Đá cắt PFERD 14 inch, size 350x3x25.4mm, EHT 350-3,0 Steelox, mã 950234
Thương hiệu: PFERD (Germany)
Xuất xứ: Nhà máy Pferd China
Liên Hệ Báo Giá Dự Án & Tư Vấn Kỹ Thuật
Sản phẩm thuộc nhóm thiết bị công nghiệp tiêu chuẩn cao. Vui lòng liên hệ bộ phận kỹ thuật Davita để nhận bảng thông số chi tiết, tình trạng tồn kho và chính sách giá ưu đãi dự án tốt nhất.
Mã đặt hàng: 80 T 350-3,0 L SG CHOP HD STEELOX
Nhà sản xuất: PFERD – Germany
Mã nội bộ DAVITA: EIDV04668
Tóm tắt nhanh: Đá cắt phẳng cho máy cắt bàn, dòng SG hiệu suất cao (★★★☆), loại HD cắt nặng, kích thước 350 x 3,0 x 25,4 mm (14 x 1/8 x 1 inch). Cắt được cả thép và inox (STEEL+INOX), tốc độ tối đa 4.400 v/ph, có dấu oSa và đạt tiêu chuẩn EN 12413.
1. Thông tin chung
- Đá cắt PFERD 80 T 350-3,0 L SG CHOP HD STEELOX dùng để cắt thép đen và thép không gỉ (inox) trên máy cắt bàn (máy cắt sắt) 350 mm. Tem nhãn ghi rõ công dụng STEEL+INOX: một viên đá dùng được cho cả hai vật liệu.
- Chất độn trong đá có hàm lượng sắt (Fe), clo (Cl) và lưu huỳnh (S) rất thấp. Nhờ vậy đá không làm nhiễm bẩn inox sau khi gia công, phù hợp với các xưởng gia công inox có yêu cầu cao về chống gỉ.
- Dòng SG thuộc hạng ★★★☆ trong bảng phân hạng 4 sao của PFERD, cao hơn dòng PSF (★★☆☆); ký hiệu HD cho loại cắt nặng. Đá dày 3,0 mm, có lưới sợi thủy tinh gia cường.
- Đá có dấu oSa của Tổ chức An toàn Đá mài (Organisation for the Safety of Abrasives – osa-abrasives.org), đạt tiêu chuẩn châu Âu EN 12413 và phù hợp quy định ANSI B7.1 / OSHA của USA.
2. Lợi ích khi sử dụng
2.1 Lợi ích cho nhà máy
- Inox không bị nhiễm bẩn, hạn chế gỉ sau gia công. Sắt bám lại trên bề mặt inox sẽ gây chấm gỉ. Clo và lưu huỳnh làm tăng nguy cơ ăn mòn rỗ. Chất độn có hàm lượng Fe/Cl/S rất thấp giúp inox giữ được khả năng chống gỉ, giảm chi phí tẩy rửa, xử lý lại và nguy cơ bị khách hàng khiếu nại.
- Một loại đá cho cả thép và inox. Nhà máy chỉ cần một mã cho hai vật liệu nên ít mã tồn kho hơn, kho cấp phát nhanh hơn và thợ không lấy nhầm đá giữa khu vực thép và khu vực inox.
- Tính chi phí theo khối lượng công việc, không chỉ theo giá một viên. DAVITA khuyến nghị nhà máy chạy thử và so sánh số vết cắt trên mỗi viên đá với cùng một loại vật liệu. Đây là cách tính chi phí thực tế chính xác nhất.
- Có hồ sơ an toàn rõ ràng. Dấu oSa, tiêu chuẩn EN 12413 và ANSI B7.1 in trên đá là căn cứ để bộ phận HSE duyệt vật tư và đáp ứng yêu cầu khi khách hàng hoặc chủ đầu tư đánh giá nhà máy.
- Chứng từ đầy đủ. Hóa đơn, chứng nhận xuất xứ (CO), chứng nhận chất lượng (CQ) và hướng dẫn sử dụng được cung cấp kèm hàng, đáp ứng hồ sơ dự án, kiểm toán và quy trình mua hàng.
- Nguồn cung ổn định từ đại lý chính hãng. DAVITA bổ sung kho thường xuyên và giao nhanh, giúp nhà máy giữ tồn kho vật tư tiêu hao ở mức thấp.
2.2 Lợi ích cho người thợ
- Không phải dừng máy để thay đá khi chuyển vật liệu. Đá cắt được cả thép đen và inox. Khi gia công kết cấu có cả hai vật liệu cùng lúc, thợ cắt liên tục bằng một viên đá, không phải dừng máy để thay đá.
