêu cầu khi khách hàng hoặc chủ đầu tư đánh giá nhà máy.
- Chứng từ đầy đủ. Hóa đơn, chứng nhận xuất xứ (CO), chứng nhận chất lượng (CQ) và hướng dẫn sử dụng được cung cấp kèm hàng, đáp ứng hồ sơ dự án, kiểm toán và quy trình mua hàng.
- Nguồn cung ổn định từ đại lý chính hãng. DAVITA bổ sung kho thường xuyên và giao nhanh, giúp nhà máy giữ tồn kho vật tư tiêu hao ở mức thấp.
2.2 Lợi ích cho người thợ
- Cắt nhanh, vết cắt gọn. Đĩa mỏng 1,0 mm cho mạch cắt hẹp, ít bavia trên nhôm tấm và nhôm định hình.
- Dòng hiệu suất cao. PFERD xếp dòng SG cao hơn dòng PSF, phù hợp khi thợ cắt nhôm nhiều mỗi ngày.
- Yên tâm khi làm việc. Đá đạt tiêu chuẩn an toàn EN 12413 và có dấu oSa. Kết hợp với chụp bảo vệ và đồ bảo hộ đúng cách, thợ làm việc an toàn hơn.
- Gọn nhẹ, lắp được trên máy mài góc 100 mm thông dụng. Lỗ 16 mm vừa với máy mài góc 100 mm phổ biến tại xưởng; máy nhỏ, nhẹ tay, dễ thao tác ở vị trí hẹp.
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
| Mã hãng | EHT 105-1,0 SG ALU |
| Hình dạng | Type 41 (EHT / T1) – đá cắt phẳng |
| Kích thước (mm) | 105 x 1,0 x 16 |
| Kích thước (inch) | 4 x .040 x 5/8 |
| Dòng | SG ★★★☆ |
| Ký hiệu đá | 41 AC 60 N BF |
| Cỡ hạt | 60 |
| Độ cứng | N |
| Chất kết dính | Nhựa tổng hợp, có lưới sợi thủy tinh gia cường (BF) |
| Vật liệu gia công | Nhôm và hợp kim nhôm – ALU |
| Tốc độ tối đa | 80 m/s – 14.500 v/ph |
| Tiêu chuẩn an toàn | EN 12413, oSa, ANSI B7.1 / OSHA, AS 1788.1 |
| Mã vạch (EAN) | 4007220236291 |
| Xuất xứ | Germany |
| Máy sử dụng | Máy mài góc cầm tay 100 mm |
| Đơn vị bán | Viên |
4. Chọn đúng loại đá cắt 105 mm
| Loại đá | Vật liệu phù hợp |
| EHT 105-1,0 SG ALU (mã này) | Nhôm và hợp kim nhôm |
| EHT 105-1,0 / 1,6 / 1,9 PSF STEELOX (EIDV04838 / EIDV05008 / EIDV05009) | Thép đen và inox – dùng chung một đá |
Thợ chưa chắc nên chọn loại nào có thể liên hệ đội kỹ thuật DAVITA để được tư vấn theo vật liệu và máy đang dùng.
5. Ứng dụng điển hình và lưu ý khi sử dụng
5.1 Ứng dụng
- Cắt nhôm tấm, nhôm định hình, ống nhôm.
- Cắt chi tiết nhôm trong xưởng cơ khí, cửa nhôm, kết cấu nhôm.
- Cắt thanh nhôm, ống nhôm khi lắp đặt và bảo trì nhà máy.
5.2 Lưu ý
- Chỉ dùng trên máy có tốc độ định mức không quá 14.500 v/ph.
- Không lắp đá lên máy có tốc độ cao hơn tốc độ cho phép in trên tem.
- Luôn dùng chụp bảo vệ của máy. Đeo kính hoặc mặt nạ, khẩu trang, bịt tai và găng tay theo các biểu tượng trên tem.
- Không dùng đá cắt để mài và không ép mặt bên của đá. Cắt thẳng, không bẻ nghiêng đĩa trong mạch cắt.
- Chỉ dùng đá này cho nhôm; cắt thép và inox dùng đá cắt STEELOX.
- Trước khi lắp, kiểm tra đá không nứt, mẻ, không bị ẩm hay dính dầu. Chạy thử không tải khoảng 30 giây.
- Bảo quản nơi khô ráo. Dùng đá trước hạn sử dụng in trên vòng kim loại ở lỗ đá (ký hiệu EXP).
6. Mua hàng tại DAVITA
- Tình trạng: Giao hàng nhanh nhất tại Việt Nam- đầy đủ Hóa đơn, Chứng chỉ và Hướng dẫn sử dụng cùng đội ngũ kỹ thuật của DAVITA
- CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT DAVITA là đại lý ủy quyền chính hãng của PFERD tại Vietnam. Quý khách có thể đặt hàng trực tiếp trên davita.vn hoặc liên hệ đội kỹ thuật DAVITA để được tư vấn chọn sản phẩm phù hợp.
Sản phẩm thay thế
Những sản phẩm khác này có thể khiến bạn quan tâm