Bỏ qua để đến Nội dung
Miễn phí vận chuyển toàn quốc cho đơn hàng từ 500.000đ
Hotline: 1900 360 888 | 08:00 - 21:30

Xi lanh thủy lực ENERPAC RCH603

Kích thủy lực 1 chiều Enerpac, loại rỗng tâm, Tải nâng: 60 tấn, hành trình 76mm
Xuất xứ: China

Điều khoản và điều kiện
Đảm bảo hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: 2-3 ngày làm việc

1. Order code/ Mã đặt hàng: RCH603

2. Description:  ENERPAC Hollow Plunger Single-Acting Hydraulic Cylinder, 60 Ton Load, 76mm Stroke / Mô tả: Kích thủy lực 1 chiều Enerpac, loại rỗng tâm, Tải nâng: 60 tấn, hành trình 76mm

3. Technical Specifications / Thông số kỹ thuật chi tiết

Description (Mô tả chi tiết)Value (Giá trị)
Maximum Operating Pressure / Áp suất vận hành tối đa700 bar
Capacity Class / Lực nâng danh định60 tonnage (60 Tấn)
Maximum Cylinder Capacity Advance / Lực nâng tối đa576 kN
Stroke / Hành trình nâng76 mm
Collapsed Height A / Chiều cao xylanh khi rút hết247 mm
Extended Height B / Chiều cao xylanh khi nâng tối đa323 mm
Center Hole Diameter Y / Đường kính lỗ tâm53,8 mm
Return Type / Kiểu hồi vềSingle-Acting, Spring Return
Plunger Type / Kiểu tyHollow (Rỗng tâm)
Material / Vật liệuSteel (Thép)
Cylinder Effective Area Advance / Diện tích tác dụng82,3 cm²
Oil Capacity Advance / Dung tích dầu khi nâng626 cm³
Surface Treatment / Xử lý bề mặtPaint (Sơn phủ)
Coupler / Đầu nối nhanhCR400 Coupler
Weight / Khối lượng28,1 kg

4. General information of RCH-series/ Thông tin chung về dòng Kích thủy lực rỗng tâm RCH-series

  • RCH-Series Hollow Plunger Cylinders offer versatility in testing, maintenance, and tensioning applications. The hollow plunger design allows for push, pull or lifting applications. / Xi lanh thủy lực lỗ rỗng dòng RCH-Series mang lại tính linh hoạt cao trong các ứng dụng kiểm tra, bảo trì và tạo lực căng (tensioning). Thiết kế pít-tông lỗ rỗng cho phép sử dụng trong các thao tác đẩy, kéo hoặc nâng tải.
  • Enerpac cylinders are built to withstand tough conditions and demanding applications. These RCH cylinders have a baked enamel finish to resist corrosion. / Xi lanh Enerpac được chế tạo để chịu được điều kiện khắc nghiệt và các ứng dụng yêu cầu cao. Dòng RCH được phủ sơn men nung (baked enamel finish) giúp chống ăn mòn hiệu quả.
  • The center hole design has base holes and collar threads for easy fixturing. For models over 20 tons, the RCH series has nickel-plated floating center tube to reduce side load damage and increase the product life. / Thiết kế lỗ xuyên tâm (center hole)lỗ lắp ở đếren cổ xi lanh, giúp gắn cố định dễ dàng. Với các model trên 20 tấn, xi lanh RCH-Series được trang bị ống trung tâm mạ niken dạng nổi (floating center tube) giúp giảm hư hại do tải lệch và tăng tuổi thọ sản phẩm.

5. Features / Tính năng nổi bật

  • Hollow plunger design allows for both pull and push forces / Thiết kế pít-tông lỗ rỗng cho phép tạo lực kéo và lực đẩy trong cùng một xi lanh.
  • Single-acting spring return / Cơ cấu hoạt động một chiều với lò xo hồi, giúp tự động thu hồi pít-tông sau khi xả áp.
  • Nickel-plated, floating center tube on models over 218 kNs increases product life / Ống trung tâm mạ niken dạng nổi (floating center tube) trên các model trên 218 kN giúp giảm hư hại do tải lệch và tăng tuổi thọ xi lanh.
  • Baked enamel finish for increased corrosion resistance / Lớp sơn men nung (baked enamel) giúp tăng khả năng chống ăn mòn và bảo vệ bề mặt xi lanh.
  • Collar threads for easy fixturing / Ren cổ xi lanh giúp lắp đặt và cố định dễ dàng trong các ứng dụng khác nhau.
  • Features CR400 Coupler / Trang bị sẵn đầu nối nhanh CR400 tương thích với các phụ kiện Enerpac tiêu chuẩn.

6. Product Dimensions / Kích thước Sản phẩm

Description (Mô tả chi tiết)Value (Giá trị)
Collapsed Height A / Chiều cao xylanh khi rút hết247 mm (9.75")
Extended Height B / Chiều cao xylanh khi nâng tối đa323 mm (12.75")
Outside Diameter D / Đường kính ngoài159 mm (6.25")
Cylinder Bore Diameter E / Đường kính trong xi lanh123,9 mm (4.88")
Plunger Diameter F / Đường kính ty91,9 mm (3.63")
Base to Advance Port H / Từ đáy đến cổng dầu vào31 mm (1.25")
Saddle Diameter J / Đường kính đầu ty91 mm (3.61")
Saddle Protrusion from Plunger K / Độ nhô đầu ty12,0 mm (0.5")
Plunger Internal Thread O / Ren trong ty2 3/4 - 16 un (2 3/4 - 16 un)
Plunger Thread Length P / Chiều dài ren trong ty19 mm (0.75")
Base Mounting Holes Bolt Circle U / Đường tròn bu lông đế130,3 mm (5.13")
Base Mounting Holes Thread V / Ren lỗ lắp đế1/2 - 13 unc (1/2 - 13 unc)
Collar Thread W / Ren ống định vị6 1/4" - 12 mm (6 1/4" - 12")
Collar Thread Length X / Chiều dài ren định vị48 mm (1.91")
Center Hole Diameter Y / Đường kính lỗ tâm53,8 mm (2.12")
Base Mounting Holes Thread Depth Z / Độ sâu ren lỗ đế14,0 mm (0.55")



7. Connection diagram / Sơ đồ kết nối từ Bơm ra Kích thủy lực- thiết kế bởi DAVITA

 

 

8. Video mô tả: