- Sản phẩm
- Vòng bi 22215 E/C4
Vòng bi 22215 E/C4
1 /shop/eidv08289-vong-bi-22215-e-c4-29809Vòng bi SKF
Xuất xứ: Malaysia / Poland
Danh mục:
Thành lập năm 1907 tại Gothenburg (Sweden), SKF là Nhà sản xuất Vòng bi (Bearing), Phớt, Mỡ bôi trơn, Sp truyền động, Dụng cụ bảo trì Dự báo thiết bị quay hàng đầu thế giới. DAVITA là Đại lý Ủy quyền của SKF Việt Nam cung cấp 100% sản phẩm chính hãng với đầy đủ Chứng chỉ cùng dịch vụ tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp
1. Mã đặt hàng / Order code: 22215 E/C4
- Nhà sản xuất: SKF
Tóm tắt nhanh
Loại: Vòng bi tang trống hai dãy SKF — con lăn hình trống chạy trên rãnh lăn cầu ở vòng ngoài, tự lựa được khi trục lệch tâm hoặc võng, thế hệ SKF Explorer
Kích thước: d 75 mm × D 130 mm × B 31 mm
Kiểu lỗ: Lỗ trụ — lắp thẳng lên trục
Khe hở trong: C4 — lớn hơn tiêu chuẩn, dùng khi vòng trong nóng hơn vòng ngoài hoặc lắp chặt
Tải trọng: động cơ bản C = 217 kN · tĩnh cơ bản C₀ = 240 kN · giới hạn tải mỏi Pu = 26,5 kN (số liệu skf.com)
Tốc độ: tham khảo 4 800 v/ph · giới hạn 6 300 v/ph
Hệ số tính toán: e = 0,22 · Y₁ = 3 · Y₂ = 4,6 · Y₀ = 2,8
Tải dọc trục: Chịu được theo cả hai hướng, nhưng chỉ nên là thành phần phụ. Tải dọc trục là chính thì phải dùng loại khác
Vòng cách: Thép tấm
Bôi trơn: Loại hở, xuất xưởng KHÔNG có mỡ — người dùng tự nạp khi lắp. Vòng ngoài có rãnh bôi trơn rộng b = 6 mm và lỗ tra mỡ K = 3 mm
Trọng lượng: 1,68 kg
Ứng dụng chính: Máy nghiền, máy sàng rung, băng tải, quạt công nghiệp, hộp giảm tốc, bơm và máy khuấy — nơi trục dài, có võng hoặc gối đỡ khó đồng tâm
Tình trạng: Hàng SKF chính hãng · xuất hóa đơn VAT · Hàng chính hãng và Chứng chỉ đầy đủ
2. Thông tin chung:
Vòng bi tang trống có hai dãy con lăn hình trống chạy trên một rãnh lăn dạng cầu ở vòng ngoài. Nhờ rãnh lăn cầu, vòng bi tự lựa được — trục võng hoặc hai gối đỡ không đồng tâm thì con lăn vẫn tiếp xúc đều, không bị kẹt mép. Đây là loại chịu tải hướng kính nặng nhất trong các loại vòng bi thông dụng, đồng thời chịu được tải dọc trục theo cả hai hướng.
Mã 22215 E/C4 có lỗ 75 mm, đường kính ngoài 130 mm, rộng 31 mm, lỗ trụ, khe hở trong C4, thuộc thế hệ SKF Explorer.
