1. Order Code/ Mã đặt hàng: W15000PX
2. Description: ENERPAC Drive Unit with Pro Series Swivel use with Low Profile Hydraulic Torque Wrench, 20785 Nm Max Torque, Hexagon Range (AF Size): 65-115mm (2 7/16 - 4 5/8 inch) / Bộ dẫn động thủy lực tương thích nhiều loại đầu tác động của Cờ lê thủy lực ENERPAC, Lực siết đến 20785 Nm, dòng sản phẩm Pro có đầu nối ống thủy lực có thể xoay vòng 360 độ theo trục X và 160 độ theo trục Y
- Cần mua thêm đầu lục giác dạng Tròng (loại cassette) để gắn với từng size con tán khác nhau => tạo thành nguyên bộ đầu siết bulong
- Hexagon Range (AF Size)/ Khoảng siết đầu lục giác: 65-115mm (2 7/16 - 4 5/8 inch)
- Made in UK/ Sản xuất tại UK
3. Technical Specifications/ Thông số kỹ thuật
| Description (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|---|
| Nominal Torque Rated At / Áp suất định mức mô-men xoắn danh nghĩa | 10000 psi / 690 bar |
| Maximum Torque Output / Mô-men xoắn lớn nhất | 15330 Ft.lbs |
| Maximum Torque Output / Mô-men xoắn lớn nhất | 20785 Nm |
| Minimum Torque Rated At / Áp suất định mức mô-men xoắn tối thiểu | 1000 psi / 69 bar |
| Minimum Torque / Mô-men xoắn tối thiểu | 1533 Ft.lbs |
| Minimum Torque / Mô-men xoắn tối thiểu | 2078 Nm |
| Hexagon Range / Dải kích thước lục giác | 2 7/16 - 4 5/8 in |
| Hexagon Range / Dải kích thước lục giác | 65 - 115 mm |
| Weight / Khối lượng | 5,0 kg |
4. Product Dimensions (Kích thước sản phẩm)
| Description (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|---|
| Dimension A / Kích thước A | 207 mm |
| Dimension B / Kích thước B | 240 mm |
| Dimension C / Kích thước C | 253 mm |
| Dimension D / Kích thước D | 63 mm |
| Dimension F / Kích thước F | 20 mm |
![]() |
5. Drive Unit W-Series selection table/ Bảng lựa chọn các dòng Cờ lê thủy lực dòng thân mỏng W-series tương ứng size Nut (AF Size) như bên dưới:


6. Video demonstration:
Sản phẩm thay thế
Những sản phẩm khác này có thể khiến bạn quan tâm
