Bỏ qua để đến Nội dung
Miễn phí vận chuyển toàn quốc cho đơn hàng từ 500.000đ
Hotline: 1900 360 888 | 08:00 - 21:30

Vòng bi 62306-2RS1

Vòng bi SKF
Xuất xứ: Italy

Điều khoản và điều kiện
Đảm bảo hoàn tiền trong 30 ngày
Giao hàng: 2-3 ngày làm việc

1. Mã đặt hàng / Order code: 62306-2RS1

- Nhà sản xuất: SKF

Tóm tắt nhanh

Loại: Vòng bi cầu một dãy SKF — phớt chặn tiếp xúc cao su cả hai bên

Kích thước: d 30 mm × D 72 mm × B 27 mm

Khe hở trong: CN tiêu chuẩn

Tải trọng: động cơ cơ bản C 28,1 kN · tĩnh cơ bản C₀ 16 kN · giới hạn tải mỏi Pu 0,67 kN (Pu theo SKF General Catalogue)

Tốc độ: giới hạn 6 300 v/ph (catalogue SKF)

Vòng cách: thép tấm — bền, chịu nhiệt tốt

Tải dọc trục: Chịu được tải dọc trục hai chiều ở mức vừa phải, kèm theo tải hướng kính. Không dùng để chịu lực dọc trục lớn

Bôi trơn: Đã được nhà máy SKF nạp mỡ sẵn, đủ dùng trọn đời vòng bi, KHÔNG cần nạp thêm mỡ

Ứng dụng chính: Mô tơ điện, quạt, bơm, hộp giảm tốc, băng tải, máy nông nghiệp, thiết bị gia dụng công nghiệp

Tình trạng: hàng có sẵn tại kho Davita - hóa đơn và Chứng chỉ đầy đủ

2. Thông tin chung:

Vòng bi cầu một dãy là loại vòng bi được dùng nhiều nhất trong công nghiệp. Rãnh lăn sâu ôm sát viên bi cho phép vòng bi chịu được tải hướng kính và tải dọc trục theo cả hai chiều, đồng thời ma sát rất thấp nên chạy được ở tốc độ cao và ít sinh nhiệt. Kết cấu đơn giản, không tháo rời, cần rất ít bảo dưỡng.

62306-2RS1 có đường kính lỗ 30 mm, đường kính ngoài 72 mm, chiều rộng 27 mm, phớt chặn tiếp xúc cao su cả hai bên, khe hở trong CN.

3. Tổng quan sản phẩm

3.1 Kích thước

Đường kính lỗ30 mm
Đường kính ngoài72 mm
Chiều rộng27 mm

3.2 Hiệu năng

Tải trọng động cơ bản danh định28,1 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh định16 kN
Tốc độ giới hạn6 300 v/ph

3.3 Tính năng

Rãnh tra biKhông có
Số dòng1
Rãnh gắn phe vòng ngoàiKhông có
Kiểu lỗ vòng biHình trụ
Kiểu vòng cáchThép tấm
Kiểu lắp cặpKhông
Khe hở trong hướng kínhCN
Vật liệu vòng biThép
Lớp phủKhông có
Phớt làm kínPhớt chặn cả hai bên
Loại phớt chắn dầuLiên hệ
Mỡ bôi trơnMỡ
Khả năng tái bôi trơnKhông có

3.4 Điều phối

Trọng lượng tinh của sản phẩm0,492 kg
Mã eClass23-05-08-01
Mã UNSPSC31171504

4. Thông số kỹ thuật chi tiết:

4.1 Kích thước cơ bản

Ký hiệuTrị sốÝ nghĩa
d30 mmĐường kính lỗ
D72 mmĐường kính ngoài
B27 mmChiều rộng

4.2 Dữ liệu tính toán

Thông sốKý hiệuTrị số
Tải trọng động cơ bản danh địnhC28,1 kN
Tải trọng tĩnh cơ bản danh địnhC016 kN
Giới hạn tải trọng mỏiPu0,67 kN (Pu theo SKF General Catalogue)
Tốc độ giới hạn6 300 v/ph