Lợi ích chính theo SKF:
- Tự lựa được — bù sai lệch đồng tâm giữa trục và gối đỡ
- Chịu tải hướng kính rất nặng và tải va đập
- Chịu tải dọc trục theo cả hai hướng
- Tuổi thọ cao trong môi trường bụi bẩn, rung mạnh
3. Tổng quan sản phẩm
3.1 Kích thước
| Đường kính lỗ | 75 mm |
| Đường kính ngoài | 130 mm |
| Chiều rộng | 31 mm |
3.2 Hiệu năng
| Tải trọng động cơ bản danh định | 217 kN |
| Tải trọng tĩnh cơ bản danh định | 240 kN |
| Tốc độ tham khảo | 4 800 v/ph |
| Tốc độ giới hạn | 6 300 v/ph |
| Thế hệ có khả năng làm việc cao của SKF | SKF Explorer |
3.3 Tính năng
| Số hàng con lăn | 2 |
| Rãnh gắn phe vòng ngoài | Không có |
| Kiểu lỗ vòng bi | Hình trụ |
| Kiểu vòng cách | Thép tấm |
| Khe hở trong hướng kính | C4 |
| Cấp dung sai kích thước | Tiêu chuẩn |
| Phớt làm kín | Không có |
| Mỡ bôi trơn | Không có |
| Khả năng tái bôi trơn | Với |
| Trọng lượng tinh của sản phẩm | 1,68 kg |
4. Thông số kỹ thuật chi tiết:
4.1 Kích thước
| d | 75 mm | Đường kính lỗ |
| D | 130 mm | Đường kính ngoài |
| B | 31 mm | Chiều rộng |
| d2 | ≈ 87,8 mm | Đường kính gờ của vòng trong |
| D1 | ≈ 115 mm | Đường kính gờ/rãnh của vòng ngoài |
| b | 6 mm | Chiều rộng của rãnh bôi trơn |
| K | 3 mm | Đường kính của lỗ bôi trơn |
| r1,2 | min. 1,5 mm | Kích thước góc lượn |
4.2 Kích thước mặt tựa
| da | min. 84 mm | Đường kính của mặt tựa trục |
| Da | max. 121 mm | Đường kính mặt tựa gối |
| ra | max. 1,5 mm | Bán kính góc lượn |
4.3 Dữ liệu tính toán
| Tải trọng động cơ bản danh định | C | 217 kN |
| Tải trọng tĩnh cơ bản danh định | C0 | 240 kN |
| Giới hạn tải trọng mỏi | Pu | 26,5 kN |
| Tốc độ tham khảo | 4 800 v/ph | |
| Tốc độ giới hạn | 6 300 v/ph | |
| Trị số giới hạn | e | 0,22 |
| Hệ số tính toán | Y1 | 3 |
| Hệ số tính toán | Y2 | 4,6 |
| Hệ số tính toán | Y0 | 2,8 |
5. Đọc hiểu mã 22215 E/C4 và chọn đúng biến thể
5.1 Mã 22215 E/C4 nói lên điều gì
| Phần mã | Ý nghĩa |
| 222 | Vòng bi tang trống hai dãy, loạt kích thước 222 — bề rộng trung bình, phổ thông nhất theo ISO |
| 15 | Mã đường kính lỗ. Nhân với 5 để ra đường kính lỗ: 15 × 5 = 75 mm |
| E | Thiết kế tăng cường của SKF — nhiều con lăn hơn, khả năng tải cao hơn thế hệ cũ. Lỗ trụ. |
| C4 | Khe hở trong hướng kính lớn hơn cả C3. |
5.2 Hậu tố thường gặp của dòng vòng bi tang trống
| Hậu tố | Ý nghĩa | Khi nào chọn |
| E | Lỗ trụ, thiết kế tăng cường | Trục đã gia công đúng dung sai, lắp trực tiếp lên trục |
| K | Lỗ côn độ côn 1:12 | Lắp qua ống lót côn (trục trơn) hoặc ống tháo (trục có vai). Cho phép chỉnh khe hở khi lắp |
| /C3 | Khe hở hướng kính lớn hơn khe hở tiêu chuẩn CN | Nhiệt độ vận hành cao, lắp chặt, hoặc chênh nhiệt giữa vòng trong và vòng ngoài lớn |
| /C4 | Khe hở lớn hơn C3 | Nhiệt độ rất cao hoặc lắp rất chặt |
| CC | Vòng cách thép tấm, con lăn tự dẫn hướng | Tải trung bình, tốc độ cao hơn |
| CA | Vòng cách đồng thau nguyên khối | Tải rất nặng, rung động mạnh, va đập |
| /W33 | Rãnh bôi trơn quanh vòng ngoài kèm ba lỗ tra mỡ. Nhiều cỡ thiết kế E đã có sẵn rãnh và lỗ này mà không cần hậu tố | Khi cần chắc chắn có đường tra mỡ, hoặc với các thiết kế không kèm sẵn |
5.3 Các biến thể cùng cỡ 75 × 130 × 31 mm DAVITA đang phân phối
Cùng kích thước ngoài nhưng khác kiểu lỗ hoặc khác khe hở thì cách lắp và điều kiện làm việc khác hẳn:
| Mã sản phẩm | Kiểu lỗ | Khe hở | Ghi chú lắp đặt |
| 22215 E | Lỗ trụ | CN | Lắp thẳng lên trục |
| 22215 E/C3 | Lỗ trụ | C3 | Lắp thẳng lên trục |
| 22215 E/C4 — mã đang xem | Lỗ trụ | C4 | Lắp thẳng lên trục |
| 22215 EK | Lỗ côn 1:12 | CN | Lắp qua ống lót côn |
| 22215 EK/C3 | Lỗ côn 1:12 | C3 | Lắp qua ống lót côn |
Lưu ý: chọn sai khe hở là nguyên nhân hỏng sớm phổ biến nhất của dòng tang trống. Không đổi CN sang C3/C4 hay ngược lại nếu chưa tính lại điều kiện nhiệt và độ dôi lắp.
