1. Giới thiệu chung
Dòng SKF Microlog Analyzer dBX – CMVA 90 là thiết bị đo dao động (vibration analyzer / data collector) cầm tay cao cấp, dùng trong bảo trì dự đoán (predictive maintenance) và giám sát tình trạng máy quay (rotating machinery). Thiết bị tích hợp khả năng thu thập dữ liệu rung động, chẩn đoán và phân tích ngay tại hiện trường — hoặc kết nối với hệ thống phần mềm phân tích trung tâm. SKF+3SKF Media Hub+3SKF Media Hub+3
CMVA 90 được cung cấp 3 phiên bản tùy mục đích sử dụng:
CMVA 90‑M (phiên bản chuẩn / standard) SKF Media Hub+2SKF+2
CMVA 90‑F (phiên bản mở rộng / extended) với thêm các công cụ phân tích mở rộng SKF+3PdM Specialists+3SKF Media Hub+3
CMVA 90‑EX (phiên bản cho môi trường nguy hiểm / hazardous‑area) — dành cho khu vực có yêu cầu an toàn theo ATEX / IECEx / Class I Zone 2,… SKF Media Hub+1
Trong bài viết này, ta sẽ tập trung vào các thông số kỹ thuật và tính năng nổi bật của các phiên bản CMVA 90, những công dụng thực tế, và cách sử dụng trong ứng dụng công nghiệp.
2. Các tính năng nổi bật
2.1 Giao diện & hiển thị
Màn hình cảm ứng màu đa điểm (touch-screen) kích thước 10,1 inch, độ phân giải 1280 × 800 pixel — hiển thị đồng thời nhiều cửa sổ đo (tới 6 biểu đồ) SKF Media Hub+2SKF Media Hub+2
Bàn phím vật lý có đèn nền (backlit) để điều khiển khi đeo găng tay hoặc trong môi trường tối PdM Specialists+2SKF+2
Giao diện người dùng được thiết kế thân thiện, dễ học, hỗ trợ người mới bắt đầu sử dụng nhanh chóng SKF Media Hub+2PdM Specialists+2
2.2 Thu thập dữ liệu, đầu vào & xử lý tín hiệu
Kênh đầu vào (Analog inputs): 4 kênh analog với nguồn kích thích IEPE (Bias) SKF+3PdM Specialists+3SKF Media Hub+3
Kênh tacho / tốc độ: Có kênh tacho tích hợp nguồn cho cảm biến laser (tachometer) PdM Specialists+2SKF Media Hub+2
Bộ chuyển đổi A/D: 24 bit, với dải động hơn 90 dB SKF+3SKF Media Hub+3SKF Media Hub+3
Băng thông tối đa / tốc độ lấy mẫu: 40 kHz (sampling rate đến 102,4 kHz) PdM Specialists+2SKF Media Hub+2
Độ chính xác: ± 2,5 % của full‑scale range SKF+3PdM Specialists+3SKF Media Hub+3
Có khả năng thu thập tự động nhiều điểm đo (Multi-Point Automation – MPA), lên tới 12 phép đo trong một nhấn nút cho mỗi vị trí đo. SKF Media Hub+2SKF Media Hub+2
2.3 Công cụ phân tích nội tại (On‑device tools)
Cả hai phiên bản M và F đều có các công cụ phân tích cơ bản; phiên bản F mở rộng thêm các công cụ nâng cao:
| Công cụ | Có sẵn trong phiên bản M | Có sẵn trong phiên bản F |
|---|---|---|
| Data Collector (thu dữ liệu theo lộ trình) | ✔ | ✔ PdM Specialists+2SKF Media Hub+2 |
| dBX Analyzer (phân tích dữ liệu) | ✔ | ✔ SKF Media Hub+2PdM Specialists+2 |