5. Đọc hiểu mã 62306-2RS1 và chọn đúng biến thể

5.1 Mã 62306-2RS1 nói lên điều gì

Mã SKF đọc từ trái sang phải, mỗi cụm mang một thông tin:

Ký tựÝ nghĩa
6Vòng bi cầu một dãy — rãnh lăn sâu, chịu được cả tải hướng kính và tải dọc trục hai chiều
2Dãy đường kính ngoài. Cùng một đường kính lỗ, số này càng lớn thì vòng bi càng to và chịu tải càng cao
306Mã đường kính lỗ. Từ 04 trở lên nhân 5 ra đường kính lỗ; các mã 00/01/02/03 ứng với 10/12/15/17 mm
2RS1Phớt chặn tiếp xúc cao su cả hai bên

Ghép lại: vòng bi cầu một dãy SKF, lỗ 30 mm, đường kính ngoài 72 mm, rộng 27 mm, phớt chặn tiếp xúc cao su cả hai bên.

5.2 Chọn loại che chắn cho đúng môi trường

Hậu tốKiểu che chắnChọn khi nào
Không cóLoại hởMôi trường sạch, có hệ bôi trơn riêng, hoặc cần bôi trơn bằng dầu. Phải tự nạp mỡ khi lắp
-2ZNắp che bụi bằng thép, không chạm vòng trongMôi trường bụi vừa phải. Ma sát thấp nên giữ được tốc độ cao. Đã nạp mỡ sẵn
-2RS1 / -2RSHPhớt cao su tiếp xúc hai bênBụi nhiều, ẩm, có nước bắn. Kín tốt nhất nhưng ma sát cao hơn nên tốc độ cho phép giảm rõ rệt
-2RSLPhớt cao su ma sát thấpCần vừa kín vừa ít tổn hao — dung hòa giữa 2Z và 2RS1
-2RZPhớt không tiếp xúcKín hơn 2Z nhưng vẫn giữ ma sát thấp

Đang xem: 62306-2RS1 — phớt chặn tiếp xúc cao su cả hai bên. Đã được SKF nạp mỡ từ nhà máy, đủ dùng trọn đời vòng bi, không cần nạp thêm mỡ và cũng không tra thêm được.

5.3 Khe hở trong — chỗ chọn nhầm nhiều nhất

Khe hởNghĩaChọn khi nào
C2Nhỏ hơn tiêu chuẩnCần độ chính xác định vị cao, tải nhẹ, nhiệt độ ổn định
CNTiêu chuẩnĐa số ứng dụng thông thường: lắp trượt hoặc lắp chặt nhẹ, chênh nhiệt độ không đáng kể
C3Lớn hơn tiêu chuẩnLắp chặt cả hai vòng, hoặc vòng trong nóng hơn vòng ngoài trên 10 °C — mô tơ điện, quạt, bơm nước nóng
C4Lớn hơn C3Chênh nhiệt độ lớn, lắp rất chặt, hoặc trục bị lệch nhẹ

Mã này dùng khe hở CN. Nếu ứng dụng của anh/chị làm vòng trong nóng hơn vòng ngoài đáng kể thì nên đổi sang bản /C3.

6. Ứng dụng điển hình và hướng dẫn chọn nhanh

Vòng bi cầu là loại phổ biến nhất trong công nghiệp: chịu tải hướng kính tốt, chịu được tải dọc trục hai chiều ở mức vừa, ma sát thấp nên chạy được tốc độ cao.