6. Ứng dụng điển hình và hướng dẫn chọn nhanh
| Thiết bị | Vì sao dùng vòng bi tang trống |
| Máy nghiền, máy sàng rung | Tải va đập lớn và rung mạnh. Hai dãy con lăn tang trống chia tải, vòng ngoài rãnh cầu cho phép trục lệch mà không kẹt |
| Quạt hút, quạt ly tâm công nghiệp | Trục dài, hai gối đỡ khó đồng tâm tuyệt đối. Khả năng tự lựa hấp thụ sai lệch mà ma sát gần như không tăng |
| Băng tải, con lăn dẫn động | Gối đỡ lắp trên khung thép hàn, độ đồng tâm kém. Tự lựa là bắt buộc |
| Hộp giảm tốc tải nặng | Tải hướng kính lớn kèm tải dọc trục hai chiều |
| Bơm, máy khuấy, máy ép | Tải hỗn hợp, trục có độ võng dưới tải |
6.1 Chọn nhanh theo điều kiện làm việc
| Tình huống | Nên chọn |
| Trục trơn, không có vai chặn, đường kính lớn | Bản lỗ côn (hậu tố K) lắp qua ống lót côn |
| Trục có vai chặn, gia công đúng dung sai | Bản lỗ trụ lắp ép hoặc lắp nóng |
| Nhiệt độ vòng trong cao hơn vòng ngoài trên 25 °C | Chọn khe hở C3 hoặc C4 thay cho CN |
| Cần tra mỡ định kỳ mà không tháo vòng bi | Chọn bản có hậu tố W33 — rãnh và ba lỗ tra mỡ trên vòng ngoài |
| Chỉ có tải hướng kính, trục ngắn và cứng | Cân nhắc vòng bi đũa trụ NU cùng cỡ — rẻ hơn và chịu hướng kính tốt hơn |
| Tải dọc trục là thành phần chính | Không dùng tang trống — chuyển sang vòng bi chặn hoặc tiếp xúc góc |
7. Lắp đặt và bảo trì
| Việc | Hướng dẫn |
| Dung sai lắp | Vòng trong quay theo tải: trục chế tạo cấp m5 hoặc m6 tuỳ mức tải. Vòng ngoài đứng yên: lỗ gối cấp H7. Kích thước vai chặn xem bảng "Kích thước mặt tựa" ở mục 4 trên trang này. |
| Lỗ trụ — mã 22215 E/C4 | Lắp ép hoặc lắp nóng lên trục. Chỉ tì lực vào vòng trong khi lắp lên trục, chỉ tì vào vòng ngoài khi lắp vào gối. Đóng lực xuyên qua con lăn là nguyên nhân số một khiến vòng bi mới hỏng sớm. |
| Lắp nóng | Dùng máy gia nhiệt cảm ứng SKF, chọn theo đường kính lỗ: TIH 030M cho lỗ 20–300 mm, TIH 100M cho lỗ 20–400 mm, TIH 220M cho lỗ 60–600 mm. Với lỗ 75 mm thì TIH 030M là đủ. Nhiệt độ vòng trong không quá 120 °C. Không dùng đèn khò, luộc dầu hay nung trên bếp điện. |
| Tháo vòng bi | Lỗ trụ: dùng cảo cơ khí hoặc cảo thủy lực SKF. Lỗ côn lắp qua ống lót: nới đai ốc khóa rồi dùng cảo kéo vòng bi ra khỏi côn; cỡ lớn thì bơm dầu áp lực vào rãnh dầu của ống lót. Không cắt bằng đục. |
| Bôi trơn lại | Mã này là loại hở, xuất xưởng không có mỡ — người dùng tự nạp trong lần lắp đầu tiên. Vòng ngoài có rãnh bôi trơn rộng b = 6 mm và lỗ tra mỡ đường kính K = 3 mm, nên tra lại mỡ được mà không phải tháo vòng bi ra. Chu kỳ tra lại tính theo tốc độ, tải và nhiệt độ thực tế — liên hệ đội kỹ thuật DAVITA để tính giúp. |
| Khe hở còn lại sau lắp | Với bản lỗ côn, độ dôi lắp làm khe hở giảm đi. Phải đo khe hở trước khi lắp và kiểm lại sau khi xiết, không xiết theo cảm tính. |
| Dấu hiệu cần thay | Tiếng gằn đổi theo tải; nhiệt độ gối tăng bất thường sau khi đã ổn định; rung tăng; mỡ đổi màu sẫm có mạt kim loại. |
8. Mã tương đương của các hãng khác
Phần số cơ bản 22215 theo tiêu chuẩn ISO nên các hãng dùng chung — cùng d 75 mm, D 130 mm, B 31 mm. Khác nhau nằm ở hậu tố:
| Hạng mục | SKF | Cách hãng khác thường ghi |
| Số cơ bản | 22215 | 22215 — dùng chung ở hầu hết các hãng |
| Thiết kế tăng cường, lỗ trụ | E | E, EA, EAE, hoặc không ghi |
| Lỗ côn 1:12 | K | K — ký hiệu dùng chung |
| Vòng cách thép tấm | CC | CC, CA (vòng cách đồng khối), MB (đồng) |
| Rãnh và lỗ tra mỡ | W33 | W33 — ký hiệu dùng chung |
| Khe hở lớn hơn tiêu chuẩn | C3 / C4 | C3 / C4 — ký hiệu dùng chung |
Lưu ý: hai vòng bi cùng số cơ bản mà khác vòng cách (CC so với CA) thì tốc độ giới hạn và khả năng chịu va đập khác nhau. Cần quy đổi chính xác thì liên hệ Technical team của DAVITA để được hỗ trợ.
