Bỏ qua để đến Nội dung
Miễn phí vận chuyển toàn quốc cho đơn hàng từ 500.000đ
Hotline: 1900 360 888 | 08:00 - 21:30

Vòng bi 6205-2Z/C3

Vòng bi SKF
Xuất xứ: Bulgaria / India / China

Điều khoản và điều kiện
Đảm bảo hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: 2-3 ngày làm việc

1. Mã đặt hàng / Order code: 6205-2Z/C3

- Nhà sản xuất: SKF

- Vòng bi cầu một dãy, nắp chắn thép hai bên, khe hở C3; Kích thước cơ bản: 25×52×15 mm — DAVITA là Đại lý Ủy quyền SKF tại Việt Nam.

Tóm tắt nhanh

  • Loại: Vòng bi cầu một dãy SKF, nắp chắn thép hai bên (2Z), nạp sẵn mỡ
  • Kích thước: d 25 mm × D 52 mm × B 15 mm
  • Khe hở trong: C3 (lớn hơn khe hở tiêu chuẩn CN)
  • Tải trọng: động cơ bản C = 14,8 kN · tĩnh cơ bản C₀ = 7,8 kN (catalogue SKF)
  • Tốc độ: giới hạn 14 000 v/ph · tham chiếu 28 000 v/ph (catalogue SKF)
  • Vòng cách: thép tấm — mỡ nạp sẵn trọn đời, không có phương tiện tái bôi trơn
  • Ứng dụng chính: mô tơ điện, quạt công nghiệp, bơm ly tâm, hộp giảm tốc, băng tải
  • Tình trạng: hàng có sẵn tại kho Davita - hóa đơn và Chứng chỉ đầy đủ

Thông số kỹ thuật trên trang này lấy từ catalogue chính thức của SKF. Cập nhật: 24/08/2026.

2. Thông tin chung:

Vòng bi cầu một dãy có phớt hoặc nắp che rất đa dụng, ma sát thấp, được tối ưu để chạy êm và ít rung nên đạt được tốc độ quay cao. Vòng bi chịu được tải trọng hướng kính và tải trọng hướng trục theo cả hai chiều, dễ lắp đặt và cần ít bảo dưỡng hơn nhiều loại vòng bi khác. Bộ phận làm kín tích hợp giúp kéo dài đáng kể tuổi thọ làm việc vì giữ mỡ bôi trơn bên trong và ngăn tạp chất lọt vào. Vòng bi cũng có thể cung cấp theo yêu cầu với đường kính lỗ và/hoặc đường kính ngoài đặc biệt, phù hợp cho trục và gối đỡ đã gia công lại.

  • Làm kín tích hợp làm tăng tuổi thọ làm việc của vòng bi
  • Thiết kế đơn giản, đa dụng và mạnh mẽ
  • Ma sát thấp và chịu được tốc độ cao
  • Chịu được tải trọng hướng kính và hướng trục theo cả hai hướng
  • Yêu cầu rất ít bảo trì

3. Tổng quan sản phẩm

3.1 Kích thước

Đường kính lỗ25 mm
Đường kính ngoài52 mm
Chiều rộng15 mm

3.2 Hiệu năng

Tải trọng động cơ bản danh định14.8 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh định7.8 kN
Tốc độ tham khảo28 000 r/min
Tốc độ giới hạn14 000 r/min
Thế hệ có khả năng làm việc cao của SKFSKF Explorer

3.3 Tính năng

Rãnh tra biKhông có
Số hàng con lăn (hàng bi)1
Rãnh gắn phe vòng ngoàiKhông có
Kiểu lỗ vòng biHình trụ
Kiểu vòng cáchThép tấm
Kiểu lắp cặpKhông
Khe hở trong hướng kínhC3
Vật liệu vòng biThép
Lớp phủKhông có
Phớt làm kínNắp chắn bụi hai bên
Loại phớt chắn dầuKhông tiếp xúc
Mỡ bôi trơnMỡ
Khả năng tái bôi trơnKhông có
Indicative carbon footprint for new product / Dấu chân các-bon tham khảo của sản phẩm mới0.49 kg CO2e

4. Thông số kỹ thuật chi tiết:

Thông số kích thước theo mã gốc 6205-2Z; mã này khác ở khe hở C3.