- Mô tơ điện và máy phát — tải nhẹ đến vừa, tốc độ cao, cần độ ồn thấp

- Quạt công nghiệp, máy thổi khí — tải nhẹ, chạy liên tục, nhiệt độ tăng nên thường dùng khe hở C3

- Bơm nước, bơm dầu — cần loại kín để chắn hơi ẩm

- Hộp giảm tốc, băng tải, con lăn — đỡ trục ở vị trí tải không quá lớn

- Máy nông nghiệp, thiết bị ngoài trời — ưu tiên bản phớt cao su 2RS1 để chắn bụi và nước

6.1 Chọn nhanh theo điều kiện làm việc

Điều kiện làm việcKết luận
Tải hướng kính vừa, tốc độ cao, môi trường sạchPHÙ HỢP — đây là vùng làm việc chính của dòng vòng bi cầu
Tải hướng kính rất lớn, tốc độ thấpCÂN NHẮC — nên chuyển sang vòng bi đũa trụ hoặc vòng bi tang trống, chịu tải hướng kính cao hơn nhiều ở cùng cỡ
Tải dọc trục lớn, gần như không có tải hướng kínhKHÔNG PHÙ HỢP — dùng vòng bi chặn hoặc vòng bi tiếp xúc góc
Trục bị lệch tâm hoặc gối đỡ không đồng tâmKHÔNG PHÙ HỢP — vòng bi cầu chịu lệch rất kém. Dùng vòng bi tự lựa hoặc vòng bi tang trống
Vòng trong nóng hơn vòng ngoài trên 10 °CChọn bản /C3 thay vì CN
Bụi bẩn, ẩm ướt, nước bắnChọn bản -2RS1 hoặc -2RSH, chấp nhận tốc độ cho phép thấp hơn
Bụi vừa phải nhưng cần tốc độ caoChọn bản -2Z

7. Lắp đặt và bảo trì

7.1 Lắp đặt

- Không gõ trực tiếp lên vòng bi. Truyền lực lắp qua đúng vòng được lắp chặt: lắp vào trục thì tì lên vòng trong, lắp vào gối đỡ thì tì lên vòng ngoài. Gõ nhầm vòng sẽ để lại vết lõm trên rãnh lăn

- Không dùng búa gõ thẳng. Dùng ống lắp chuyên dụng hoặc bộ vòng đệm lắp vòng bi

- Lắp nóng bằng bếp từ gia nhiệt cho các cỡ lớn. Nhiệt độ tối đa 120 °C với bản có phớt cao su, 125 °C với bản hở hoặc 2Z. Không dùng đèn khò

- Kiểm tra dung sai trục và lỗ gối đỡ trước khi lắp. Lắp quá chặt sẽ triệt tiêu khe hở trong và làm vòng bi kẹt khi nóng lên

- Vòng bi cầu chịu lệch tâm rất kém — kiểm tra đồng tâm giữa hai gối đỡ trước khi chạy

7.2 Bôi trơn

- Mã này đã được nhà máy SKF nạp mỡ từ đầu, đủ dùng trọn đời vòng bi — không cần nạp thêm mỡ

- Không tháo phớt hoặc nắp che ra để tra thêm mỡ. Làm vậy là phá mất lớp kín và đưa bụi vào trong

- Khi mỡ hết tuổi thọ thì thay cả vòng bi, đó là thiết kế của dòng làm kín sẵn

7.3 Theo dõi khi vận hành

- Nhiệt độ vỏ gối đỡ tăng đột ngột thường là dấu hiệu quá tải, thiếu mỡ hoặc lắp quá chặt

- Tiếng ù đều là bình thường; tiếng lạo xạo hoặc rít là dấu hiệu bụi lọt vào hoặc rãnh lăn đã tróc rỗ

- Rung tăng dần theo thời gian là dấu hiệu mỏi vật liệu — nên lên kế hoạch thay trước khi hỏng đột ngột

- Vòng bi cần một mức tải hướng kính tối thiểu. Chạy không tải kéo dài ở tốc độ cao làm bi trượt trên rãnh lăn

8. Mã tương đương của các hãng khác

Phần số cơ bản 62306 theo tiêu chuẩn ISO nên các hãng đều dùng chung — cùng đường kính lỗ, đường kính ngoài và chiều rộng. Chỉ phần hậu tố chỉ kiểu che chắn và khe hở là mỗi hãng ghi một kiểu:

Hạng mụcSKFCách hãng khác thường ghi
Nắp che bụi thép hai bên-2ZZZ, 2Z, -2Z
Phớt cao su tiếp xúc hai bên-2RS1 hoặc -2RSH2RS, DDU, VV, 2RSR
Khe hở lớn hơn tiêu chuẩn/C3C3, CM
Vòng cách nhựaTN9TVH, TVP, J

Lưu ý: mã tương đương chỉ đối chiếu về kích thước lắp lẫn. Tải trọng danh định, độ ồn, loại mỡ nạp sẵn và tuổi thọ giữa các hãng khác nhau — cần kiểm tra theo đúng điều kiện làm việc trước khi thay thế. Cần quy đổi chính xác thì liên hệ Technical team của DAVITA để được hỗ trợ.

