1. Mã đặt hàng / Order code: 23230 CC/W33
2. Thông tin chung:
Vòng bi tang trống chịu được tải trọng lớn theo cả hai chiều. Ổ tự lựa, bù được độ lệch tâm và độ võng của trục mà hầu như không làm tăng ma sát hay nhiệt độ. Kết cấu có sẵn phương tiện để tái bôi trơn. Ổ dùng được trong hệ thống mô-đun gồm gối đỡ, ống lót và đai ốc. Ổ cũng có thể cung cấp theo yêu cầu với đường kính lỗ và/hoặc đường kính ngoài đặc biệt, phù hợp cho trục và gối đỡ đã gia công lại.
- Có khả năng bù độ lệch trục
- Chịu được tải trọng lớn
- Có phương tiện để tái bôi trơn
- Ma sát thấp và tuổi thọ làm việc cao
- Tăng khả năng chống mài mòn
3. Tổng quan sản phẩm
3.1 Kích thước
| Đường kính lỗ | 150 mm |
| Đường kính ngoài | 270 mm |
| Chiều rộng | 96 mm |
3.2 Hiệu suất
| Tải trọng động cơ bản danh định | 1 129 kN |
| Tải trọng tĩnh cơ bản danh định | 1 460 kN |
| Tốc độ tham khảo | 1 600 r/min |
| Tốc độ giới hạn | 2 200 r/min |
| Thế hệ có khả năng làm việc cao của SKF | SKF Explorer |
3.3 Tính năng
| Số dòng | 2 |
| Phương tiện để định vị, vòng ngoài của vòng bi | Không có |
| Loại lỗ | Hình trụ |
| Vòng cách | Thép tấm |
| Khe hở trong hướng kính | CN |
| Cấp dung sai kích thước | Tiêu chuẩn |
| Cấp dung sai của độ đảo | P5 |
| Làm kín | Không có |
| Mỡ bôi trơn | Không có |
| Phương tiện để tái bôi trơn | Với |
| Để điều kiện tái sản xuất | Có |
| Indicative carbon footprint for new product | 86.5 kg CO2e |
| Indicative carbon footprint for remanufactured product | 28.7 kg CO2e |
4. Thông số kỹ thuật chi tiết:
4.1 Kích thước
| d | 150 mm | Đường kính lỗ |
| tΔdmp | -0.025 – 0 mm | Deviation limits of mid-range bore diameter |
| D | 270 mm | Đường kính ngoài |
| tΔDmp | -0.035 – 0 mm | Deviation limits of mid-range outside diameter |
| B | 96 mm | Chiều rộng |
| tΔBs | -0.08 – 0 mm | Deviation limits of ring width |
| d2 | ≈ 175 mm | Đường kính gờ của vòng trong |
| D1 | ≈ 228 mm | Đường kính gờ/rãnh của vòng ngoài |
| b | 11.1 mm | Chiều rộng của rãnh bôi trơn |
| K | 6 mm | Đường kính của lỗ bôi trơn |
| r1,2 | min. 3 mm | Kích thước góc lượn |
| Tiêu chuẩn | ISO tolerance class for dimensions |
4.2 Kích thước mặt tựa
| da | min. 164 mm | Đường kính của mặt tựa trục |
| Da | max. 256 mm | Đường kính mặt tựa gối |
| ra | max. 2.5 mm | Bán kính góc lượn |
4.3 Dữ liệu tính toán
| Thế hệ có khả năng làm việc cao của SKF | | SKF Explorer |
| Tải trọng động cơ bản danh định | C | 1 129 kN |
| Tải trọng tĩnh cơ bản danh định | C0 | 1 460 kN |
| Giới hạn tải trọng mỏi | Pu | 137 kN |
| Tốc độ tham khảo | | 1 600 r/min |
| Tốc độ giới hạn | | 2 200 r/min |
| Trị số giới hạn | e | 0.35 |
| Hệ số tính toán | Y1 | 1.9 |
| Hệ số tính toán | Y2 | 2.9 |
| Hệ số tính toán | Y0 | 1.8 |
4.4 Tolerances of run-out
| Range of section height at inner ring of assembled bearing | tKia | 8 µm |
| Maximum run-out of inner ring side face to the bore | tSd | 10 µm |
| Range of section height at outer ring of assembled bearing | tKea | 18 µm |
| Perpendicularity of outer ring outside surface | tSD | 6.5 µm |
| ISO tolerance class for geometrical tolerances | | P5 |
4.5 Khe hở trong hướng kính
| Minimum initial clearance | 110 µm |
| Maximum initial clearance | 170 µm |