Bản vẽ kích thước vòng bi SKF 6205-2Z/C3 25x52x15 - DAVITA

4.1 Kích thước

d25 mmĐường kính lỗ
tΔdmp-0.008 – 0 mmDeviation limits of mid-range bore diameter / Giới hạn sai lệch đường kính lỗ trung bình
D52 mmĐường kính ngoài
tΔDmp-0.011 – 0 mmDeviation limits of mid-range outside diameter / Giới hạn sai lệch đường kính ngoài trung bình
B15 mmChiều rộng
tΔBs-0.06 – 0 mmDeviation limits of ring width / Giới hạn sai lệch chiều rộng vòng
d1≈ 34.35 mmĐường kính gờ
D2≈ 46.21 mmĐường kính rãnh
r1,2min. 1 mmKích thước góc lượn
P6 and tighter width tolerance / Dung sai chiều rộng cấp P6 hoặc chặt hơnISO tolerance class for dimensions / Cấp dung sai ISO về kích thước
Kích thước mặt tựa vòng bi SKF 6205-2Z/C3 - DAVITA

4.2 Kích thước mặt tựa

damin. 30.6 mmĐường kính của mặt tựa trục
damax. 34.3 mmĐường kính của mặt tựa trục
Damax. 46.4 mmĐường kính mặt tựa gối
ramax. 1 mmBán kính góc lượn của trục hoặc gối đỡ

4.3 Dữ liệu tính toán

Thế hệ có khả năng làm việc cao của SKFSKF Explorer
Tải trọng động cơ bản danh địnhC14.8 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh địnhC07.8 kN
Giới hạn tải trọng mỏiPu0.335 kN
Tốc độ tham khảo28 000 r/min
Tốc độ giới hạn14 000 r/min
Hệ số tải trọng tối thiểukr0.03
Hệ số tính toánf014

4.4 Dung sai độ đảo

Range of section height at inner ring of assembled bearing / Độ đảo hướng kính của vòng trong (ổ đã lắp)tKia4 µm
Maximum run-out of inner ring side face to the bore / Độ đảo lớn nhất của mặt đầu vòng trong so với lỗtSd8 µm
Maximum axial run-out of inner ring of assembled bearing / Độ đảo dọc trục lớn nhất của vòng trong (ổ đã lắp)tSia8 µm
Range of section height at outer ring of assembled bearing / Độ đảo hướng kính của vòng ngoài (ổ đã lắp)tKea8 µm
Perpendicularity of outer ring outside surface / Độ vuông góc của mặt trụ ngoài vòng ngoài so với mặt đầutSD4 µm
Maximum axial run-out of outer ring of assembled bearing / Độ đảo dọc trục lớn nhất của vòng ngoài (ổ đã lắp)tSea10 µm
ISO tolerance class for geometrical tolerances / Cấp dung sai ISO về dung sai hình họcP5

5. Đọc hiểu mã 6205-2Z/C3 và chọn đúng biến thể

5.1 Mã 6205-2Z/C3 nói lên điều gì

Ký tựÝ nghĩa
6Vòng bi cầu, một dãy
2Dãy kích thước theo ISO 15 — quyết định đường kính ngoài và chiều rộng ứng với cùng lỗ 25 mm
05Mã đường kính lỗ: 05 × 5 = 25 mm (quy tắc áp dụng cho mã từ 04 đến 96)
-2ZNắp chắn thép ở cả hai bên, không tiếp xúc
/C3Khe hở trong hướng kính lớn hơn khe hở tiêu chuẩn CN

Cùng lỗ 25 mm nhưng khác dãy kích thước: 6005-2Z là 25 × 47 × 12 mm (mỏng hơn, tải nhẹ hơn), 6205-2Z là 25 × 52 × 15 mm, 6305-2Z là 25 × 62 × 17 mm (dày hơn, chịu tải nặng hơn). Chọn nhầm dãy là lỗi thường gặp nhất khi đặt hàng qua điện thoại.

5.2 Hậu tố thường gặp của dòng vòng bi cầu

Hậu tốNghĩaChọn khi
không hậu tốHở hai bênCó hệ bôi trơn ngoài (dầu tuần hoàn, sương dầu)
Z / 2ZNắp chắn thép một bên / hai bên, không tiếp xúcMôi trường tương đối sạch, cần tốc độ cao, ma sát thấp
RSH / 2RSH, RS1 / 2RS1Phớt cao su tiếp xúcBụi, ẩm, nước bắn — đổi lại tốc độ giới hạn thấp hơn hẳn
RSL / 2RSLPhớt cao su không tiếp xúcCần kín hơn nắp thép nhưng vẫn giữ ma sát thấp
/C3Khe hở trong lớn hơn tiêu chuẩnMô tơ điện, nhiệt độ vận hành cao, lắp chặt trên trục
/C3GJN, /HT51, /LHT23Loại mỡ nạp sẵn đặc biệtNhiệt độ cao hoặc thấp bất thường — xem mục 6
/VA201, /VA208, /VA228Phiên bản cho ứng dụng đặc biệt (kèm mỡ riêng)Động cơ kéo đường sắt, thiết bị nhiệt độ cao
N / NRCó rãnh vòng hãm / kèm vòng hãmCần định vị hướng trục ngay trong gối, không có vai chặn
TN9 / ETN9Vòng cách nhựa PA66Tăng tốc, giảm khối lượng quay