| Balancing (cân bằng rotor) | ✔ | ✔ SKF Media Hub+2PdM Specialists+2 |
| gE Enveloping (phân tích vỏ giai đoạn thấp cho ổ bi) | ✔ | ✔ PdM Specialists+2SKF Media Hub+2 |
| Bump Test / ODS (tần số cộng hưởng cấu trúc) | ✔ | ✔ SKF Media Hub+1 |
| Order Tracking | — | ✔ SKF Media Hub+1 |
| Data Recorder (ghi dữ liệu thời gian dài) | — | ✔ SKF Media Hub+1 |
| RunUp / CoastDown (quá trình khởi động / dừng) | — | ✔ SKF Media Hub+1 |
| Orbit Analysis | — | ✔ SKF Media Hub+1 |
Lưu ý: Phiên bản M có thể được nâng cấp (license) lên phiên bản F để sử dụng các công cụ bổ sung. SKF Media Hub+1
2.4 Môi trường & độ bền
Nhiệt độ làm việc: từ –10 °C đến +50 °C SKF+3SKF Media Hub+3SKF Media Hub+3
Nhiệt độ lưu trữ: –20 °C đến +60 °C SKF Media Hub+1
Chống xâm nhập bụi/nước: IP65 theo tiêu chuẩn EN 60529 SKF Media Hub+2SKF Media Hub+2
Chịu va đập / rơi: đã thử nghiệm rơi từ 1,2 m (tiêu chuẩn MIL‑STD 810) SKF Media Hub+1
Các chứng nhận & tiêu chuẩn tương thích: CE, UKCA, KC, RCM, FCC,… SKF Media Hub+2SKF Media Hub+2
Với phiên bản EX (môi trường nguy hiểm), có các chứng nhận ATEX II 3G Ex ic IIC T4 Gc, IECEx Ex ic IIC T4 Gc, Class I Division 2, Zone 2,… SKF Media Hub+1
2.5 Kích thước, trọng lượng & kết nối
Kích thước: 300 mm × 195 mm × 50 mm PdM Specialists+2SKF Media Hub+2
Trọng lượng: ~ 1,9 kg khi gắn 2 pin, hoặc ~ 1,7 kg nếu dùng 1 pin SKF Media Hub+2PdM Specialists+2
Cổng kết nối:
4 đầu nối BNC cho các kênh đầu vào SKF Media Hub+2SKF Media Hub+2
Đầu nối Fischer 6‑pin và 7‑pin (tương thích với dòng Microlog / CMXA) SKF Media Hub+2SKF Media Hub+2
Cổng USB Type‑A để kết nối máy tính (USB 3.1) SKF Media Hub+2SKF Media Hub+2
NFC / RFID đọc tag (nằm ở mặt sau) dùng để xác định vị trí máy đo SKF Media Hub+1
Camera tích hợp (phía sau) cho phép chụp hình thực tế tại điểm đo SKF Media Hub+1
2.6 Pin & nguồn điện
Sử dụng 2 pin Lithium-ion polymer (swappable) SKF+3SKF Media Hub+3SKF Media Hub+3
Thời gian hoạt động: lên đến 8 giờ với bộ pin đầy SKF Media Hub+2SKF Media Hub+2
Lưu ý đối với phiên bản EX: trong môi trường nguy hiểm, pin không được thay thế trong vùng có nguy cơ cháy nổ SKF Media Hub
Nguồn sạc: kết nối qua đầu nối 7‑pin (TRIG / PWR) để sạc trực tiếp SKF Media Hub+1
3. Thành phần đi kèm bộ kit & phụ kiện
Mỗi “kit” CMVA 90 được cung cấp đi kèm các phụ kiện tiêu chuẩn như sau:
Thiết bị Microlog dBX chương trình phần mềm phù hợp (DataCollector, dBX Analyzer, Balancing, gE Enveloping, Bump Test, ODS, v.v.) SKF Media Hub+2SKF+2
Nguồn cung cấp (power supply) và các dây cáp nguồn (adapter, cáp sạc) SKF Media Hub+2SKF+2
2 pin Lithium-ion (có thể tháo rời) PdM Specialists+1
Cáp USB (loại USB A‑to‑A) dùng truyền dữ liệu với máy tính SKF Media Hub+2SKF Media Hub+2
