Bỏ qua để đến Nội dung
Miễn phí vận chuyển toàn quốc cho đơn hàng từ 500.000đ
Hotline: 1900 360 888 | 08:00 - 21:30

Dụng cụ siết bulong thủy lực ENERPAC W8212X

Đầu Cờ lê lục giác dạng Tròng hãng ENERPAC, dùng ghép với bộ Truyền động thủy lực dòng W8000
Hexagon AF Size: 70mm (2 3/4 inch)
Xuất xứ: UK

Điều khoản và điều kiện
Đảm bảo hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: 2-3 ngày làm việc

1. Order code/ Mã đặt hàng: W8212X

2. Description / Mô tả: ENERPAC Torque Wrench Hex Cassette Low profile, use with Drive Unit W8000 series, Hexagon AF Size: 70mm (2 3/4 inch) / Đầu Cờ lê lục giác dạng Tròng hãng ENERPAC, dùng với bộ Truyền động thủy lực dòng W8000, Hexagon AF Size: 70mm (2 3/4 inch)
Xuất xứ: UK

--> Cần mua thêm bộ dẫn động thủy lực W8000X hoặc W8000PX (dòng Pro, xoay đa hướng) để tạo thành trọn bộ Cờ lê thủy lực. Ngoài ra cần có thêm Bơm cho Cờ lê thủy lực và bộ dây kép để nối và vận hành bộ Cờ lê thủy lực này 


3. Technical Specifications (Thông số kỹ thuật)

Description (Mô tả chi tiết)Value (Giá trị)
Maximum Torque Output / Mô-men xoắn đầu ra tối đa8470 Ft.lbs
Maximum Torque Output / Mô-men xoắn đầu ra tối đa11484 Nm
Minimum Torque / Mô-men xoắn tối thiểu847 Ft.lbs
Minimum Torque / Mô-men xoắn tối thiểu1148 Nm
Hexagon Size S / Kích thước lục giác S70 mm
Hexagon Size S / Kích thước lục giác S2 3/4 in
Nose Radius H / Bán kính đầu cờ lê H56,0 mm
Weight / Khối lượng7.8 kg


4. General information/ Thông tin chung về dòng sản phẩm:

  • W-Series Low Profile Hexagon Cassettes work with your compatible drive unit, giving you the access needed for hassle-free bolting in tight spaces.
    / Đầu cassette lục giác thân mỏng dòng W-Series tương thích với đầu dẫn động dòng W tương ứng, giúp tiếp cận dễ dàng để siết bulông hiệu quả trong không gian chật hẹp.
  • ATEX declared. Calibration certificate included. All W-Series X-edition cassettes are CE - ATEX declared and are shipped complete with a calibration certificate.
    / Đạt chứng nhận ATEX. Kèm theo chứng chỉ hiệu chuẩn. Tất cả các đầu cassette W-Series phiên bản X đều đạt chứng nhận CE - ATEX và được cung cấp đầy đủ kèm chứng chỉ hiệu chuẩn.
  • Robustly constructed from steel especially for heavy use and enduring durability, these robust cassettes are designed to ensure a low total cost of ownership. Fast release in the compatible drive units enable rapid exchange of cassettes - no tools required and no pins to lose!
    / Được chế tạo chắc chắn từ thép cho các ứng dụng tải nặng và độ bền lâu dài, các đầu cassette này giúp giảm tổng chi phí sở hữu. Cơ chế tháo lắp nhanh trên đầu dẫn động tương thích cho phép thay cassette nhanh chóng – không cần dụng cụ và không lo thất lạc chốt!
  • The optimum nose radius in each cassette offers the ideal strength to size ratio for restricted clearance applications. (For exceptionally tight spaces consider the UltraSlim Cassettes).
    / Bán kính đầu cassette tối ưu mang lại tỷ lệ độ bền/kích thước lý tưởng cho các ứng dụng có không gian hạn chế. (Đối với không gian cực kỳ chật hẹp, nên sử dụng dòng UltraSlim).
  • Constant torque output provides accuracy of ±3% across full stroke.
    / Mô-men xoắn đầu ra ổn định đảm bảo độ chính xác ±3% trên toàn hành trình.

5. Product Dimension/ Kích thước sản phẩm:

Description (Mô tả chi tiết)Value (Giá trị)
Hexagon Size S / Kích thước lục giác S70 mm (2 3/4")
Nose Radius H / Bán kính đầu cờ lê H56,0 mm (2.2")
Dimension A / Kích thước A172 mm (6.77")
Dimension B / Kích thước B205 mm (8.07")
Dimension C / Kích thước C208 mm (8.19")
Dimension D / Kích thước D53 mm (2.07")
Dimension F / Kích thước F25 mm (0.98")
Dimension G / Kích thước G84,8 mm (3.34")
Height / Chiều cao261 mm (10.27")
Length / Chiều dài264 mm (10.39")
Width / Chiều rộng53 mm (2.07")



6. Selection Chart / Sơ đồ lựa chọn các dòng Cờ lê thủy lực W-Series



7. Video demonstration