5.3 Các biến thể cùng cỡ 25 × 52 × 15 mm DAVITA đang phân phối

Che chắn / làm kínKhe hởDùng cho
6205Hở hai bênCNCó bôi trơn ngoài
6205/C3Hở hai bênC3Có bôi trơn ngoài, trục nóng
6205-2ZNắp thép 2 bênCNMáy công cụ, hộp giảm tốc sạch
6205-2Z/C3 (trang này)Nắp thép 2 bênC3Mô tơ điện, quạt công nghiệp
6205-2Z/C4Nắp thép 2 bênC4Nhiệt độ cao, lắp rất chặt
6205-2ZNRNắp thép 2 bên + vòng hãmCNCần định vị hướng trục trong gối
6205-2RSHPhớt tiếp xúc 2 bênCNBơm, băng tải, môi trường bụi ẩm
6205-2RSH/C3Phớt tiếp xúc 2 bênC3Bụi ẩm + nhiệt độ cao
6205-2RSH/C3GJNPhớt tiếp xúc 2 bênC3Bụi ẩm + mỡ Polyurea chịu nhiệt
6205-2RS2/C3GJNPhớt cao su fluoro 2 bênC3Nhiệt độ cao, hoá chất

Tất cả các mã trên đều đang có tại DAVITA. Bấm vào mã để xem thông số chi tiết và tồn kho.

6. Ứng dụng điển hình và hướng dẫn chọn nhanh

Cỡ 6205 là một trong những cỡ vòng bi phổ biến nhất trong công nghiệp Việt Nam: mô tơ điện cỡ nhỏ và vừa, quạt công nghiệp, bơm ly tâm, hộp giảm tốc, băng tải, máy nông nghiệp, máy chế biến thực phẩm. Riêng cỡ này, trong 12 tháng gần nhất DAVITA đã giao cho hơn 130 khách hàng khác nhau.

Nếu ứng dụng của bạn…Nên chọn
Mô tơ điện, trục nóng lên khi chạyKhe hở C3 — khe hở CN sẽ bị triệt tiêu khi vòng trong giãn nở
Nhiều bụi, rửa máy bằng vòi nướcPhớt tiếp xúc 2RSH
Tốc độ cao, môi trường sạchNắp thép 2Z
Nhiệt độ trên 100 °C liên tụcMỡ chịu nhiệt /C3GJN hoặc /HT51 — liên hệ bộ phận kỹ thuật DAVITA
Cần định vị hướng trục ngay trong gốiLoại NR — có rãnh và vòng hãm sẵn
Máy chạy êm, yêu cầu độ ồn thấpLoại nắp thép 2Z, vòng cách thép tấm — như mã trên trang này

7. Lắp đặt và bảo trì

ViệcHướng dẫn
Dung sai lắpVòng trong quay theo tải: trục chế tạo cấp k5 hoặc j6. Vòng ngoài đứng yên: lỗ gối cấp H7. Kích thước vai chặn xem bảng "Kích thước mặt tựa" ở mục 4 trên trang này.
Không đóng lực qua biĐây là nguyên nhân số một khiến vòng bi mới hỏng trong vài tuần. Lắp lên trục thì chỉ tì vào vòng trong, lắp vào gối thì chỉ tì vào vòng ngoài — dùng bộ dụng cụ lắp SKF TMFT 36.
Lắp nóngDùng máy gia nhiệt cảm ứng SKF TIH 030M. Nhiệt độ vòng trong không quá 120 °C.
Tháo vòng biDùng Cảo cơ khí SKFCảo TMMA 75H, Cảo TMMA 80 — hoặc Cảo thủy lực SKFCảo TMHP 10E, Cảo TMHC 110E cho vòng bi lắp chặt. Không cắt bằng đục.
Bôi trơn lạiMã 2Z và 2RSH (2RS1) được SKF nạp mỡ sẵn tại nhà máy, đủ dùng trọn đời — không cần nạp thêm và cũng không có phương tiện tái bôi trơn. Chỉ mã hở (6205, 6205/C3) mới giao ra không có mỡ: người dùng tự nạp mỡ trong lần lắp đầu tiên.