DAVITA chỉ cung cấp và bảo hành hàng SKF chính hãng.
9. Mua hàng tại DAVITA
| Hạng mục | Nội dung |
| Tình trạng hàng | Thường xuyên có sẵn kho TP.HCM, gồm cả các biến thể cùng cỡ và ống lót côn H 322. Gọi hotline để biết số lượng còn tại thời điểm anh/chị cần |
| Chứng từ | Hóa đơn VAT, Hàng chính hãng và Chứng chỉ đầy đủ |
| Vị thế | Đại lý Ủy quyền của SKF tại Việt Nam |
| Hỗ trợ kỹ thuật | Tư vấn chọn mã, tính tuổi thọ, tư vấn khe hở và kiểu lỗ theo điều kiện làm việc thực tế |
| Giao hàng | Giao nhanh trong TP.HCM, chuyển phát đi các tỉnh |
9.1 Câu hỏi thường gặp
| Câu hỏi | Trả lời |
| Vòng bi tang trống khác vòng bi đũa trụ chỗ nào? | Tang trống có rãnh lăn cầu ở vòng ngoài nên TỰ LỰA được khi trục võng hoặc gối lệch tâm, và chịu được tải dọc trục hai hướng. Đũa trụ NU không tự lựa và gần như không chịu dọc trục, nhưng rẻ hơn và chịu hướng kính tốt hơn khi trục thẳng và cứng. |
| 22215 E/C4 và 22215 E khác nhau chỗ nào? | Kích thước ngoài 75 × 130 × 31 mm giống hệt nhau, lắp vừa cùng một gối đỡ. Khác ở lỗ trụ và khe hở CN — xem bảng mục 5.3 trước khi đổi. |
| Khi nào cần khe hở C3 hoặc C4? | Khi vòng trong nóng hơn vòng ngoài đáng kể, khi lắp chặt hơn tiêu chuẩn, hoặc khi máy chạy liên tục ở nhiệt độ cao. Mã đang xem có khe hở C4. |
| Mã này có nạp sẵn mỡ không? | Không. Đây là loại hở, xuất xưởng không có mỡ, người dùng tự nạp trong lần lắp đầu tiên. |
| Lắp mã lỗ trụ này thế nào? | Lắp ép hoặc lắp nóng lên trục. Chỉ tì lực vào vòng trong khi lắp lên trục, chỉ tì vào vòng ngoài khi lắp vào gối. |
| Ba hệ số e, Y₁, Y₂, Y₀ lấy ở đâu ra? | Từ bảng Dữ liệu tính toán của chính mã này trên skf.com — mục 4.3 ở trên. Với 22215 E/C4: e = 0,22, Y₁ = 3, Y₂ = 4,6, Y₀ = 2,8. |
LIÊN LẠC TƯ VẤN KỸ THUẬT HOẶC BÁO GIÁ TỐT NHẤT CHO vòng bi tang trống SKF 22215 E/C4
CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT DAVITA — Đại lý phân phối Vòng bi/ Bạc đạn SKF tại Việt Nam. Hàng chính hãng 100%, có sẵn kho giao hàng nhanh nhất, xuất hóa đơn VAT, chứng chỉ đầy đủ.
Nhắn Zalo DAVITAGọi Hotline: 0966.440.140 – Ms. ÁnhGửi yêu cầu báo giá
To install this Web App in your iPhone/iPad press
and then Add to Home Screen.