1. Order code / Mã đặt hàng: HCL1502
2. Description: ENERPAC Single-Acting Lock Nut Hydraulic Cylinder, High Tonnage type, 1497 kN Capacity, 50 mm Stroke / Mô tả: Kích thủy lực 1 chiều có Đai ốc khóa, hãng ENERPAC, tải nâng: 150 tấn, hành trình 50mm, áp tối đa 10,000psi
3. Technical Specification / Thông số kỹ thuật:
| Description (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|---|
| Maximum Operating Pressure / Áp suất vận hành tối đa | 700 bar |
| Capacity Class / Tải trọng danh định | 150 tonnage (150 Tấn) |
| Maximum Cylinder Capacity Advance / Lực đẩy tối đa của xi lanh | 1497 kN |
| Stroke / Hành trình | 50 mm |
| Collapsed Height A / Chiều cao khi thu gọn A | 209 mm |
| Extended Height B / Chiều cao khi mở rộng B | 259 mm |
| Return Type / Kiểu hồi | Single-Acting, Load Return (Tác động đơn, hồi bằng tải) |
| Plunger Type / Loại trục Piston | Solid (Đặc) |
| Material / Vật liệu | Steel (Thép) |
| Cylinder Effective Area Advance / Diện tích hiệu dụng của xi lanh khi đẩy | 213,8 cm² |
| Oil Capacity Advance / Dung tích dầu khi đẩy | 1069 cm³ |
| Sideload Resistance of Maximum Capacity / Khả năng chịu tải ngang ở tải trọng tối đa | 10 percentage (10%) |
| Surface Treatment / Xử lý bề mặt | Nitride (Thấm Nitơ) |
| Coupler / Đầu nối thủy lực | CR400 Coupler |
| Weight / Trọng lượng | 59 kg |
4. Features / Tính năng
Lock nut provides positive and safe mechanical load holding
/ Đai ốc khóa cơ khí giúp giữ tải chắc chắn, an toàn và ổn định.Low friction locking rings spin easy, save time and effort
/ Vòng khóa ma sát thấp xoay nhẹ nhàng, giúp tiết kiệm thời gian và công sức vận hành.Designed to withstand 10% side-load up to 90% of maximum stroke
/ Được thiết kế để chịu tải ngang lên đến 10% tải trọng định mức trong 90% hành trình tối đa.Hardened surface resists side-loading and cyclic wear
/ Bề mặt được tôi cứng giúp chống tải ngang và tăng khả năng chống mài mòn do làm việc lặp lại.Overflow port as stroke limiter to prevent plunger blow-out
/ Cổng tràn hoạt động như bộ giới hạn hành trình, giúp ngăn ngừa trục Piston bị bật văng khỏi xi lanh.Weather protected, inside and out
/ Được bảo vệ chống ảnh hưởng của thời tiết, cả bên trong lẫn bên ngoài.Replaceable bearings enclose the plunger for support throughout the stroke
/ Bạc đỡ có thể thay thế bao quanh trục Piston, giúp dẫn hướng và hỗ trợ ổn định trong suốt hành trình làm việc.Certified lifting eyes and base mounting holes
/ Trang bị tai cẩu đạt chứng nhận và các lỗ lắp đế tiêu chuẩn, thuận tiện cho việc nâng hạ và lắp đặt.
5. Product Dimensions / Kích thước Sản phẩm
| Description (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|---|
| Collapsed Height A / Chiều cao khi thu gọn A | 209 mm |
| Collapsed Height With Optional Tilt Saddle A1 / Chiều cao khi thu gọn với đế nghiêng tùy chọn A1 | 225 mm |
| Optional Tilt Saddle Addition To Collapsed Height A1 / Phần chiều cao tăng thêm của đế nghiêng tùy chọn so với chiều cao thu gọn A1 | 18 mm |
| Extended Height B / Chiều cao khi mở rộng B | 259 mm |
| Outside Diameter D / Đường kính ngoài D | 215 mm |
| Cylinder Bore Diameter E / Đường kính lòng xi lanh E | 165 mm |
| Base to Advance Port H / Khoảng cách từ đế đến cổng dầu đẩy H | 41 mm |
| Saddle Diameter J / Đường kính đầu đỡ (Saddle) J | 130 mm |
| Saddle Protrusion from Plunger K / Độ nhô của đầu đỡ (Saddle) so với trục Piston K | 2 mm |
| Saddle Maximum Tilt Angle Radius / Góc nghiêng tối đa của đầu đỡ (Saddle) | 5 degrees (5°) |
| Base Mounting Holes Bolt Circle U / Đường kính vòng tâm lỗ lắp đế U | 185 mm |
| Base Mounting Holes Thread V / Ren lỗ lắp đế V | M12 × 1,75 mm |
![]() |
7. Diagram for connecting between S/A pump and cylinder/ Sơ đồ kết nối Bơm tác động Đơn đến Ống và Kích thủy lực

8 . Video mô tả chi tiết:
Sản phẩm thay thế
Những sản phẩm khác này có thể khiến bạn quan tâm