8. Mã tương đương của các hãng khác

Số hiệu 6205 là số hiệu theo tiêu chuẩn ISO 15 nên các hãng vòng bi đều dùng chung phần số này; chỉ phần hậu tố chỉ kiểu che chắn, khe hở và loại mỡ là khác nhau giữa các hãng.

DAVITA có công cụ tra chéo chính thức của SKF để đối chiếu mã của các hãng khác sang mã SKF tương đương. Nếu anh/chị đang cầm một mã không phải SKF và muốn biết mã SKF thay thế, vui lòng liên hệ bộ phận kỹ thuật DAVITA — chúng tôi tra và xác nhận giúp trong ngày làm việc.

Lưu ý: mã tương đương chỉ đối chiếu về kích thước lắp lẫn và kiểu che chắn. Loại mỡ nạp sẵn, cấp độ ồn, vật liệu vòng cách và tuổi thọ giữa các hãng không giống nhau — cần kiểm tra theo đúng điều kiện làm việc trước khi thay thế. DAVITA chỉ cung cấp và bảo hành hàng SKF chính hãng.

9. Mua hàng tại DAVITA

Cam kếtChi tiết
Hàng chính hãngHàng SKF chính hãng 100%, có Chứng chỉ theo lô khi khách yêu cầu
Truy xuất xuất xứNước sản xuất tra được qua mã COM in trên bao bì SKF — ví dụ 11 = Thụy Điển, 12 = Phần Lan, 15 = Anh, 18 = Đức, 21 = Pháp, 29 = Ý, 45 = Ấn Độ, 47 = Trung Quốc, 56 = Malaysia
Hỗ trợ kỹ thuậtTư vấn chọn mã, tính tuổi thọ, tư vấn khe hở và loại mỡ theo điều kiện làm việc thực tế
Giao hàngKho tại TP.HCM và Vũng Tàu; giao trong TP.HCM và toàn quốc
Hóa đơnXuất hóa đơn VAT đầy đủ

9.1 Câu hỏi thường gặp

Câu hỏiTrả lời
6205-2Z/C3 khác 6205-2Z thế nào?Giống hệt nhau về kích thước 25 × 52 × 15 mm và kiểu nắp chắn thép hai bên. Khác duy nhất ở khe hở trong: C3 lớn hơn khe hở tiêu chuẩn CN.
Khi nào cần C3?Khi vòng trong nóng hơn vòng ngoài lúc chạy (mô tơ điện, quạt), hoặc khi lắp chặt trên trục. Cả hai trường hợp đều làm khe hở giảm khi máy chạy; C3 bù lại phần đó.
6205-2Z/C3 chạy được tối đa bao nhiêu vòng/phút?Tốc độ giới hạn 14 000 v/ph, tốc độ tham chiếu 28 000 v/ph. Loại có phớt tiếp xúc (2RSH) thấp hơn nhiều do ma sát phớt.
Tuổi thọ tính thế nào?Theo ISO 281: L₁₀ = (C/P)³ triệu vòng. Với mã này C = 14,8 kN. Ví dụ tải hướng kính P = 1,5 kN thì L₁₀ ≈ 960 triệu vòng; chạy 1 450 v/ph tương đương khoảng 11 000 giờ. Đây là ví dụ minh họa theo công thức tiêu chuẩn, không phải cam kết bảo hành — tuổi thọ thực tế phụ thuộc bôi trơn, độ sạch, lắp đặt và tải thực tế.
Có thay được cho vòng bi 6205 của hãng khác không?Về kích thước lắp lẫn thì được, vì cùng tiêu chuẩn ISO 15. Nhưng phải đối chiếu đúng kiểu che chắn, khe hở và loại mỡ — liên hệ DAVITA để được kiểm tra trước khi đặt.
Đặt hàng tối thiểu bao nhiêu?Không có số lượng tối thiểu. DAVITA bán lẻ từ 1 cái.

LIÊN LẠC TƯ VẤN KỸ THUẬT HOẶC BÁO GIÁ TỐT NHẤT CHO vòng bi SKF 6205-2Z/C3

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT DAVITA — Đại lý phân phối Vòng bi/ Bạc đạn SKF tại Việt Nam. Hàng chính hãng 100%, có sẵn kho giao hàng nhanh nhất, xuất hóa đơn VAT, chứng chỉ đầy đủ.

Nhắn Zalo DAVITAGọi Hotline: 0966.440.140 – Ms. ÁnhGửi yêu cầu báo giá