Vali (carry case) để đựng thiết bị và phụ kiện PdM Specialists+2SKF Media Hub+2
Dây đeo tay (hand-straps) và dây đeo cổ (neck-strap) SKF Media Hub+2SKF+2
Cảm biến gia tốc (accelerometer) loại general purpose (kèm cáp và đế từ hoặc nam châm) — ví dụ “CMSS 2200” PdM Specialists+1
Giấy chứng nhận hiệu chuẩn (certificate of calibration & conformance) PdM Specialists+1
Với phiên bản mở rộng (F) hoặc phiên bản EX, kit còn bổ sung thêm phần mềm mở rộng hoặc cảm biến thích hợp cho môi trường nguy hiểm. SKF Media Hub+1
4. Ứng dụng trong công nghiệp & lợi ích
4.1 Ứng dụng thực tế
Giám sát rung động và chẩn đoán lỗi các thành phần máy quay: ổ bi, bánh răng, trục quay, động cơ, bơm, quạt, tuabin, v.v.
Thiết lập tuyến đo (route-based measurement) theo lộ trình định kỳ trong nhà máy
Kiểm tra cộng hưởng cấu trúc (Bump Test / ODS) để xác định tần số cộng hưởng của hệ thống máy móc
Phân tích biến đổi theo thứ tự (Order Tracking) cho máy có tốc độ biến đổi
Ghi lại tín hiệu trong thời gian dài để phân tích sau (Data Recorder)
Cân bằng rotor (Balancing) tại hiện trường
Giám sát quãng thời gian khởi động/dừng (RunUp / CoastDown)
Phân tích quỹ đạo (Orbit Analysis) cho hệ trục động cơ hoặc ổ góp
4.2 Lợi ích chính
Giảm thời gian đo & truy xuất dữ liệu nhờ khả năng phân tích tại thiết bị
Giảm chi phí bảo trì bằng cách phát hiện sớm lỗi trước khi hỏng lớn
Tăng độ chính xác và độ tin cậy của dữ liệu, giúp đưa ra quyết định bảo trì đúng lúc
Tích hợp dễ dàng với hệ thống phần mềm trung tâm SKF (như SKF @ptitude) để đồng bộ hóa dữ liệu và quản lý tập trung PdM Specialists+2SKF Media Hub+2
Thiết kế bền, chịu được môi trường công nghiệp khắc nghiệt
Cho phép mở rộng tính năng (qua bản quyền) để linh hoạt theo nhu cầu khách hàng
5. Hướng dẫn nhanh – cách sử dụng tại hiện trường
Sạc đầy pin trước khi ra hiện trường (khoảng 6 giờ ban đầu) SKF Media Hub+1
Gắn cảm biến gia tốc vào máy cần đo, kết nối cáp với kênh BNC
Cấu hình điểm đo hoặc nhận route đã tải xuống từ phần mềm trung tâm
Nhấn nút để thực hiện phép đo — thiết bị sẽ tự động theo lộ trình nếu được lập sẵn
Quan sát biểu đồ rung động, sử dụng các công cụ phân tích tích hợp (gE enveloping, FFT, ODS, tracking…)
Ghi dữ liệu, hình ảnh (nếu cần) và gắn tag NFC/RFID để định danh vị trí đo
Kết nối với máy tính qua USB để truyền dữ liệu vào phần mềm trung tâm để phân tích sâu hơn
6. Video sử dụng máy đo rung CMVA 90 tại nhà máy Thép cán nóng- khách hàng của Davita
| Trọng lượng tinh của sản phẩm | 6.7 kg |
| Mã eClass | 27-23-02-05 |
| Mã UNSPSC | 23170000 |
Sản phẩm thay thế
Những sản phẩm khác này có thể khiến bạn quan tâm