9. Mua hàng tại DAVITA

Hạng mụcNội dung
Tình trạng hàngCó sẵn kho TP.HCM. Gọi hotline để biết số lượng còn tại thời điểm anh/chị cần
Cam kếtĐại lý Ủy quyền của SKF tại Việt Nam — hàng chính hãng 100%
Chứng từHóa đơn VAT, Hàng chính hãng và Chứng chỉ đầy đủ
Hỗ trợ kỹ thuậtTư vấn chọn khe hở và kiểu che chắn, đối chiếu mã hãng khác, hướng dẫn lắp đặt và bôi trơn
Giao hàngGiao nhanh trong TP.HCM, chuyển phát đi các tỉnh

9.1 Câu hỏi thường gặp

Câu hỏiTrả lời
Vòng bi này chịu được lực dọc trục không?Có, ở mức vừa phải và theo cả hai chiều, đi kèm tải hướng kính. Rãnh lăn sâu cho phép truyền lực dọc trục qua điểm tiếp xúc bi. Nhưng nếu lực dọc trục là tải chính thì phải dùng vòng bi chặn hoặc vòng bi tiếp xúc góc.
CN và C3 khác nhau ra sao, tôi nên chọn cái nào?CN là khe hở tiêu chuẩn, C3 lớn hơn. Chọn C3 khi lắp chặt cả hai vòng, hoặc khi vòng trong nóng hơn vòng ngoài trên 10 °C — thường gặp ở mô tơ điện, quạt, bơm. Chọn CN cho ứng dụng nguội và lắp trượt. Mã đang xem dùng khe hở CN.
Vòng bi có sẵn mỡ chưa?Rồi. Nhà máy SKF đã nạp mỡ từ đầu, đủ dùng trọn đời vòng bi, không cần nạp thêm và cũng không nên tháo phớt ra để tra thêm.
Vì sao tốc độ giới hạn thấp hơn tốc độ tham khảo?Tốc độ tham khảo tính theo điều kiện nhiệt cân bằng lý thuyết. Tốc độ giới hạn là giới hạn cơ khí thực tế của kết cấu — vòng cách, phớt, độ bền ly tâm. Khi chọn máy thì lấy tốc độ giới hạn làm mốc.
Thay bằng mã của hãng khác có được không?Kích thước lắp lẫn theo ISO nên lắp vừa. Nhưng độ chính xác gia công, vật liệu vòng cách, loại mỡ nạp sẵn và tuổi thọ giữa các hãng không giống nhau. DAVITA chỉ cung cấp và bảo hành hàng SKF chính hãng.
Làm sao biết hàng chính hãng?DAVITA là Đại lý Ủy quyền của SKF tại Việt Nam, xuất hóa đơn VAT, Hàng chính hãng và Chứng chỉ đầy đủ. Hộp SKF chính hãng có mã QR và tem chống giả — quét kiểm tra được ngay trên ứng dụng SKF Authenticate.

LIÊN LẠC TƯ VẤN KỸ THUẬT HOẶC BÁO GIÁ TỐT NHẤT CHO vòng bi cầu SKF 62306-2RS1

CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT DAVITA — Đại lý phân phối Vòng bi/ Bạc đạn SKF tại Việt Nam. Hàng chính hãng 100%, có sẵn kho giao hàng nhanh nhất, xuất hóa đơn VAT, chứng chỉ đầy đủ.

Nhắn Zalo DAVITAGọi Hotline: 0966.440.140 – Ms. ÁnhGửi yêu cầu báo giá