- Dòng hiệu suất cao cho cắt nặng, cắt nhiều. PFERD xếp dòng SG cao hơn dòng PSF; loại HD dày 3,0 mm phù hợp khi xưởng cắt phôi thép lớn với khối lượng nhiều mỗi ngày.
- Yên tâm khi làm việc. Đá đạt tiêu chuẩn an toàn EN 12413 và có dấu oSa. Kết hợp với chụp bảo vệ và đồ bảo hộ đúng cách, thợ làm việc an toàn hơn.
- Lắp được trên máy cắt bàn 350 mm (14 inch) thông dụng. Lỗ 25,4 mm (1 inch) vừa với máy cắt sắt bàn 350 mm phổ biến tại xưởng.
3. Thông số kỹ thuật
| Thông số | Giá trị |
| Mã hãng | 80 T 350-3,0 L SG CHOP HD STEELOX |
| Hình dạng | Type 41 (T) – đá cắt phẳng cho máy cắt bàn |
| Kích thước (mm) | 350 x 3,0 x 25,4 |
| Kích thước (inch) | 14 x 1/8 x 1 |
| Dòng | SG ★★★☆ – HD |
| Chất kết dính | Nhựa tổng hợp, có lưới sợi thủy tinh gia cường |
| Vật liệu gia công | Thép đen, thép không gỉ (inox) – STEEL+INOX |
| Chất độn | Hàm lượng Fe / Cl / S rất thấp |
| Tốc độ tối đa | 80 m/s – 4.400 v/ph |
| Tiêu chuẩn an toàn | EN 12413, oSa, ANSI B7.1 / OSHA |
| Mã vạch (EAN) | 4007220950234 |
| Nhà sản xuất | PFERD – Germany |
| Máy sử dụng | Máy cắt bàn 350 mm |
| Đơn vị bán | Viên |
4. Chọn đúng dòng
| Dòng | Phù hợp |
| PSF CHOP 2,8 mm (80 T 350-2,8 K PSF CHOP STEELOX – EIDV04840) ★★☆☆ | Đa dụng, giá vừa phải |
| SG CHOP HD 3,0 mm (80 T 350-3,0 L SG CHOP HD STEELOX – mã này) ★★★☆ | Hiệu suất cao, cắt nặng, cắt nhiều |
Thợ chưa chắc nên chọn loại nào có thể liên hệ đội kỹ thuật DAVITA để được tư vấn theo vật liệu và máy đang dùng.
5. Ứng dụng điển hình và lưu ý khi sử dụng
5.1 Ứng dụng
- Cắt thép ống, thép hộp, thép hình, thép đặc kích thước lớn trên máy cắt bàn.
- Cắt inox ống, thanh và thép hình trong xưởng chế tạo thiết bị inox.
- Cắt phôi hàng loạt trong xưởng kết cấu thép, cơ khí chế tạo, bảo trì nhà máy.
5.2 Lưu ý
- Chỉ dùng trên máy có tốc độ định mức không quá 4.400 v/ph.
- Không lắp đá lên máy có tốc độ cao hơn tốc độ cho phép in trên tem, ví dụ không lắp đá cỡ lớn lên máy cỡ nhỏ.
- Luôn dùng chụp bảo vệ của máy. Đeo kính hoặc mặt nạ, khẩu trang, bịt tai và găng tay theo các biểu tượng trên tem.
- Không dùng đá cắt để mài và không ép mặt bên của đá. Cắt thẳng, không bẻ nghiêng đĩa trong mạch cắt.
- Kẹp chặt phôi trên êtô của máy cắt bàn trước khi cắt; để đá tự cắt, không ép quá mạnh.
- Trước khi lắp, kiểm tra đá không nứt, mẻ, không bị ẩm hay dính dầu. Chạy thử không tải khoảng 30 giây.
- Bảo quản nơi khô ráo. Dùng đá trước hạn sử dụng in trên vòng kim loại ở lỗ đá (ký hiệu EXP).
6. Mua hàng tại DAVITA
- Tình trạng: Giao hàng nhanh nhất tại Việt Nam- đầy đủ Hóa đơn, Chứng chỉ và Hướng dẫn sử dụng cùng đội ngũ kỹ thuật của DAVITA
- CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT DAVITA là đại lý ủy quyền chính hãng của PFERD tại Vietnam. Quý khách có thể đặt hàng trực tiếp trên davita.vn hoặc liên hệ đội kỹ thuật DAVITA để được tư vấn chọn đá phù hợp.
Sản phẩm thay thế
Những sản phẩm khác này có thể khiến bạn quan tâm