Bỏ qua để đến Nội dung
Miễn phí vận chuyển toàn quốc cho đơn hàng từ 500.000đ
Hotline: 1900 360 888 | 08:00 - 21:30

Xi lanh thủy lực ENERPAC RSM1000

Kích thủy lực siêu mỏng ENERPAC loại 1 chiều, tải 90.2 Tấn (887KN), hành trình 16mm
Xuất xứ: China

Điều khoản và điều kiện
Đảm bảo hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: 2-3 ngày làm việc

1. Order code / Mã đặt hàng: RSM1000

2. Description: Enerpac Flat-Jac, Low Height Hydraulic Cylinder, Class capacity: 100 Ton (887 kN Capacity), 16 mm Stroke  / Mô tả: Kích thủy lực 1 chiều, loại siêu mỏng ENERPAC, tải 90.2 Tấn (887KN), hành trình 16mm

3. Technical Specification / Thông số kỹ thuật 

Description (Mô tả chi tiết)Value (Giá trị)
Maximum Operating Pressure / Áp suất làm việc tối đa700 bar
Capacity Class / Cấp tải trọng100 tonnage (100 Tấn)
Maximum Cylinder Capacity Advance / Lực đẩy tối đa của xi lanh887 kN
Stroke / Hành trình16 mm
Collapsed Height A / Chiều cao khi thu gọn A85 mm
Extended Height B / Chiều cao khi mở rộng B101 mm
Return Type / Kiểu hồiSingle-Acting, Spring Return / Tác động đơn, hồi bằng lò xo
Plunger Type / Trục PistonSolid / Đặc
Material / Vật liệuSteel / Thép
Cylinder Effective Area Advance / Diện tích hiệu dụng phía đẩy của xi lanh126,7 cm²
Oil Capacity Advance / Dung tích dầu phía đẩy203 cm³
Surface Treatment / Xử lý bề mặtPaint / Sơn phủ
Coupler / Đầu nối nhanhCR400 Coupler
Weight / Khối lượng14,5 kg

4. General information/ Thông tin chung

  • RSM-Series Low Profile Hydraulic Cylinders provide superior durability, safety, and quality in a compact and convenient format. They’re the perfect choice for general lifting and production applications where space is limited. / Xi lanh thủy lực dáng thấp RSM-Series mang lại độ bền, độ an toàn và chất lượng vượt trội trong thiết kế nhỏ gọn, tiện lợi. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng nâng hạ và sản xuất trong không gian hạn chế.
  • A low collapsed height, short stroke, and flat sides enable safety and stability in both vertical and horizontal orientations. / Chiều cao thu ngắn, hành trình ngắn và mặt bên phẳng giúp đảm bảo độ an toàn và ổn định khi sử dụng ở cả tư thế thẳng đứng và nằm ngang.
  • RSM-Series Cylinders are a popular choice. Not only for general lifting, but also for production applications. Two through mounting holes in each cylinder make it easy to clamp onto machinery and other fixtures. / Xi lanh RSM-Series được ưa chuộng không chỉ cho các ứng dụng nâng hạ thông thường mà còn trong các quy trình sản xuất. Hai lỗ lắp xuyên thân giúp dễ dàng cố định xi lanh vào máy móc hoặc đồ gá.
  • Many low-profile hydraulic cylinders rely on the weight of the load to retract the plunger. RSM cylinders are different and include a powerful return spring, which is faster, convenient, and more productive. / Nhiều loại xi lanh thủy lực dáng thấp khác dựa vào trọng lượng tải để hồi pít-tông, trong khi xi lanh RSM được trang bị lò xo hồi lực mạnh mẽ, giúp thao tác nhanh hơn, tiện lợi và hiệu quả hơn.

5. Features / Tính năng nổi bật

  • Compact, flat design for use where other cylinders will not fit / Thiết kế nhỏ gọn, dáng phẳng, phù hợp cho không gian mà các loại xi lanh khác không thể lắp vừa.
  • Mounting holes permit easy fixturing / Các lỗ lắp cho phép cố định dễ dàng vào máy móc hoặc đồ gá.
  • Baked enamel finish for increased corrosion resistance / Lớp sơn men nung giúp tăng khả năng chống ăn mòn.
  • CR400 coupler and dust cap included / Trang bị sẵn đầu nối CR400 và nắp chống bụi.
  • Hard chrome plated high-quality steel plungers / Pít-tông làm bằng thép chất lượng cao, mạ crom cứng để tăng độ bền.
  • Grooved plunger ends require no saddle / Đầu pít-tông có rãnh, không cần đế kê khi sử dụng.
  • Single-acting spring return / Cơ cấu hoạt động một chiều với lò xo hồi.

6. Product Dimensions / Kích thước sản phẩm

Description (Mô tả chi tiết)Value (Giá trị)
Collapsed Height A / Chiều cao khi thu gọn A85 mm
Extended Height B / Chiều cao khi mở rộng B101 mm
Outside Diameter D / Đường kính ngoài D178 × 153 mm
Cylinder Bore Diameter E / Đường kính lòng xi lanh E127,0 mm
Plunger Diameter F / Đường kính trục piston F92,2 mm
Base to Advance Port H / Khoảng cách từ đế đến cổng dầu H19 mm
Saddle Protrusion from Plunger K / Độ nhô của đế tỳ so với trục piston K2 mm
Plunger to Base L / Khoảng cách từ trục piston đến đế L76 mm
Plunger to Mounting Hole M / Khoảng cách từ trục piston đến lỗ lắp M74 mm
Base Mounting Hole Pitch U / Khoảng cách tâm lỗ lắp đế U76,2 mm
Base Mounting Hole Diameter V / Đường kính lỗ lắp đế V13,5 mm
Base Mounting Hole Counter Bore Diameter / Đường kính lỗ khoét âm lỗ lắp đế20,6 mm
Base Mounting Hole Counter Bore Depth / Chiều sâu lỗ khoét âm lỗ lắp đế14,2 mm


7.Connection from Pump to Single Acting Cylinder / Sơ đồ kết nối ống thủy lực từ Bơm đến Kích 1 chiều



8. Video mô tả: